Thuốc

Vitamin D3 là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Vitamin D3 thường được sử dụng để phòng ngừa và điều trị bệnh còi xương, nhuyễn xương. Vitamin D3 có thể được kê đơn và bán theo đơn, nên hỏi ý kiến bác sĩ và chuyên gia trước khi sử dụng.

Tên hoạt chất: Cholecalciferol
Thương hiệu: Aquadetrim vitamin D3, OsteVit-D, D3 Bone Wetop

I. Công dụng Vitamin D3

1. Công dụng của Vitamin D3

Vitamin D3 (hay còn gọi là Cholecalciferol) là một dạng tự nhiên của vitamin D. Ngoài vai đảm nhiệm vai trò hấp thụ canxi, duy trì nồng độ canxi trong máu cho cơ thể, vitamin D3 còn góp sức điều hòa chức năng bài tiết của hormone cận giáp (PTH), insulin, hệ miễn dịch, phát triển da và hệ sinh sản của nữ giới.

Vitamin D3 được sử dụng như một chất bổ sung chế độ ăn uống ở những người không có đủ vitamin D trong chế độ ăn uống của họ để duy trì sức khỏe đầy đủ.

Vitamin D3 được dùng trong việc điều trị, kiểm soát, phòng ngừa mất xương (loãng xương), còi xương, giảm thiểu tình trạng suy nhược cơ thể, đặc biệt là những người đã có tiền sử bị suy nhược, bệnh nhuyễn xương. Vitamin D cũng được sử dụng với loại thuốc khác để điều trị nồng độ thấp của canxi hoặc phosphate do rối loạn nhất định (chẳng hạn như suy tuyến cận giáp). Nó có thể được sử dụng trong bệnh thận để giữ mức canxi bình thường và cho phép phát triển xương bình thường.
>>>Có thể bạn quan tâm: Nên uống vitamin D3 trong bao lâu?

2. Vì sao bạn thiếu Vitamin D3?

Dưới đây là những yếu tố nguy cơ phổ biến khiến bạn thiếu vitamin D:

Mang thai: Vitamin D rất cần thiết cho sự phát triển xương và răng của em bé.

Da sẫm màu: Màu da của bạn càng sẫm màu, bạn càng cần tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời để hấp thụ đủ vitamin D.

Lối sống trong nhà: Nếu bạn ngồi trong văn phòng cả ngày hoặc ở nhà cả ngày khiến bạn sẽ có nguy cơ thiếu vitamin D.

Béo phì: Vitamin D được hấp thụ bởi chất béo, khiến nó ít có khả năng tiếp cận dòng máu ở những người thừa cân.

Thuốc: Một số loại thuốc, như thuốc trị động kinh, có thể khiến vitamin D bị phá vỡ trước khi cơ thể có cơ hội hấp thụ nó.

Ăn chay trường: Chúng ta không có được tất cả vitamin D từ mặt trời; chế độ ăn uống cũng có thể đóng một vai trò. Vì vậy, việc hạn chế ăn cá béo, trứng và các sản phẩm từ sữa có thể khiến bạn có nguy cơ thiếu vitamin D.

Tuổi tác: Khi chúng ta già đi, cơ thể chúng ta ít có khả năng tổng hợp vitamin D.

3. Dấu hiệu thiếu Vitamin D3?

Hầu hết mọi người không nhận ra rằng họ thiếu vitamin D3, vì các triệu chứng thường rất tinh tế. Bạn có thể không dễ dàng nhận ra chúng, ngay cả khi chúng có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể đến chất lượng cuộc sống của bạn.

Thường xuyên bị ốm hoặc bị nhiễm bệnh: Một trong những vai trò quan trọng nhất của vitamin D là giữ cho hệ thống miễn dịch của bạn mạnh mẽ để bạn có thể chống lại vi rút và vi khuẩn gây bệnh. Nếu bạn thường xuyên bị bệnh, đặc biệt là bị cảm lạnh hoặc cúm, mức vitamin D thấp có thể là một yếu tố góp phần.

Mệt mỏi: Cảm thấy mệt mỏi có thể có nhiều nguyên nhân, và thiếu vitamin D có thể là một trong số đó. Nếu bạn thường xuyên mệt mỏi bất kể bạn ngủ bao nhiêu, có thể bạn bị thiếu vitamin D.

Da khô và tóc dễ gãy: Da khô và tóc yếu là một trong những dấu hiệu thiếu vitamin D rõ ràng nhất. Khi mức vitamin D giảm xuống, tóc có thể bắt đầu rụng và không có loại kem dưỡng da nào có thể làm dịu làn da của bạn.

Trầm cảm: Vitamin D thậm chí đóng một vai trò trong việc điều chỉnh tâm trạng của chúng ta. Đã bao giờ tự hỏi tại sao nó dễ cảm buồn, chán nản? Nếu điều này xảy ra có khả năng bạn đã thiếu vitamin D.

Đau xương hoặc cơ bắp: Một dấu hiệu rõ ràng khác của thiếu vitamin D là đau xương. Hãy cảnh giác khi xuất hiện triệu chứng gia tăng đau nhức ở tay chân và khớp cứng khi bạn thức dậy.

Vết thương lành chậm: Tốc độ cơ thể lành vết thương và bệnh tật là một phản ánh quan trọng của sức khỏe tổng thể của chúng ta. Những vết cắt dường như mất nhiều thời gian để chữa lành là một dấu hiệu cảnh báo thực sự, không chỉ là thiếu vitamin D, mà còn là những vấn đề sức khỏe khác.

4. Khi nào cần làm xét nghiệm Vitamin D3?

Thiếu vitamin D là một tình trạng rất phổ biến. Nếu một người đang gặp phải bất kỳ triệu chứng nào được đề cập ở trên hoặc bác sĩ nghi ngờ tình trạng thiếu vitamin D3 dẫn đến các vấn đề về sức khỏe thì sẽ được chỉ định làm xét nghiệm vitamin D3, chẳng hạn như định lượng 25OH Vitamin D (D3) là xét nghiệm định lượng chất chuyển hóa 25-hydroxyvitamin (Vitamin D3).

Xét nghiệm vitamin D được sử dụng cho các mục đích sau:

- Nếu một người đang bị suy yếu, dị tật xương hoặc chuyển hóa canxi bất thường, xét nghiệm Vitamin D và thử nghiệm Vitamin D3 có thể kiểm tra sự thiếu hụt vitamin nói trên.

- Để chẩn đoán các vấn đề liên quan đến tuyến cận giáp, xét nghiệm vitamin D là rất cần thiết.

- Xét nghiệm vitamin D và vitamin D3 có thể sàng lọc những người có nguy cơ thiếu vitamin D.

- Xét nghiệm vitamin D và vitamin D3 có thể theo dõi những người có tiền sử phẫu thuật cắt dạ dày và do đó không thể hấp thụ đủ Vitamin D.

- Xét nghiệm vitamin D và Vitamin D3 có thể giúp phân tích tình trạng sức khỏe của những người mắc các bệnh cản trở sự hấp thụ chất béo.

- Xét nghiệm vitamin D và Vitamin D3 cũng theo dõi tác động của điều trị trong đó vitamin D, phốt pho, magiê, canxi được kê đơn.

II. Liều dùng Vitamin D3

Trong một số trường hợp, chế độ dinh dưỡng, lối sống sinh hoạt không đủ để cung cấp vitamin D3 cho cơ thể, bạn sẽ phải dùng viên uống bổ sung để đảm bảo duy trì sức khỏe tốt nhất. Bạn có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi dùng thuốc để biết chắc bạn có thực sự cần bổ sung hay không, hoặc nên dùng loại nào phù hợp với sức khỏe.

Vitamin D3 được bào chế thành nhiều dạng khác nhau như dạng xịt, dạng lỏng, dạng viên nang.

1. Liều dùng thuốc Vitamin D3 với người lớn

Liều dùng thông thường để bổ sung vitamin/ khoáng chất:

18 đến 70 tuổi: 15 mcg (600 IU) hàng ngày. Mức dung nạp trên có thể chịu được 100 mcg (4000 đơn vị quốc tế)

70 tuổi trở lên: 20 mcg (800 IU) hàng ngày. Mức dung nạp trên có thể chịu được 100 mcg (4000 IU).

Liều điều trị bệnh là 1.000 IU/ngày, trong 3 - 4 tuần, có thể tăng lên 3.000 - 4.000 IU trong sự theo dõi chặt chẽ của thầy thuốc kèm kiểm tra định kỳ nước tiểu. Với các trường hợp biến dạng xương rõ ràng mới áp dụng liều 4.000 IU.

2. Liều dùng thuốc Vitamin D3 với trẻ em

Liều trẻ em thông thường để bổ sung vitamin/ khoáng chất:

0 đến 6 tháng: 10 mcg (400 IU) hàng ngày. Mức dung nạp cao hơn 25 mcg (1000 IU)

7 đến 12 tháng: 10 mcg (400 IU) hàng ngày. Mức dung nạp cao hơn 38 mcg (1500 IU)

1 đến 3 tuổi: 15 mcg (600 IU) hàng ngày. Mức dung nạp cao hơn 63 mcg (2500 IU)

4 đến 8 tuổi: 15 mcg (600 IU) hàng ngày. Mức dung nạp cao hơn 75 mcg (3000 IU)

9 đến 18 tuổi: 15 mcg (600 IU) hàng ngày. Mức dung nạp cao hơn 100 mcg (4000 IU).

Liều điều trị bệnh tùy theo độ tuổi, tình trạng của bé. Mẹ nên tuân theo chỉ định của bác sĩ.
--- Có thể bạn quan tâm: Bé 8 tháng tuổi nên uống vitamin D3 liều bao nhiêu?

3. Liều dùng thuốc Vitamin D3 với người đang mang thai và cho con bú

Mang thai hoặc cho con bú cần 15 mcg (600 IU) vitamin D3 mỗi ngày. Mức dung nạp cao hơn là 100 mcg (4000 IU).

Phụ nữ mang thai lưu ý không được dùng liều cao vitamin vì có khả năng gây dị tật thai nhi. Đồng thời, ở phụ nữ đang cho con bú cũng cần được sử dụng thận trọng vì có thể dẫn đến tình trạng quá liều cho trẻ bú mẹ khi dùng ở liều cao. Nên tham khảo ý kiến, tư vấn với bác sĩ trước khi sử dụng.

III. Cách dùng Vitamin D3

1. Cách dùng thuốc Vitamin D3 hiệu quả

Bạn cần thực hiện theo hướng dẫn của dược sĩ, bác sĩ và đọc kỹ trên nhãn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Chỉ sử dụng đúng liều khuyến cáo của vitamin D3.

Vitamin D3 được hấp thụ tốt nhất khi uống sau bữa ăn, nhưng có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn đều được.

Nếu bạn sử dụng vitamin D3 dạng lỏng, hãy cẩn thận đo liều bằng dụ cụ/ muỗng đo đi kèm với sản phẩm, không dùng muỗng ăn uống hàng ngày để đo vì có thể sẽ sai liều lượng. Cách lấy thuốc cũng rất quan trọng, bạn nên nghiêng lọ thuốc một góc khoảng 34 độ để đong chính xác liều dùng. Bạn nên pha thuốc với lượng nước vừa đủ,

Nếu bạn dùng dạng viên nhai hãy nhai kỹ thuốc trước khi nuốt. Nếu bạn đang dùng những viên thuốc hòa tan nhanh, hãy lau khô tay trước khi xử lý thuốc. Đặt từng liều trên lưỡi, cho phép thuốc hòa tan hoàn toàn và sau đó nếu muốn, bạn có thể một chút nước.

Vitamin D3 là dạng vitamin tan trong chất béo, vì vậy để giúp việc hấp thụ vitamin được tốt hơn, trong những bữa ăn bạn có thể chọn những loại thực phẩm có chứa chất béo bão hòa hay dầu.

2. Bạn nên làm gì khi uống quá liều Vitamin D3?

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, chán ăn, khát nước, đi tiểu nhiều hơn hoặc ít hơn bình thường, đau nhức cơ thể, cứng khớp, nhầm lẫn hoặc nhịp tim không đều. Hãy gọi cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu chẳng may bạn dùng quá liều vitamin D3. Vì việc quá liều vitamin D có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng.

3. Bạn nên làm gì khi quên liều Vitamin D3?

Nếu quên liều, bạn nên uống càng sớm càng tốt, nhưng nếu gần đến thời gian sử dụng liều tiếp theo thì hãy bỏ qua liều đã qua. Không dùng 2 liều cùng một lúc để bổ sung cho liều đã quên.

IV. Tác dụng phụ của Vitamin D3

1. Các tác dụng phụ có thể xảy ra khi dùng thuốc Vitamin D3

Vitamin D3 ở liều bình thường thường không có tác dụng phụ. Nếu bạn có bất kỳ tác dụng bất thường, liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn kịp thời, chẳng hạn như: Yếu cơ, mức độ cao của canxi trong máu, ói mửa, nôn, khát, buồn ngủ hoặc nhầm lẫn, táo bón, đau bụng, ăn không ngon, phát ban, dấu hiệu sớm của quá liều như yếu, vị kim loại trong miệng, giảm cân, đau cơ hoặc xương, vấn đề tăng trưởng ở trẻ dùng vitamin D3.

Một phản ứng dị ứng rất nghiêm trọng với vitamin D3 là rất hiếm. Tuy nhiên, hãy nhờ trợ giúp y tế ngay nếu bạn nhận thấy bất kỳ triệu chứng nào của phản ứng dị ứng nghiêm trọng, bao gồm: phát ban, ngứa/ sưng (đặc biệt là mặt/ lưỡi/ cổ họng), chóng mặt nghiêm trọng, khó thở.

2. Tương tác thuốc với Vitamin D3

Một số loại thuốc (chất cô lập axit mật như cholestyramine/ colestipol, orlistat) có thể làm giảm sự hấp thu vitamin D3. Dùng liều thuốc này càng xa càng tốt với liều vitamin D của bạn (cách nhau ít nhất 2 giờ, lâu hơn nếu khả thi).

Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến Vitamin D3, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc hiện tại của bạn và bất kỳ loại thuốc bạn bắt đầu hoặc ngừng sử dụng. Đặc biệt là nếu bạn đang sử dụng:

●    Amlodipin;
●    Aspirin;
●    CoQ10 (ubiquinone);
●    Dầu cá (axit béo không bão hòa đa omega 3);
●    Axít folic;
●    Gabapentin;
●    Levothyroxin;
●    Lisinopril;
●    Losartan;
●    Magiê oxit;
●    Etformin;
●    Vitamin tổng hợp;
●    Omeprazole;
●    Corticiod;
●    Simvastatin;
●    Vitamin B12 (cyanocobalamin);
●    Vitamin C (axit ascobic);
●    Vitamin D;
●    Vitamin K (phytonadione);
●    Warfarin.

V. Lưu ý sử dụng Vitamin D3

1. Nên làm gì trước khi dùng Vitamin D3?

Trước khi dùng vitamin D3, hãy nói với bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn nếu bạn bị dị ứng với vitamin D; hoặc các sản phẩm vitamin D khác (như calcitriol); hoặc nếu bạn có bất kỳ dị ứng khác. Sản phẩm này có thể chứa các thành phần không hoạt động (như đậu phộng/ đậu nành), vì thế bạn nên trao đổi về các dị ứng khác của mình (nếu có).

Trước khi sử dụng thuốc này, hãy cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết tiền sử bệnh của bạn, đặc biệt là: nồng độ canxi/ vitamin D cao (tăng calci huyết/ hyperv vitaminosis D), khó hấp thụ dinh dưỡng từ thực phẩm (hội chứng kém hấp thu), bệnh thận (sỏi thận, suy thận), bệnh gan.

Các sản phẩm lỏng, viên nhai hoặc viên hòa tan có thể chứa đường và/ hoặc aspartame. Các sản phẩm lỏng cũng có thể chứa cồn. Do đó, cần thận trọng nếu bạn bị tiểu đường, bệnh gan, phenylketon niệu (PKU) hoặc bất kỳ tình trạng nào khác yêu cầu bạn hạn chế/ tránh các chất này trong chế độ ăn uống của bạn. Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ về việc sử dụng vitamin D3 một cách an toàn.

Trước khi phẫu thuật, hãy nói với bác sĩ hoặc nha sĩ về tất cả các sản phẩm bạn sử dụng (bao gồm cả thuốc theo toa, thuốc không kê toa và các sản phẩm thảo dược).

Nếu bác sĩ đã khuyến nghị bạn tuân theo chế độ ăn kiêng đặc biệt (như chế độ ăn nhiều canxi), điều quan trọng là phải tuân theo chế độ ăn kiêng để có được lợi ích cao nhất từ ​​vitamin D3 và ngăn ngừa tác dụng phụ nghiêm trọng. Không dùng các chất bổ sung/ vitamin khác trừ khi bác sĩ yêu cầu.

2. Những câu hỏi thường gặp khi dùng Vitamin D3

a. Có nên lái xe khi đang sử dụng Vitamin D3?

Nếu bạn nhận thấy buồn ngủ, chóng mặt, hạ huyết áp hoặc đau đầu do tác dụng phụ khi dùng vitamin D3 thì có thể không an toàn cho việc lái xe hoặc vận hành máy móc nặng.

Bạn không nên lái xe nếu dùng thuốc khiến bạn buồn ngủ, chóng mặt, hoặc hạ huyết áp đáng kể. Bạn cũng không nên uống đồ có cồn với thuốc do cồn có thể tăng cường tác dụng phụ gây buồn ngủ.

b. Dùng Vitamin D3 hết hạn cho gây hại cho sức khỏe?

Dùng một liều Vitamin D3 hết hạn có ít khả năng gây nên tác động xấu. Tuy nhiên, bạn nên thông báo với dược sĩ, bác sĩ để được tư vấn, hoặc nếu bạn cảm thấy không khỏe cũng cần tham khảo ý kiến để được xử trí kịp thời. Để an toàn, khi dùng thuốc nên kiểm tra hạn sử dụng, nếu thuốc đã hết hạn thì điều quan trọng là loại bỏ chúng đi. Vì thuốc hết hạn có thể trở nên vô hiệu trong điều trị bệnh.

Nếu bạn có bệnh mãn tính yêu cầu dùng thuốc liên tục như bệnh tim, co giật và dị ứng đe dọa tính mạng, bạn sẽ an toàn hơn nhiều nếu giữ liên hệ với bác sĩ hoặc dược sĩ để có thể liên lạc khi cần thiết.

VI. Cách bảo quản Vitamin D3

Bảo quản thuốc tại nhiệt độ phòng, tránh xa khỏi sức nóng và ánh sáng trực tiếp. Không đông lạnh thuốc trừ khi được yêu cầu trên tờ đi kèm gói sản phẩm. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.

Không lưu trữ thuốc trong phòng tắm. Không xả thuốc xuống bồn cầu hoặc đổ thuốc xuống cống thoát nước trừ khi được hướng dẫn làm vậy.

Phương Nguyên
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn
Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com, emedicinehealth.com, tabletwise.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường

Tin liên quan

Mới cập nhật

  • erythromycin la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Erythromycin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Erythromycin là thuốc kháng sinh dùng điều trị viêm phổi, mụn trứng cá, hổng ban, áp xe răng, viêm vùng chậu, bệnh giang mai, lậu và chlamydia. Erythromycin là thuốc kê đơn, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng.
    09/12/2019 17:08 Thuốc
  • montelukast la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Montelukast là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Montelukast là thuốc dùng để ngăn ngừa khò khè, khó thở, tức ngực và ho do hen suyễn; ngăn ngừa co thắt phế quản khi tập thể dục; điều trị viêm mũi dị ứng. Đây là thuốc kê đơn, nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
    09/12/2019 16:55 Thuốc
  • cefalexin la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Cefalexin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Cefalexin là một loại kháng sinh, điều trị các bệnh nhiễm trùng khác nhau do vi khuẩn gồm nhiễm trùng da, nhiễm trùng tai, nhiễm trùng đường hô hấp trên, nhiễm trùng đường tiết niệu và nhiễm trùng xương. Đây là thuốc kê đơn, nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia trước khi sử dụng.
    06/12/2019 17:38 Thuốc
  • amitriptyline la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Amitriptyline là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Amitriptyline được sử dụng để điều trị trầm cảm. Thuốc Amitriptyline không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi và khi sử dụng không được ngừng thuốc đột ngột vì có thể làm gia tăng các triệu chứng của tác dụng phụ. Đây là thuốc kê đơn, nên hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.
    06/12/2019 17:04 Thuốc
Đọc nhiều