Vì sao người tăng huyết áp cần xét nghiệm thận định kỳ?
Bạn có biết, tăng huyết áp và thận có mối liên quan chặt chẽ với nhau? Vì sao người bị tăng huyết áp cần xét nghiệm thận định kỳ, và cần thực hiện những kiếm tra nào? Những thắc mắc này sẽ được TS.BS Huỳnh Ngọc Phương Thảo chia sẻ ngay sau đây.
1. Tăng huyết áp và thận: Mối quan hệ hai chiều không thể tách rời
Mối liên hệ hai chiều giữa tăng huyết áp và tổn thương thận là gì, và vì sao người bị tăng huyết áp cần đặc biệt quan tâm đến việc kiểm tra chức năng thận, thưa bác sĩ?
TS.BS Huỳnh Ngọc Phương Thảo - Trưởng khoa Nội Thận - Thận Nhân tạo, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM trả lời: Tăng huyết áp và thận có mối liên quan rất chặt chẽ, vừa là nguyên nhân, vừa là hậu quả của nhau, tương tự như mối quan hệ “con gà và quả trứng”, khó xác định cái nào xảy ra trước.
Khi bệnh nhân bị tăng huyết áp, áp lực mạch hệ thống tăng lên, làm ảnh hưởng đến dòng máu đến thận. Lúc này, thận sẽ hoạt hóa hệ Renin-Angiotensin-Aldosterone, từ đó gây ra các tổn thương như tiểu albumin, xơ hóa cầu thận và khiến chức năng thận ngày càng suy giảm.
Ngược lại, khi chức năng thận suy giảm, tình trạng này cũng tác động trở lại, làm tăng huyết áp và làm nặng thêm các biến chứng liên quan đến tăng huyết áp.
Các nghiên cứu cho thấy khoảng 30% bệnh nhân tăng huyết áp có nguy cơ tiến triển thành bệnh thận mạn, trong đó có thể dẫn đến suy thận giai đoạn cuối.

2. Tăng huyết áp có thể gây tổn thương thận
Trong thực tế, nhiều bệnh nhân tăng huyết áp đã sống chung với bệnh trong thời gian dài nhưng không có biểu hiện rõ ràng liên quan đến thận. Vậy trong những trường hợp nào hoặc ở giai đoạn nào, người bị tăng huyết áp nên bắt đầu tầm soát chức năng thận thay vì chờ đến khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng, thưa bác sĩ?
TS.BS Huỳnh Ngọc Phương Thảo trả lời: Tăng huyết áp có thể dẫn đến bệnh thận với dấu hiệu sớm nhất là tiểu microalbumin niệu, tức là một lượng albumin rất nhỏ xuất hiện trong nước tiểu, thậm chí xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu thông thường cũng không phát hiện được.
Theo thời gian, lượng albumin niệu này sẽ tăng dần, gây xơ hóa cầu thận, làm suy giảm chức năng thận và tiến triển đến giai đoạn cuối. Chỉ khi bệnh nhân bước vào giai đoạn suy thận nặng, với các biểu hiện của hội chứng ure huyết cao, bệnh mới bộc lộ rõ ra bên ngoài, nhưng lúc đó đã muộn, việc điều trị chủ yếu là chuẩn bị cho các biện pháp thay thế thận.
Trong khi đó, trước khi tiến đến giai đoạn nặng, bệnh có thể âm thầm diễn tiến trong nhiều năm, thậm chí hàng chục năm, qua giai đoạn tiểu albumin. Nếu được phát hiện sớm ở giai đoạn này, bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát, thậm chí có khả năng thoái lui.
Vì vậy, để phát hiện sớm, người bệnh cần tầm soát chức năng thận định kỳ hằng năm, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, thay vì chờ đến khi xuất hiện triệu chứng rõ ràng.

3. Bộ 3 kiểm tra thận đơn giản, chi phí thấp nhưng phát hiện bệnh sớm
Trong thực tế, nhiều người cho rằng chỉ cần xét nghiệm máu là có thể đánh giá chức năng thận. Vậy việc kiểm tra thận ở người tăng huyết áp thường bao gồm những xét nghiệm và thăm dò nào, và mỗi phương pháp đó giúp phát hiện những vấn đề gì ạ?
TS.BS Huỳnh Ngọc Phương Thảo trả lời: Trong đánh giá chức năng thận, xét nghiệm máu thường được sử dụng để đo Creatinin, từ đó tính ra độ lọc cầu thận. Bình thường, độ lọc cầu thận từ 90 ml/phút/1,73m² trở lên; nếu dưới ngưỡng này thì đã bắt đầu có dấu hiệu suy giảm chức năng thận. Tuy nhiên, khi đã xuất hiện giảm chức năng thận thì thường là giai đoạn tương đối muộn.
Vì vậy, để phát hiện sớm hơn, có thể thực hiện xét nghiệm nước tiểu nhằm tầm soát albumin niệu. Việc kết hợp tổng phân tích nước tiểu với tìm vi đạm niệu sẽ giúp phát hiện tổn thương thận ở giai đoạn sớm hơn, khi chưa có biểu hiện rõ ràng.
Bên cạnh đó, siêu âm thận cũng là một thăm dò quan trọng, giúp phát hiện một số bệnh lý cấu trúc liên quan đến thận, chẳng hạn như thận đa nang hoặc các bất thường khác do tăng huyết áp gây ra.
Như vậy, việc kiểm tra thận ở người tăng huyết áp thường bao gồm một “bộ ba” cơ bản là xét nghiệm máu, xét nghiệm nước tiểu và siêu âm thận. Các xét nghiệm này tương đối đơn giản, chi phí không cao, tổng cộng thường dưới 300.000 đồng.

4. Phân loại chỉ số eGFR: Thước đo mức độ suy giảm chức năng thận
Nhiều người thường chỉ chú ý đến các chỉ số như Creatinin máu hoặc eGFR khi đi xét nghiệm chức năng thận nhưng lại chưa hiểu rõ ý nghĩa, dẫn đến lo lắng không cần thiết. Nhờ bác sĩ có thể giải thích cụ thể hơn về ý nghĩa của các chỉ số này để người bệnh hiểu đúng và tránh hoang mang?
TS.BS Huỳnh Ngọc Phương Thảo trả lời: Creatinin là một chất nội sinh trong cơ thể, tức là ai cũng có, được tạo ra từ cơ. Vì vậy, nồng độ Creatinin trong máu có thể thay đổi tùy theo từng người. Ví dụ, phụ nữ thường có khối cơ ít hơn nam giới nên Creatinin có thể thấp hơn; người có cơ bắp phát triển như vận động viên có thể có chỉ số cao hơn; trong khi người lớn tuổi, khối cơ giảm nên Creatinin cũng có xu hướng thấp hơn.
Bình thường, thận có chức năng lọc và thải Creatinin ra ngoài qua nước tiểu, giữ nồng độ ở mức ổn định. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng thải trừ kém đi, khiến Creatinin trong máu tăng lên, vì vậy đây là một chỉ số quan trọng giúp phát hiện suy thận.
Tuy nhiên, do Creatinin chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giới, tuổi hay thể trạng, nên hiện nay người ta sử dụng thêm chỉ số độ lọc cầu thận ước đoán (eGFR) để đánh giá chính xác hơn chức năng thận. Theo quy định, khi xét nghiệm Creatinin máu, kết quả sẽ đi kèm eGFR.
Chỉ số eGFR được phân mức như sau: trên 90 ml/phút/1,73m² là bình thường; từ 60-90 là giảm nhẹ; từ 45 đến dưới 60 là giai đoạn 3A; từ 30 đến dưới 45 là giai đoạn 3B; từ 15 đến dưới 30 là giai đoạn 4; và dưới 15 là giai đoạn 5 - giai đoạn cuối của suy thận.
>>> Đọc thêm phần 2: Bệnh thận có thể phát hiện sớm qua xét nghiệm nước tiểu
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
