Thuốc

Aspirin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Aspirin là một loại thuốc cổ điển được dùng từ hơn 100 năm, có tác dụng giảm đau, hạ sốt, chống viêm, ức chế kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, đột quỵ tái phát.

Tên hoạt chất: Aspirin

Thương hiệu: Aspirin pH8, Aspirin 81mg, Aspirin 100mg, Aspirin STADA® 81 mg, Arthritis Pain, Aspirin 81, Aspir-Low, Bayer Childrens Aspirin, Durlaza, Ecotrin, Ecpirin, Fasprin, Halfprin, Miniprin.

I. Công dụng của thuốc Aspirin

Aspirin có tên chung quốc tế acid acetylsalicylic là một salicylate và là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được tổng hợp  vào năm 1897 và dùng rộng rãi ở thị trường từ năm 1899.

Aspirin có tác dụng giảm đau bề mặt tốt như đau cơ, đau răng, đau khớp, đau do vết thương, do bỏng; hạ sốt; chống viêm, thường được dùng trong điều trị các bệnh khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên, viêm thoái hóa xương khớp và viêm đốt sống dạng thấp khi dùng liều cao.

Ở liều thấp, thuốc có tác dụng ức chế kết tập tiểu cầu, ức chế sự hình thành huyết khối. Nhờ tác dụng này nên aspirin thường được sử dụng để chống nghẽn mạch do hình hình cục máu đông trong các bệnh về tim mạch và phòng ngừa bệnh đột quỵ.

Ngoài ra, bác sĩ có thể sẽ hướng dẫn sử dụng aspirin với liều thấp như một “chất làm loãng máu” để ngăn ngừa cục máu đông nếu người bệnh đã phẫu thuật các động mạch bị tắc (như phẫu thuật bắc cầu, cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh, đặt stent mạch vành).

Aspirin còn tác động ức chế cơn đau do kích thích ở trung ương nên có thể dùng lâu mà không gây lệ thuộc thuốc như các loại giảm đau opioid.

Điều thú vị là kết quả của các nghiên cứu khác nhau đã chứng minh rằng sử dụng lâu dài aspirin có thể làm giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác nhau, bao gồm ung thư đại trực tràng, thực quản, vú, phổi, tuyến tiền liệt, gan và da.

Tuy nhiên, các nghiên cứu sâu hơn cho thấy thuốc aspirin làm tăng khả năng tạo ra các tế bào kháng thuốc ở khối u, khiến việc điều trị bệnh ung thư trở nên khó khăn. Điều này cho thấy, mặc dù có nhiều bằng chứng cho thấy tác dụng của aspirin trong phòng ngừa ung thư nhưng các chuyên gia vẫn khuyên mọi người nên tham vấn bác sĩ khi sử dụng. Bên cạnh đó, những người sử dụng aspirin, đặc biệt ở tuổi trung niên, được khuyến cáo thường xuyên khám sàng lọc ung thư.

II. Liều dùng của thuốc Aspirin

Aspirin có sẵn ở nhiều liều lượng và dạng, bao gồm cả viên nhai, thuốc đạn. Aspirin nằm trong danh mục thuốc không kê đơn.

1. Liều dùng thuốc Aspirin với người lớn

Chống viêm (viêm khớp dạng thấp): Uống 3-5g/ ngày, chia làm nhiều liều nhỏ. Điều chỉnh liều khi cần thiết để có hiệu quả và theo chỉ định của thầy thuốc.

Giảm đau, hạ sốt: Uống 300 - 650 mg uống mỗi 4 - 6 giờ khi cần. Liều tối đa 4g trong 24 giờ. Trực tràng 300 - 600 mg trực tiếp mỗi 4 giờ.

Ức chế kết tập tiểu cầu: Uống 100-150mg/ ngày.

Liều người lớn thông thường cho các thủ tục tái thông mạch - dự phòng:

Đối với ghép bắc cầu động mạch vành (CABG): 325 mg uống mỗi ngày một lần bắt đầu 6 giờ sau khi làm thủ thuật và tiếp tục trong 1 năm.

Đối với chụp động mạch vành qua da (PTCA): 325 mg uống 2 lần một lần trước khi làm thủ thuật, sau đó 160 - 325 mg uống một lần một ngày vô thời hạn.

Đối với phẫu thuật cắt bỏ nội mạc động mạch cảnh: 80 mg uống mỗi ngày một lần lên đến 650 mg uống hai lần một ngày trước khi phẫu thuật và tiếp tục vô thời hạn.

2. Liều dùng thuốc Aspirin đối với trẻ em

Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi điều trị cho trẻ dưới 12 tuổi.

Giảm đau/ hạ nhiệt: Uống 50-75mg/ ngày, chia làm 4-6 lần, không vượt quá tổng liều 3,6g/ ngày. Nhưng chỉ định rất hạn chế vì nguy cơ hội chứng Reye.

Chống viêm khớp, viêm khớp dạng thấp thiếu niên: Uống 80-100mg/kg/ngày, chia làm nhiều liều nhỏ )5-6 lần), tối đa 130mg/kg/ngày khi bệnh nặng lên, nếu cần.

Bệnh Kawasaki: Trong giai đoạn đầu có sốt: 80-100mg/kg/ ngày chia làm 4 lần, uống trong 14 ngày hoặc cho tới khi hết viêm.

Trong giai đoạn dưỡng bệnh: 1-5mg/ kg/ ngày (uống 1 lần). Nếu không có bất thường ở động mạch vành thì thường phải tiếp tục điều trị tối thiểu 8 tuần. Nếu có bất thường tại động mạch vành, hải tiếp tục điều trị ít nhất 1 năm, kể cả khi bất thường đó đã thoái lui.

3. Liều dùng thuốc Aspirin với người đang mang thai và cho con bú

Aspirin liều thấp cũng được một số bác sĩ sản khoa chỉ định (thường kết hợp với heparin) để làm giảm tác dụng có hại ở thai phụ mắc hội chứng kháng phospholipid và sẩy thai tái phát. Aspirin vào trong sữa mẹ, nhưng với liều điều trị bình thường có rất ít nguy cơ xảy ra tác dụng có hại ở trẻ bú sữa mẹ.

Tuy nhiên, việc dùng thuốc ở mẹ đang mang thai và cho con bú cần có chỉ định của thầy thuốc. Bởi aspirin ức chế co bóp tử cung, gây trì hoãn chuyển dạ. Ngoài ra, nguy cơ chảy máu tăng lên ở cả mẹ và thai nhi, vì aspirin ức chế kết tập tiểu cầu ở mẹ và thai nhi. Do đó, không được dùng aspirin trong 3 tháng cuối cùng của thời kỳ mang thai.

III. Cách dùng thuốc Aspirin

1. Cách dùng thuốc Aspirin hiệu quả

Uống aspirin chính xác theo chỉ dẫn trên nhãn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.

Khi sử dụng aspirin, người ta thường lưu ý nhất tác dụng phụ gây tổn hại niêm mạc dạ dày, cho nên được khuyến cáo uống vào lúc bụng no, để aspirin không tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc dạ dày.

Về aspirin dùng ở dạng viên nén trần, không được bao hoặc chỉ bao bảo vệ, hoặc ở dạng bột hoà tan, với liều cao (4-6g/ngày) trong các bệnh viêm cơ xương khớp, cần chia làm nhiều lần, uống ngay sau 3 bữa ăn trong ngày. Với bệnh lý tim mạch, aspirin được dùng ở liều thấp, uống một lần duy nhất trong ngày, ngay sau bữa ăn sáng hoặc bữa trưa.

Với aspirin được bào chế dưới dạng bao tan ở ruột (như aspirin pH8) thì nên uống vào lúc bụng trống, tức xa bữa ăn hoặc 30 phút trước khi ăn, vì thuốc đã được bao, không tan rã ở dạ dày, chỉ khi nào thuốc được đưa xuống tá tràng mới tan rã và phóng thích aspirin để tiếp xúc với đường tiêu hoá. Lưu ý, Aspirin pH8 chứa 500mg dược chất trong mỗi viên, không nên chia nhỏ viên thuốc để dùng liều thấp hơn, vì chia nhỏ hoặc nghiền viên thuốc sẽ làm hỏng hoàn toàn dạng thuốc bao tan ở ruột.

Dạng viên nhai phải được nhai trước khi nuốt.

Ngoài ra, trước khi sử dụng bạn cần kiểm tra cẩn thận tất cả các nhãn thuốc theo toa và không kê toa vì nhiều loại thuốc có chứa thuốc giảm đau/ giảm sốt được gọi là NSAID (thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen, ketorolac, naproxen). Việc sử dụng NSAID hàng ngày có thể làm giảm khả năng của aspirin trong việc ngăn ngừa cơn đau tim, đột quỵ.

Để ngăn chặn tình trạng quá liều của thuốc aspirin, bạn nên đọc nhãn cẩn thận trước khi dùng thuốc giảm đau khác hoặc các sản phẩm lạnh để đảm bảo chúng không chứa aspirin.

Aspirin có thể gây ra tình trạng làm sai lệch kết quả xét nghiệm. Vì vậy, bạn nên trao đổi với nhân viên phòng thí nghiệm và các bác sĩ nếu đang sử dụng loại thuốc này.

2. Bạn nên làm gì khi uống quá liều thuốc Aspirin?

Nếu ai đó đã sử dụng quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như bất tỉnh hoặc khó thở, hãy gọi cấp cứu. Các triệu chứng của quá liều có thể bao gồm: đau rát ở cổ họng/ dạ dày, thay đổi nhận thức, ngất, yếu, ù tai, sốt, thở nhanh, thay đổi lượng nước tiểu, co giật, mất ý thức.

Nếu sử dụng thuốc này thường xuyên hoặc ở liều cao, có thể bạn sẽ cần làm các xét nghiệm chức năng gan và thận, công thức máu, mức độ salicylate để theo dõi tiến trình của bạn hoặc kiểm tra tác dụng phụ.

Ngoài ra, nếu bác sĩ hướng dẫn bạn dùng thuốc này theo một lịch trình thường xuyên, không chỉ là "khi cần thiết" và bạn bỏ lỡ một liều, hãy dùng ngay khi bạn nhớ. Nếu gần đến thời điểm dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên, đừng gấp đôi liều để bắt kịp.

IV. Tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Aspirin

Tuy hữu ích như vậy nhưng aspirin có khá nhiều độc tính. Tác dụng phụ không mong muốn phổ biến nhất liên quan đến hệ tiêu hóa, thần kinh và cầm máu.

Đau dạ dày và ợ nóng có thể xảy ra. Nếu một trong những tác dụng này kéo dài hoặc xấu đi thì không nên chủ quan.

Hãy gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào, bao gồm: dễ bị bầm tím/ chảy máu, khó nghe, ù tai, có dấu hiệu của các vấn đề về thận (như thay đổi lượng nước tiểu), buồn nôn/ nôn kéo dài hoặc nặng, mệt mỏi không giải thích được, chóng mặt, nước tiểu sẫm màu, mắt/ da vàng.

Ngoài ra, nếu bạn nhận thấy bất kỳ tác dụng phụ rất nghiêm trọng sau đây, thì cần tìm đến sự trợ giúp về y tế ngay lập tức: phân có màu đen/ hắc ín, kéo dài hoặc nặng bụng/ đau bụng, nôn mửa giống như bã cà phê, nói lắp, điểm yếu ở một bên của cơ thể, đột ngột thay đổi thị lực hoặc nhức đầu dữ dội.

Xảy ra dị ứng nghiêm trọng khi dùng aspirin là rất hiếm. Tuy nhiên, nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, ngứa/ sưng (đặc biệt là ở mặt/ lưỡi/ cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở thì hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ có thể xảy ra. Nếu bạn nhận thấy các tác dụng khác không được liệt kê ở trên, liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của trung tâm y tế và nhà thuốc gần nhất để được tư vấn ngay lập tức.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Aspirin

1. Nên làm gì trước khi dùng thuốc Aspirin?

Trước khi dùng aspirin, bạn cần trao đổi với bác sĩ nếu dị ứng với nó hoặc với các salicylat khác (như choline salicylate); hoặc các thuốc giảm đau hoặc giảm sốt khác trong nhóm NSAID như ibuprofen, naproxen.

Thuốc chống chỉ định dùng trong những trường hợp có thể có nguy cơ bị dị ứng chéo như người đã có dấu hiệu và triệu chứng hen suyễn, viêm mũi. Ngoài ra, những người mắc bệnh ưa chảy máu, giảm tiểu cầu, loét dày và tá tràng đang diễn tiến; suy tim vừa và nặng, suy gan, suy thận; đặc biệt là người có tốc độ lọc cầu thận thấp và xơ gan phải chống chỉ định dùng.

Loại thuốc này có thể gây chảy máu dạ dày. Sử dụng rượu và thuốc lá khi uống aspirin có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ này. Do đó, cần hạn chế đồ uống có cồn và ngừng hút thuốc.

Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ rằng bạn đang dùng thuốc aspirin. Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi không nên dùng aspirin nếu đang bị thủy đậu, cúm hoặc mới tiêm vắc xin.

2. Tương tác thuốc với Aspirin

Các loại thuốc phổ biến có thể tương tác với aspirin bao gồm:

- Thuốc ức chế men chuyển như benazepril, captopril và enalapril;
- Acetazolamid;
- Thuốc chống co giật như phenytoin hoặc axit valproic;
- Apixaban;
- Thuốc chẹn beta như atenolol, labetol hoặc metoprolol;
- Corticosteroid, chẳng hạn như prednison và methylprednisone;
- Dabigatran;
- Digoxin;
- Furosemide hoặc thuốc lợi tiểu khác;
- Thuốc trị tiểu đường;
- Thuốc trị bệnh gút, chẳng hạn như probenecid;
- Methotrexate;
- Mifepristone;
- NSAID, chẳng hạn như ibuprofen, diclofenac, etodolac và naproxen;
- Tetracycline, như doxycycline và minocycline;
- Tinzaparin;
- Warfarin

Bất kỳ loại thuốc nào có thể làm tăng nguy cơ chảy máu như clopidogrel; thuốc chống trầm cảm SSRI như citalopram, duloxetine, fluoxetine, venlafaxine, dầu cá đều có thể tương tác với aspirin.

Danh sách này không bao gồm tất cả và chỉ bao gồm các loại thuốc thông thường có thể tương tác với aspirin, bạn nên tham khảo thông tin kê đơn cho aspirin để biết danh sách tương tác đầy đủ.

Lưu ý: Nếu dùng aspirin để giảm đau nhưng cơn đau vẫn kéo dài quá 10 ngày, đau tăng; hoặc xuất hiện ban đỏ bất thường dưới da; sốt kéo dài 3 ngày thì cần đến gặp bác sĩ để được tư vấn. Hoặc trong quá trình sử dụng, nếu có triệu chứng bất thường cần ngưng sử dụng và đến cơ sở y tế gần nhất để được trợ giúp.

VI. Cách bảo quản thuốc Aspirin

Mỗi nhãn khác nhau của thuốc aspirin thể có nhu cầu lưu trữ khác nhau. Do đó, bạn cần kiểm tra trên sản phẩm để được hướng dẫn về cách lưu trữ, bảo quản hoặc hỏi trực tiếp dược sĩ.

Thông thường, cần bảo quản aspirin ở nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng. Không lưu trữ trong phòng tắm vì trong không khí ẩm, thuốc thủy phân dần dần thành acid salicylic và acetic. Không sử dụng bất kỳ sản phẩm aspirin nào có mùi giống như giấm.

Bảo quản thuốc đạn trong tủ lạnh, không để đóng băng. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi.

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách sản phẩm này khi hết hạn hoặc không còn cần thiết.

Phương Nguyên - Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CKI Trịnh Ngọc Bình

Nguồn tham khảo: drugs.com, drugbank, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường

Tin liên quan

Mới cập nhật

  • thuoc atorvastatin la gi cong dung va lieu dung

    Thuốc Atorvastatin là gì? Công dụng và liều dùng

    Thuốc Atorvastatin thường dùng chung với chế độ ăn kiêng nhằm ức chế sản sinh cholesterol ở gan, giảm triglyceride (một loại chất béo trong máu), phòng ngừa các bệnh về tim mạch, đột quỵ. Không dùng cho trẻ dưới 10 tuổi.
    14/11/2019 22:55 Thuốc
  • amoxicillin la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Amoxicillin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Amoxicillin là một loại kháng sinh thuộc nhóm Penicillin, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng ngực (bao gồm viêm phổi), áp xe răng và nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
    14/11/2019 22:33 Thuốc
  • fexofenadine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Fexofenadine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Fexofenadine là một loại thuốc kháng histamine, nó có tác dụng giảm các triệu chứng bị dị ứng bao gồm ngứa, nổi mề đay, hắt hơi, chảy nước mắt, nước mũi... và không có tác dụng phụ gây buồn ngủ. Fexofenadine thường được bào chế ở dạng viên nén hoặc dạng lỏng. Thuốc không cần kê đơn.
    14/11/2019 17:23 Thuốc
  • cetirizine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Cetirizine là thuốc gì? Công dụng và Liều dùng

    Cetirizine là thuốc kháng histamine hỗ trợ điều trị hiệu quả các phản ứng dị ứng do cơ địa, do da hoặc phản ứng da do côn trùng cắn hay dị ứng thời tiết, dị ứng đường hô hấp. Cetirizine thuộc nhóm thuốc kháng histamin và kháng dị ứng. Đây là thuốc có kê đơn.
    12/11/2019 22:23 Thuốc
Đọc nhiều