Tiêm chủng thai kỳ và năm đầu đời: Khi nào là “đúng thời điểm” để bảo vệ mẹ và bé?
Trước nguy cơ phơi nhiễm cúm và các bệnh hô hấp trong thai kỳ cũng như giai đoạn đầu đời, việc lựa chọn đúng thời điểm tiêm chủng đóng vai trò then chốt để tạo “lá chắn” miễn dịch cho cả mẹ và con. TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang và BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung (Bệnh viện Hùng Vương) sẽ chia sẻ về vấn đề này sau đây.
1. Tiêm phòng cúm trong tam cá nguyệt thứ hai để bảo vệ mẹ và thai nhi
Một mẹ bầu ở tam cá nguyệt thứ hai hỏi rằng: nếu chưa kịp tiêm vắc xin cúm hoặc phế cầu trước mùa lạnh, thì có nên tiêm trong thai kỳ không, và thời điểm nào là phù hợp nhất để vừa an toàn cho mẹ vừa có lợi cho bé, thưa BS?
BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung - Trưởng khoa Khám bệnh B, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Khi mang thai ở tam cá nguyệt thứ hai, việc tiêm phòng cúm là cần thiết. Cúm trong thai kỳ có thể gây ra những biến chứng nặng cho người mẹ. Nhiễm cúm còn liên quan đến nguy cơ sảy thai, sinh non và trẻ sinh nhẹ cân.
Vì vậy, tiêm vắc xin cúm cho thai phụ là biện pháp hợp lý nhằm bảo vệ trực tiếp sức khỏe người mẹ, giảm nguy cơ mắc bệnh và nhập viện do cúm, đồng thời góp phần giảm nguy cơ sảy thai, sinh non và chậm phát triển trong tử cung.
Ngoài lợi ích cho mẹ, tiêm phòng cúm còn giúp bảo vệ trẻ. Sau khi vắc xin được tiêm, cơ thể người mẹ sẽ tạo ra kháng thể và truyền qua nhau thai sang thai nhi. Những kháng thể này có thể bảo vệ trẻ trong những tháng đầu đời, đặc biệt gần 6 tháng tuổi. Trong khi đó, trẻ sơ sinh chỉ bắt đầu được tiêm phòng cúm từ 6 tháng tuổi, nên việc nhận kháng thể từ mẹ là rất quan trọng.
Do đó, thai phụ đang ở tam cá nguyệt thứ hai nên tiêm phòng cúm để bảo vệ bản thân và bảo vệ thai nhi.

2. Miễn dịch thai kỳ và cơ chế truyền kháng thể từ mẹ sang con
Nhiều mẹ bầu băn khoăn rằng: trong thai kỳ, nếu mẹ chủ động tiêm ngừa các bệnh hô hấp nguy hiểm thì liệu có giúp bảo vệ con sau khi chào đời hay không? Kháng thể từ mẹ có thực sự truyền sang con qua nhau thai để bảo vệ bé trong những tháng đầu đời - khi bé còn quá nhỏ để tự tiêm ngừa đầy đủ? Hiệu quả bảo vệ này được y học ghi nhận ra sao, thưa BS?
TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang - Trưởng Khoa Sanh - Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Một điểm quan trọng liên quan đến người mẹ là trong quá trình mang thai, cơ thể thai phụ có sự điều chỉnh miễn dịch theo hướng giảm bớt phản ứng đề kháng để thai nhi có thể tồn tại và phát triển. Đây là cơ chế sinh lý tự nhiên. Chính vì sự suy giảm miễn dịch này, thai phụ dễ mắc các bệnh nhiễm trùng hơn so với người không mang thai.
Do đó, những vắc xin đã được nghiên cứu và cho phép sử dụng trong thai kỳ dù số lượng hạn chế hơn so với người không mang thai, trước hết có vai trò bảo vệ người mẹ. Các vắc xin như cúm, RSV và ho gà (kết hợp với uốn ván) khi tiêm trong thai kỳ đều nhằm mục tiêu bảo vệ thai phụ trước các tác nhân gây bệnh.
Về phía trẻ sơ sinh, cơ chế bảo vệ của trẻ chưa hoàn thiện, đặc biệt trong 6 tháng đầu đời. Trong giai đoạn này, và rõ nhất là 2 tháng đầu tiên, trẻ rất dễ bị các tác nhân gây bệnh tấn công do hệ miễn dịch còn non nớt. Các hệ thống miễn dịch của trẻ đang trong quá trình hoàn thiện và chưa đủ khả năng tự tạo ra kháng thể bảo vệ một cách hiệu quả.
Trong giai đoạn này, nguồn kháng thể bảo vệ trẻ chủ yếu được truyền từ mẹ sang con. Về cơ chế, cần phân biệt hai hệ thống miễn dịch.
Thứ nhất là miễn dịch tế bào, bao gồm các tế bào như đại thực bào, lympho, bạch cầu… Ở trẻ sơ sinh, các tế bào này đã hiện diện nhưng chưa có “dấu ấn miễn dịch”, tức là chưa từng tiếp xúc và nhận diện tác nhân gây bệnh. Hệ miễn dịch này cần thời gian để trưởng thành và “tập luyện” mới có thể hoạt động hiệu quả. Trong khi đó, cơ thể người mẹ đã có kinh nghiệm miễn dịch và có khả năng nhận diện tác nhân gây bệnh.
Thứ hai là miễn dịch thể dịch, tức là hệ thống kháng thể lưu hành trong máu. Các kháng thể này được tạo ra trong cơ thể người mẹ sau tiêm vắc xin và được vận chuyển qua nhau thai thông qua hệ thống gai nhau để đi vào tuần hoàn của thai nhi. Cơ chế này đã được chứng minh bằng các nghiên cứu thực nghiệm.
Trong các nghiên cứu so sánh giữa hai nhóm: một nhóm thai phụ được tiêm vắc xin và một nhóm tiêm giả dược, người ta đo nồng độ kháng thể trong máu mẹ và trong máu cuống rốn của trẻ ngay sau sinh. Kết quả cho thấy ở nhóm được tiêm vắc xin, hàm lượng kháng thể trong máu mẹ tăng lên ở mức đủ bảo vệ. Đồng thời, nồng độ kháng thể trong máu cuống rốn của trẻ cũng tăng tương ứng, thậm chí có trường hợp cao hơn so với nồng độ trong máu mẹ tại cùng thời điểm.
Ngược lại, ở nhóm không được tiêm, nồng độ kháng thể trong máu mẹ và máu cuống rốn thấp và không đạt mức bảo vệ. Điều này chứng minh rằng kháng thể được truyền tích lũy từ mẹ sang con, không có hiện tượng truyền ngược trở lại. Đây là bằng chứng rõ ràng và thú vị về cơ chế miễn dịch thụ động trong thai kỳ.

3. Tiêm chủng đúng lịch trong năm đầu đời để tạo miễn dịch bền vững
Một câu hỏi rất phổ biến của phụ huynh có con dưới 12 tháng tuổi là: trẻ ở độ tuổi này đã có thể tiêm những loại vắc xin nào để phòng các bệnh hô hấp, và hiệu quả bảo vệ của vắc xin thường kéo dài bao lâu?
BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung trả lời: Đối với trẻ dưới 12 tháng tuổi, trong nhóm các bệnh hô hấp, trẻ có thể được tiêm các vắc xin như vắc xin phòng lao, vắc xin phòng cúm và vắc xin phối hợp phòng bạch hầu - uốn ván - ho gà.
Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào từng loại vắc xin và việc tuân thủ lịch tiêm. Chẳng hạn, vắc xin cúm đạt hiệu quả khi được tiêm nhắc lại theo khuyến cáo hằng năm. Đối với vắc xin ho gà, nếu trẻ được tiêm đầy đủ và đúng lịch, khả năng bảo vệ sẽ duy trì trong thời gian dài.
Vì vậy, khi trẻ đến độ tuổi tiêm chủng, khuyến cáo phụ huynh cần cho trẻ tiêm đúng loại, đủ số mũi và đúng thời điểm để giúp cơ thể trẻ hình thành kháng thể và đạt được hiệu quả bảo vệ tối ưu.
4. Thời điểm tiêm quyết định hiệu quả bảo vệ cho mẹ và trẻ
Nhiều gia đình chia sẻ rằng Tết sắp tới phải về quê, di chuyển nhiều, tiếp xúc đông người nên rất lo nguy cơ nhiễm RSV cho trẻ nhỏ. Trong trường hợp này, nếu đến thời điểm hiện tại mới bắt đầu chủ động tiêm ngừa các bệnh hô hấp nguy hiểm như RSV thì liệu có còn kịp phát huy tác dụng bảo vệ cho mẹ và bé trong mùa Tết hay không, thưa BS? Và vì sao việc tiêm sớm lại được khuyến nghị trong bối cảnh này?
TTND.PGS.TS.BS Huỳnh Nguyễn Khánh Trang trả lời: Khi tiêm vắc xin, cơ thể cần một khoảng thời gian nhất định để tạo ra kháng thể đạt mức bảo vệ. Miễn dịch không hình thành ngay lập tức sau khi tiêm.
Ví dụ với vắc xin phòng uốn ván rốn: đối với phụ nữ chưa từng tiêm hoặc đã tiêm trước đó nhưng cần tiêm nhắc lại trong thai kỳ để bảo vệ trẻ, cần tiêm đủ hai mũi, mỗi mũi cách nhau bốn tuần. Sau mũi tiêm cuối cùng, cơ thể vẫn cần tối thiểu hai tuần để tạo đủ lượng kháng thể bảo vệ.
Đối với vắc xin Tdap (phòng bạch hầu - uốn ván - ho gà), khuyến cáo tiêm trong khoảng từ tuần 27 đến tuần 36 của thai kỳ. Trong khi đó, thai kỳ đủ tháng thường kết thúc vào khoảng 40 tuần. Vì vậy, mũi tiêm cần hoàn tất trước thời điểm sinh ít nhất ba đến bốn tuần để đảm bảo hiệu quả truyền kháng thể bảo vệ cho trẻ.
Với vắc xin RSV, nguyên tắc tương tự được áp dụng. Sau khi tiêm, cơ thể người mẹ cần tối thiểu hai tuần trước khi sinh để tạo đủ kháng thể, từ đó đảm bảo hiệu quả bảo vệ tối ưu cho trẻ sơ sinh.
Thời điểm tiêm vắc xin RSV hiện vẫn còn có những khác biệt giữa các khuyến cáo quốc tế. Tại Hoa Kỳ, thời gian được lựa chọn thường là từ tuần 32 đến tuần 36 của thai kỳ. Ở khu vực châu Mỹ, khuyến cáo dao động từ tuần 28 đến tuần 36. Một số quốc gia châu Âu đề xuất tiêm trong khoảng từ tuần 24 đến tuần 36.
Tại Việt Nam, theo hướng dẫn của Cục Y tế Dự phòng, mốc tham chiếu tương tự khuyến cáo châu Âu, tức từ tuần 24 đến tuần 36. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, nhiều bác sĩ có xu hướng tham khảo khuyến cáo của CDC và Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoa Kỳ, lựa chọn khoảng thời gian từ tuần 32 đến tuần 36 để tối ưu hiệu quả bảo vệ.
Điều quan trọng là vắc xin cần được tiêm đủ sớm trước thời điểm sinh. Sau tiêm, cơ thể không hình thành “lá chắn” ngay lập tức mà cần thời gian để tạo kháng thể đạt mức bảo vệ đầy đủ. Nếu tiêm quá sát ngày sinh, lượng kháng thể tạo ra có thể chưa đủ để truyền sang thai nhi với hiệu quả tối ưu.
Nguy cơ phơi nhiễm bệnh luôn tồn tại. Trong trường hợp môi trường xung quanh không có nguồn lây, thai phụ có thể không gặp vấn đề. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc với nguồn bệnh khi kháng thể chưa đạt mức bảo vệ đầy đủ, hiệu quả bảo vệ cho trẻ sẽ không tối ưu. Việc tiêm phòng cần được thực hiện đúng thời điểm để đảm bảo cơ sở khoa học của hiệu quả bảo vệ, tránh tình huống tiêm nhưng chưa đủ thời gian hình thành miễn dịch cần thiết.

5. PCV13 hay PCV20 và nỗi lo “quá tải miễn dịch” ở trẻ nhỏ
Hiện nay, nhiều phụ huynh được tư vấn tiêm vắc xin phế cầu nhưng lại bối rối khi có nhiều loại như phế cầu 13 hay phế cầu 20. Sự khác biệt giữa các loại vắc xin này là gì? Nếu trẻ đã tiêm phế cầu 13 trước đó, thì việc tiêm tiếp phế cầu 20 được thực hiện như thế nào, có cần thiết không? Và với những lo ngại rất phổ biến của các mẹ rằng “tiêm nhiều vắc xin sẽ quá tải hệ miễn dịch của con”, quan điểm khoa học hiện nay giải thích vấn đề này ra sao, thưa BS?
BS.CK2 Đặng Ngọc Yến Dung trả lời: PCV13 là vắc xin phế cầu cộng hợp có khả năng bảo vệ trước 13 týp huyết thanh thường gây bệnh nặng ở trẻ nhỏ, bao gồm viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và viêm phổi.
PCV20 là vắc xin thế hệ mới hơn, bao phủ 20 týp huyết thanh, bổ sung thêm 7 týp so với PCV13. Các týp bổ sung này là những chủng đang lưu hành phổ biến hiện nay và có xu hướng đề kháng kháng sinh.
Điểm tương đồng giữa PCV13 và PCV20 là cả hai đều là vắc xin liên hợp, có khả năng kích thích cơ thể tạo kháng thể hiệu quả và hình thành trí nhớ miễn dịch tốt ở trẻ nhỏ.
Đối với câu hỏi liệu trẻ đã tiêm PCV13 có cần tiêm thêm PCV20 hay không, các dữ liệu cho thấy PCV13 vẫn mang lại hiệu quả miễn dịch tốt và là lựa chọn phù hợp nếu trẻ đã được tiêm đầy đủ theo lịch. Không có khuyến cáo tiêm bổ sung PCV20 cho trẻ khỏe mạnh, không có bệnh nền.
Việc cân nhắc tiêm bổ sung PCV20 có thể đặt ra trong một số trường hợp đặc biệt như trẻ sinh non, trẻ có yếu tố nguy cơ cao hoặc có bệnh nền, hoặc khi gia đình mong muốn mở rộng phạm vi bảo vệ. Nếu thực hiện, mũi bổ sung cần cách mũi PCV13 cuối cùng tối thiểu 8 tuần.
Một băn khoăn thường gặp của phụ huynh là liệu việc tiêm nhiều loại vắc xin có gây quá tải hệ miễn dịch của trẻ hay không. Trên thực tế, hệ miễn dịch của trẻ hằng ngày phải tiếp xúc với một lượng lớn kháng nguyên từ môi trường như vi khuẩn, virus và cả các thành phần trong thức ăn. So với tổng lượng kháng nguyên mà trẻ tiếp xúc tự nhiên mỗi ngày, số lượng kháng nguyên có trong các vắc xin hiện nay là rất nhỏ.
Vì vậy, việc tiêm chủng đầy đủ, đúng loại và đúng lịch không làm quá tải hệ miễn dịch, mà ngược lại giúp cơ thể trẻ “tập dượt” và hình thành miễn dịch trước khi phải đối mặt với những tác nhân gây bệnh nguy hiểm ngoài thực tế.
Tóm lại, cả PCV13 và PCV20 đều là những lựa chọn phù hợp cho trẻ. Việc lựa chọn loại vắc xin nào hoặc có cần tiêm bổ sung hay không phụ thuộc vào độ tuổi, tiền sử tiêm chủng và các yếu tố nguy cơ của từng trẻ. Quyết định này cần được tư vấn cụ thể bởi nhân viên y tế để đảm bảo phù hợp và an toàn.
>>> Đọc thêm phần 1: Khoảng trống miễn dịch và nguy cơ bệnh hô hấp ở mẹ bầu, trẻ 6 tháng đầu đời
>>> Đọc thêm phần 2: Tiêm ngừa hô hấp cho mẹ và bé từ thai kỳ đến những tháng đầu đời
Trân trọng cảm ơn Pfizer Việt Nam đã tài trợ cho chương trình số đặc biệt do AloBacsi và Bệnh viện Hùng Vương thực hiện, góp nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng ngừa bệnh hô hấp cho mẹ và bé.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
