Hotline 24/7
08983-08983

Rau má là thảo dược gì? Công dụng và liều dùng

Rau má là một loại thảo mộc lâu năm có nguồn gốc từ châu Á. Người ta đã sử dụng rau má trong y học cổ truyền do các đặc tính sức khỏe tiềm năng của nó.

Rau má là thảo dược gì? Công dụng và liều dùng

I. Công dụng của rau má

1. Mô tả thực vật

Rau má là một loại cây lâu năm có nguồn gốc từ Ấn Độ, Nhật Bản, Trung Quốc, Indonesia, Nam Phi, Sri Lanka và Nam Thái Bình Dương. Rau má phát triển mạnh trong và xung quanh nước.

Nó có những chiếc lá nhỏ màu xanh hình quạt với những bông hoa màu trắng hoặc tím nhạt, và quả hình bầu dục nhỏ. Lá và thân của rau má được sử dụng làm thuốc.

2. Tác dụng tuyệt vời của rau má

Rau má có tên khoa học là Centella asiatica, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Á. Rau má là một loại thảo mộc trong họ rau mùi tây, thường được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc và Ayurveda. Các bộ phận trên mặt đất được sử dụng để làm thuốc.

Rau má thường được sử dụng để điều trị vi khuẩn, virus, hoặc ký sinh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), bệnh zona, bệnh phong, dịch tả, kiết lỵ, bệnh giang mai, cảm lạnh thông thường, các bệnh cúm, H1N1 (cúm heo), bệnh lao, và bệnh sán máng.

Rau má cũng được sử dụng cho điều trị mệt mỏi, lo âu, trầm cảm, bệnh Alzheimer và cải thiện trí nhớ, trí thông minh. Các công dụng khác bao gồm các vấn đề về tuần hoàn (suy tĩnh mạch) bao gồm giãn tĩnh mạch, ổn định các mảng bám trong mạch máu, để ngăn ngừa cục máu đông ở chân và ngăn ngừa tổn thương của các mạch máu nhỏ ở những người mắc bệnh tiểu đường.

Một số người sử dụng rau má để chữa lành vết thương, chấn thương, say nắng, viêm amidan, dịch quanh phổi (viêm màng phổi), bệnh gan (viêm gan), vàng da, lupus ban đỏ hệ thống (SLE), đau dạ dày, tiêu chảy, viêm dạ dày, động kinh, hen suyễn, thiếu máu và giúp sống lâu hơn.

Một số phụ nữ sử dụng rau má để ngừa thai, không có kinh nguyệt và khơi dậy ham muốn tình dục.

Rau má đôi khi được áp dụng cho da để điều trị bệnh vẩy nến, chữa lành vết thương và giảm sẹo, bao gồm các vết rạn da do mang thai.

3. Cơ chế hoạt động của rau má

Rau má chứa một số hóa chất dường như làm giảm viêm và cũng làm giảm huyết áp trong tĩnh mạch. Gotu kola dường như cũng làm tăng sản xuất collagen, điều này rất quan trọng để chữa lành vết thương.

II. Thông tin dinh dưỡng của rau má

Theo đánh giá trên Tạp chí Nghiên cứu Thực phẩm Quốc tế, 100 gram rau má tươi cung cấp các chất dinh dưỡng và đáp ứng nhu cầu ăn uống (RDI) được khuyến nghị sau đây:

●      Canxi: 171 mg (17% RDI);

●      Sắt: 5,6 mg (31% RDI);

●      Kali: 391 mg (11% RDI);

●      Vitamin A: 442 mcg (49% RDI);

●      Vitamin C: 48,5 mg (81% RDI);

●      Vitamin B2: 0,19 mg (9% RDI).

Rau má cũng là một nguồn chất xơ tốt cho chế độ ăn uống, cung cấp 8% RDI cho phụ nữ và 5% RDI cho nam giới.

III. Liều dùng của rau má

Liều dùng được sử dụng dưới dạng chiết xuất của rau má:

  • Đối với các vấn đề lưu thông máu ở chân (suy tĩnh mạch): 60-180 mg mỗi ngày chiết xuất rau má đã được sử dụng.
  • Tăng cường chức năng nhận thức: Uống 750 - 1000 mg chiết xuất mỗi ngày trong tối đa 14 ngày.
  • Điều trị bệnh Alzheimer: Lấy 30 - 60 giọt chất lỏng chiết xuất rau má 3 lần mỗi ngày. Liều dùng có thể khác nhau, luôn luôn cẩn thận làm theo hướng dẫn trên chai.
  • Giảm lo lắng và căng thẳng: Uống 500 mg chiết xuất 2 lần một ngày trong tối đa 14 ngày. Bạn có thể dùng tới 2000 mg mỗi ngày trong trường hợp cực kỳ lo lắng.
  • Hoạt động như một thuốc chống trầm cảm: Uống 500 mg chiết xuất hai lần một ngày trong tối đa 14 ngày. Bạn có thể dùng tới 2.000 mg mỗi ngày trong thời gian trầm cảm tăng cường.
  • Giảm bớt chứng mất ngủ: Uống 300 - 680 mg chiết xuất 3 lần mỗi ngày trong tối đa 14 ngày.
  • Giảm sự xuất hiện của vết rạn da: Thoa kem bôi có chứa 1% chiết xuất rau má lên vùng bị ảnh hưởng nhiều lần mỗi ngày.
  • Thúc đẩy quá trình lành vết thương và giảm thiểu sẹo: Áp dụng một loại thuốc mỡ có chứa 1 phần trăm chiết xuất rau má vào khu vực bị ảnh hưởng nhiều lần mỗi ngày. Nếu vết thương của bạn sâu hoặc nghiêm trọng, hãy gặp bác sĩ trước khi sử dụng.
  • Giảm đau khớp: Uống 300 - 680 mg chiết xuất 3 lần mỗi ngày trong tối đa 14 ngày.
  • Tác dụng giải độc: Lấy 30 - 60 giọt chất lỏng rau má chiết xuất 3 lần mỗi ngày trong tối đa 14 ngày. Liều dùng có thể khác nhau, luôn luôn cẩn thận làm theo hướng dẫn trên chai.

Liều dùng của rau má

IV. Lưu ý trước khi dùng rau má

Bạn không nên sử dụng rau má nếu bạn bị dị ứng với nó, hoặc nếu bạn mắc bệnh gan.

Tránh sử dụng rau má cùng với các chất bổ sung thảo dược / sức khỏe khác cũng có thể gây hại cho gan, bao gồm androstenedione, chaparral, comfrey, DHEA, niacin (vitamin B3), dầu cây bạc hà hăng, gạo đỏ lên men và các loại khác.

Tránh sử dụng các rau má với các sản phẩm thảo dược có thể gây buồn ngủ, chẳng hạn như 5-HTP (5-hydroxytryptophan), xương bồ, cây anh túc California, matatabi, dương đào Jamaica, hồ tiêu rễ, melatonin, St. John's Wort , nữ lang…

V. Tác dụng phụ của rau má

- Bệnh gan: Có mối lo ngại rằng rau má có thể gây tổn thương gan. Những người đã bị bệnh gan nên tránh sử dụng ru má bởi nó có thể làm cho vấn đề về gan tồi tệ hơn.

- Phẫu thuật: Rau má có thể gây buồn ngủ quá nhiều nếu kết hợp với các loại thuốc được sử dụng trong và sau phẫu thuật. Ngừng sử dụng rau má ít nhất 2 tuần trước khi phẫu thuật theo lịch trình.

- Ảnh hưởng hệ tiêu hóa: Rau má có tình hàn, rất dễ gây lạnh bụng, dùng nhiều sẽ dẫn đến tình trạng tiêu chảy.

Tác dụng phụ của rau má

VI. Người đang mang thai, phụ nữ sau sinh có nên dùng rau má?

1. Phụ nữ đang mang thai

Rau má có tính đắng, vị mát, lợi tiểu, tránh táo bón, phù hợp với phụ nữ mang thai khó khăn trong vấn đề tiêu tiểu.

Tuy nhiên, có nhiều lời đồn rằng phụ nữ mang thai tam cá nguyệt đầu không nên uống nước rau má vì gây sảy thai. Thông tin này vẫn chưa được chứng thực, nhưng bác sĩ khuyến cáo phụ nữ mang thai có cơ địa yếu không nên lạm dụng.

Phụ nữ có tiền sử sảy thai, động thai, sức khỏe yếu, hệ tiêu hóa không ổn định không nên uống nước rau má, trừ khi được bác sĩ cho phép.

2. Phụ nữ đang cho con bú

Theo các chuyên gia y tế, rau má có tác dụng lợi sữa. Đối với phụ nữ sinh mổ, ăn rau má sau sinh có tác dụng kháng viêm, kháng khuẩn, giúp vết thương nhanh lành.

VII. Món ăn, thức uống bổ dưỡng từ rau má

1. Canh rau má nấu tôm

Nguyên liệu:

- 200 g rau má

- 100 g tôm tươi

- Gia vị: nước mắm, muối, bột ngọt, hành, tiêu

Thực hiện:

- Rau má bỏ cọng già hư rồi rửa sạch.

- Tôm lột vỏ cho vào cối giã dập

- Bắc nồi lên bếp, cho 1 muỗng canh dầu ăn vào. Khi dầu nóng, cho hành đã băm nhỏ vào xào thơm, sau đó cho tôm vào xào săn.

- Sau khi tôm săn lại, ngả vàng, nêm nếm nước mắm, bột ngọt và đảo đều.

- Đổ 1/2 lít nước sôi vào và nấu sôi, vớt bọt. Rau má cho vào nồi, để lửa lớn 1 phút và tắt bếp. Thêm chút tiêu vào cho thơm.

2. Sinh tố rau má

- Rau má rửa sạch, xay hoặc giã nhuyễn. Dùng rây lọc, sau đó thêm nước ấm để uống.

- Có thể cho thêm một chút đường để sử dụng.

3. Nước rau má

- Rau má rửa sạch, phơi khô.

- Rau má đã phơi khô đun cùng với nước, dùng như nước lọc hằng ngày.

VIII. Rau má tương tác với những loại thuốc nào?

Rau má có thể gây hại cho gan. Uống rau má cùng với các loại thuốc có thể gây hại cho gan (thuốc gây độc cho gan).

Một số loại thuốc có thể gây tổn hại cho gan bao gồm:

●      Acetaminophen (Tylenol và những loại khác);

●      Amiodarone (Cordarone);

●      Carbamazepine (Tegretol);

●      Isoniazid (INH);

●      Methotrexate (Rheumatrex);

●      Methyldopa (Aldomet);

●      Fluconazole (Diflucan);

●      Itraconazole (Sporanox);

●      Erythromycin (Erythrocin, Ilosone, những loại khác);

●      Phenytoin (Dilantin);

●      Lovastatin (Mevacor);

●      Pravastatin (Pravachol);

●      Simvastatin (Zocor).

Một lượng lớn rau má có thể gây buồn ngủ và buồn ngủ. Các loại thuốc gây buồn ngủ được gọi là thuốc an thần. Uống rau má cùng với thuốc an thần có thể gây buồn ngủ nhiều.

Một số loại thuốc an thần bao gồm:

●      Clonazepam (Klonopin);

●      Lorazepam (Ativan);

●      Phenobarbital (Donnirth);

●      Zolpidem (Ambien).

IX. Lựa chọn và lưu trữ rau má

Rau má được sử dụng để làm cà ri Ấn Độ, cuộn rau Việt Nam, và một món salad Malaysia gọi là pegaga. Rau má tươi cũng có thể được ép và trộn với nước và đường để tạo ra nước giải khát.

1. Lựa chọn rau má tươi

Khi mua, nên chọn những chiếc lá hình hoa huệ có màu xanh tươi mà không có bất kỳ nhược điểm hay sự đổi màu nào.

Rau má tươi rất nhạy cảm với nhiệt độ và có thể nhanh chóng chuyển sang màu đen nếu nhiệt độ tủ lạnh quá thấp.

Nếu cắt nhỏ hoặc ép, nên sử dụng ngay lập tức vì nó có thể nhanh chóng bị oxy hóa và chuyển sang màu đen.

2. Các dạng bào chế của rau má

Rau má được bào chế  dưới dạng viên nang, bột hoặc trà.

Thuốc mỡ có chứa rau má có sẵn để điều trị vết thương và các vấn đề về da.

Nguồn tham khảo: webmd.com, rxlist.com, healthline.com

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X