Sau đột quỵ, người bệnh sống thế nào?
Trong nhiều năm nay, đột quỵ thường được xem là một “bản án sinh tử”, nơi việc cứu sống người bệnh là mục tiêu cao nhất. Thế nhưng, cùng với sự phát triển của cấp cứu và điều trị tái thông mạch máu, ngày càng nhiều bệnh nhân đột quỵ qua được cửa tử. Khi đó, một câu hỏi lớn hơn được đặt ra: người bệnh sẽ sống như thế nào sau đột quỵ?
Trong bối cảnh đó, bên lề Hội nghị khoa học “Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ”, các chuyên gia trong lĩnh vực đột quỵ và phục hồi chức năng đã dành nhiều thời gian trao đổi về một vấn đề ngày càng trở nên cấp thiết: làm thế nào để người bệnh không chỉ được cứu sống, mà còn có thể trở lại cuộc sống bình thường sau đột quỵ. Thực tế cho thấy, cùng với sự tiến bộ của điều trị cấp cứu, phục hồi chức năng đang dần thoát khỏi vai trò “đi sau”, để trở thành yếu tố then chốt quyết định mức độ độc lập, chất lượng sống và khả năng tái hòa nhập cộng đồng của người bệnh.
Đột quỵ: Điều đáng sợ nhất không phải là cái chết
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Huy Thắng - Trưởng khoa Bệnh lý mạch máu não, Bệnh viện Nhân dân 115, Chủ tịch Hội Đột quỵ TPHCM, nhiều người vẫn lầm tưởng rằng gánh nặng lớn nhất của đột quỵ là tử vong. Thực tế, nguy cơ tử vong do đột quỵ hiện nay thấp hơn so với bệnh tim mạch hay ung thư.
Chuyên gia nhấn mạnh, điều đáng sợ nhất của đột quỵ không phải là cái chết, mà là sự tàn phế về thể chất và tinh thần. Khi người bệnh mất khả năng tự chăm sóc, họ trở nên phụ thuộc, tạo gánh nặng cho gia đình và cho cả xã hội.
Thống kê cho thấy, chỉ khoảng 50-60% bệnh nhân đột quỵ có thể quay lại cuộc sống gần như bình thường, trong khi phần lớn còn lại mang các mức độ khiếm khuyết khác nhau như liệt vận động, rối loạn ngôn ngữ, suy giảm nhận thức, rối loạn nuốt hay rối loạn tâm lý. Đáng lo ngại hơn, đột quỵ ngày càng trẻ hóa, xảy ra ở nhiều người đang trong độ tuổi lao động, là trụ cột gia đình.
Trong khi đó, dù các phương pháp điều trị tái thông mạch máu mang lại hiệu quả cao, chỉ khoảng 5-10% bệnh nhân có thể hưởng lợi, chủ yếu do đến viện trễ, không đủ điều kiện can thiệp hoặc cơ sở y tế không đáp ứng được kỹ thuật. Điều này đồng nghĩa với việc đa số người bệnh vẫn phải sống chung với di chứng, và đó chính là thách thức lớn nhất của đột quỵ hiện nay.
Phục hồi chức năng: Không còn là bước điều trị “đi sau”
Theo TS.BS.CK2 Đỗ Trọng Ánh - Trưởng ngành Kỹ thuật Phục hồi chức năng, nguyên Giám đốc Bệnh viện 1A, đột quỵ là nguyên nhân hàng đầu gây khuyết tật. Trước đây, sau khi qua giai đoạn điều trị nội thần kinh, nhiều bệnh nhân trở về nhà với việc tập luyện rời rạc, thiếu bài bản, chủ yếu tập trung vào vận động.
Những năm gần đây, cùng với sự quan tâm của Bộ Y tế và các cơ sở điều trị, phục hồi chức năng đã có bước phát triển rõ rệt cả về quy mô lẫn nhận thức. Mục tiêu không chỉ là cải thiện khả năng đi lại, mà là phục hồi toàn diện để người bệnh có thể trở lại cuộc sống bình thường ở mức tốt nhất có thể.
TS.BS.CK2 Đỗ Trọng Ánh cho rằng, phục hồi chức năng đa chuyên ngành giúp giảm tử vong thứ phát, giảm các biến chứng như sặc, viêm phổi, thuyên tắc phổi, đồng thời kiểm soát tốt các bệnh nền. Quan trọng hơn, người bệnh phục hồi tốt hơn và hòa nhập cộng đồng tốt hơn.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia, khoảng cách giữa nhận thức và thực tế vẫn còn. Mỗi cơ sở y tế có điều kiện nhân lực và cơ sở vật chất khác nhau, đòi hỏi phải vận dụng linh hoạt các mô hình phục hồi, nhưng điều cốt lõi là đưa điều trị đa chuyên ngành vào thực chất, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu.
ThS.BS Ngô Anh Tuấn - Quyền Giám đốc Bệnh viện 1A cho rằng, quan niệm “đợi bệnh nhân ổn định rồi mới phục hồi” hiện nay đã không còn phù hợp. Nhiều bằng chứng lâm sàng cho thấy phục hồi chức năng cần được can thiệp sớm, ngay sau giai đoạn cấp cứu, đồng thời phải kéo dài và liên tục. Khi ngày càng nhiều bệnh nhân đột quỵ sống sót nhờ tiến bộ cấp cứu và điều trị tái tưới máu, phục hồi chức năng không thể là bước điều trị sau cùng, mà phải đồng hành song song ngay từ đầu.
Nhìn người bệnh đột quỵ như một con người toàn diện
Ở góc độ lâm sàng, TS Lê Khánh Điền - Trưởng khoa Phục hồi chức năng Bệnh viện An Bình nhấn mạnh rằng, phục hồi sau đột quỵ không thể chỉ xoay quanh chuyện “đi lại được hay không”. Người bệnh còn phải đối mặt với nhiều vấn đề khác như đau mạn tính, rối loạn tâm lý, trầm cảm, rối loạn giao tiếp và rối loạn nhai nuốt – những điều tưởng chừng rất đời thường nhưng lại trở thành rào cản lớn trong sinh hoạt hằng ngày.
Điều này đặc biệt rõ ở người trẻ, khi đột quỵ xảy ra đúng lúc họ đang ở đỉnh cao sự nghiệp, là trụ cột kinh tế của gia đình. Không chỉ mất khả năng lao động, người bệnh còn chịu áp lực tâm lý nặng nề vì mặc cảm và sự phụ thuộc.
Một quan niệm sai lầm phổ biến khác là cho rằng phục hồi chức năng chỉ hiệu quả trong 3-6 tháng đầu. Thực tế, khoa học chứng minh quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm, nếu người bệnh kiên trì và được hướng dẫn đúng cách.
“Điều quan trọng nhất là đừng bỏ cuộc. Người bệnh cần thời gian để tái huấn luyện các chức năng, giống như học lại từ đầu”, TS Lê Khánh Điền nhấn mạnh.
PGS.TS.BS Lương Tuấn Khanh - Giám đốc Trung tâm Phục hồi chức năng Bệnh viện Bạch Mai cho rằng, khi 80-90% bệnh nhân đột quỵ để lại di chứng, việc phối hợp đa chuyên ngành từ giai đoạn cấp đến mạn tính là điều kiện sống còn để người bệnh có thể tái hòa nhập xã hội.
Bổ sung cho góc nhìn này, ThS.BS Ngô Anh Tuấn nhấn mạnh, phục hồi chức năng hiện nay cần thực sự lấy người bệnh làm trung tâm, mở rộng từ vật lý trị liệu sang các lĩnh vực như hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, điều trị rối loạn nuốt và tâm lý trị liệu, với phác đồ cá thể hóa cho từng bệnh nhân. Khi các chuyên khoa cùng phối hợp ngay từ đầu, người bệnh không chỉ hồi phục tốt hơn mà còn chủ động và bền bỉ hơn trên hành trình trở lại cuộc sống.






>>> "24 giờ không phải là cửa sổ cuối cùng trong điều trị đột quỵ"
>>> Tích hợp y học cổ truyền trong phục hồi đột quỵ tại Bệnh viện 1A
>>> Phục hồi chức năng đa chuyên ngành: Từ yêu cầu quản lý đến nền tảng pháp lý
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
