Vắc xin cộng hợp PCV, máy thở HFNC và Kangaroo - Những tiến bộ định hình chăm sóc sơ sinh hiện đại
Từ mối liên hệ giữa serotype và biểu hiện lâm sàng ở trẻ, đến vai trò của PCV trong phòng ngừa phế cầu, các chuyên gia tại phiên Nhi sơ sinh tiếp tục mở rộng thảo luận về hiệu quả máy thở HFNC, phương pháp Kangaroo sớm và dinh dưỡng vi chất cho trẻ non tháng.
Tại Hội nghị khoa học thường niên lần thứ 10 của Bệnh viện Hùng Vương với chủ đề “Góc nhìn mới - Bệnh lý phụ khoa và Thai kỳ nguy cơ cao”, phiên Nhi sơ sinh quy tụ nhiều báo cáo chuyên sâu, phản ánh những tiến bộ nổi bật trong chăm sóc và điều trị trẻ sơ sinh non tháng, bệnh lý nặng tại Việt Nam.
Mở đầu là báo cáo của PGS.TS Phan Hữu Nguyệt Diễm về mối liên hệ giữa serotype phế cầu và biểu hiện lâm sàng ở trẻ em, nhấn mạnh vai trò của vắc xin cộng hợp PCV trong giảm gánh nặng bệnh phế cầu, cùng nhu cầu cập nhật chiến lược tiêm chủng phù hợp với dịch tễ trong nước.
Tiếp đó, TS.BS Hồ Tấn Thanh Bình trình bày xử trí nội khoa cho trẻ tim bẩm sinh nguy kịch cần can thiệp tim mạch, làm rõ tầm quan trọng của chẩn đoán sớm, hồi sức trước - sau phẫu thuật và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn, tổn thương não.
Từ góc nhìn dinh dưỡng, ThS.BSCK2 Phạm Thị Thanh Tâm cập nhật phác đồ dự phòng thiếu vi chất dinh dưỡng cho trẻ non tháng tại khoa Hồi sức sơ sinh BV Nhi Đồng 1, khẳng định “dinh dưỡng cũng là một điều trị”, cần đảm bảo đủ liều, đúng thời điểm và cá thể hóa theo từng bệnh nhi.
Bên cạnh đó, ThS.BS Mai Công Danh báo cáo hiệu quả cai máy thở bằng HFNC so với CPAP ở trẻ dưới 37 tuần tuổi thai, cho thấy HFNC là lựa chọn tiềm năng giúp cải thiện sự thoải mái và tăng kết nối mẹ con.
Cuối cùng, BS.CK2 Bùi Thị Thủy Tiên chia sẻ kết quả thực hiện Kangaroo sớm và liên tục tại BV Hùng Vương, minh chứng lợi ích rõ rệt trong giảm tử vong, nhiễm trùng sơ sinh và thúc đẩy chăm sóc da kề da toàn diện.
1. Mối liên hệ giữa serotype huyết thanh và biểu hiện lâm sàng trong bệnh lý phế cầu ở trẻ em
Bài báo cáo mở đầu phiên Nhi sơ sinh tập trung làm rõ mối liên quan giữa serotype phế cầu và biểu hiện lâm sàng ở trẻ em, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chọn lựa vắc-xin phù hợp với dịch tễ học từng quốc gia.
Phế cầu vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh nặng và tử vong ở trẻ nhỏ. Mỗi serotype có độc lực và phổ bệnh khác nhau, ảnh hưởng đến mức độ nặng, biến chứng và đáp ứng điều trị. Sự ra đời của các vắc xin cộng hợp PCV7, PCV13 và gần đây là PCV20 đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh phế cầu xâm lấn (IPD).
Tuy nhiên, hiện tượng thay thế huyết thanh, giới hạn bao phủ và tình trạng kháng thuốc gia tăng khiến việc phát triển các thế hệ vắc xin mới là cần thiết. PGS Diễm nhấn mạnh rằng hiệu quả bảo vệ của vắc xin không đồng đều giữa các nhóm tuổi và vùng địa lý, do đó Việt Nam cần xây dựng chiến lược tiêm chủng dựa trên dữ liệu dịch tễ trong nước.
Kết luận, bài báo cáo không chỉ cung cấp bằng chứng về mối liên quan chặt chẽ giữa serotype và biểu hiện lâm sàng, mà còn khẳng định vắc xin PCV là “hàng rào bảo vệ” bền vững giúp giảm gánh nặng bệnh phế cầu ở trẻ em Việt Nam.
2. Xử trí nội khoa cho trẻ tim bẩm sinh nguy kịch cần can thiệp tim mạch
Báo cáo của TS.BS Hồ Tấn Thanh Bình đi sâu vào quy trình chẩn đoán, hồi sức và xử trí nội khoa cho trẻ tim bẩm sinh (TBS) nguy kịch - nhóm bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao ngay từ giai đoạn sơ sinh.
Khoảng 33% trẻ TBS biểu hiện triệu chứng không điển hình và tỷ lệ chẩn đoán sót còn cao, khiến việc phát hiện sớm trở thành yếu tố quyết định tiên lượng. Bài trình bày hệ thống hóa 3 bệnh cảnh chính của TBS nặng: tím, sốc và suy tim; đồng thời nhấn mạnh mối liên quan giữa thể tích phổi, kháng lực mạch máu phổi và lưu lượng máu tuần hoàn trong điều chỉnh hô hấp.
Phần hồi sức nhấn mạnh các nguyên tắc bảo tồn chức năng tim - phổi, tối ưu thông khí và sử dụng thuốc vận mạch hợp lý. Đặc biệt, việc giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn và tổn thương não trong giai đoạn trước và sau phẫu thuật được xem là chìa khóa cải thiện kết cục.
TS Bình kết luận: chẩn đoán sớm, xử trí theo mô hình đa chuyên khoa, phối hợp chặt chẽ giữa sản - nhi - tim mạch là yếu tố then chốt giúp nâng cao tỷ lệ sống của trẻ TBS nguy kịch, đồng thời giảm biến chứng dài hạn về thần kinh và phát triển.
3. Xử trí thoát vị hoành bẩm sinh từ phòng sanh
Báo cáo của BS.CK2 Lê Anh Thi tập trung vào xử trí thoát vị hoành bẩm sinh - một cấp cứu ngoại khoa sơ sinh hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao nếu không can thiệp đúng thời điểm.
BS Anh Thi trình bày quy trình tiếp cận toàn diện từ khi phát hiện bất thường trong thai kỳ, chuẩn bị phương pháp sinh phù hợp đến hồi sức ngay tại phòng sanh.
Trong đó, việc nhận diện sớm qua siêu âm tiền sản giúp chủ động phối hợp giữa ekip sản - nhi - gây mê.
Ở giai đoạn hậu sản, mục tiêu hồi sức là duy trì oxy máu tối ưu mà không gây chấn thương phổi, kiểm soát thông khí và tránh bơm bóng qua mặt nạ - thao tác có thể làm tăng chèn ép phổi.
Khi trẻ ổn định, chuyển viện an toàn được đặt lên hàng đầu, kèm theo quy trình theo dõi liên tục để tránh tụt huyết áp, hạ oxy hoặc toan máu trong quá trình vận chuyển.
Bài trình bày cũng cập nhật số liệu thực tế tại BV Hùng Vương, nơi đã xây dựng quy trình hồi sức và chuyển viện chuẩn cho nhóm bệnh lý này.
Kết luận, xử trí thoát vị hoành bẩm sinh từ phòng sanh đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, chính xác và kiên trì - yếu tố quyết định để giành lại sự sống cho những trẻ có tổn thương phổi nặng ngay từ khi chào đời.
4. Cập nhật phác đồ dự phòng thiếu vi chất dinh dưỡng cho trẻ non tháng, bệnh lý tại khoa Hồi sức sơ sinh - BV Nhi Đồng 1
Bài báo cáo của ThS.BSCK2 Phạm Thị Thanh Tâm nhấn mạnh vai trò sống còn của dinh dưỡng vi chất đối với trẻ rất non và bệnh lý nặng tại khoa hồi sức sơ sinh.
Ở nhóm trẻ này, quá trình tích lũy dưỡng chất bị gián đoạn do sinh sớm, khiến nhu cầu vi chất (như canxi, phospho, sắt, vitamin D, DHA, ARA…) tăng cao để “bắt kịp” tăng trưởng.
Bài trình bày cập nhật phác đồ cung cấp vi chất qua dung dịch dinh dưỡng tĩnh mạch tăng cường (aTPN) và đường tiêu hóa, đồng thời nhấn mạnh vai trò của dược lâm sàng trong tính toán liều lượng cá thể hóa.
Một điểm đáng chú ý là việc phối hợp giữa khoa Dinh dưỡng và NICU nhằm xây dựng lịch bổ sung, giám sát và giảm liều hợp lý khi trẻ đạt ngưỡng dung nạp sữa. ThS Tâm khẳng định “dinh dưỡng cũng là một điều trị - cấp cứu dinh dưỡng”, đòi hỏi đúng chỉ định, đúng thời điểm, đúng liều lượng.
Ngoài ra, bài báo cáo còn đề xuất mô hình đào tạo CME cho nhân viên y tế về cung cấp dinh dưỡng cho trẻ rất non, hướng tới xóa bỏ rào cản “thiếu tài nguyên - quá tải” trong các NICU Việt Nam, giúp đảm bảo trẻ nhận đủ vi chất cần thiết cho phát triển toàn diện.
5. Đánh giá hiệu quả cai máy thở bằng HFNC so với CPAP cho trẻ sơ sinh dưới 37 tuần tuổi thai tại BV Hùng Vương
Nghiên cứu của ThS.BS Mai Công Danh so sánh hai phương pháp hỗ trợ hô hấp không xâm lấn sau cai máy thở ở trẻ sơ sinh non tháng: CPAP - tiêu chuẩn hiện hành, và HFNC - kỹ thuật mới với giao diện đơn giản, thân thiện hơn.
Suy hô hấp là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ non tháng, và việc cai máy thở thành công giúp giảm biến chứng phổi mạn, tổn thương phổi và thời gian nằm viện.
CPAP mặc dù hiệu quả nhưng có nhược điểm về cố định phức tạp, gây chấn thương mũi và hạn chế vận động. Trong khi đó, HFNC giúp trẻ dễ chịu, thuận tiện thay đổi tư thế, tăng gắn kết mẹ con và giảm kích thích.
Kết quả nghiên cứu tại NICU BV Hùng Vương cho thấy HFNC đạt tỷ lệ cai máy thành công tương đương CPAP, song mang lại sự thoải mái và an toàn cao hơn cho trẻ.
Bài báo cáo mở ra hướng áp dụng rộng rãi HFNC như một lựa chọn thay thế CPAP trong chăm sóc sau cai máy thở, góp phần tối ưu hóa hiệu quả điều trị và nhân văn hóa chăm sóc sơ sinh.
6. Đánh giá kết quả thực hiện Kangaroo sớm và liên tục cho trẻ ≥ 30 tuần tại BV Hùng Vương
Báo cáo của BS.CK2 Bùi Thị Thủy Tiên tổng kết chương trình “Kangaroo Mother Care (KMC)” tại BV Hùng Vương - mô hình chăm sóc da kề da cho trẻ sinh non, sinh nhẹ cân. Với mục tiêu giảm tử vong và nhiễm trùng sơ sinh, KMC sớm và liên tục được triển khai cho trẻ ≥30 tuần, đem lại kết quả đáng khích lệ.
Nhiều nghiên cứu quốc tế chứng minh KMC giúp giảm 23% tử vong và 15% nhiễm trùng trong 28 ngày đầu sau sinh, nhờ duy trì thân nhiệt, tăng tiết sữa mẹ và củng cố gắn kết mẹ - con.
Tại BV Hùng Vương, chương trình KMC được tổ chức bài bản với sự tham gia của bác sĩ, điều dưỡng và gia đình, hỗ trợ từ khâu tư vấn tiền sản đến theo dõi sau xuất viện. Báo cáo ghi nhận tỷ lệ thực hiện KMC sớm tăng rõ rệt, giảm tỷ lệ nhập viện lại do hạ thân nhiệt và nhiễm trùng.
Kết luận, KMC không chỉ là phương pháp chăm sóc đơn giản, chi phí thấp, mà còn là biểu tượng của y học nhân văn - nơi y học công nghệ cao song hành cùng hơi ấm người mẹ, mang lại khởi đầu khỏe mạnh cho những trẻ sinh non yếu ớt.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
