Lượng giá mất ngôn ngữ: Chưa có bộ công cụ chính thức cho người Việt
Phần trình bày của ThS.BSNT Phạm Đình Ngân Thanh tại Hội nghị khoa học Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ cung cấp một cái nhìn tổng quan, chuyên sâu về các phương pháp tiếp cận hiện nay đối với chứng mất ngôn ngữ, tập trung vào những thách thức trong lượng giá tại Việt Nam và các phác đồ điều trị, phục hồi chức năng đa mô thức, dựa trên bằng chứng khoa học.
Các hướng tiếp cận mất ngôn ngữ sau đột quỵ tại Việt Nam
Theo ThS.BSNT Phạm Đình Ngân Thanh, cgười bệnh mất ngôn ngữ phải đối mặt với hàng loạt khó khăn trong đời sống hàng ngày, ảnh hưởng đến cả bốn kỹ năng ngôn ngữ chính:
- Nghe hiểu: Gặp trở ngại trong việc theo dõi các cuộc trò chuyện, hiểu các chỉ dẫn bằng lời nói, hoặc thậm chí là hiểu một câu nói đùa.
- Nói: Khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ, gọi tên người thân, tham gia vào các cuộc thảo luận, hay đơn giản là giải thích triệu chứng của mình cho bác sĩ hoặc hỏi về đơn thuốc.
- Đọc: Gặp vấn đề khi đọc sách báo, điền các biểu mẫu, hiểu biển báo giao thông hoặc các hướng dẫn bằng văn bản.
- Viết: Không thể điền các biểu mẫu cần thiết hay viết một tin nhắn chúc mừng cho người thân.
Hiện tại, công tác lượng giá mất ngôn ngữ tại Việt Nam đối mặt với một thách thức lớn: hầu hết các bộ công cụ lượng giá chính thức, được chuẩn hóa đều được thiết kế cho người nói tiếng Anh và không thể sử dụng một cách chính thức cho người Việt.
Bá cáo viên giới thiệu một bộ công cụ lượng giá chính thức bằng tiếng Việt do TS Lê Khánh Tiền phát triển, nhưng vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Thực tế này đòi hỏi các chuyên gia phải có trình độ chuyên môn cao trong việc lượng giá không chính thức để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy trong chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị tại các cơ sở khác nhau.
Trong bối cảnh đó, phương pháp "lượng giá không chính thức" theo tài liệu Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Phục hồi chức năng năm 2023 của Bộ Y tế Việt Nam đang được áp dụng . Quy trình này bao gồm việc đánh giá:
- Nghe hiểu: Yêu cầu bệnh nhân trả lời câu hỏi "có/không", thực hiện các mệnh lệnh, hoặc chọn đúng đồ vật được gọi tên.
- Ngôn ngữ diễn đạt bằng lời: Đề nghị bệnh nhân nói những điều quen thuộc (tên, tuổi), lặp lại từ, cụm từ, mô tả hình ảnh hoặc một quy trình nào đó.
- Đọc hiểu: Yêu cầu bệnh nhân đọc một đoạn văn ngắn hoặc làm theo hướng dẫn được viết ra.
- Viết: Thực hiện các bài tập như viết chính tả hoặc sao chép văn bản.
- Giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC): Đánh giá khả năng của người bệnh để tìm ra phương thức giao tiếp tạm thời trong khi chờ phục hồi ngôn ngữ.
Để có một cái nhìn toàn diện hơn, mô hình ICF (Phân loại Quốc tế về Hoạt động chức năng, Khuyết tật và Sức khỏe) của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được khuyến khích áp dụng. Mô hình này không chỉ đánh giá các khiếm khuyết ngôn ngữ mà còn xem xét hạn chế trong hoạt động, sự hạn chế tham gia xã hội, và các yếu tố từ môi trường cũng như cá nhân.
Góc nhìn toàn diện này là cực kỳ quan trọng vì nó tái định hình mục tiêu từ việc chỉ điều trị một khiếm khuyết ngôn ngữ sang việc tạo điều kiện cho một cá nhân tham gia có ý nghĩa vào cuộc sống, thừa nhận rằng các rào cản môi trường hay sự thiếu hỗ trợ cá nhân cũng có thể gây ra khuyết tật như chính chứng mất ngôn ngữ.
Các phương pháp điều trị mất ngôn ngữ dựa trên bằng chứng
Việc lựa chọn các phương pháp điều trị dựa trên bằng chứng có tầm quan trọng chiến lược để tối ưu hóa kết quả phục hồi cho bệnh nhân. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc khôi phục ngôn ngữ mà còn tập trung vào việc cải thiện khả năng giao tiếp chức năng trong đời sống thực tế. Các hướng tiếp cận hiện đại tận dụng công nghệ, các mô hình cung cấp dịch vụ linh hoạt và các kỹ thuật đã được chứng minh hiệu quả.
Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam có sự tương đồng cao với các thông lệ quốc tế tốt nhất. Cụ thể, Bộ Y tế khuyến nghị các kỹ thuật như liệu pháp PACE (Promoting Aphasics' Communicative Effectiveness) và trị liệu nhóm, vốn cũng được các nguồn tài nguyên uy tín như trang web Aphasia Therapy Finder công nhận có mức độ bằng chứng mạnh. Nền tảng này liệt kê 25 kỹ thuật điều trị dựa trên bằng chứng, bao gồm cả liệu pháp huấn luyện đối tác giao tiếp.
Liệu pháp hội họa được xem là một phương pháp hỗ trợ hiệu quả, giúp người bệnh thể hiện suy nghĩ và cảm xúc một cách phi ngôn ngữ, đồng thời tạo ra một môi trường giao tiếp tích cực và thuận lợi cho quá trình phục hồi.
Bên cạnh các kỹ thuật cụ thể, việc lựa chọn mô hình cung cấp dịch vụ phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Điều trị 1 -1 là là hình thức phổ biến nhất, cho phép chuyên gia tập trung hoàn toàn vào nhu cầu của một bệnh nhân.
Trị liệu nhóm là mô hình được chứng minh mang lại hiệu quả rất tốt, giúp bệnh nhân thực hành giao tiếp trong môi trường xã hội thực tế.
Trị liệu dựa trên máy tính giúp tăng số lượng và cường độ tập luyện, đặc biệt hữu ích khi các chuyên gia bị giới hạn về thời gian. Người bệnh có thể tự thực hành thêm để củng cố kỹ năng. Một công cụ tiêu biểu là trang web apasaterapyonline.com hoàn toàn miễn phí và có phiên bản tiếng Việt.
Phục hồi chức năng từ xa hữu ích cho bệnh nhân gặp khó khăn trong việc đi lại hoặc ở xa cơ sở y tế. Tuy nhiên, hình thức này có những hạn chế liên quan đến công nghệ và vấn đề riêng tư, do phải thông qua một nền tảng của bên thứ ba.
Phục hồi chức năng dựa vào cộng đồng được Bộ Y tế ưu tiên phát triển, phản ánh một sự chuyển dịch chiến lược nhằm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế và đảm bảo tính liên tục trong chăm sóc ngoài môi trường bệnh viện.
Tầm quan trọng của hỗ trợ tâm lý và cộng đồng
Quá trình phục hồi chức năng không chỉ diễn ra trong phòng khám. Các nghiên cứu gần đây tại Việt Nam đã nhấn mạnh rằng chất lượng cuộc sống và sự hồi phục dài hạn của người bệnh mất ngôn ngữ chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi sức khỏe tâm lý, sự hỗ trợ từ người chăm sóc và mức độ hòa nhập cộng đồng.
Một khảo sát gần đây tại Việt Nam trên cả người bệnh và người chăm sóc đã rút ra ba chủ đề cốt lõi, phản ánh những nhu cầu cấp thiết vượt ra ngoài phạm vi điều trị lâm sàng đơn thuần.
Nhu cầu hỗ trợ về mặt tâm lý là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Sự hỗ trợ này cần thiết không chỉ cho người mất ngôn ngữ mà còn cho cả những người chăm sóc họ, những người cũng phải đối mặt với gánh nặng tâm lý và cảm xúc to lớn.
Để cải thiện khả năng tiếp cận điều trị cho bệnh nhân trên cả nước, việc phát triển và mở rộng mạng lưới chuyên gia ngôn ngữ trị liệu là một yêu cầu cấp bách.
Cuối cùng, cần có sự thấu hiểu và nhận thức sâu sắc hơn từ xã hội về chứng mất ngôn ngữ để cộng đồng có thể hỗ trợ tốt hơn cho người bệnh và gia đình họ trong quá trình tái hòa nhập.
ThS.BSNT Phạm Đình Ngân Thanh kết luận, tiếp cận thực sự toàn diện đối với chứng mất ngôn ngữ sau đột quỵ đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa thực hành lâm sàng dựa trên bằng chứng với các hệ thống hỗ trợ tâm lý và cộng đồng vững chắc.
>>> Sau đột quỵ, người bệnh sống thế nào?
>>> "24 giờ không phải là cửa sổ cuối cùng trong điều trị đột quỵ"
>>> Tích hợp y học cổ truyền trong phục hồi đột quỵ tại Bệnh viện 1A
>>> Phục hồi chức năng đa chuyên ngành: Từ yêu cầu quản lý đến nền tảng pháp lý
>>> Sau đột quỵ, làm sao để người bệnh không chỉ “đi được” mà còn đi vững?
>>> Ứng dụng công nghệ thực tế ảo “đánh thức” đôi tay sau đột quỵ
>>> 3 tháng đầu sau đột quỵ cực kỳ mong manh, bệnh nhân dễ trầm cảm nhất
>>> Vì sao tất cả bệnh nhân đột quỵ cấp phải tầm soát chức năng nuốt trong vòng 4 giờ sau khi nhập viện?
>>> Mô hình quản lý bệnh nhân đột quỵ có rối loạn nuốt ở Bệnh viện 1A: Thực tiễn và hiệu quả
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
