Những sai lầm dinh dưỡng khi mang thai có thể ảnh hưởng cả mẹ lẫn con
Ăn gấp đôi khi mang thai, uống nước mía để “đẻ sạch”, kiêng đủ loại thực phẩm hay ăn trái cây ngọt không kiểm soát… là những quan niệm dinh dưỡng vẫn rất phổ biến ở nhiều mẹ bầu. Theo BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy và BS.CK2 Huỳnh Thị Thúy Mai, việc ăn uống không đúng cách trong thai kỳ không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ mà còn làm tăng nguy cơ bệnh lý và tác động đến sự phát triển của thai nhi.
1. Dinh dưỡng thai kỳ không hợp lý làm tăng nguy cơ bệnh lý cho mẹ và thai nhi
Thưa bác sĩ, trong suốt thai kỳ, dinh dưỡng của người mẹ đóng vai trò như thế nào đối với sự phát triển của thai nhi cũng như sức khỏe lâu dài của chính người mẹ?
BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy - Trưởng khoa Hậu sản B, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Chế độ dinh dưỡng trong quá trình mang thai không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bà mẹ mà còn ảnh hưởng đến quá trình phát triển của thai nhi.
Đối với người mẹ, nếu có chế độ dinh dưỡng hợp lý, đầy đủ và đa dạng các chất dinh dưỡng thì sẽ kiểm soát được việc tăng cân trong thai kỳ. Nếu người mẹ thiếu dinh dưỡng trong thai kỳ sẽ dẫn đến một số vấn đề về sức khỏe, không đủ sức khỏe để chuẩn bị cho cuộc sinh của mình.
Người mẹ thiếu dinh dưỡng cũng có thể gặp các vấn đề như thiếu máu. Đây là tình trạng thiếu một chất sắt cần thiết trong quá trình mang thai, từ đó dẫn đến những bệnh lý ở người mẹ. Ngược lại, nếu người mẹ tăng cân quá mức trong thai kỳ và không kiểm soát được thì có thể dẫn đến một số bệnh lý như đái tháo đường thai kỳ hoặc các bệnh không lây khác như tăng huyết áp. Tăng huyết áp cũng là một bệnh lý liên quan đến dinh dưỡng trong quá trình mang thai.
Ngoài ra, nếu người mẹ được bổ sung đầy đủ dưỡng chất trong thai kỳ thì có thể tránh được một số biểu hiện của tình trạng ốm nghén. Ví dụ, ăn đầy đủ các chất dinh dưỡng có chứa vitamin B6 có thể hạn chế tình trạng ốm nghén trong quá trình mang thai.
Tình trạng dinh dưỡng của thai nhi cũng bị ảnh hưởng rất nhiều bởi dinh dưỡng của mẹ. Ví dụ, một bà mẹ bị suy dinh dưỡng trong quá trình mang thai thì khi sinh ra trẻ có thể bị suy dinh dưỡng, thậm chí trong quá trình mang thai trẻ đã bị suy dinh dưỡng bào thai.
Với những mẹ tăng cân quá mức trong thai kỳ, trẻ sinh ra có thể mắc một số bệnh mạn tính không lây như đái tháo đường hoặc béo phì khi trưởng thành. Tình trạng dinh dưỡng của mẹ cũng liên quan đến một số dị tật bẩm sinh của trẻ. Nếu mẹ được bổ sung đầy đủ các vi chất dinh dưỡng trong quá trình mang thai, ví dụ như axit folic, thì sẽ giảm được khoảng 50% nguy cơ trẻ bị dị tật bẩm sinh ống thần kinh.

2. Mang thai không cần ăn gấp đôi mà cần ăn đúng nhu cầu từng giai đoạn
Nhiều người vẫn quan niệm rằng phụ nữ mang thai phải “ăn cho hai người”. Theo bác sĩ, nguyên tắc dinh dưỡng đúng trong thai kỳ nên được hiểu như thế nào?
Bên cạnh đó, nhiều mẹ bầu cũng rất lo lắng: ăn nhiều thì sợ tăng cân quá mức, nhưng ăn ít lại sợ con thiếu chất. Làm sao để dinh dưỡng “vào con mà không vào mẹ” quá nhiều ạ?
BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy trả lời: Ăn gấp đôi trong quá trình mang thai là quan điểm chưa đúng.
Chế độ dinh dưỡng trong thai kỳ phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng dinh dưỡng của người mẹ trước khi mang thai. Một bà mẹ có tình trạng dinh dưỡng chưa tốt hoặc bị suy dinh dưỡng trước mang thai sẽ cần tăng cân nhiều hơn so với người có tình trạng dinh dưỡng bình thường.
Theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, với những bà mẹ có tình trạng dinh dưỡng bình thường trước khi mang thai, trong tam cá nguyệt thứ nhất chỉ cần tăng thêm khoảng 50 kcal mỗi ngày, tương đương một phần ăn nhỏ như một hũ sữa chua hoặc một quả trứng gà.
Ở tam cá nguyệt thứ hai, nhu cầu năng lượng tăng thêm khoảng 250 kcal mỗi ngày. Đến tam cá nguyệt thứ ba, bà mẹ cần tăng thêm khoảng 450 kcal mỗi ngày.
Việc tăng khẩu phần ăn trong thai kỳ cần phù hợp với nhu cầu của từng giai đoạn mang thai và tình trạng dinh dưỡng của người mẹ trước đó, không phải ăn gấp đôi so với bình thường.
3. Phụ nữ mang thai tại Việt Nam còn thiếu nhiều vi chất dinh dưỡng quan trọng
Trong thai kỳ, có những vi chất đặc biệt quan trọng như acid folic, sắt, canxi… Theo bác sĩ, chế độ ăn của phụ nữ Việt Nam hiện nay có đáp ứng đủ những nhu cầu này hay không? Và người mẹ nên ăn uống như thế nào để cung cấp đầy đủ những dưỡng chất cần thiết cho cả thai kỳ và giai đoạn sau sinh?
BS.CK2 Huỳnh Thị Thúy Mai - Trưởng khoa Dinh dưỡng, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Thực tế, nhiều nghiên cứu tại Việt Nam cho thấy chế độ ăn của phụ nữ hiện nay vẫn chưa cung cấp đủ các dưỡng chất cần thiết như i-ốt, canxi, axit folic và sắt. Nguyên nhân phần lớn là khẩu phần ăn chưa đa dạng và chưa đầy đủ dinh dưỡng để đáp ứng nhu cầu tăng cao trong thai kỳ.
Trước đây, nhiều người quan niệm ăn sao cho mẹ khỏe, con khỏe. Hiện nay, nhu cầu của thai phụ không chỉ là mẹ khỏe, con khỏe mà còn mong muốn mẹ khỏe đẹp, con khỏe mạnh và thông minh. Vì vậy, chế độ ăn cần đa dạng và cân đối nhiều nhóm chất dinh dưỡng khác nhau.
Thai phụ nên tăng cường bổ sung đạm, rau xanh, các vi chất dinh dưỡng, tinh bột, chất béo lành mạnh và trái cây. Trong đó, axit folic là dưỡng chất quan trọng giúp giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi. Axit folic có nhiều trong rau xanh và các loại đậu.
Sắt có nhiều trong thịt, gan, trứng, cá và các loại thực phẩm giàu đạm. Khi bổ sung sắt nên ăn thêm trái cây tươi để cung cấp vitamin C, giúp tăng hấp thu sắt. Canxi có nhiều trong cá, tôm, cua nhỏ, đặc biệt khi ăn cả xương sẽ hấp thu tốt hơn.
Mẹ bầu không cần ăn gấp đôi hay gấp ba, tuy nhiên do chế độ ăn ở mỗi vùng miền khác nhau nên một số trường hợp cần bổ sung thêm vi chất theo hướng dẫn của bác sĩ.
Nguyên tắc ăn uống trong thai kỳ là ăn đúng và ăn đủ. Ăn đúng là đa dạng thực phẩm, mỗi bữa ăn nên có khoảng 5 - 8 nhóm thực phẩm như tinh bột, đạm, rau, củ, trái cây. Thai phụ cũng nên chia nhỏ bữa ăn.
Trong 3 tháng đầu thai kỳ, tình trạng nghén nhiều nên việc chia nhỏ bữa ăn sẽ giúp giảm khó chịu. Ở những tháng cuối thai kỳ, mỗi lần cũng chỉ nên ăn một lượng vừa phải vì tử cung lớn dần sẽ chèn ép lên dạ dày. Đồng thời cần hạn chế muối, đường tinh luyện và các chất béo không tốt.
Sau sinh và trong giai đoạn cho con bú, sản phụ cần nhiều năng lượng để tạo sữa. Vì vậy, lượng thực phẩm ăn vào mỗi ngày cần đảm bảo tăng thêm ít nhất khoảng 500 kcal so với chế độ ăn bình thường.

4. Chia nhỏ bữa ăn giúp giảm tình trạng ốm nghén khi mang thai
Trong thực tế, nhiều phụ nữ mang thai - đặc biệt trong 3 tháng đầu - thường bị nghén, chán ăn hoặc ăn uống thất thường. Khi gặp tình huống này, mẹ bầu nên điều chỉnh chế độ ăn như thế nào để vẫn đảm bảo dinh dưỡng cho thai nhi?
BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy trả lời: Ốm nghén thường biểu hiện bằng tình trạng buồn nôn hoặc nôn. Đây là triệu chứng rất thường gặp trong thai kỳ, xảy ra ở khoảng 75 - 80% thai phụ. Khoảng 90% các triệu chứng buồn nôn, nôn sẽ giảm và hết khi thai được khoảng 16 tuần, chỉ một tỷ lệ nhỏ kéo dài đến hết thai kỳ.
Trong trường hợp bị ốm nghén, nguyên tắc dinh dưỡng quan trọng là chia nhỏ bữa ăn để giảm tình trạng buồn nôn. Nếu cảm thấy khó chịu với một loại thực phẩm nào đó gây nôn hoặc buồn nôn thì nên tạm thời loại thực phẩm đó ra khỏi khẩu phần ăn.
Một số thực phẩm có thể giúp giảm tình trạng ốm nghén như bánh mì hoặc bánh quy, tức các loại thực phẩm khô. Đặc biệt ăn vào buổi sáng có thể giúp giảm cảm giác buồn nôn.
Ốm nghén cũng liên quan đến tình trạng thiếu vitamin B6, vì vậy nên ưu tiên các thực phẩm giàu vitamin B6 để hỗ trợ giảm triệu chứng.
Các bà mẹ không nên quá lo lắng vì trong 3 tháng đầu thai kỳ, nhu cầu năng lượng thực tế chỉ tăng thêm một chút so với bình thường. Nếu tạm thời ăn không đủ hoặc ăn ít trong thời gian ngắn thì thường không ảnh hưởng nhiều đến quá trình mang thai.
Tuy nhiên, nếu tình trạng ốm nghén quá nhiều, không ăn uống được, dẫn đến mất nước hoặc sụt cân thì cần đến cơ sở y tế để được bác sĩ tư vấn và có chỉ định điều trị phù hợp.
5. Thai phụ cần hạn chế đồ sống và thực phẩm có nguy cơ gây co thắt tử cung
Trong thai kỳ có khá nhiều lời khuyên truyền miệng về việc kiêng một số thực phẩm. Ví dụ như nhiều người cho rằng trong những tháng đầu nên tránh rau má, nước dừa hoặc các thực phẩm “lạnh” vì sợ ảnh hưởng đến thai nhi hoặc tăng nguy cơ sảy thai. Dưới góc nhìn y khoa, những quan niệm này có cơ sở khoa học hay không?
BS.CK2 Huỳnh Thị Thúy Mai trả lời: Trong thực tế, thai phụ thường được truyền miệng phải kiêng một số thực phẩm được gọi là “đồ lạnh” như nước dừa, rau má, thơm hay đu đủ vì cho rằng có thể ảnh hưởng đến thai kỳ. Tuy nhiên, cần phân tích cụ thể từng loại thực phẩm.
Nước dừa là loại nước tự nhiên cung cấp điện giải khá tốt cho thai phụ. Tuy nhiên, nếu uống quá nhiều có thể gây đầy bụng, khó tiêu và tạo cảm giác khó chịu.
Rau má là loại rau thông thường, nhưng nếu dùng với lượng lớn dưới dạng nước ép hoặc không đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm thì không được khuyến khích.
Đối với đu đủ, loại thực phẩm này có chứa papain, chất có thể gây co thắt tử cung và đôi khi làm tăng nguy cơ sảy thai. Đây là vấn đề đã có chứng cứ khoa học.
Thơm chứa bromelain, chất có thể làm mềm cổ tử cung và dễ gây chuyển dạ. Đây cũng là nhóm thực phẩm đã được khoa học ghi nhận có ảnh hưởng đến thai kỳ nên thai phụ cần hạn chế sử dụng.
Các loại thực phẩm chế biến sẵn hoặc đồ sống mới thực sự là nhóm thực phẩm tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với thai phụ. Các loại cá sống hoặc thịt tái có thể chứa vi khuẩn Salmonella hoặc Listeria, dễ gây nhiễm khuẩn và tiêu chảy cho người mẹ. Trong trường hợp tiêu chảy nặng có thể gây mất nước, ảnh hưởng khá nhiều đến thai nhi.
Phần lớn những lời khuyên kiêng cữ xuất phát từ tâm lý “phòng bệnh hơn chữa bệnh”, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ - giai đoạn rất nhạy cảm. Ngay trong 3 tháng đầu, nguy cơ sảy thai tự nhiên do bất thường nhiễm sắc thể đã chiếm khoảng 10 - 15%. Vì vậy, sau khi ăn một số thực phẩm rồi xảy ra sảy thai, nhiều người thường quy kết nguyên nhân do thực phẩm đó.
Trong chế độ ăn của thai phụ, đặc biệt ở 3 tháng đầu, điều quan trọng là ăn chín uống sôi, ăn đa dạng, không ăn quá nhiều một loại thực phẩm và các loại rau củ quả cần được rửa sạch, đảm bảo an toàn thực phẩm.

6. Uống nhiều nước mía không giúp “đẻ sạch” như quan niệm dân gian
Một số người lại truyền tai nhau rằng “uống nước mía trong thai kỳ, đặc biệt vào những tháng cuối, sẽ giúp “đẻ sạch hơn” hoặc giúp mẹ có thêm sức khi sinh. Quan niệm này nên được hiểu như thế nào theo góc nhìn dinh dưỡng, thưa BS?
BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy trả lời: Theo quan niệm dân gian, “đẻ sạch” thường được hiểu là em bé sinh ra trắng trẻo, không có nhiều chất nhầy bám trên người. Tuy nhiên, việc uống nước mía để giúp “đẻ sạch” là quan niệm chưa đúng về mặt khoa học.
Nước mía vẫn là một loại thức uống có giá trị dinh dưỡng, cung cấp nguồn đường tự nhiên. Theo kinh nghiệm dân gian, uống một ly nước mía trước sinh có thể giúp cung cấp năng lượng tức thời để bà mẹ có thêm sức cho cuộc sinh.
Tuy nhiên, nước mía chứa khá nhiều đường tự nhiên nên nếu sử dụng quá nhiều trong thai kỳ sẽ ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng của mẹ, đặc biệt ở những thai phụ mắc đái tháo đường thai kỳ. Với nhóm này, việc kiểm soát lượng đường và các thực phẩm giàu tinh bột, đường cần được thực hiện chặt chẽ để tránh các nguy cơ do đái tháo đường thai kỳ gây ra.
Thai phụ không phải kiêng hoàn toàn nước mía, nhưng nếu muốn uống thì chỉ nên dùng một lượng nhỏ, thỉnh thoảng uống một ly nhỏ thay vì sử dụng thường xuyên với quan niệm uống nước mía mỗi ngày sẽ giúp “đẻ sạch”.
Bà mẹ cũng có thể lựa chọn nhiều loại thực phẩm, nước uống hoặc trái cây tự nhiên khác để bổ sung nguồn dưỡng chất phong phú và đa dạng hơn.
BS.CK2 Huỳnh Thị Thúy Mai trả lời: Sau sinh, để sản dịch mau sạch, các bà mẹ nên cho con bú sớm ngay trong giờ đầu sau sinh và vận động sớm. Điều này giúp sản dịch được tống ra khỏi tử cung tốt hơn.
7. Thai phụ cần hạn chế ăn quá nhiều trái cây ngọt để tránh đái tháo đường thai kỳ
Trong thai kỳ, nhiều mẹ bầu cũng rất thích các loại trái cây ngọt như sầu riêng, mít, xoài. Tuy nhiên, nhiều người lo ngại nếu ăn nhiều sẽ làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ. Thưa BS, nỗi lo này liệu có cơ sở không và nên ăn với mức độ như thế nào là hợp lý?
BS.CK1 Huỳnh Ngọc Phương Thủy trả lời: Khi mang thai, việc phải kiềm chế cảm giác thèm ăn là điều không dễ. Nhiều thai phụ khi thèm một món nào đó có thể ăn liên tục trong suốt thai kỳ. Tuy nhiên, những thói quen ăn uống chưa hợp lý cần được kiểm soát lại để đảm bảo chế độ dinh dưỡng phù hợp trong thai kỳ.
Ví dụ, với những bà mẹ có xu hướng thích ăn ngọt hoặc thường xuyên ăn các loại trái cây ngọt thì nên hạn chế các loại trái cây chứa nhiều đường tự nhiên như xoài, sầu riêng. Nếu ăn không kiểm soát những loại trái cây này có thể làm tăng nguy cơ đái tháo đường thai kỳ.
Trái cây vẫn là nhóm thực phẩm cần thiết trong chế độ dinh dưỡng của thai phụ vì cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất. Tuy nhiên, theo khuyến nghị của Viện Dinh dưỡng Quốc gia, khẩu phần trái cây của bà mẹ khoảng 240g mỗi ngày.
Thai phụ nên ưu tiên các loại trái cây ít ngọt và không nên ăn quá thường xuyên những loại trái cây có vị ngọt đậm như mít, sầu riêng. Những loại trái cây này vẫn có thể sử dụng nhưng cần ăn với lượng vừa phải, phù hợp với khuyến nghị dinh dưỡng.

8. Thai phụ cần nhịn ăn ít nhất 8 tiếng trước mổ để tránh nguy cơ hít sặc nguy hiểm
Một tình huống khá thực tế là khi gần đến ngày sinh hoặc trong lúc chờ sinh, nhiều mẹ bầu cảm thấy rất đói nhưng bác sĩ thường dặn nhịn ăn để sẵn sàng cho sinh mổ nếu cần thiết. Tuy nhiên, vì lo rằng sinh nở sẽ mất sức, một số người lại “lén” ăn thêm một chén cháo, hộp sữa hay cốc yến trước khi vào phòng sinh.
- Theo BS, việc làm này có thể tiềm ẩn những nguy cơ gì về mặt y khoa, và trong những trường hợp phải nhịn ăn như vậy thì mẹ bầu nên xử trí thế nào để vừa an toàn vừa không bị kiệt sức?
BS.CK2 Huỳnh Thị Thúy Mai trả lời: Lén ăn khi chờ sinh tình huống gặp rất thường xuyên trong thực tế bệnh viện. Trước khi mổ, các bác sĩ luôn dặn thai phụ phải nhịn đói ít nhất 8 tiếng để đảm bảo an toàn cho cuộc mổ.
Lý do là trong quá trình gây tê, gây mê, cơ thực quản sẽ giãn ra. Nếu thai phụ ăn trong khoảng thời gian dưới 8 tiếng trước mổ, thức ăn có thể trào ngược và hít sặc vào phổi, gây hội chứng hít sặc - một biến chứng hiếm gặp nhưng rất nặng, có thể nguy hiểm đến tính mạng. Nguy cơ không nằm ở cuộc mổ mà đến từ thức ăn hít vào phổi.
Đối với các trường hợp chuyển dạ bình thường, nguy cơ thấp, thai phụ vẫn có thể được ăn uống. Tuy nhiên nên ưu tiên các thực phẩm dễ tiêu, ít dầu mỡ để cung cấp năng lượng cho quá trình sinh.
Trong giai đoạn chuyển dạ, thai phụ nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc nữ hộ sinh đang theo dõi cuộc sinh để biết mình có được ăn uống hay cần nhịn ăn. Khi đã có chỉ định mổ chủ động, thai phụ cần nhịn ăn ít nhất 8 tiếng để đảm bảo an toàn.
Việc nhịn đói có thể khiến thai phụ mệt hơn một chút nhưng sẽ giúp cuộc mổ diễn ra an toàn hơn.
Nếu quá đói, thai phụ có thể uống một ít nước trong, một ít nước đường hoặc nước yến đã gạn bỏ phần cái. Trong trường hợp vẫn còn đói có thể ngậm một ít kẹo để bổ sung đường tạm thời. Nếu quá mệt hoặc quá đói, cần báo với bác sĩ để được truyền dịch glucose cung cấp năng lượng qua đường tĩnh mạch.
Trong trường hợp lỡ ăn hoặc uống thứ gì đó trước mổ, thai phụ cần thông báo trung thực với bác sĩ để được xử trí phù hợp, đảm bảo an toàn cho cuộc mổ.
>>> Đọc thêm phần 2: Sau sinh nên ăn uống thế nào để nhanh hồi phục và nhiều sữa cho con?
Trân trọng chảm ơn Chương trình Dinh dưỡng Bà mẹ và Trẻ em từ Công ty Ajinomoto Việt Nam và Bệnh viện Hùng Vương đã đồng hành cùng AloBacsi trong số phát sóng này.
Series Truyền hình trực tuyến Radar Sản phụ khoa do Bệnh viện Hùng Vương phối hợp cùng Cổng thông tin Tư vấn sức khỏe AloBacsi thực hiện, phát sóng định kỳ vào 19h Thứ 4 của tuần 1 và tuần 3 mỗi tháng.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
