Thuốc

Dabigatran là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Dabigatran được sử dụng để điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) ở những bệnh nhân đã được điều trị bằng thuốc chống đông máu dạng tiêm, đồng thời giảm nguy cơ DVT và PE xảy ra lần nữa sau khi điều trị ban đầu được hoàn thành.

Dabigatran là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Dabigatran.

Thương hiệu: Pradaxa, Dabigat, Dabigza…

I. Công dụng của thuốc Dabigatran

Dabigatran được sử dụng để giảm nguy cơ đột quỵ do cục máu đông ở những người bị rối loạn nhịp tim gọi là rung tâm nhĩ. Dabigatran được sử dụng khi rung tâm nhĩ không phải do vấn đề van tim.

Dabigatran cũng được sử dụng sau phẫu thuật thay khớp háng để ngăn ngừa một loại cục máu đông gọi là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), có thể dẫn đến cục máu đông trong phổi (thuyên tắc phổi).

Dabigatran cũng được sử dụng để điều trị DVT hoặc thuyên tắc phổi (PE) và để giảm nguy cơ bị DVT hoặc PE lặp lại.

II. Liều dùng Dabigatran

1. Liều dùng Dabigatran dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường cho huyết khối tĩnh mạch sâu - Dự phòng

Liều khuyến cáo: 150 mg uống hai lần một ngày.

b. Liều người lớn thông thường để phòng ngừa huyết khối tắc mạch trong rung nhĩ

Liều khuyến cáo: 150 mg uống hai lần một ngày.

c. Liều người lớn thông thường cho huyết khối tĩnh mạch sâu / Dự phòng tắc mạch phổi sau phẫu thuật thay khớp háng

110 mg uống 1 đến 4 giờ sau phẫu thuật và sau khi cầm máu đã đạt được, sau đó uống 220 mg mỗi ngày một lần trong 28 đến 35 ngày.

2. Liều dùng Dabigatran dành cho trẻ em

Liều dùng Dabigatran cho trẻ em chưa được nghiên cứu và khuyến cáo. Tham khảo quyết định của bác sĩ trước khi dùng thuốc cho đối tượng này.

Liều dùng Dabigatran

III. Cách dùng thuốc Dabigatran hiệu quả

Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn và đọc tất cả các hướng dẫn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Sử dụng thuốc chính xác theo chỉ dẫn.

Uống dabigatran với một ly nước đầy. Bạn có thể dùng dabigatran có hoặc không có thức ăn.

Nuốt cả viên nang và không nghiền nát, nhai, phá vỡ hoặc mở nó.

Vì dabigatran giữ cho máu của bạn không bị đông lại (đông máu) để ngăn ngừa cục máu đông không mong muốn, thuốc này cũng có thể giúp bạn dễ dàng chảy máu hơn, ngay cả khi bị chấn thương nhẹ như ngã hoặc va đập vào đầu. Liên lạc với bác sĩ của bạn hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp nếu bạn ngã hoặc đập vào đầu, hoặc có bất kỳ chảy máu nào sẽ không dừng lại.

Nếu bạn cần phẫu thuật, làm việc nha khoa, hoặc bất kỳ loại xét nghiệm hoặc điều trị y tế nào, hãy báo cho bác sĩ hoặc nha sĩ trước nếu bạn đã dùng dabigatran trong vòng 12 giờ qua.

Chức năng thận của bạn có thể cần phải được kiểm tra trước và trong khi điều trị bằng dabigatran.

Đừng ngừng dùng dabigatran mà không có lời khuyên của bác sĩ. Ngừng thuốc có thể làm tăng nguy cơ đột quỵ.

Nếu bạn đã nhận được hơn 30 ngày cung cấp thuốc này, không mở nhiều hơn một chai mỗi lần. Chỉ mở một chai mới sau khi tất cả các viên nang trong chai cũ đã biến mất.

IV. Tác dụng phụ của Dabigatran

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay; đau hoặc cảm giác căng cứng ở ngực, thở khò khè, khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có các triệu chứng của cục máu đông cột sống: đau lưng, tê hoặc yếu cơ ở phần dưới cơ thể, hoặc mất kiểm soát bàng quang hoặc ruột.

Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

●      Chảy máu không ngừng;

●      Đau đầu, yếu, chóng mặt hoặc cảm giác như bạn có thể ngất đi;

●      Dễ bị bầm tím, chảy máu bất thường (mũi, miệng, âm đạo hoặc trực tràng), các đốm màu tím hoặc đỏ dưới da của bạn;

●      Dễ bị bầm tím, chảy máu bất thường, đốm tím hoặc đỏ dưới da của bạn;

●      Máu trong nước tiểu hoặc phân của bạn, phân đen hoặc hắc ín;

●      Ho có chất nhầy dính máu hoặc chất nôn trông giống như bã cà phê;

●      Nước tiểu màu hồng hoặc nâu;

●      Đau khớp hoặc sưng;

●      Chảy máu kinh nguyệt nặng.

Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

●      Đau dạ dày hoặc khó chịu;

●      Khó tiêu;

●      Buồn nôn, tiêu chảy.

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Dabigatran

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Dabigatran

Bạn không nên dùng dabigatran nếu bạn bị dị ứng với nó, hoặc nếu bạn có:

●      Van tim nhân tạo;

●      Chảy máu tích cực từ một phẫu thuật, chấn thương, hoặc nguyên nhân khác.

Dabigatran có thể gây ra cục máu đông rất nghiêm trọng xung quanh tủy sống của bạn nếu bạn trải qua một vòi cột sống hoặc được gây tê tủy sống (ngoài màng cứng). Loại cục máu đông này có thể gây tê liệt lâu dài và có thể xảy ra nhiều hơn nếu bạn có:

●      Khiếm khuyết di truyền cột sống;

●      Ống thông cột sống tại chỗ;

●      Tiền sử phẫu thuật cột sống hoặc vòi cột sống lặp đi lặp lại;

●      Gần đây bạn có gây tê tủy sống hoặc gây tê ngoài màng cứng;

●      Đang dùng NSAID: Advil, Aleve, Motrin và những loại khác;

●      Đang sử dụng các loại thuốc khác để điều trị hoặc ngăn ngừa cục máu đông.

Dabigatran có thể khiến bạn dễ chảy máu hơn, đặc biệt là:

●      Loét dạ dày hoặc chảy máu ở dạ dày hoặc ruột;

●      Bệnh thận (đặc biệt là nếu bạn cũng dùng dronedarone hoặc ketoconazole);

●      Dùng một số loại thuốc khác có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, chẳng hạn như aspirin, clopidogrel (Plavix), heparin, prasugrel, warfarin (Coumadin, Jantoven);

●      Thường xuyên dùng NSAID (thuốc chống viêm không steroid), chẳng hạn như ibuprofen (Advil, Motrin), naproxen (Aleve), diclofenac, indomethacin, meloxicam và các loại khác;

●      Bạn đã hơn 75 tuổi.

Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đã từng có:

●      Bệnh thận;

●      Rối loạn chảy máu được di truyền hoặc gây ra bởi bệnh;

●      Loét dạ dày;

●      Đã dùng rifampin.

 Lưu ý khi dùng thuốc Dabigatran

2. Nếu bạn quên một liều Dabigatran

Dùng thuốc càng sớm càng tốt, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu bạn trễ hơn 6 giờ cho liều. Không dùng hai liều cùng một lúc.

Để ngăn ngừa đột quỵ tốt nhất, cố gắng không bỏ lỡ bất kỳ liều nào.

3. Nếu bạn dùng quá liều Dabigatran

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt nghiêm trọng, ngất xỉu. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn nghi ngờ dùng Dabigatran quá liều.

4. Nên tránh những gì khi dùng Dabigatran?

Tránh các hoạt động có thể làm tăng nguy cơ chảy máu hoặc chấn thương. Sử dụng cẩn thận để ngăn chảy máu trong khi cạo râu hoặc đánh răng.

Tránh uống rượu. Uống nhiều rượu có thể làm tăng nguy cơ chảy máu dạ dày.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Dabigatran trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc nếu bạn có thai. Uống dabigatran khi mang thai có thể gây chảy máu ở mẹ hoặc em bé sơ sinh. Tuy nhiên, nguy cơ đông máu cao hơn khi mang thai. Lợi ích của việc ngăn ngừa cục máu đông có thể lớn hơn bất kỳ rủi ro nào đối với em bé.

Bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng dabigatran.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Dabigatran?

Đôi khi không an toàn khi sử dụng một số loại thuốc cùng một lúc. Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu của bạn, điều này có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc làm cho thuốc kém hiệu quả hơn.

Khi bạn bắt đầu hoặc ngừng dùng dabigatran, bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều của bất kỳ loại thuốc nào khác mà bạn dùng thường xuyên.

Nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến dabigatran, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Dabigatran có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Aspirin;

●      Aspirin liều thấp (aspirin);

●      Augmentin (amoxicillin / clavulanate);

●      Calcium 600 D (calcium / vitamin d);

●      Clopidogrel;

●      Dalteparin;

●      Diltiazem Hydrochloride CD (diltiazem);

●      Diltiazem Hydrochloride XR (diltiazem);

●      Eliquis (apixaban);

●      Fish Oil (acid béo omega-3 không bão hòa);

●      Heparin;

●      Ibuprofen;

●      Lasix (furosemide);

●      Levaquin (levofloxacin);

●      Lexapro (escitalopram);

●      Lipitor (atorvastatin);

●      Metoprolol Succinate ER (metoprolol);

●      Metoprolol Tartrate (metoprolol);

●      Omega-3 (acid béo omega-3 không bão hòa);

●      Paracetamol (acetaminophen);

●      Phenytoin;

●      Quinidine;

●      Rifampin;

●      Seroquel (quetiapine);

●      Ticagrelor;

●      Tylenol (acetaminophen);

●      Verapamil;

●      Vitamin B12 (cyanocobalamin);

●      Vitamin D3 (cholecalciferol);

●      Warfarin;

●      Xarelto (rivaroxaban).

Những loại thuốc nào tương tác với Dabigatran?

VII. Cách bảo quản Dabigatran

1. Cách bảo quản thuốc Dabigatran

Lưu trữ ở nhiệt độ phòng tránh ẩm và nhiệt. Giữ mỗi viên nang trong chai hoặc vỉ cho đến khi bạn sẵn sàng dùng thuốc.

Giữ các viên nang trong hộp đựng ban đầu hoặc gói vỉ. Không đặt viên nang dabigatran vào hộp thuốc hàng ngày.

Vứt bỏ bất kỳ viên nang không sử dụng nếu nó đã dài hơn 4 tháng kể từ lần đầu tiên bạn mở chai. Viên nang được lưu trữ trong một vỉ thuốc nên được vứt đi sau khi hết hạn trên nhãn.

Không lưu trữ trong phòng tắm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Dabigatran

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Dabigatran khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, medlineplus.gov

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật