Tăng kali máu ở người bệnh thận mạn: Hướng dẫn kiểm soát từ bữa ăn đến tái khám
Ăn uống sai cách dễ khiến kali tích tụ, đẩy người bệnh thận mạn vào tình huống nguy hiểm đến tính mạng. BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy sẽ hướng dẫn cách nhận diện các "nguồn kali ẩn", mẹo chế độ ăn an toàn và lịch tái khám định kỳ giúp kiểm soát tốt biến chứng này.
1. Nhận diện các nguồn kali ẩn trong chế độ ăn
BS có thể chỉ ra những thực phẩm quen thuộc hằng ngày có thể làm kali máu tăng cao mà người bệnh thận mạn thường không ngờ tới?
BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy - Trưởng khoa Nội thận - Lọc máu, Bệnh viện Bình Dân trả lời: Để kiểm soát lượng kali trong chế độ ăn, người bệnh có thể phân thực phẩm thành ba nhóm dựa trên hàm lượng kali.
Nhóm thứ nhất là thực phẩm có hàm lượng kali cao, tức chứa trên 200 mg kali trong 100 g thực phẩm. Nhóm thứ hai là thực phẩm có hàm lượng kali trung bình, dao động từ 100-200 mg kali trong 100 g thực phẩm. Nhóm còn lại là thực phẩm có hàm lượng kali thấp, chứa dưới 100 mg kali trong 100 g thực phẩm.
Trong nhóm thực phẩm giàu kali, rau củ và trái cây là những nhóm cần được chú ý nhiều hơn.
Đối với rau củ, các loại rau có màu xanh đậm thường chứa nhiều kali như rau muống, rau mồng tơi, đặc biệt là rau ngót. Cà chua cũng là thực phẩm có hàm lượng kali cao. Trong nhóm tinh bột, các loại củ như khoai lang và khoai tây cũng chứa nhiều kali. Đặc biệt, khi chế biến dưới dạng chiên hoặc nướng, hàm lượng kali có thể tăng cao hơn.
Ở nhóm trái cây, nước dừa là thực phẩm có hàm lượng kali rất cao, một quả dừa có thể chứa tới khoảng 800 mg kali. Ngoài ra, cam, nho, chuối, sầu riêng, mít, bơ và kiwi cũng là những loại trái cây giàu kali. Đặc biệt, các loại trái cây ở dạng sấy khô thường có hàm lượng kali cao hơn đáng kể.
Bên cạnh đó, các loại hạt khô cũng chứa lượng kali tương đối cao. Một số loại thức uống như cà phê hoặc cacao cũng có thể làm tăng lượng kali đưa vào cơ thể.
Ngoài những thực phẩm thường được chú ý, thuốc nam và thuốc bắc cũng là yếu tố dễ bị bỏ qua. Ở bệnh nhân suy thận mạn, việc sử dụng thuốc nam hoặc thuốc bắc không chỉ có nguy cơ gây tổn thương thận cấp mà còn có thể đi kèm tình trạng tăng kali máu nghiêm trọng, cần cấp cứu.
Một yếu tố khác cần lưu ý là các loại muối giảm mặn có nguồn gốc từ kali. Dù ít gặp hơn ở Việt Nam, đây là thói quen khá phổ biến ở một số nước, đặc biệt ở người tăng huyết áp. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận mạn, nhóm muối này cần tránh sử dụng.
2. Nước ép trái cây có thể làm kali hấp thu nhanh hơn
Việc ăn trái cây, uống nước ép, nước dừa, sinh tố có an toàn với người bệnh thận mạn bị tăng kali máu không?
BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Bên cạnh hàm lượng kali trong thực phẩm, dạng sử dụng cũng là yếu tố cần được lưu ý.
Đối với cùng một loại trái cây, lượng kali cơ thể hấp thu có thể khác nhau tùy vào cách sử dụng. Các loại đồ uống như nước cam hoặc nước dừa thường khiến kali được hấp thu nhanh hơn và với lượng nhiều hơn, do đó cần được thận trọng.
Tương tự, khi sử dụng nước cam hoặc các loại sinh tố, kali không chỉ được hấp thu dễ hơn mà người dùng thường cũng tiêu thụ với lượng lớn hơn so với ăn trực tiếp.
Đặc biệt, nước ép trái cây có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu nhiều hơn. Ngoài đặc điểm là ở dạng lỏng nên dễ hấp thu và thường được sử dụng với lượng lớn, nước ép còn làm giảm lượng chất xơ so với khi ăn nguyên trái.

3. Bao lâu cần kiểm tra lại kali máu sau điều trị?
Sau khi điều trị ổn định, người bệnh cần theo dõi kali máu bao lâu một lần để tránh tái phát?
BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Sau khi nhập viện vì tăng kali máu, người bệnh cần tuân thủ việc tái khám để đánh giá hiệu quả điều trị và theo dõi sự ổn định của nồng độ kali trong máu.
Thông thường, người bệnh sẽ tái khám sau khoảng 1-2 tuần để đánh giá mức độ đáp ứng sau khi điều chỉnh thuốc, thay đổi chế độ ăn cũng như theo dõi tình trạng kali máu đã ổn định hay chưa.
Khi nồng độ kali đã ổn định, người bệnh vẫn cần tiếp tục tái khám định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
Ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 3, việc kiểm tra lại nồng độ kali thường được thực hiện mỗi 1-3 tháng. Đối với giai đoạn 4, người bệnh thường cần tái khám và kiểm tra kali mỗi 1-2 tháng.
Đặc biệt, ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 5, việc theo dõi cần chặt chẽ hơn, với lịch tái khám thường khoảng 2 tuần một lần hoặc tối đa không quá 1 tháng.

4. Làm sao phòng ngừa tăng kali máu ở người bệnh thận mạn?
Người bệnh thận mạn có thể phòng ngừa tăng kali máu lâu dài bằng cách thay đổi chế độ ăn uống và sinh hoạt như thế nào?
BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Phòng ngừa tăng kali máu lâu dài bằng chế độ ăn uống và sinh hoạt là vấn đề được nhiều người bệnh thận mạn quan tâm, bởi tăng kali máu trên nền bệnh thận mạn có thể dẫn đến những tình huống cấp cứu nguy hiểm.
Điều đầu tiên người bệnh cần thực hiện là trao đổi với bác sĩ để được hướng dẫn lượng kali phù hợp với từng giai đoạn bệnh và tuân thủ đúng khuyến cáo.
Ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 1 và giai đoạn 2, chế độ ăn thường tương đối linh hoạt và gần như chưa cần hạn chế quá nhiều thực phẩm.
Đối với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 3, người bệnh cần bắt đầu hạn chế các thực phẩm có hàm lượng kali cao.
Ở bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 4, nhóm rau củ và trái cây thường ưu tiên lựa chọn các thực phẩm có hàm lượng kali thấp, với lượng sử dụng khoảng 100-150 g mỗi ngày.
Đối với bệnh nhân suy thận mạn giai đoạn 5, việc kiểm soát chế độ ăn cần chặt chẽ hơn. Người bệnh nên ưu tiên các thực phẩm có hàm lượng kali thấp, tức dưới 100 mg kali trong 100 g thực phẩm.
Bên cạnh việc lựa chọn thực phẩm phù hợp, một số cách chế biến cũng có thể giúp giảm lượng kali đưa vào cơ thể. Đối với rau củ, người bệnh có thể cắt nhỏ, ngâm nước ấm khoảng 2 giờ trước khi chế biến. Khi nấu, có thể luộc bỏ nước đầu và nếu nấu canh thì không sử dụng phần nước canh. Những cách này có thể giúp giảm khoảng 50% lượng kali trong rau củ.
Ngoài ra, người bệnh cũng cần tránh tình trạng táo bón vì đây là yếu tố có thể làm tăng hấp thu kali qua đường tiêu hóa. Bên cạnh đó, việc uống đủ nước cũng giúp hỗ trợ điều hòa nồng độ kali trong cơ thể.
>>> Đọc thêm phần 1: Hiểu và xử trí tăng kali máu ở người bệnh thận mạn
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
