Hotline 24/7
08983-08983

Prilosec® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Bài viết không cung cấp các lời khuyên, chẩn đoán, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh. Nôi dung chỉ có tính chất tham khảo, thuận tiện cho việc tra cứu và không thay thế cho việc chẩn đoán, các phương pháp điều trị y khoa. Thảo luận với bác sĩ để được hướng dẫn điều trị và dùng thuốc an toàn.

Prilosec® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Omeprazole.

Thương hiệu: Prilosec®.

I. Công dụng của thuốc Prilosec®

Prilosec® (omeprazole) là chất ức chế bơm proton làm giảm lượng axit sản xuất trong dạ dày.

Prilosec® được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và các tình trạng khác do dư thừa axit dạ dày. Prilosec® cũng được sử dụng để thúc đẩy chữa lành viêm thực quản ăn mòn (tổn thương thực quản của bạn gây ra bởi axit dạ dày).

Prilosec® cũng có thể được dùng cùng với kháng sinh để điều trị loét dạ dày do nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori).

Prilosec® OTC không kê đơn được sử dụng để giúp kiểm soát chứng ợ nóng xảy ra 2 ngày trở lên mỗi tuần. Prilosec® OTC phải được thực hiện như một phác đồ trong 14 ngày liên tiếp.

II. Liều dùng Prilosec®

1. Liều dùng Prilosec® dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường điều trị loét dạ dày tá tràng

- Liều dùng: 20 mg mỗi ngày một lần

- Thời gian điều trị: 4 tuần.

b. Liều người lớn thông thường diệt trừ Hp (Helicobacter pylori) để giảm nguy cơ tái phát loét dạ dày tá tràng

Phác đồ ba loại thuốc

- Liều dùng: Prilosec® 20 mg+Amoxicillin 1000 mg+Clarithromycin 500 mg uống ba loại hai lần mỗi ngày

- Thời gian điều trị: 10 ngày

Ở những bệnh nhân bị loét có mặt tại thời điểm bắt đầu điều trị, tiếp tục Prilosec® 20 mg mỗi ngày một lần trong 18 ngày nữa để chữa lành vết loét và giảm triệu chứng.

Phác đồ hai loại thuốc

- Liều dùng: Prilosec® 40 mg mỗi ngày một lần + Clarithromycin 500 mg uống ba lần mỗi ngày

- Thời gian điều trị: 14 ngày

Ở những bệnh nhân bị loét có mặt tại thời điểm bắt đầu điều trị, cần thêm 14 ngày Prilosec® 20 mg mỗi ngày một lần để chữa lành vết loét và giảm triệu chứng.

c. Liều người lớn thông thường loét dạ dày

- Liều dùng: 40 mg mỗi ngày một lần

- Thời gian điều trị: 4 - 8 tuần.

d. Liều người lớn thông thường điều trị GERD có triệu chứng

- Liều dùng: 20 mg mỗi ngày một lần

- Thời gian điều trị: Lên đến 4 tuần.

e. Liều người lớn thông thường bào mòn thực quản

- Liều dùng: 20 mg mỗi ngày một lần

- Thời gian điều trị: 4-8 tuần.

f. Liều người lớn thông thường duy trì chữa bệnh bào mòn thực quản

- Liều dùng: 20 mg mỗi ngày một lần

- Thời gian điều trị: Các nghiên cứu có kiểm soát không kéo dài quá 12 tháng.

g. Liều người lớn thông thường cho hội chứng Zollinger - Ellison hoặc u đa tuyến nội tiết, bệnh tế bào mast toàn thân

- Liều khởi đầu là 60 mg mỗi ngày một lần; điều chỉnh theo nhu cầu của bệnh nhân

- Liều dùng hàng ngày lớn hơn 80 mg nên được dùng với liều chia

- Liều dùng tới 120 mg ba lần mỗi ngày đã được áp dụng

- Thời gian điều trị: Miễn là chỉ định lâm sàng.

Liều dùng Prilosec®

2. Liều dùng Prilosec® dành cho trẻ em

a. Liều trẻ em thông thường điều trị GERD có triệu chứng

1 tuổi đến 16 tuổi:

- 5 kg đến dưới 10 kg: 5 mg

- 10 kg  đến dưới 20 kg: 10 mg

- 20 kg trở lên: 20 mg

Phác đồ và thời gian điều trị: Mỗi ngày một lần trong tối đa 4 tuần.

b. Liều trẻ em thông thường bào mòn thực quản

1 tuổi đến 16 tuổi:

- 5 kg đến dưới 10 kg: 5 mg

- 10 kg đến dưới 20 kg: 10 mg

- 20 kg trở lên: 20 mg

Phác đồ và thời gian điều trị: Mỗi ngày một lần trong 4 - 8 tuần

1 tháng đến dưới 1 tuổi:

- 3 kg đến dưới 5 kg: 2,5 mg

- 5 kg đến dưới 10 kg: 5 mg

- 10 kg trở lên: 10 mg

Phác đồ và thời gian điều trị: Mỗi ngày một lần lên đến 6 tuần.

c. Liều trẻ em thông thường duy trì chữa bệnh bào mòn thực quản

1 tuổi đến 16 tuổi:

- 5 kg đến dưới 10 kg: 5 mg

- 10 kg đến dưới 20 kg: 10 mg

- 20 kg trở lên: 20 mg

Phác đồ và thời gian điều trị: Mỗi ngày một lần. Các nghiên cứu có kiểm soát không kéo dài quá 12 tháng.

III. Cách dùng thuốc Prilosec® hiệu quả

Prilosec® thường được thực hiện trước khi ăn (ít nhất 1 giờ trước bữa ăn). Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn và đọc tất cả các hướng dẫn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Sử dụng thuốc chính xác theo chỉ dẫn.

Sử dụng Prilosec® OTC (không kê đơn) chính xác theo chỉ dẫn trên nhãn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Đọc và cẩn thận làm theo hướng dẫn sử dụng nào được cung cấp cùng với thuốc của bạn. Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn nếu bạn không hiểu những hướng dẫn này.

Lắc hỗn dịch uống (chất lỏng) trước khi bạn đo liều. Sử dụng ống tiêm định lượng được cung cấp, hoặc sử dụng thiết bị đo liều thuốc (không phải thìa bếp).

Nếu bạn không thể nuốt cả viên nang, hãy mở nó và rắc thuốc vào một muỗng táo. Nuốt hỗn hợp ngay mà không cần nhai. Đừng giữ lại để sử dụng sau.

Bạn phải hòa tan bột Prilosec® trong một lượng nhỏ nước. Hỗn hợp này có thể được nuốt hoặc cho qua ống nuôi dưỡng mũi (NG) bằng ống tiêm có đầu ống thông.

Prilosec® OTC nên được thực hiện chỉ trong 14 ngày liên tiếp. Chờ ít nhất 4 tháng trôi qua trước khi bạn bắt đầu liệu trình điều trị 14 ngày mới.

Sử dụng thuốc này trong thời gian quy định đầy đủ, ngay cả khi các triệu chứng của bạn nhanh chóng cải thiện.

Gọi cho bác sĩ nếu các triệu chứng của bạn không cải thiện, hoặc nếu chúng trở nên tồi tệ hơn.

Một số điều kiện được điều trị bằng sự kết hợp của omeprazole và kháng sinh. Sử dụng tất cả các loại thuốc theo chỉ dẫn.

Thuốc này có thể ảnh hưởng đến kết quả của một số xét nghiệm y tế. Nói với bác sĩ điều trị rằng bạn đang sử dụng Prilosec®.

IV. Tác dụng phụ của Prilosec®

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng với Prilosec®: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Ngừng sử dụng Prilosec® và gọi bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

- Đau dạ dày nghiêm trọng, tiêu chảy mà chảy nước hoặc có máu;

- Đau mới hoặc bất thường ở cổ tay, đùi, hông hoặc lưng;

- Co giật;

- Vấn đề về thận: ít hoặc không đi tiểu, tiểu ra máu, sưng, tăng cân nhanh;

- Magiê thấp: chóng mặt, nhịp tim không đều, cảm giác bồn chồn, chuột rút cơ bắp, co thắt cơ, ho hoặc cảm giác nghẹt thở;

- Triệu chứng mới hoặc xấu đi của bệnh lupus: đau khớp và nổi mẩn da ở má hoặc cánh tay của bạn trở nên tồi tệ hơn dưới ánh sáng mặt trời.

Uống omeprazole lâu dài có thể khiến bạn phát triển thành dạ dày gọi là polyp tuyến tiền liệt. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về nguy cơ này.

Nếu bạn sử dụng omeprazole lâu hơn 3 năm, bạn có thể bị thiếu vitamin B12. Nói chuyện với bác sĩ của bạn về cách quản lý tình trạng này nếu bạn phát triển nó.

Tác dụng phụ Prilosec® phổ biến có thể bao gồm:

- Đau dạ dày, đầy hơi;

- Buồn nôn, nôn, tiêu chảy;

- Đau đầu.

Tác dụng phụ của Prilosec®

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Prilosec®

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Prilosec®

Bạn không nên sử dụng Prilosec® nếu bạn bị dị ứng với omeprazole hoặc nếu:

- Bạn cũng bị dị ứng với các loại thuốc như omeprazole, như esomeprazole, lansoprazole, pantoprazole, rabeprazole, Nexium, Prevacid, Protonix, và các loại khác;

- Bạn cũng dùng thuốc điều trị HIV có chứa rilpivirine (chẳng hạn như Complera, Edurant, Odefsey, Juluca).

Chứng ợ nóng có thể bắt chước các triệu chứng sớm của cơn đau tim. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn bị đau ngực lan xuống hàm hoặc vai và bạn cảm thấy ra mồ hôi hoặc nhẹ đầu.

Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ nếu bạn sử dụng Prilosec® an toàn nếu bạn có các điều kiện y tế khác, đặc biệt là:

- Đau khi nuốt;

- Phân có máu hoặc đen, chất nôn trông giống như máu hoặc bã cà phê;

- Chứng ợ nóng đã kéo dài hơn 3 tháng;

- Đau ngực thường xuyên, ợ nóng kèm theo khò khè;

- Giảm cân không giải thích được;

- Buồn nôn hoặc nôn, đau dạ dày;

- Bệnh gan;

- Nồng độ magiê trong máu thấp;

- Loãng xương hoặc mật độ khoáng xương thấp.

Bạn có thể có nhiều khả năng bị gãy xương ở hông, cổ tay hoặc cột sống trong khi dùng thuốc ức chế bơm proton lâu dài hoặc nhiều hơn một lần mỗi ngày. Nói chuyện với bác sĩ về những cách để giữ cho xương của bạn khỏe mạnh.

2. Nếu bạn quên một liều Prilosec®

Dùng thuốc càng sớm càng tốt, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Không dùng hai liều cùng một lúc.

3. Nếu bạn dùng quá liều Prilosec®

Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm: nhầm lẫn, đổ mồ hôi bất thường, mờ mắt, nhịp tim nhanh bất thường. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn dùng Prilosec® quá liều.

4. Nên tránh những gì khi dùng Prilosec®?

Omeprazole có thể gây tiêu chảy, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng mới. Nếu bạn bị tiêu chảy chảy nước hoặc có máu, hãy gọi cho bác sĩ trước khi sử dụng thuốc chống tiêu chảy.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Prilosec® trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Hãy hỏi bác sĩ trước khi sử dụng Prilosec® nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú.

Prilosec® bài tiết vào sữa mẹ. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Đừng cho thuốc này cho trẻ mà không có lời khuyên y tế.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Prilosec®?

Đôi khi không an toàn khi sử dụng một số loại thuốc cùng một lúc. Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc trong máu của bạn, điều này có thể làm tăng tác dụng phụ hoặc làm cho thuốc kém hiệu quả hơn.

Hãy cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn. Nhiều loại thuốc có thể tương tác với omeprazole, đặc biệt là:

- Clopidogrel;

- Methotrexate;

- John's wort;

- Một loại kháng sinh: amoxicillin, clarithromycin, rifampin.

Nhiều loại thuốc khác có thể tương tác với omeprazole, bao gồm thuốc theo toa và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ loại thuốc bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng.

Prilosec® có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Albuterol;

●      Aspirin;

●      Cipro (ciprofloxacin);

●      Cymbalta (duloxetine);

●      Doxycycline;

●      Gabapentin;

●      Hydrocodone;

●      Ibuprofen;

●      Lasix (furosemide);

●      Levothyroxine;

●      Lipitor (atorvastatin);

●      Lisinopril;

●      Metformin;

●      Metoprolol;

●      Multivitamin;

●      Pepcid (famotidine);

●      Plavix (clopidogrel);

●      Prednisone;

●      Singulair (montelukast);

●      Synthroid (levothyroxine);

●      Tramadol;

●      Trazodone;

●      Tylenol (acetaminophen);

●      Vitamin D3 (cholecalciferol);

●      Xanax (alprazolam);

●      Zantac (ranitidine);

●      Zoloft (sertraline);

●      Zyrtec (cetirizine).

VII. Cách bảo quản Prilosec®

1. Cách bảo quản thuốc Prilosec®

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm. Không mở các gói cho đến khi sẵn sàng để sử dụng. Không lưu trữ trong phòng tắm hay ngăn đá. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng do bác sĩ chỉ định.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Prilosec®

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Prilosec® khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X