Hôn nhau trao vi khuẩn, tốt cho hệ vi sinh đường ruột, nhưng vì sao có người miễn nhiễm?
Có thông tin sống chung và hôn nhau làm phong phú hệ vi sinh đường ruột, nhưng tôi thấy có một số cặp đôi, một người tiêu hóa khỏe mạnh còn một người hễ ăn bên ngoài là tào tháo rượt. Vì sao có người rất dễ thay đổi hệ vi sinh, còn người khác thì gần như “miễn nhiễm” với sự thay đổi này?
Mời xem thêm:
>> Sống chung và hôn nhau có ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột?
>> Hôn nhau ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột: làm sao vi khuẩn sống sót khi đi qua axit dạ dày?
Phòng nội dung - AloBacsi trả lời:
Chào bạn,
Câu hỏi này rất thú vị, vì hệ vi sinh đường ruột của mỗi người giống như một “hệ sinh thái thu nhỏ”. Có người hệ sinh thái đó rất ổn định, khó bị tác động; có người lại dễ thay đổi khi ăn uống khác đi, dùng thuốc hoặc sống chung với người khác.
Có vài yếu tố quan trọng giải thích sự khác biệt này:
Trước hết là nền tảng hệ vi sinh ban đầu.
Nếu một người có hệ vi sinh đa dạng, nhiều chủng vi khuẩn cùng tồn tại cân bằng, thì hệ này thường “bền vững” hơn. Giống như một khu rừng đa dạng sinh học, khi có loài mới vào, hệ sinh thái sẽ tự điều chỉnh và khó bị chiếm chỗ. Ngược lại, nếu hệ vi sinh nghèo nàn, ít đa dạng (ví dụ sau nhiều đợt dùng kháng sinh), thì vi khuẩn mới dễ “chen chân” hơn.
Thứ hai là hệ miễn dịch niêm mạc ruột.
Ruột không chỉ là ống tiêu hóa mà còn là cơ quan miễn dịch lớn. Lớp niêm mạc ruột, kháng thể IgA và các tế bào miễn dịch tại chỗ giúp “chọn lọc” vi khuẩn nào được phép ở lại. Người có hệ miễn dịch ổn định, niêm mạc khỏe mạnh sẽ kiểm soát tốt sự xâm nhập của vi khuẩn lạ. Ngược lại, nếu hàng rào niêm mạc suy yếu (stress kéo dài, bệnh mạn tính, viêm ruột…), hệ vi sinh dễ biến động hơn.
Thứ ba là chế độ ăn uống lâu dài.
Vi khuẩn ruột sống nhờ thức ăn chúng ta cung cấp. Người ăn nhiều chất xơ, rau củ, ngũ cốc nguyên hạt thường nuôi dưỡng nhóm vi khuẩn có lợi và tạo môi trường ổn định. Nếu chế độ ăn thay đổi thất thường, nhiều đường, nhiều chất béo bão hòa, hệ vi sinh cũng dao động theo. Vì vậy, có người chỉ cần vài tuần đổi chế độ ăn là hệ vi sinh đã thay đổi đáng kể.
Thứ tư là thuốc men, đặc biệt là kháng sinh và thuốc giảm axít dạ dày.
Kháng sinh có thể làm “quét sạch” một phần hệ vi sinh, tạo khoảng trống cho vi khuẩn mới định cư. Người ít dùng kháng sinh thường có hệ vi sinh ổn định hơn. Tương tự, thuốc giảm axít dạ dày có thể làm giảm hàng rào bảo vệ ban đầu, tạo điều kiện cho vi khuẩn từ ngoài đi xuống ruột nhiều hơn.
Thứ năm là yếu tố di truyền và môi trường sống từ nhỏ.
Cách sinh (sinh thường hay mổ lấy thai), có được bú mẹ hay không, môi trường tiếp xúc thời thơ ấu… đều ảnh hưởng đến “bộ khung” hệ vi sinh ban đầu. Một hệ vi sinh được xây dựng vững vàng từ sớm thường ổn định hơn về sau.
Cuối cùng là yếu tố stress và lối sống.
Trục não - ruột có ảnh hưởng rõ rệt. Căng thẳng kéo dài có thể làm thay đổi nhu động ruột, tăng viêm mức độ nhẹ và làm hệ vi sinh mất cân bằng. Người ngủ kém, stress nhiều thường có hệ vi sinh dễ biến động hơn.
Vì vậy, khi sống chung hoặc tiếp xúc gần, sự “trao đổi vi sinh” giữa hai người có thể xảy ra, nhưng việc vi khuẩn mới có ở lại lâu dài hay không phụ thuộc vào “đất” của mỗi người. Nếu nền tảng hệ vi sinh khỏe mạnh, miễn dịch tốt và lối sống ổn định, cơ thể gần như sẽ “miễn nhiễm” với sự thay đổi đáng kể. Ngược lại, nếu hệ sinh thái bên trong đang mất cân bằng, chỉ một tác động nhỏ cũng có thể làm thay đổi thành phần vi khuẩn.
Hiểu theo cách đơn giản: không phải vi khuẩn nào vào ruột cũng ở lại được - phải hợp “môi trường sống” thì mới định cư lâu dài.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
