Thuốc

Phenobarbital là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Phenobarbital được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc để kiểm soát cơn động kinh và giúp bạn bình tĩnh hoặc ngủ trong thời gian lo lắng (dùng không quá 2 tuần). Đây là thuốc có kê đơn.

Phenobarbital là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Phenobarbital
Thương hiệu: Phenobarbital, Phenytoin, Verbital, Garnotal, Barbit, Trasentine, Appilic-30, Luminal

I. Công dụng của thuốc Phenobarbital

Phenobarbital thuộc nhóm thuốc barbiturat (bar-BIT-chur-ate). Phenobarbital làm chậm hoạt động của não và hệ thần kinh của bạn.

Phenobarbital được sử dụng để điều trị hoặc ngăn ngừa co giật. Phenobarbital cũng được sử dụng ngắn hạn như một loại thuốc an thần để giúp bạn thư giãn.

II. Liều dùng Phenobarbital

1. Liều dùng Phenobarbital dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường để an thần

An thần ban ngày:

30 - 120 mg uống, tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch chia làm 2 hoặc 3 liều

Liều tối đa: 400 mg trong thời gian 24 giờ.

An thần trước phẫu thuật:

Liều tiêm truyền: 100 đến 200 mg tiêm bắp 60 - 90 phút trước phẫu thuật.

b. Liều người lớn thông thường cho chứng mất ngủ

Liều uống:
- Liều khuyến cáo: 100 - 200 mg uống mỗi ngày một lần
- Liều tối đa: 400 mg trong thời gian 24 giờ

Liều tiêm truyền:

- Liều khuyến cáo: 100 - 320 mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi ngày một lần
- Liều tối đa: 400 mg trong thời gian 24 giờ.

c. Liều người lớn thông thường cho co giật

Co giật cấp tính:

Liều tiêm truyền: 20 - 320 mg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch mỗi 6 giờ khi cần thiết

Thuốc chống co giật:
Liều uống: 60 - 200 mg uống mỗi ngày.

Liều dùng Phenobarbital

2. Liều dùng Phenobarbital dành cho trẻ em

a. Liều dùng thông thường cho trẻ em bị co giật

Chống co giật:

Liều uống:

Liều ban đầu: 15 - 20 mg / kg
Liều khuyến nghị: 3-6 mg / kg

Liều tiêm: 4-6 mg / kg / ngày trong 7 - 10 ngày hoặc 5 - 15 mg / kg / ngày tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch

Trạng thái động kinh:

Liều tiêm truyền: 15 - 20 mg / kg tiêm tĩnh mạch trong vòng 10 - 15 phút.

b. Liều dùng thông thường cho trẻ em để an thần

Liều tiêm:1 - 3 mg / kg tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch.

III. Cách dùng thuốc Phenobarbital hiệu quả

Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn theo toa của bạn. Không dùng thuốc với số lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.

Phenobarbital có thể hình thành thói quen. Không bao giờ chia sẻ phenobarbital với người khác, đặc biệt là người có tiền sử lạm dụng hoặc nghiện ma túy. Giữ thuốc ở nơi mà người khác không thể biết đến.

Không thay đổi liều phenobarbital của bạn mà không có lời khuyên của bác sĩ. Hãy cho bác sĩ của bạn biết nếu thuốc không hoạt động tốt trong điều trị tình trạng của bạn.

Nếu bạn đang dùng phenobarbital để điều trị co giật, hãy tiếp tục dùng thuốc ngay cả khi bạn cảm thấy ổn.

Không ngừng sử dụng đột ngột sau khi sử dụng lâu dài, hoặc bạn có thể có các triệu chứng cai khó chịu. Hỏi bác sĩ của bạn làm thế nào để ngừng sử dụng phenobarbital một cách an toàn.

Theo dõi lượng thuốc sử dụng từ mỗi chai mới. Phenobarbital là một loại thuốc lạm dụng và bạn nên biết nếu có ai sử dụng thuốc không đúng cách hoặc không có đơn thuốc.

IV. Tác dụng phụ của Phenobarbital

Phenobarbital có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Ngừng dùng phenobarbital và gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, mắt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

- Thở yếu hoặc nông;

- Đau bất thường ở bất cứ nơi nào trong cơ thể của bạn (đặc biệt là ở cổ, vai hoặc cánh tay);

- Rối loạn tế bào hồng cầu: da nhợt nhạt, yếu cơ, tiêu chảy, sụt cân, nhịp tim nhanh, sưng lưỡi, tê hoặc ngứa ran ở tay hoặc chân, cảm thấy khó thở;

- Phản ứng da nghiêm trọng: sốt, đau họng, sưng ở mặt hoặc lưỡi, nóng rát ở mắt, đau da sau đó là phát ban da đỏ hoặc tím lan rộng (đặc biệt là ở mặt hoặc trên cơ thể) và gây phồng rộp, bong tróc da.

Các tác dụng phụ như nhầm lẫn, trầm cảm hoặc hưng phấn có thể có nhiều khả năng ở người lớn tuổi và những người bị bệnh hoặc suy nhược.

Các tác dụng phụ thường gặp của phenobarbital có thể bao gồm:

- Buồn ngủ, thiếu năng lượng;

- Chóng mặt hoặc cảm giác quay tròn;

- Tâm trạng chán nản;

- Cảm thấy bồn chồn hoặc phấn khích (đặc biệt là ở trẻ em hoặc người lớn tuổi);

- Cảm giác say;

- Hiệu ứng "nôn nao" (buồn ngủ một ngày sau khi uống phenobarbital).

Tác dụng phụ của Phenobarbital

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Phenobarbital

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Phenobarbital

Bạn không nên dùng phenobarbital nếu bạn bị dị ứng với phenobarbital hoặc các barbiturat khác (Nembutal, Seconal) hoặc nếu bạn có:

- Hen suyễn nặng, rối loạn phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc rối loạn hô hấp khác;

- Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc bệnh por porria (một rối loạn enzyme di truyền gây ra các triệu chứng ảnh hưởng đến da hoặc hệ thần kinh);

- Bệnh gan nặng;

- Tiền sử nghiện phenobarbital hoặc các loại thuốc tương tự (Valium, Xanax, Ativan và các loại khác).

Để đảm bảo phenobarbital an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn có:

- Bệnh gan;

- Đau tạm thời hoặc mãn tính;

- Rối loạn tuyến yên;

- Pheochromocytoma (khối u của tuyến thượng thận);

- Bệnh thận;

- Dị ứng thực phẩm hoặc thuốc;

- Chất làm loãng máu (warfarin, Coumadin, Jantoven).

2. Nếu bạn quên một liều Phenobarbital

Dùng ngay liều phenobarbital khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

3. Nếu bạn uống quá liều Phenobarbital

Quá liều phenobarbital có thể gây tử vong.

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm thở chậm hoặc nông, mạch yếu, da lạnh hoặc nghẹt, ít hoặc không đi tiểu, đồng tử xác định, cảm thấy lạnh hoặc ngất. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn dùng phenobarbital quá liều.

4. Nên tránh những gì khi dùng Phenobarbital?

Uống rượu với phenobarbital có thể gây ra tác dụng phụ như tăng chóng mặt, buồn ngủ và các tác dụng phụ khác của phenobarbital.

Phenobarbital có thể làm giảm suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn. Hãy cẩn thận nếu bạn lái xe hoặc làm bất cứ điều gì đòi hỏi bạn phải tập trung.

Tiêm tĩnh mạch barbiturat có thể tạo ra các phản ứng tim mạch nghiêm trọng như nhịp tim chậm, tăng huyết áp hoặc giãn mạch khi tụt huyết áp, đặc biệt là trong khi truyền nhanh. Điều trị tiêm tĩnh mạch với barbiturat nên được dùng thận trọng ở bệnh nhân tăng huyết áp, hạ huyết áp hoặc bệnh tim. Nên tiêm tĩnh mạch barbiturat để điều trị khẩn cấp các cơn động kinh cấp tính hoặc gây mê.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Phenobarbital trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Làm theo hướng dẫn của bác sĩ về việc dùng thuốc chống động kinh nếu bạn đang mang thai. Kiểm soát co giật là rất quan trọng trong khi mang thai, và co giật có thể gây hại cho cả mẹ và bé. Đừng bắt đầu hoặc ngừng dùng thuốc này mà không có lời khuyên của bác sĩ, và báo cho bác sĩ ngay nếu bạn có thai.

Phenobarbital có thể làm cho thuốc tránh thai kém hiệu quả. Hãy hỏi bác sĩ về việc sử dụng biện pháp tránh thai không nội tiết tố (bao cao su, màng ngăn với chất diệt tinh trùng) để tránh thai.

Người ta không biết liệu phenobarbital truyền vào sữa mẹ hay liệu nó có thể gây hại cho em bé bú. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang cho con bú.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Phenobarbital?

Uống phenobarbital với các loại thuốc khác khiến bạn buồn ngủ hoặc thở chậm có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm hoặc đe dọa đến tính mạng. Hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng phenobarbital với thuốc ngủ, thuốc giảm đau gây nghiện, thuốc giãn cơ hoặc thuốc điều trị lo âu, trầm cảm hoặc co giật.

Các loại thuốc khác có thể tương tác với phenobarbital, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Nói với mỗi nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về tất cả các loại thuốc bạn sử dụng bây giờ và bất kỳ loại thuốc nào bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng.

Phenobarbital có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●   Aspirin;
●    Ativan (lorazepam);
●    Benadryl (diphenhydramine);
●    Codeine;
●    Cymbalta (duloxetine);
●    Depakote (divalproex sodium);
●    Dilantin (phenytoin);
●    Flonase (fluticasone nasal);
●    Hydrocodone;
●    Hydroxyzine;
●    Ibuprofen;
●    Keppra (levetiracetam);
●    Klonopin (clonazepam);
●    Lamictal (lamotrigine);
●    Lasix (furosemide);
●    Lexapro (escitalopram);
●    Methadone;
●    MiraLAX (polyethylene glycol 3350);
●    Omeprazole;
●    Suboxone (buprenorphine / naloxone);
●    Synthroid (levothyroxine);
●    Tegretol (carbamazepine);
●    Topamax (topiramate);
●    Tramadol;
●    Tylenol (acetaminophen);
●    Valium (diazepam);
●    Vitamin C (ascorbic acid);
●    Vitamin D;
●    Vitamin D3 (cholecalciferol);
●    Warfarin;
●    Xanax (alprazolam).

VII. Cách bảo quản Phenobarbital

1. Cách bảo quản thuốc Phenobarbital

Bảo quản Phenobarbital trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm hay ngăn đá. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng do bác sĩ chỉ định.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Phenobarbital

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Phenobarbital khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn
Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật

  • sulindac la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Sulindac là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Sulindac được sử dụng để làm giảm đau, sưng, và cứng khớp từ viêm khớp. Thuốc này cũng được dùng để điều trị viêm khớp của cột sống, viêm khớp do gút, viêm bao hoạt dịch, viêm gân. Sulindac được biết đến như thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
    16/09/2020 09:15 Thuốc
  • olmesartan la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Olmesartan là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Olmesartan được sử dụng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp). Hạ huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các vấn đề về thận. Olmesartan thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB).
    16/09/2020 09:09 Thuốc
  • ranolazine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Ranolazine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Ranolazine được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc khác để điều trị đau thắt ngực mãn tính (đau ngực liên tục hoặc áp lực được cảm nhận khi tim không nhận đủ oxy). Ranolazine nằm trong nhóm thuốc gọi là thuốc chống đau thắt ngực.
    16/09/2020 08:59 Thuốc