Hotline 24/7
08983-08983

Khoảng trống miễn dịch và nguy cơ bệnh hô hấp ở mẹ bầu, trẻ 6 tháng đầu đời

Mùa lạnh và giai đoạn chuyển mùa làm gia tăng nguy cơ bệnh hô hấp ở phụ nữ mang thai và trẻ 6 tháng đầu đời - nhóm đối tượng đang ở “khoảng trống miễn dịch” dễ tổn thương nhất. TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang và BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung - Bệnh viện Hùng Vương sẽ  phân tích cơ chế miễn dịch, mức độ nguy hiểm của RSV, phế cầu, cúm mùa, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chiến lược bảo vệ nhiều tầng để giảm nguy cơ biến chứng nặng cho mẹ và bé.

1. Vì sao chuyển mùa làm gia tăng bệnh hô hấp ở mẹ và bé?

Mùa lạnh luôn đi kèm sự gia tăng các bệnh hô hấp, nhưng với phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh, mức độ nguy hiểm thường cao hơn nhiều so với người trưởng thành.

- BS có thể giúp khán giả hiểu vì sao thai kỳ và giai đoạn đầu đời của trẻ lại là “cửa sổ dễ tổn thương” trước các bệnh hô hấp?

- Đặc biệt trong dịp Tết, khi nhu cầu đi lại, gặp gỡ, sum họp đông người cũng gia tăng, như vậy nguy cơ mắc các bệnh đường hô hấp trong thời điểm này cụ thể như thế nào ạ?

TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang - Trưởng Khoa Sanh - Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Khi bước vào giai đoạn chuyển mùa, đặc biệt ở những đối tượng nhạy cảm như phụ nữ mang thai và trẻ sơ sinh, các vấn đề bệnh tật nói chung và bệnh lý đường hô hấp nói riêng thường có xu hướng gia tăng. Nguyên nhân trước hết đến từ sự thay đổi nhiệt độ và điều kiện môi trường xung quanh. Đây là thời điểm thuận lợi để các loại vi sinh vật, đặc biệt là virus, phát triển mạnh và có cơ hội sinh sôi nhanh hơn. Khi số lượng tác nhân gây bệnh trong môi trường tăng lên, nguy cơ xâm nhập vào cơ thể con người cũng theo đó mà gia tăng.

Đối với phụ nữ mang thai, yếu tố miễn dịch đóng vai trò then chốt. Về mặt sinh bệnh học, ngay từ những tháng đầu thai kỳ, cơ thể người mẹ tiếp nhận một cá thể mới mang một nửa bộ di truyền “lạ” đối với mình. Có thể hình dung đây như một dạng “ghép sinh học tự nhiên”. Để thai nhi có thể tồn tại và phát triển, hệ miễn dịch của người mẹ buộc phải điều chỉnh theo hướng giảm hoạt động nhằm dung nạp phần di truyền này. Đây là một cơ chế sinh lý bình thường của thai kỳ.

Chính vì sự điều chỉnh miễn dịch này, đặc biệt rõ rệt trong những tháng đầu, cơ thể thai phụ trở nên dễ bị nhiễm bệnh hơn. Ở các tháng sau, mức độ suy giảm miễn dịch có thể giảm bớt, nhưng về bản chất, cơ thể người mẹ vẫn đang nuôi dưỡng một cá thể mang yếu tố di truyền không hoàn toàn giống mình. Có thể so sánh với những trường hợp ghép tạng - người bệnh phải dùng thuốc ức chế miễn dịch suốt đời để tránh thải ghép. Trong thai kỳ, người mẹ không sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, nhưng cơ thể tự điều chỉnh theo hướng giảm miễn dịch một cách sinh lý để duy trì thai. Hệ quả là thai phụ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng, đặc biệt là các bệnh do virus gây ra.

Trong khi đó, ở trẻ sơ sinh, hệ miễn dịch lại non nớt do các cơ quan trong cơ thể chưa hoàn thiện. Hệ thống miễn dịch của con người gồm hai thành phần chính: miễn dịch tế bào và miễn dịch thể dịch.

Miễn dịch tế bào bao gồm các tế bào như đại thực bào, lympho… có nhiệm vụ nhận diện và tiêu diệt tác nhân gây bệnh khi chúng xâm nhập vào cơ thể. Tuy nhiên, để có thể “tìm và diệt”, hệ thống này cần trải qua quá trình nhận diện và “huấn luyện” sau khi trẻ ra đời. Ở trẻ sơ sinh, hệ miễn dịch tế bào chưa được hoàn chỉnh và chỉ dần hoàn thiện khi trẻ tiếp xúc với môi trường bên ngoài.

Bên cạnh đó là miễn dịch thể dịch, tức hệ thống kháng thể lưu hành trong máu giúp bảo vệ cơ thể. Các kháng thể này chỉ được hình thành khi cơ thể đã từng tiếp xúc với tác nhân gây bệnh hoặc được kích thích miễn dịch. Ở người trưởng thành, sau quá trình nhiễm bệnh và hồi phục, cơ thể sẽ tạo ra kháng thể để bảo vệ về sau. Trẻ sơ sinh chưa có quá trình tiếp xúc này nên hầu như chưa có hệ thống miễn dịch thể dịch chủ động.

Vì vậy, trẻ sơ sinh hoàn toàn ở trong trạng thái miễn dịch non nớt và có nguy cơ nhiễm nhiều loại tác nhân gây bệnh khác nhau.

Điểm may mắn là trong thời gian còn nằm trong bụng mẹ, trẻ được thụ hưởng miễn dịch thể dịch từ mẹ thông qua nhau thai. Đây là nền tảng miễn dịch thụ động rất quan trọng giúp bảo vệ trẻ trong giai đoạn đầu đời. Sau sinh, miễn dịch còn tiếp tục được truyền qua sữa mẹ.

Chính vì vậy, việc tiêm chủng cho phụ nữ mang thai có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Khi người mẹ được tiêm vắc xin, cơ thể sẽ tạo ra lượng kháng thể cao hơn; các kháng thể này được truyền qua nhau thai đến thai nhi và sau đó qua sữa mẹ để tiếp tục bảo vệ trẻ. Điều này đặc biệt cần thiết trong 6 tháng đầu đời - giai đoạn hệ miễn dịch của trẻ đang trong quá trình hình thành và xây dựng khả năng tự bảo vệ.

Đây là nền tảng quan trọng để hiểu rõ hơn các nội dung liên quan đến phòng bệnh và tiêm chủng cho mẹ và bé trong giai đoạn chuyển mùa.

2. Đường thở nhỏ - điểm yếu khiến trẻ dễ suy hô hấp

Nhiều mẹ bầu vẫn nghĩ “mùa lạnh chỉ có cúm”. Tuy nhiên, y văn thế giới đang cảnh báo mạnh mẽ về RSV (virus hợp bào hô hấp) và phế cầu khuẩn. Bác sĩ có thể giúp khán giả “điểm mặt” mức độ nguy hiểm của các tác nhân này? Tại sao RSV lại được ví là “kẻ thù số 1” của trẻ dưới 6 tháng tuổi?

BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung - Trưởng khoa Khám bệnh B, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: RSV, hay còn gọi là virus hợp bào hô hấp, là một loại siêu vi gây ra bệnh cảnh nhiễm trùng đường hô hấp như viêm tiểu phế quản, viêm phổi. Virus này lây truyền dễ dàng từ người sang người qua dịch tiết đường hô hấp, chẳng hạn như khi ho hoặc hắt hơi. Bệnh thường phát triển mạnh vào những mùa lạnh như đông – xuân hoặc xuân – hè.

RSV được ghi nhận là một trong những nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây bệnh hô hấp ở trẻ dưới 5 tuổi. Hằng năm, ước tính có khoảng 33 triệu trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính liên quan đến RSV. Trong số đó, gần 3 triệu trường hợp phải nhập viện và khoảng 600.000 trẻ tử vong có liên quan đến bệnh cảnh do RSV.

Đối với phế cầu, hay còn gọi là phế cầu khuẩn, đây là một loại vi khuẩn thường trú ở vùng hầu họng của con người và lây trực tiếp từ người sang người qua dịch tiết đường hô hấp. Phế cầu khuẩn có thể gây ra hai nhóm bệnh chính.

Nhóm thứ nhất là nhóm bệnh xâm lấn, tức là các bệnh nặng như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm phổi. Nhóm thứ hai là nhóm bệnh không xâm lấn, mức độ ít nặng hơn nhưng vẫn có thể nguy hiểm, ví dụ như viêm tai giữa hoặc viêm xoang.

Phế cầu khuẩn gây ra gánh nặng bệnh tật lớn trên toàn thế giới. Về tử vong ở trẻ em, mỗi năm ước tính có khoảng 1,6 triệu trẻ tử vong liên quan đến phế cầu khuẩn. Các bệnh do phế cầu gây ra, đặc biệt như viêm màng não, có thể để lại di chứng thần kinh như mù lòa, điếc, chậm phát triển trí tuệ, thậm chí tử vong ở trẻ em. Vì vậy, phế cầu khuẩn là một tác nhân đặc biệt nguy hiểm.

Vì sao RSV được xem là “kẻ thù số một” ở trẻ dưới 6 tháng tuổi?

Ở giai đoạn những tháng đầu đời, hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn chỉnh, chưa hoàn thiện và bản thân trẻ chưa thể tự tạo ra kháng thể chủ động để chống lại bệnh. Do đó, khi trẻ nhiễm bệnh trong giai đoạn này, bệnh thường diễn tiến nặng và dễ xuất hiện biến chứng.

Bên cạnh đó, đặc điểm sinh lý của hệ hô hấp trẻ nhỏ cũng là một yếu tố quan trọng. Đường thở của trẻ có kích thước nhỏ, đặc biệt là các tiểu phế quản. Trong khi đó, virus hợp bào hô hấp lại có xu hướng tấn công vào đường thở nhỏ này, dễ gây ra tình trạng tắc nghẽn đường thở và dẫn đến suy hô hấp. Đây chính là lý do RSV đặc biệt nguy hiểm ở trẻ nhỏ.

3. Chiến lược “vỏ kén” giúp bảo vệ trẻ nhiều tầng, nhiều lớp khi bệnh hô hấp vào mùa

Đối với phụ nữ mang thai, nếu mắc cúm hoặc RSV hoặc nhiễm trùng hô hấp trong thai kỳ, nguy cơ đối với sức khỏe của mẹ và thai nhi là gì? Những biến chứng nào khiến bác sĩ đặc biệt lo ngại trong mùa lạnh ạ?

TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang trả lời: Giai đoạn chuyển mùa, khi thời tiết thay đổi là thời điểm thuận lợi để các loại virus và vi khuẩn phát triển mạnh. Đồng thời, trong giai đoạn này, sức đề kháng của con người nói chung cũng bị ảnh hưởng theo chiều hướng suy giảm. Vì vậy, ở những người có bệnh mạn tính, bệnh có thể bùng phát trở lại.

Đối với các nhóm nhạy cảm như phụ nữ mang thai, thai nhi trong bụng mẹ và trẻ sơ sinh, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời, khi hệ miễn dịch của trẻ đang trong quá trình “được huấn luyện” và phát triển dần thì nguy cơ mắc bệnh càng cao. Ở giai đoạn này, hệ miễn dịch của trẻ chưa hoàn chỉnh và cần một nền tảng sức khỏe tốt để phát triển. Do đó, đây là những nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị nhiễm bệnh trong thời điểm chuyển mùa.

Vì vậy, khi thai phụ lo lắng rằng trong thời điểm mang thai lại rơi vào giai đoạn chuyển mùa thì liệu nguy cơ nhiễm bệnh có tăng lên hay không, câu trả lời là có. Nguy cơ gia tăng vì môi trường xung quanh dễ phát sinh mầm bệnh hơn, bản thân thai phụ vốn đã là đối tượng dễ nhiễm bệnh do những thay đổi sinh lý của thai kỳ. Ngay cả khi chưa chuyển mùa, nguy cơ nhiễm bệnh đã tồn tại; khi bước vào giai đoạn chuyển mùa, nguy cơ này càng cao hơn. Đồng thời, những người xung quanh, người thân, cộng đồng cũng có khả năng mắc các bệnh đường hô hấp tăng lên, làm tăng nguy cơ lây nhiễm.

Điển hình là bệnh cúm, vốn được gọi là “cúm mùa”. Khi đến mùa, số ca mắc cúm thường gia tăng rõ rệt. Vì vậy, trong phòng ngừa cúm, người ta khuyến cáo không nên đợi đến khi dịch đã bùng phát mới tiến hành phòng ngừa, vì khi đó có thể đã muộn. Phòng ngừa cần được thực hiện chủ động trước mùa dịch, chẳng hạn như tiêm vắc xin trước khi bước vào mùa cúm.

Còn trong thời điểm đang có dịch, việc phòng ngừa cần tập trung vào các biện pháp hạn chế tiếp xúc với tác nhân gây bệnh. Trước hết là giảm tối đa khả năng tiếp xúc với nguồn lây. Kinh nghiệm từ dịch COVID-19 cho thấy virus lây qua giọt bắn và đường hô hấp, vì vậy việc đeo khẩu trang giúp giảm nguy cơ tiếp xúc với dịch tiết chứa mầm bệnh. Bên cạnh đó, rửa tay thường xuyên bằng dung dịch sát khuẩn thích hợp cũng là biện pháp quan trọng. Chỉ riêng hai biện pháp này đã có thể giảm đáng kể nguy cơ lây nhiễm.

Ngoài ra, nếu có thể, nên hạn chế đến những nơi đông người, vì tại đó rất khó kiểm soát mật độ mầm bệnh trong không khí cũng như tình trạng sức khỏe của những người xung quanh. Có thể có người đang nhiễm bệnh và vô tình phát tán mầm bệnh ra môi trường khi ho hoặc hắt hơi. Do đó, việc hạn chế tiếp xúc không cần thiết trong môi trường đông người là điều cần lưu ý để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Bên cạnh các biện pháp phòng ngừa thụ động, một hướng tiếp cận chủ động hơn đó là sử dụng vắc xin.

Trước đây, ông bà ta có những quan niệm được truyền lại như một phong tục, chẳng hạn phụ nữ mang thai trong dịp lễ Tết không nên đi lại nhiều, hạn chế ra ngoài. Dù được lý giải theo cách dân gian, nhưng trong hàm ý đó có những yếu tố hợp lý. Ở trong nhà có thể xem như một “pháo đài an toàn”. Khi ra ngoài, đến nơi công cộng và tiếp xúc nhiều người, nguy cơ tiếp nhận tác nhân gây bệnh từ môi trường tăng lên, trong khi bản thân khó có thể kiểm soát hoàn toàn các yếu tố xung quanh. Trong điều kiện hiện đại, vì công việc hay nhu cầu xã hội, việc ra ngoài giao tiếp có thể không tránh khỏi; tuy nhiên, nếu có thể, chỉ nên ra ngoài khi thực sự cần thiết và hạn chế tiếp xúc không cần thiết để giảm nguy cơ nhiễm bệnh.

Nhìn ở góc độ y học, những đúc kết dân gian đó, dù không đề cập trực tiếp đến virus hay vi khuẩn, vẫn mang những giá trị nhất định và có cơ sở khi suy xét dưới ánh sáng khoa học hiện nay.

- Trong trường hợp mẹ bầu hoặc trẻ sơ sinh mắc các bệnh lý hô hấp trong những ngày thời tiết lạnh, nguy cơ biến chứng có gia tăng so với bình thường hay không? Nếu có, các biến chứng thường gặp là gì và mức độ nguy hiểm ra sao, thưa bác sĩ?

TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang trả lời: Việc đã mắc bệnh thì không bao giờ tốt bằng việc không mắc bệnh. Tuy nhiên, nếu mắc bệnh đúng vào giai đoạn đang trong mùa có nguy cơ lây nhiễm cao hơn những thời điểm khác, thì tiên lượng và diễn tiến thường có xu hướng bất lợi hơn.

Có thể hình dung rằng, nếu một người mắc bệnh trong bối cảnh xung quanh không có ai khác bị nhiễm, việc điều trị và hồi phục sẽ thuận lợi hơn nhiều. Ngược lại, nếu bản thân mắc bệnh, rồi người thân lần lượt nhiễm bệnh, sau đó lây sang trẻ, rồi những người chăm sóc trẻ cũng tiếp tục bị bệnh, thì nguy cơ sẽ gia tăng theo chuỗi. Khi đó, môi trường xung quanh đều đang ở trong tình trạng nguy cơ cao, làm cho khả năng lây nhiễm và tái lây nhiễm tăng lên đáng kể.

Chính vì vậy, trong dự phòng bệnh truyền nhiễm, có những chiến lược bảo vệ nhiều tầng, nhiều lớp. Một ví dụ thường được nhắc đến là chiến lược “vỏ kén”, tức không chỉ tiêm ngừa cho thai phụ mà còn tiêm cho những người sống xung quanh - những người có khả năng tiếp xúc, chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ. Cách tiếp cận này nhằm tạo ra một lớp bảo vệ bao quanh em bé, không chỉ từ phía người mẹ mà còn từ những người thân cận, qua đó giảm nguy cơ xuất hiện và lây lan tác nhân gây bệnh trong môi trường gần trẻ.

Khi nhiễm bệnh đúng vào thời điểm dịch đang diễn tiến mạnh hoặc ở giai đoạn cao điểm, nguy cơ thường cao hơn. Bởi lẽ, ngay cả những người chăm sóc và những người sống xung quanh trẻ cũng đang ở trong môi trường có nguy cơ lây nhiễm rất lớn. Do đó, mắc bệnh trong giai đoạn đỉnh dịch đồng nghĩa với việc phải đối diện với nhiều yếu tố bất lợi hơn so với những thời điểm khác.

Điều này không chỉ giới hạn ở các bệnh đường hô hấp. Ở những bệnh truyền nhiễm khác, khi bước vào mùa dịch, nguy cơ biến chứng và tử vong cũng gia tăng. Ví dụ, sốt xuất huyết trong mùa mưa, khi mật độ muỗi tăng cao thường đi kèm với tỷ lệ biến chứng và tử vong được ghi nhận cao hơn so với các thời điểm còn lại trong năm.

4. RSV và nguy cơ tắc nghẽn đường thở trong khoảng trống miễn dịch

Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, RSV và phế cầu khuẩn thường được nhắc đến như những “tác nhân nguy hiểm thầm lặng”.

- BS có thể giải thích rõ hơn về hiện tượng “khoảng trống miễn dịch” ở trẻ sơ sinh - khi trẻ chưa đủ tuổi để tiêm phòng đầy đủ - và vì sao chính khoảng trống này khiến các bệnh như RSV, ho gà hay phế cầu dễ gây viêm phổi, suy hô hấp nặng ở trẻ chỉ mới vài tuần hoặc vài tháng tuổi?

BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung trả lời: Khái niệm “khoảng trống miễn dịch” ở trẻ sơ sinh được hiểu là giai đoạn khi lượng kháng thể trẻ tiếp nhận từ mẹ giảm dần theo thời gian, trong khi hệ miễn dịch của trẻ vẫn còn non nớt và chưa hoàn chỉnh. Trong khoảng thời gian này, khả năng bảo vệ của cơ thể trẻ suy giảm, khiến trẻ dễ mắc bệnh và khi mắc bệnh thì thường có xu hướng nặng hơn bình thường.

Khoảng trống miễn dịch xuất hiện khi hệ miễn dịch của trẻ chưa trưởng thành, trong khi lượng kháng thể thụ động từ mẹ truyền sang đang giảm dần. Đây được xem là một “khoảng trống bảo vệ”, khiến trẻ có nguy cơ cao mắc các bệnh nhiễm trùng nặng.

Về cơ chế hình thành, hệ miễn dịch của trẻ gồm hai thành phần. Thứ nhất là miễn dịch thụ động, tức trẻ tiếp nhận kháng thể từ mẹ, đặc biệt trong 3 tháng cuối thai kỳ. Thứ hai là miễn dịch chủ động, tức cơ thể trẻ tự tạo ra kháng thể cho chính mình. Hệ miễn dịch của trẻ được hình thành từ sự kết hợp của hai thành phần này.

Khoảng trống miễn dịch xuất hiện vì hai lý do. Một là hệ miễn dịch chủ động của trẻ chưa hoàn chỉnh, trẻ chưa thể tự tạo ra đủ kháng thể để bảo vệ bản thân. Hai là kháng thể thụ động từ mẹ không tồn tại vĩnh viễn mà giảm dần theo thời gian. Khi lượng kháng thể này suy giảm, mức độ bảo vệ dành cho trẻ cũng giảm theo, tạo nên giai đoạn được gọi là khoảng trống miễn dịch.

Các nghiên cứu khoa học cho thấy trong giai đoạn này, khi kháng thể chưa đủ để bảo vệ, trẻ không chỉ dễ nhiễm bệnh mà khi nhiễm bệnh cũng có nguy cơ diễn tiến nặng hơn so với những trẻ khác.

Đặc biệt, virus hợp bào hô hấp có xu hướng tấn công vào các đường thở nhỏ của trẻ. Với đặc điểm đường thở nhỏ và dễ bị tổn thương, khi nhiễm tác nhân này, trẻ dễ rơi vào tình trạng tắc nghẽn đường hô hấp và suy hô hấp, làm tăng mức độ nguy hiểm của bệnh trong giai đoạn khoảng trống miễn dịch.

Trẻ sơ sinh thở khí dung do nhiễm trùng hô hấp - biến chứng thường gặp trong giai đoạn “khoảng trống miễn dịch”, khi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và nguy cơ suy hô hấp tăng cao.

5. Trẻ 6 tháng đầu đời đối mặt 4 tác nhân hô hấp nguy hiểm: Cúm, RSV, ho gà và phế cầu

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường gặp những tình huống nào mà gia đình chủ quan nghĩ là “cảm lạnh thông thường”, nhưng thực chất lại là bệnh hô hấp nguy hiểm ở trẻ nhỏ trong mùa lạnh ạ?

TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang trả lời: Trong thực hành lâm sàng, nhiều trường hợp trẻ nhỏ nhập viện với biểu hiện ban đầu chỉ giống một đợt cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, ở nhóm trẻ sơ sinh, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời và rõ rệt nhất trong 2 tháng đầu tiên, đây lại là giai đoạn hệ miễn dịch chưa hoàn chỉnh và đang ở trong “khoảng trống miễn dịch” lớn nhất.

Trong 6 tháng đầu đời, trẻ phải đối mặt với rất nhiều tác nhân gây bệnh. Trong đó, bốn tác nhân hô hấp thường gặp gồm cúm mùa, virus hợp bào hô hấp (RSV), ho gà và phế cầu. Mỗi tác nhân đều có thể dẫn đến các biến chứng với mức độ nguy hiểm khác nhau, và nghiêm trọng nhất là nguy cơ tử vong.

Các số liệu dịch tễ trên thế giới cho thấy mỗi năm có hàng chục triệu trẻ mắc các bệnh nhiễm trùng hô hấp. Trong số đó, một tỷ lệ lớn phải nhập viện và khoảng 600.000 trẻ tử vong liên quan đến các tác nhân này. Đây là những con số thực tế đã được ghi nhận, và không thể loại trừ nguy cơ xảy ra ở bất kỳ quốc gia nào.

Tại Việt Nam, các nghiên cứu cũng cho thấy những tác nhân kể trên là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện ở trẻ nhỏ, làm gia tăng tỷ lệ bệnh nặng và kéo dài thời gian điều trị. Các biến chứng có thể rất nghiêm trọng như tử vong, nhiễm trùng huyết, viêm màng não; tiếp theo là các tình trạng nặng như viêm đường hô hấp cấp, suy hô hấp, viêm tiểu phế quản. Ngay cả những biểu hiện tưởng chừng nhẹ hơn như sốt, bỏ bú, sụt cân cũng ảnh hưởng đáng kể đến thể chất của trẻ, đồng thời kéo theo gánh nặng về thời gian, công sức và chi phí cho gia đình. Bản thân trẻ cũng phải chịu đau đớn và sử dụng thuốc điều trị.

Vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu nguy hiểm ở trẻ là rất quan trọng. Ở trẻ nhũ nhi, những biểu hiện ban đầu có thể là sốt, thay đổi tri giác, bỏ bú hoặc bú kém, bú chậm, lừ đừ. Nếu trẻ không còn hứng thú bú hoặc giảm bú rõ rệt, đó là dấu hiệu cho thấy tình trạng sức khỏe đang bị ảnh hưởng.

Ở mức độ nặng hơn, trẻ có thể ly bì, giảm đáp ứng với kích thích xung quanh. Về hô hấp, các biểu hiện như khò khè, thở co kéo, tím tái cho thấy bệnh đã tiến triển nặng. Khi trẻ bắt đầu có các triệu chứng như sốt, khò khè, chảy mũi, thở khó, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám kịp thời.

Tại cơ sở y tế, trẻ sẽ được thực hiện các xét nghiệm và cận lâm sàng nhằm xác định nguyên nhân gây bệnh và đánh giá mức độ nặng, từ đó lựa chọn biện pháp can thiệp phù hợp.

Thực tế cho thấy, khi bệnh đã diễn tiến nặng, quá trình điều trị thường rất khó khăn, tốn kém và vất vả. Dù nỗ lực tối đa, vẫn có những trường hợp không thể cứu được sinh mạng trẻ. Vì vậy, điều quan trọng không chỉ là điều trị khi bệnh xảy ra, mà là làm sao để hạn chế nguy cơ mắc bệnh ngay từ đầu, hoặc nếu mắc thì ở mức độ nhẹ nhất có thể. Khi không có sự chuẩn bị và dự phòng trước đó, nguy cơ xuất hiện những biến cố nặng nề và đau lòng là hoàn toàn có thể xảy ra.

Trân trọng cảm ơn Pfizer Việt Nam đã tài trợ cho chương trình số đặc biệt do AloBacsi và Bệnh viện Hùng Vương thực hiện, góp nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa bệnh hô hấp cho mẹ và bé.

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X