Các loại thuốc điều trị và dự phòng đột quỵ
Hiện nay có khá nhiều loại thuốc điều trị và ngăn ngừa đột quỵ. Do đó, để điều trị các di chứng và phòng ngừa các biến chứng do đột quỵ, bác sĩ sẽ kê thuốc tùy thuộc vào loại đột quỵ bệnh nhân mắc phải cũng như nguyên nhân gây ra.
I. Đột quỵ là bệnh gì?
II. Thuốc điều trị đột quỵ hoạt động như thế nào?
III. Thuốc chống đông máu
IV. Thuốc chống kết tập tiểu cầu
V. Thuốc làm tan cục máu đông
VI. Nhóm thuốc statin
VII. Thuốc hạ huyết áp
1. Thuốc ức chế men chuyển (ACE)
2. Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)
3. Thuốc chẹn beta
4. Thuốc chẹn kênh canxi
5. Thuốc lợi tiểu
VIII. Các loại thuốc khác
IX. Cách dùng thuốc điều trị đột quỵ
1. Uống thuốc đúng chỉ định
2. Uống đúng thời điểm trong ngày
3. Biết rõ những loại thuốc đang dùng
4. Tránh uống lẫn lộn thuốc theo toa với thuốc không kê đơn
5. Thông báo với bác sĩ về tác dụng phụ
6. Thay đổi lối sống
I. Đột quỵ là bệnh gì?
Đột quỵ là sự gián đoạn chức năng não do thiếu lưu lượng máu đến não. Hiện tượng này sẽ làm chết các tế bào não. Nếu không cấp cứu kịp thời, người bệnh có thể tử vong.
Thiếu máu não thoáng qua (TIA) được gọi là cơn đột quỵ nhẹ, xảy ra khi một phần não bị thiếu lưu lượng máu tạm thời và gây ra các triệu chứng tương tự đột quỵ từ vài phút đến dưới 1 giờ.
II. Thuốc điều trị đột quỵ hoạt động như thế nào?
Các loại thuốc được sử dụng để điều trị đột quỵ hoạt động theo những cách khác nhau.
Một số loại thuốc đột quỵ có tác dụng phá vỡ các cục máu đông. Những loại khác giúp ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong mạch máu. Một số thuốc khác có tác dụng điều chỉnh huyết áp cao và mức cholesterol giúp ngăn ngừa xơ vữa động mạch.
Loại thuốc mà bác sĩ kê đơn sẽ phụ thuộc vào loại đột quỵ bệnh nhân mắc phải cũng như nguyên nhân. Thuốc dự phòng đột quỵ cũng có thể được sử dụng để giúp ngăn ngừa đột quỵ lần thứ hai ở những người đã từng bị đột quỵ.
Thuốc điều trị đột quỵ tùy thuộc vào loại đột quỵ bệnh nhân mắc cũng như nguyên nhân gây ra.
III. Thuốc chống đông máu
Thuốc chống đông máu là loại thuốc dùng để điều trị và ngăn ngừa huyết khối trong các mạch máu. Thuốc giúp ngăn không cho huyết khối hình thành và tăng lên về kích thước, chứ không làm tan huyết khối. Thuốc chống đông máu được sử dụng để ngăn ngừa đột quỵ nhồi máu não - loại đột quỵ phổ biến nhất.
Các thuốc chống đông warfarin (Coumadin, Jantoven) được dùng để ngăn ngừa cục máu đông hình thành hoặc không phát triển với kích thước lớn hơn. Thuốc thường được kê cho những người có van tim nhân tạo, rung nhĩ hoặc những người đã bị đau tim hoặc đột quỵ.
Trong khi sử dụng warfarin, bệnh nhân cần xét nghiệm máu định kì. warfarin có thể gây nguy hiểm tới tính mạng nếu người sử dụng thuốc bị rối loạn chảy máu. Do đó trước khi được kê đơn thuốc điều trị đột quỵ, bệnh nhân cần khai báo đầy đủ tình trạng và tiền sử bệnh tật của bản thân, bác sĩ sẽ xem xét một loại thuốc khác thay thế phù hợp hơn.
Một số loại thực phẩm như bưởi, nước ép bưởi, các loại rau họ cải như bông cải xanh, súp lơ có thể cản trở sự hấp thụ warfarin.
Heparin (tiêm tĩnh mạch) và Dabigatran, Apixaban, Rivaroxaban (đường uống) là những loại thuốc có tác dụng chống đông máu.
IV. Thuốc chống kết tập tiểu cầu
Thuốc chống kết tập tiểu cầu như clopidogrel (Plavix) có thể được sử dụng để giúp ngăn ngừa cục máu đông. Thuốc hoạt động bằng cách làm cho các tiểu cầu trong máu khó kết dính với nhau hơn - đây là bước đầu tiên hình thành cục máu đông.
Đôi khi thuốc được kê đơn cho những người bị đột quỵ nhồi máu não hoặc đau tim. Bác sĩ có thể sẽ yêu cầu bệnh nhân dùng thường xuyên trong một thời gian dài như một biện pháp ngăn ngừa đột quỵ thứ phát hoặc đau tim.
Aspirin chống kết tập tiểu cầu có liên quan đến nguy cơ chảy máu cao. Do đó, aspirin không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho những người không có tiền sử bệnh xơ vữa động mạch (ví dụ: đột quỵ và đau tim).
Aspirin chỉ nên được sử dụng để phòng ngừa chính bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch ở những người:
- Có nguy cơ cao bị đột quỵ, đau tim hoặc các loại bệnh tim mạch do xơ vữa động mạch khác;
- Có nguy cơ chảy máu thấp.
Các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu khác bao gồm clopidogrel, dipyridamole và ticlopidine.
Aspirin có tác dụng ngăn ngừa cục máu đông nếu người bệnh đã phẫu thuật các động mạch bị tắc.
V. Thuốc làm tan cục máu đông
Chất hoạt hoá Plasminogen ở mô (tPA) là loại thuốc đột quỵ duy nhất có tác dụng phá vỡ cục máu đông. Thuốc được sử dụng như một phương pháp điều trị khẩn cấp phổ biến trong cơn đột quỵ nhồi máu não. Thuốc phải được tiêm càng sớm càng tốt và trong vòng 4 tiếng rưỡi sau khi các triệu chứng đột quỵ khởi phát.
Tuy nhiên, tPA không được sử dụng cho tất cả mọi người. Những bệnh nhân bị đột quỵ xuất huyết, chảy máu trong não, mới trải qua cuộc phẫu thuật lớn, chấn thương đầu hoặc những người đang dùng thuốc chống đông máu không được tiêm tPA.
VI. Nhóm thuốc statin
Statin giúp giảm nồng độ cholesterol. Cholesterol quá cao sẽ tích tụ dọc theo thành động mạch và tạo ra các mảng bám.
Những loại thuốc này ngăn chặn HMG-CoA reductase - một loại enzyme mà cơ thể cần để tạo ra cholesterol. Sử dụng Statin giúp cơ thể hạn chế tạo ra cholesterol, giảm nguy cơ hình thành mảng bám và ngăn ngừa các cơn đau tim do động mạch bị tắc hẹp.
Các loại thuốc trong nhóm Statin bao gồm:
- Atorvastatin (Lipitor);
- Fluvastatin (Lescol);
- Lovastatin (Mevacor, Altoprev);
- Pitavastatin (Livalo);
- Pravastatin (Pravachol);
- Rosuvastatin (Crestor);
- Simvastatin (Zocor).
VII. Thuốc hạ huyết áp
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để giúp giảm huyết áp. Huyết áp cao là yếu tố đóng vai trò quan trọng trong đột quỵ. Tăng huyết áp góp phần làm các mảng bám vỡ ra, vô tình chặn các động mạch gâu tắc mạch máu.
Hoặc khi huyết áp quá cao, động mạch sẽ dày lên và trở nên yếu hơn, kém linh hoạt hơn theo thời gian. Đến một thời điểm, động mạch bị vỡ gây đột quỵ xuất huyết.
Thuốc huyết áp được sử dụng cho loại điều trị này bao gồm:
1. Thuốc ức chế men chuyển (ACE)
Thuốc có tác dụng hạ huyết áp, giúp tim bơm máu dễ dàng hơn, đồng thời bảo vệ tim và mạch máu.
Các loại thuốc trong nhóm ức chế men chuyển bao gồm:
- Benazepril (Lotensin);
- Captopril (Capoten);
- Cilazapril (Inhibace);
- Enalapril (Vasotec);
- Fosinopril (Monopril);
- Lisinopril (Prinivil, Zestril);
- Perindopril (Coversyl);
- Quinapril (Accupril);
- Ramipril (Altace);
- Trandolapril (Mavik).
Ramipril là một chất ức chế men chuyển. ACE là viết tắt của enzyme chuyển đổi angiotensin.
2. Thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB)
ARB chủ yếu được sử dụng để điều trị huyết áp cao và suy tim. Nếu người bệnh đang gặp tác dụng phụ với thuốc ức chế men chuyển (ACE) thì ARB có thể là lựa chọn thay thế.
3. Thuốc chẹn beta
Thuốc chẹn beta có tác dụng hạ huyết áp và ổn định nhịp tim, điều trị các bệnh như đau tim, đau thắt ngực, suy tim, loạn nhịp tim, huyết áp cao.
Các thuốc chẹn beta gồm có:
- Acebutolol (Sectral);
- Atenolol (Tenormin);
- Bisoprolol (Monocor);
- Carvedilol (Coreg);
- Labetalol (Trandate);
- Metoprolol (Lopressor, Betaloc);
- Nadolol (Corgard);
- Pindolol (Viskazide);
- Propranolol (Inderal);
- Timolol (Blocadren).
4. Thuốc chẹn kênh canxi
Thuốc chẹn kênh canxi (đôi khi được gọi là thuốc đối kháng kênh canxi), giúp kiểm soát huyết áp cao, đau ngực do bệnh tim và rối loạn nhịp tim. Thuốc thường được dùng với các loại thuốc khác, chẳng hạn như thuốc chẹn beta hoặc thuốc lợi tiểu.
Thuốc chẹn kênh canxi bao gồm:
- Amlodipine (Norvasc);
- Diltiazem (Cardiazem, Tiazac, Tiazac XC);
- Felodipine (Plendil);
- Nifedipine XL (Adalat XL);
- Verapamil (Isoptin, Isoptin SR, Verelan).
5. Thuốc lợi tiểu
Thuốc lợi tiểu điều trị huyết áp cao và suy tim. Thuốc thường được dùng với các loại thuốc khác.
Các thuốc lợi tiểu:
- Chlorthalidone;
- Axit ethacrynic (Edecrin);
- Furosemide (Lasix);
- Hydrochlorothiazide;
- Indapamide (Lozide);
- Metolazone (Zaroxolyn).
VIII. Các loại thuốc khác
Bệnh nhân sau khi bị đột quỵ có thể phải chịu một số di chứng như liệt tay chân, mất trí nhớ, rối loạn tâm lý, rối loạn ngôn ngữ và thị giác… Do đó, bác sĩ sĩ cân nhắc kê thêm các thuốc điều trị bên cạnh tập phục hồi chức năng vận động.
- Thuốc chống trầm cảm;
- Thuốc chống động kinh;
- Thuốc điều trị tiểu đường;
- Thuốc giảm co thắt cơ bắp.
IX. Cách dùng thuốc điều trị đột quỵ
1. Uống thuốc đúng chỉ định
Người bệnh luôn dùng thuốc theo quy định. Không được đột ngột ngưng hoặc thay đổi thuốc mà không nói chuyện trước với bác sĩ.
2. Uống đúng thời điểm trong ngày
Nếu uống thuốc vào những thời điểm giống nhau mỗi ngày, chẳng hạn như vào bữa trưa và bữa tối, bệnh nhân sẽ dễ nhớ hơn khi nào cần uống thuốc. Người bệnh có thể sử dụng hộp đựng thuốc được đánh dấu bằng các ngày trong tuần.
Dùng thuốc vào cùng thời điểm mỗi ngày giúp người bệnh dễ nhớ.
3. Biết rõ những loại thuốc đang dùng
Bệnh nhân cần biết tên và liều lượng của các loại thuốc đang dùng, đồng thời lập danh sách các loại thuốc cần có trong túi xách. Trước khi phẫu thuật, bao gồm cả thủ thuật nha khoa, hãy cho bác sĩ hoặc nha sĩ biết những loại thuốc đang dùng.
4. Tránh uống lẫn lộn thuốc theo toa với thuốc không kê đơn
Nếu bạn đang dùng thuốc, không dùng bất kỳ loại thuốc không kê đơn hoặc thuốc thảo dược nào mà không hỏi ý kiến bác sĩ trước. Một số loại thuốc, chẳng hạn như thuốc kháng axit chữa đau dạ dày, thuốc kháng histamine để chữa dị ứng và thuốc chống viêm không steroid để giảm đau hoặc đau đầu có thể làm trầm trọng thêm một số bệnh tim.
Tránh tình trạng tương tác thuốc bằng cách nói với bác sĩ về các loại thuốc khác bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn hoặc các sản phẩm tăng cường sức khỏe như vitamin và khoáng chất, thuốc thảo dược, thuốc vi lượng đồng căn, thuốc nam, thuốc bắc, men vi sinh và các sản phẩm khác như amino axit và các axit béo thiết yếu.
5. Thông báo với bác sĩ về tác dụng phụ
Nếu thuốc gây ra tác dụng phụ khó chịu, hãy báo cho bác sĩ. Bác sĩ có thể thay đổi liều lượng, đề nghị bệnh nhân dùng thuốc vào thời điểm khác hoặc sử dụng một loại thuốc khác giúp hạn chế các tác dụng phụ.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào về các loại thuốc đang dùng, quên uống một liều hay gặp tương tác thuốc, cũng nên thông báo với bác sĩ.
6. Thay đổi lối sống
Để thuốc đạt hiệu quả cao trong điều trị, người bệnh cũng cần thay đổi lối sống bao gồm:
- Thực hiện chế độ ăn uống lành mạnh, ít muối và chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa;
- Không hút thuốc, hạn chế sử dụng rượu bia;
- Tăng cường hoạt động thể chất;
- Kiểm soát cân nặng và căng thẳng.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
