Hotline 24/7
08983-08983

Ung thư dạ dày không còn “án tử”: Nhờ chẩn đoán sớm và điều trị đa mô thức

Ung thư dạ dày vẫn nằm trong nhóm ung thư tiêu hóa phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao tại Việt Nam, chủ yếu do phần lớn người bệnh được phát hiện ở giai đoạn muộn. Theo ThS.BS Đặng Quang Thông, sự phát triển mạnh mẽ của nội soi hiện đại, dấu ấn sinh học, điều trị đa mô thức và trí tuệ nhân tạo đang từng bước thay đổi cách tiếp cận ung thư dạ dày, giúp tăng khả năng chẩn đoán sớm, cá thể hóa điều trị và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.

1. Ung thư dạ dày tại Việt Nam: Thực trạng và những tiến bộ trong chẩn đoán

Ung thư dạ dày là một trong những bệnh ung thư tiêu hóa phổ biến tại Việt Nam. Thưa BS, hiện nay tình hình phát hiện bệnh sớm ở nước ta ra sao, và những tiến bộ trong tầm soát - chẩn đoán sớm đang giúp thay đổi tiên lượng người bệnh như thế nào?

ThS.BS Đặng Quang Thông - Khoa Ngoại Tiêu hóa, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM: 

Ung thư dạ dày hiện vẫn là một trong những ung thư có tỷ lệ mắc và tử vong cao, không chỉ trên thế giới mà cả tại Việt Nam. Đáng lo ngại là phần lớn người bệnh được chẩn đoán khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển. 

Tỷ lệ phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm hiện nay chưa đạt 25%, điều này làm hạn chế các lựa chọn điều trị cũng như ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng sống của người bệnh.

Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM cũng như nhiều trung tâm lớn trên cả nước, hiện nay đã triển khai những tiến bộ mới trong chẩn đoán ung thư dạ dày, đặc biệt là ứng dụng các kỹ thuật nội soi tiên tiến. Việc kết hợp các phương pháp nội soi hiện đại giúp tăng khả năng phát hiện ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, từ đó mang lại nhiều lựa chọn điều trị hiệu quả hơn cho người bệnh.

Điều quan trọng trong chẩn đoán sớm ung thư dạ dày là người dân không nên chờ đến khi xuất hiện các triệu chứng rõ ràng như đau bụng kéo dài, nôn ói hay chảy máu tiêu hóa. Thay vào đó, cần chủ động đi khám và nội soi dạ dày sớm, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao hoặc có biểu hiện nghi ngờ, nhằm phát hiện bệnh ở giai đoạn còn rất sớm và cải thiện tối đa tiên lượng điều trị.

Theo ThS.BS Đặng Quang Thông, sự phát triển của nội soi, dấu ấn sinh học và trí tuệ nhân tạo đã giúp thay đổi đáng kể khả năng chẩn đoán sớm và điều trị ung thư dạ dày

2. Nội soi hiện đại giúp phát hiện sớm ung thư dạ dày như thế nào?

Trước đây, nội soi được xem là tiêu chuẩn vàng để phát hiện ung thư dạ dày. BS có thể chia sẻ các kỹ thuật nội soi hiện đại như nội soi phóng đại, nhuộm màu, NBI, AI hỗ trợ chẩn đoán sớm đang được ứng dụng ra sao, đặc biệt tại BV Đại học Y Dược TPHCM?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Trước đây, nội soi dạ dày thông thường chủ yếu sử dụng ánh sáng trắng, tức là ánh sáng quang học thường quy. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy với phương pháp này, tỷ lệ bỏ sót tổn thương vẫn còn khá cao, đặc biệt là các tổn thương ung thư sớm hoặc tổn thương tiền ung thư, do hình ảnh của chúng có thể rất giống với niêm mạc dạ dày bình thường.

Chính vì vậy, cùng với sự phát triển của công nghệ, nội soi dạ dày hiện nay đã được kết hợp với nhiều kỹ thuật tiên tiến, bao gồm nội soi phóng đại, ánh sáng dải tần hẹp (NBI), các kỹ thuật nhuộm màu - huỳnh quang niêm mạc dạ dày, cũng như các công nghệ tăng cường hình ảnh.

Việc tích hợp các kỹ thuật này giúp tăng khả năng phát hiện sớm các tổn thương ung thư và tiền ung thư, đồng thời nâng cao độ chính xác trong đánh giá hình thái tổn thương, từ đó định hướng sinh thiết đúng vị trí và đúng giai đoạn cho bác sĩ lâm sàng.

Tại Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, hiện nay các công nghệ nội soi hiện đại này đã được tích hợp trong quy trình nội soi dạ dày thường quy, nhằm tăng tỷ lệ chẩn đoán ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm, qua đó cải thiện tiên lượng sống và mở rộng các lựa chọn điều trị cho người bệnh.

3. Vai trò của sinh thiết và dấu ấn sinh học trong cá thể hóa điều trị ung thư dạ dày 

Trong chẩn đoán ung thư dạ dày, sinh thiết và phân tích mô học - di truyền ngày càng đóng vai trò quan trọng. Thưa BS, việc xác định dấu ấn sinh học (PD-L1, HER2, CLDN18.2, MSI...) giúp ích như thế nào trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Cho đến thời điểm hiện tại, nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư dạ dày. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng hiện nay, chúng tôi không chỉ dừng lại ở việc xác định có ung thư hay không, mà còn tiến hành các phân tích chuyên sâu hơn để hiểu rõ bản chất sinh học của khối u.

Cụ thể, sau khi có kết quả giải phẫu bệnh, người bệnh sẽ được chỉ định các xét nghiệm dấu ấn sinh học và miễn dịch, bao gồm HER2, PD-L1, MSI, Claudin 18.2… Những xét nghiệm này giúp bác sĩ nhìn thấy “khuôn mặt sinh học thực sự” của bệnh ung thư, từ đó cung cấp thêm thông tin quan trọng cho việc lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.

Đây chính là nền tảng của điều trị chính xác và điều trị cá thể hóa trong ung thư dạ dày hiện nay. Ví dụ, những trường hợp ung thư dạ dày có HER2 dương tính có thể được chỉ định điều trị bổ sung bằng thuốc nhắm trúng đích Trastuzumab. Trong khi đó, những bệnh nhân có biểu hiện PD-L1 hoặc MSI có thể hưởng lợi từ các thuốc điều hòa miễn dịch.

Các tiến bộ trong điều trị nhắm trúng đíchđiều trị miễn dịch đã và đang làm tăng hiệu quả của hóa trị tiêu chuẩn, kể cả trong những trường hợp ung thư dạ dày tiến triển hoặc đã có di căn. Mục tiêu cuối cùng của những tiếp cận này là tối ưu hiệu quả điều trị và cải thiện tiên lượng sống cho người bệnh.

Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết giải phẫu bệnh vẫn là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư dạ dày

4. Điều trị đa mô thức trong ung thư dạ dày để tối ưu kết quả

Ở giai đoạn điều trị, y học hiện đại không chỉ dựa vào một phương pháp đơn lẻ mà là điều trị đa mô thức - phối hợp phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, trúng đích và miễn dịch. BS có thể chia sẻ xu hướng phối hợp điều trị hiện nay, và cách các chuyên khoa phối hợp để mang lại kết quả tối ưu cho người bệnh?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Hiện nay, điều trị ung thư dạ dày không còn là câu chuyện của một chuyên khoa đơn lẻ, cũng không chỉ dừng lại ở phẫu thuật hay hóa trị đơn thuần, mà là sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa trong điều trị đa mô thức.

Tại các trung tâm lớn, trong đó có Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM, tất cả các trường hợp ung thư dạ dày đều được đưa ra hội chẩn đa chuyên khoa. Thành phần hội chẩn bao gồm nội soi, giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh, phẫu thuật, ung bướu nội khoa và xạ trị. Trên cơ sở đó, chúng tôi xây dựng một kế hoạch điều trị dài hạn, cá thể hóa cho từng người bệnh, thay vì chỉ quyết định một can thiệp đơn lẻ.

Ở giai đoạn sớm, người bệnh có thể được cắt tổn thương qua nội soi hoặc phẫu thuật triệt căn. Ở giai đoạn tiến triển, chiến lược thường là phối hợp phẫu thuật với hóa trị trước hoặc sau mổ.

Ngay cả khi có di căn, người bệnh vẫn được hội chẩn đa mô thức đầy đủ để đưa ra hướng điều trị tối ưu. Có những trường hợp, sau khi được điều trị toàn thân bằng hóa trị kết hợp điều trị nhắm trúng đích hoặc điều trị sinh học phân tử, nếu người bệnh đáp ứng tốt, chúng tôi vẫn có thể quay lại chỉ định phẫu thuật, sau đó tiếp tục các liệu trình điều trị bổ trợ.

Thực tế cho thấy, nhiều bệnh nhân ung thư dạ dày, kể cả những trường hợp có di căn ngay từ đầu, sau một quá trình điều trị đa mô thức kéo dài, vẫn đạt được kết quả điều trị rất khả quan.

5. Phẫu thuật ít xâm lấn: Lợi ích rõ rệt cho người bệnh

Một số kỹ thuật phẫu thuật nội soi và robot đang được xem là bước tiến lớn trong điều trị triệt để ung thư dạ dày. BS có thể cho biết những ưu điểm nổi bật của các phương pháp này, và trường hợp nào được chỉ định để tận dụng lợi ích của phẫu thuật ít xâm lấn?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Trước đây, phẫu thuật ung thư dạ dày chủ yếu là phẫu thuật mổ mở. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của phẫu thuật nội soi, các dụng cụ phẫu thuật hiện đại và đặc biệt là công nghệ robot, hiện nay phẫu thuật ít xâm lấn, bao gồm phẫu thuật nội soi và phẫu thuật robot, đang ngày càng được áp dụng rộng rãi tại các trung tâm lớn.

Phẫu thuật ít xâm lấn đúng như tên gọi của nó, mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh, bao gồm đường mổ nhỏ hơn, ít đau hơn, sẹo nhỏ, và thời gian hồi phục sau mổ nhanh hơn. Bên cạnh đó, phương pháp này còn giúp giảm tỷ lệ các tai biến sau mổ, đặc biệt là biến chứng hô hấp và tụ dịch trong ổ bụng.

Theo các bằng chứng y văn hiện nay, phẫu thuật ít xâm lấn được chứng minh có hiệu quả điều trị tương đương với phẫu thuật mổ mở. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn sớm.

Đối với ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển, nếu được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm tại các trung tâm chuyên sâu, thì phẫu thuật nội soi và phẫu thuật robot vẫn có thể đạt hiệu quả sống còn tương đương với mổ mở, đồng thời mang lại lợi ích ngắn hạn rõ rệt như hồi phục nhanh hơn và tỷ lệ biến chứng thấp hơn.

Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, không phải trường hợp nào cũng có thể áp dụng phẫu thuật ít xâm lấn. Chúng tôi luôn phải cân đối giữa lợi ích điều trị ung thư và mức độ an toàn cho người bệnh. Ví dụ, những bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh nền, hoặc những ca phẫu thuật phức tạp, có thể cần được cân nhắc phẫu thuật mổ mở để đảm bảo an toàn tối đa, dù phẫu thuật nội soi hay robot có nhiều ưu điểm.

6. Theo dõi sau điều trị: Giai đoạn không thể bỏ qua

Không chỉ điều trị, theo dõi sau điều trị là giai đoạn then chốt để phát hiện tái phát sớm hoặc biến chứng muộn. BS có thể hướng dẫn lịch tái khám, xét nghiệm và nội soi kiểm tra định kỳ cho người bệnh sau điều trị ung thư dạ dày?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Trên thực tế, vẫn còn quan điểm cho rằng phẫu thuật xong là coi như đã kết thúc điều trị. Tuy nhiên, với chúng tôi, những người trực tiếp điều trị ung thư, thì điều trị ung thư dạ dày là một hành trình kéo dài, chứ không phải một mốc đơn lẻ.

Có những trường hợp phẫu thuật mới chỉ là bước khởi đầu. Ngay cả khi người bệnh đã trải qua một cuộc phẫu thuật thuận lợi, không có tai biến hay biến chứng, thì giai đoạn phía sau vẫn đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm biến chứng muộn hoặc tái phát ung thư dạ dày.

Đối với những trường hợp ung thư dạ dày giai đoạn tiến triển đã được phẫu thuật triệt căn, chúng tôi luôn khuyến cáo người bệnh tuân thủ lịch tái khám nghiêm ngặt, đặc biệt trong 2 năm đầu sau điều trị, đây là giai đoạn quan trọng nhất.

Cụ thể, trong 2 năm đầu, người bệnh nên được tái khám mỗi 3 - 6 tháng, bao gồm khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm cần thiết, kết hợp siêu âm hoặc CT scan để theo dõi sớm các dấu hiệu bất thường.

Sau khi kết thúc 2 năm đầu, nếu người bệnh không ghi nhận biến cố hay dấu hiệu tái phát, lịch theo dõi có thể giãn ra, với tái khám mỗi 6 - 12 tháng, tiếp tục khám lâm sàng, làm xét nghiệm, siêu âm và nội soi dạ dày định kỳ để kiểm tra tổn thương tại chỗ.

Người dân cần chủ động đi khám và nội soi dạ dày sớm, đặc biệt ở những người có yếu tố nguy cơ cao hoặc có biểu hiện nghi ngờ

7. Ứng dụng AI trong chẩn đoán và theo dõi ung thư dạ dày

Một vấn đề được nhiều người quan tâm là ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và theo dõi ung thư. Theo BS, AI đang được ứng dụng cụ thể thế nào trong hỗ trợ phát hiện sớm, phân tích hình ảnh, và theo dõi tiến triển bệnh?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Trong bối cảnh y học hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) đang có những bước tiến vượt bậc và được kỳ vọng sẽ thay đổi cách bác sĩ chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh, trong đó có ung thư dạ dày.

Hiện nay, đã có nhiều nghiên cứu tích hợp AI vào nội soi tiêu hóa, với mục tiêu tăng khả năng phát hiện tổn thương sớm. AI có thể hỗ trợ cảnh báo cho bác sĩ những vùng niêm mạc nghi ngờ, kể cả những tổn thương nhỏ, dễ bị bỏ sót trong quá trình nội soi thông thường. Nhờ đó, tỷ lệ chẩn đoán đúng và chẩn đoán sớm ung thư dạ dày được cải thiện rõ rệt.

Trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hay cộng hưởng từ (MRI), việc tích hợp AI cũng đang được nghiên cứu và triển khai. AI giúp tăng tốc độ phân tích hình ảnh, đồng thời nâng cao độ chính xác trong đánh giá giai đoạn bệnh, hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn.

Bên cạnh đó, trong giai đoạn theo dõi sau điều trị, AI có thể được tích hợp vào các hệ thống cận lâm sàng và hình ảnh học để gợi ý sớm những dấu hiệu bất thường, giúp bác sĩ phát hiện tái phát ung thư dạ dày ở giai đoạn sớm.

8. Đừng bỏ lỡ “cơ hội vàng” trong ung thư dạ dày

Cuối cùng, xin BS chia sẻ thông điệp ngắn gọn nhất: Với những tiến bộ y học hiện nay, người bệnh ung thư dạ dày có thể hy vọng điều gì và điều quan trọng nhất họ cần làm để không bỏ lỡ “cơ hội vàng” trong điều trị?

ThS.BS Đặng Quang Thông trả lời:

Ung thư dạ dày không còn là bản án tử như trước đây. Với những tiến bộ hiện nay trong chẩn đoán sớm, điều trị đa mô thức và theo dõi sau điều trị, bác sĩ có thể xây dựng chiến lược điều trị toàn diện, cá thể hóa, giúp nhiều người bệnh đạt kết quả rất khả quan.

Điều quan trọng nhất là người bệnh không được bỏ lỡ “cơ hội vàng” của chẩn đoán sớm. Cụ thể, cần chủ động nội soi dạ dày khi có dấu hiệu nghi ngờ hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, không chờ đến khi triệu chứng rõ ràng.

Ngay cả sau khi đã phẫu thuật hoặc điều trị triệt để, người bệnh vẫn cần tuân thủ lịch tái khám, theo dõi định kỳ và giữ liên lạc chặt chẽ với bác sĩ, để đi trọn vẹn hành trình điều trị một cách an toàn và hiệu quả, hướng tới mục tiêu kiểm soát và vượt qua ung thư dạ dày.

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X