Sự dịch chuyển công nghệ điều trị niệu khoa xâm lấn tối thiểu tại Bệnh viện Bình Dân
Tại Hội thảo Huấn luyện chuyên sâu “Niệu nội soi xâm lấn tối thiểu” (MIS 2026) do Bệnh viện Bình Dân phối hợp cùng Hội Tiết niệu Châu Âu tổ chức, PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng đã có phần tổng kết quá trình phát triển các kỹ thuật nội soi tiết niệu tại Bệnh viện Bình Dân, nhấn mạnh sự chuyển dịch từ các phương pháp truyền thống sang những công nghệ hiện đại hơn.
Mở đầu báo cáo, PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng - Phó Giám đốc Bệnh viện Bình Dân chia sẻ, đề tài và kinh nghiệm này là kết quả của một quá trình làm việc cá nhân kết hợp với việc hướng dẫn các bác sĩ trẻ.
“Mục tiêu của báo cáo là giới thiệu năng lực và những gì bệnh viện đã làm được để đồng nghiệp có thể tham khảo, dù đi sau về công nghệ nhưng không có nghĩa là thua kém hoàn toàn”, báo cáo viên nhấn mạnh.
Bóc nhân tuyến tiền liệt thay thế “tiêu chuẩn vàng” cắt đốt nội soi qua niệu đạo
Về thuật ngữ, PGS.BS.TS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng làm rõ khái niệm niệu nội soi (Endourology). Đây là các phẫu thuật nội soi trong tiết niệu, thực hiện bằng cách đưa dụng cụ vào lòng đường tiết niệu như: niệu đạo, niệu quản hay bể thận. Lĩnh vực này được chia làm hai phần chính là đường tiết niệu dưới (giải quyết các bệnh lý từ bàng quang trở xuống như u bàng quang, tuyến tiền liệt...) và đường tiết niệu trên (ác can thiệp điều trị sỏi thận, sỏi niệu quản).
Trong nhiều thập kỷ, cắt đốt nội soi qua niệu đạo (TURP) được xem là "tiêu chuẩn vàng" trong điều trị tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt. Tuy nhiên, với các khối u có kích thước lớn (trên 80ml), phương pháp này bộc lộ nhiều hạn chế. Nhận thấy điều đó, Bệnh viện Bình Dân đã thực hiện một bước chuyển dịch chiến lược sang kỹ thuật bóc nhân tuyến tiền liệt (Enucleation), một phương pháp hiện đại và hiệu quả hơn.
Trong giai đoạn 2024-2025, do điều kiện khách quan về trang thiết bị, bệnh viện đã linh hoạt ứng dụng và làm chủ kỹ thuật bóc nhân bằng điện lưỡng cực (Bipolar). Hiệu quả của hướng đi này đã được chứng minh qua kết quả tổng kết trên 160 trường hợp có khối u lớn (trên 100ml).
Các chỉ số quan trọng như điểm triệu chứng quốc tế (IPSS), chất lượng cuộc sống (QoL) và tốc độ dòng tiểu tối đa (Qmax) đều cho thấy sự cải thiện rõ rệt và bền vững theo thời gian sau mổ. Đáng chú ý, trong toàn bộ các ca phẫu thuật, không ghi nhận bất kỳ biến chứng nặng nào (Clavien-Dindo độ 3 trở lên) hay hội chứng cắt đốt nội soi, một nguy cơ tiềm tàng của phương pháp cũ.
Trước đó, bệnh viện cũng đã tích lũy kinh nghiệm dày dặn với các công nghệ laser tiên tiến, thực hiện thành công 30 ca bằng laser Thulium và 63 ca bằng laser Holmium, khẳng định năng lực toàn diện và sự sẵn sàng làm chủ mọi công nghệ đỉnh cao trong lĩnh vực này.
U bàng quang: Kỹ thuật cắt nguyên khối lên ngôi
Đối với điều trị u bàng quang nông, kỹ thuật cắt đốt u bàng quang nguyên khối (En-bloc resection) đang ngày càng khẳng định vị thế tại Bệnh viện Bình Dân. Với quy mô thực hiện ấn tượng, khoảng 1.400 - 1.500 ca mỗi năm, phương pháp này đang dần thay thế kỹ thuật cắt nhỏ khối u truyền thống.
Tiêu chí lựa chọn bệnh nhân cho kỹ thuật này khá chặt chẽ, thường áp dụng cho các khối u có kích thước nhỏ hơn 3cm và số lượng không quá nhiều (dưới 3 u). Ưu điểm lớn nhất của phương pháp En-bloc là lấy trọn vẹn khối u cùng phần chân bám. Việc lấy trọn khối u giúp các nhà giải phẫu bệnh đánh giá chính xác mức độ xâm lấn, một yếu tố then chốt quyết định phác đồ điều trị tiếp theo và tiên lượng khả năng chữa khỏi cho bệnh nhân. Một nghiên cứu trước đó tại bệnh viện đã ghi nhận tỷ lệ tái phát tại chỗ chỉ khoảng 4/36 ca, một con số đầy hứa hẹn.
Kỷ nguyên mới của điều trị sỏi tiết niệu ít xâm lấn
Điều trị sỏi tiết niệu đã chứng kiến những bước nhảy vọt nhờ sự phát triển của công nghệ nội soi. Tại Bệnh viện Bình Dân, đây là một trong những lĩnh vực phát triển mạnh mẽ nhất, thể hiện qua việc làm chủ và phối hợp nhuần nhuyễn các kỹ thuật chủ đạo, giúp thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị, từ những viên sỏi nhỏ đến những ca sỏi san hô phức tạp nhất.
Hai kỹ thuật Mini-PCNL (lấy sỏi qua da đường hầm nhỏ) và RIRS (nội soi niệu quản-bể thận ngược dòng bằng ống soi mềm) đã trở thành vũ khí chủ lực điều trị sỏi của bệnh viện.
Mini-PCNL đang dần thay thế cho kỹ thuật lấy sỏi qua da tiêu chuẩn (Standard PCNL). Một nghiên cứu so sánh tại bệnh viện cho thấy, Mini-PCNL mang lại tỷ lệ sạch sỏi tương đương nhưng lại vượt trội hơn về tính an toàn, đặc biệt là giảm thiểu nguy cơ chảy máu so với phương pháp tiêu chuẩn, dù một nghiên cứu so sánh nội bộ cho thấy tỷ lệ biến chứng chung không có sự khác biệt đáng kể.
Sự chuyển dịch này phản ánh một triết lý điều trị cốt lõi tại bệnh viện: ưu tiên tối đa hóa sự an toàn cho người bệnh và giảm thiểu tổn thương cơ thể, ngay cả khi tỷ lệ sạch sỏi là tương đương.
Kỹ thuật nội soi ngược dòng từ đường tiểu tự nhiên (Tán sỏi nội soi ngược dòng bằng Laser - RIRS) bằng ống soi mềm đã có sự phát triển vượt bậc. Bệnh viện đã mạnh dạn mở rộng chỉ định của RIRS cho cả những viên sỏi có kích thước lớn, gần 20mm, vốn trước đây thường là chỉ định của phẫu thuật qua da. Dữ liệu tổng kết cho thấy tỷ lệ sạch sỏi sau 3 tháng đạt trên 80%.
Đối với những ca bệnh khó như sỏi san hô hoặc bán san hô, Bệnh viện Bình Dân đã tiên phong triển khai ECIRS (Endoscopic Combined Intrarenal Surgery). Đây là kỹ thuật phối hợp đồng thời giữa Mini-PCNL (tiếp cận từ lưng) và RIRS (tiếp cận từ đường niệu đạo), cho phép phẫu thuật viên tấn công viên sỏi từ hai hướng cùng một lúc.
Để thực hiện kỹ thuật này, bệnh nhân được đặt ở tư thế phẫu thuật đặc thù Galdakao cải biên, giúp tối ưu hóa góc tiếp cận cho cả hai ngả nội soi. Kết quả ban đầu vô cùng khích lệ: tỷ lệ sạch sỏi trên những ca thực hiện thành công đạt khoảng 83%. Cần lưu ý rằng đây là kết quả ban đầu trên 6 ca phẫu thuật thành công trong tổng số 8 ca được lên kế hoạch, cho thấy tiềm năng to lớn nhưng cũng không thiếu thách thức.
Báo cáo của PGS.TS.BS Nguyễn Phúc Cẩm Hoàng về tình hình niệu nội soi tại Bệnh viện Bình Dân đã phác họa một bức tranh toàn cảnh về sự chuyển dịch mạnh mẽ và những thành tựu đáng ghi nhận.
Có 3 xu hướng chính đang định hình nên diện mạo của chuyên ngành này tại bệnh viện. Đầu tiên, điều trị tuyến tiền liệt chuyển dịch dứt khoát từ cắt đốt kinh điển sang kỹ thuật bóc nhân, với việc làm chủ phương pháp dùng Bipolar trong điều kiện khách quan.
Thứ hai, phát triển và áp dụng rộng rãi kỹ thuật cắt nguyên khối (En-bloc) trong điều trị u bàng quang nhằm nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm tỷ lệ tái phát..
Cuối cùng, Mini-PCNL và RIRS đã trở thành hai phương pháp chủ đạo khi điều trị sỏi. Đặc biệt, việc triển khai thành công ECIRS cho các ca khó đã đặt bệnh viện vào hàng ngũ các trung tâm niệu khoa tiên tiến.
Những kết quả này là minh chứng cho năng lực chuyên môn vững vàng và tinh thần không ngừng học hỏi, cập nhật của đội ngũ y bác sĩ Bệnh viện Bình Dân, từ đó tạo ra những giá trị riêng biệt để các đồng nghiệp trong và ngoài nước phải nhìn nhận và học hỏi.
>>> Áp lực và nhiệt độ nội thận: Những “điểm mù kỹ thuật” trong phẫu thuật nội soi tiết niệu
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
