Hotline 24/7
08983-08983

Hiểu và xử trí tăng kali máu ở người bệnh thận mạn

Tăng kali máu ở người bệnh thận mạn có thể gây ngưng tim đột ngột mà không có dấu hiệu rõ ràng. Những chia sẻ từ BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng và xử trí kịp thời biến chứng nguy hiểm này.

1. Vì sao người bệnh thận mạn dễ gặp tình trạng tăng kali máu?

Tăng kali máu là tình trạng như thế nào, vì sao người bệnh thận mạn lại dễ bị hơn người bình thường?

BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy - Trưởng khoa Nội thận - Lọc máu, Bệnh viện Bình Dân trả lời: Tăng kali máu là tình trạng thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh thận mạn. Kali có vai trò quan trọng đối với hoạt động co cơ và đặc biệt là điều hòa nhịp tim. Nồng độ kali máu bình thường trong cơ thể dao động từ 3,5-5 mmol/L. Khi nồng độ kali máu vượt quá 5 mmol/L, người bệnh được xem là có tình trạng tăng kali máu.

Đây là một tình trạng cấp cứu cần được xử trí kịp thời vì biến chứng nghiêm trọng nhất là ảnh hưởng đến nhịp tim.

Tăng kali máu thường gặp ở người bệnh thận mạn do thận là cơ quan đảm nhiệm vai trò thải kali chủ yếu của cơ thể. Thận chịu trách nhiệm đào thải khoảng 90-95% lượng kali nạp vào hằng ngày. Vì vậy, khi chức năng thận suy giảm, kali sẽ dễ tích tụ và tăng trong máu.

Ngoài ra, ở bệnh nhân thận mạn, chúng ta thường sử dụng các thuốc nhằm bảo tồn chức năng thận, trong đó có nhóm thuốc ức chế men chuyển. Đây là nhóm thuốc có vai trò quan trọng nhưng cũng có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.

Một vấn đề khác là người bệnh thận mạn thường có tình trạng toan hóa. Chính tình trạng này cũng góp phần khiến tăng kali máu xuất hiện nhiều hơn.

Ở người bình thường, lượng kali nạp vào mỗi ngày thường khoảng 2.000-4.000 mg. Trong khi đó, khả năng đào thải kali của thận có thể lên tới khoảng 15.000 mg mỗi ngày. Vì vậy, ở người có chức năng thận bình thường, tăng kali máu rất hiếm gặp.

Ở bệnh nhân suy thận giai đoạn 1 và giai đoạn 2, khả năng đào thải kali gần tương đương với người bình thường. Tuy nhiên, sang giai đoạn 3, khả năng đào thải kali bắt đầu giảm nhẹ. Do đó, nếu người bệnh chú ý điều chỉnh chế độ ăn uống thì vẫn có thể tương đối an toàn.

Đến giai đoạn 4, khả năng thải kali của thận tiếp tục giảm đáng kể. Lúc này, người bệnh đã cần bắt đầu hạn chế lượng kali đưa vào cơ thể.

Ở giai đoạn 5 chưa lọc máu, khả năng thải kali chỉ còn khoảng 1.000 mg mỗi ngày. Vì vậy, ở giai đoạn này, người bệnh cần đặc biệt thận trọng với lượng kali nạp vào.

Đối với những bệnh nhân lọc máu không còn nước tiểu, khả năng thải kali phụ thuộc chủ yếu vào quá trình lọc máu. Vì vậy, chế độ ăn ở nhóm bệnh nhân này cần được kiểm soát chặt chẽ và thận trọng hơn.

2. Biến chứng nguy hiểm nhất của tăng kali máu là ngưng tim

Ở người bệnh thận mạn, tăng kali máu nguy hiểm đến mức nào, có thể gây biến chứng gì cho tim mạch?

BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Khi tăng kali máu ở bệnh nhân thận mạn tăng lên mức nặng, đặc biệt khi nồng độ kali vượt trên 6,5 mmol/L, tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hoạt động điện học của tim và gây rối loạn nhịp tim.

Các rối loạn nhịp tim do tăng kali máu thường xuất hiện nhanh và diễn tiến đột ngột.

Người bệnh có thể gặp tình trạng nhịp tim chậm. Khi nhịp tim giảm, lượng máu cung cấp đến các cơ quan trong cơ thể cũng giảm theo, từ đó có thể dẫn đến tụt huyết áp.

Nặng hơn, người bệnh có thể xuất hiện ngoại tâm thu. Khi đó, bệnh nhân có thể cảm thấy hồi hộp, tim đập bất thường hoặc có cảm giác hẫng nhịp.

Tăng kali máu cũng có thể dẫn đến rung thất và biến chứng nghiêm trọng nhất là ngưng tim.

Các rối loạn nhịp tim này không nhất thiết diễn tiến theo trình tự từ nhẹ đến nặng. Trong một số trường hợp, bệnh nhân có thể xuất hiện tăng kali máu và ngưng tim đột ngột. Vì vậy, đây là biến chứng nghiêm trọng cần được phát hiện và xử trí kịp thời.

3. Những dấu hiệu tăng kali máu thường không đặc hiệu

Những triệu chứng sớm của tăng kali máu là gì, và vì sao nhiều trường hợp không có biểu hiện rõ ràng?

BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Ở bệnh nhân suy thận mạn có tăng kali máu, triệu chứng lâm sàng thường khá nghèo nàn và nhiều trường hợp hầu như không có biểu hiện rõ ràng.

Một số bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng như tê môi, tê đầu ngón tay, cảm giác yếu cơ, yếu chi hoặc buồn nôn. Một số trường hợp khác chỉ phát hiện bất thường khi xuất hiện các biểu hiện liên quan đến tim mạch như nhịp tim chậm hoặc tụt huyết áp và phải nhập viện cấp cứu.

Nguyên nhân khiến bệnh nhân suy thận mạn thường ít biểu hiện triệu chứng là do tình trạng tăng kali máu ở nhóm bệnh nhân này thường diễn ra kéo dài, khiến cơ thể có sự thích nghi nhất định nên triệu chứng có thể không rõ ràng.

Ngoài ra, các triệu chứng của tăng kali máu cũng không mang tính đặc hiệu. Những biểu hiện như mệt mỏi, yếu cơ hoặc buồn nôn rất dễ trùng lặp với các triệu chứng vốn đã thường gặp ở bệnh nhân thận mạn. Vì vậy, nhiều người bệnh dễ bỏ qua các dấu hiệu này.

4. Tăng kali máu từ nhẹ đến nặng: Khi nào cần cấp cứu?

Khi xét nghiệm thấy kali máu ở mức độ nào người bệnh cần nhập viện, mức độ nào có thể theo dõi và điều chỉnh tại nhà?

BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Tăng kali máu được chia thành 3 mức độ dựa trên nồng độ kali trong máu.

Mức độ nhẹ được xác định khi nồng độ kali từ trên 5 đến 5,5 mmol/L. Với mức độ này, người bệnh có thể được theo dõi và xử trí tại nhà.

Mức độ trung bình khi nồng độ kali dao động từ 5,6-6,5 mmol/L. Ở giai đoạn này, tình trạng tăng kali máu đã có thể gây ảnh hưởng đến người bệnh. Việc điều trị tại nhà hay nhập viện sẽ được cân nhắc dựa trên mức độ suy thận cũng như các bệnh lý đi kèm. Trong trường hợp theo dõi tại nhà, người bệnh cần tái khám vào ngày hôm sau và được theo dõi sát.

Mức độ nặng được xác định khi nồng độ kali vượt trên 6,5 mmol/L. Đây là tình trạng cấp cứu do có thể ảnh hưởng đến nhịp tim và đe dọa tính mạng người bệnh. Những trường hợp này cần được nhập viện để xử trí.

5. Xử trí tăng kali máu: Khi nào cần dùng thuốc, khi nào cần lọc máu?

Khi kali máu tăng cao, cách xử trí và điều trị thường được áp dụng là gì? Trường hợp nào cần lọc máu khẩn cấp?

BS.CK2 Lê Thị Đan Thùy trả lời: Việc xử trí tăng kali máu sẽ phụ thuộc vào mức độ tăng và nguyên nhân gây ra tình trạng này.

Đối với tăng kali máu mức độ nhẹ, trước tiên cần xác định nguyên nhân. Một số nguyên nhân thường gặp bao gồm chế độ ăn chứa quá nhiều kali, sử dụng thuốc ức chế men chuyển, tình trạng toan chuyển hóa hoặc táo bón. Sau khi xác định được nguyên nhân, người bệnh sẽ được điều chỉnh chế độ ăn, xem xét thay đổi thuốc nếu cần, đồng thời điều trị các yếu tố liên quan.

Ở giai đoạn này, người bệnh có thể theo dõi tại nhà, điều chỉnh lại chế độ ăn và tái khám sau khoảng 3-7 ngày.

Đối với tăng kali máu mức độ trung bình, bên cạnh việc tìm và xử trí nguyên nhân, người bệnh có thể được sử dụng thuốc giúp đào thải kali qua đường tiêu hóa. Việc theo dõi cũng cần chặt chẽ hơn, trong đó nồng độ kali thường được kiểm tra lại sau 1 ngày.

Khi nồng độ kali vượt trên 6,5 mmol/L, người bệnh cần nhập viện điều trị. Lúc này, bác sĩ sẽ sử dụng các biện pháp nhằm tăng đào thải kali, đồng thời sử dụng thuốc giúp đưa kali từ máu vào trong tế bào.

Ngoài ra, canxi cũng được sử dụng để hạn chế nguy cơ rối loạn nhịp tim. Trong những trường hợp điều trị nội khoa không đáp ứng kịp hoặc tình trạng diễn tiến nghiêm trọng, đe dọa tính mạng, người bệnh có thể cần lọc máu để loại bỏ kali nhanh chóng.

>>> Đọc thêm phần 2: Tăng kali máungười bệnh thận mạn: Hướng dẫn kiểm soát từ bữa ăn đến tái khám

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X