Hotline 24/7
08983-08983

Hiểm họa đột quỵ khi thức giấc và cách kiểm soát bệnh nền

Đột quỵ khi thức giấc là thể bệnh nguy hiểm và gây rất nhiều khó khăn cho bác sĩ trong việc xác định "thời gian vàng" cấp cứu. Sau đây, BS.CK2 Võ Thành Nam sẽ chỉ ra giải pháp nhận diện sớm và cách kiểm soát các bệnh nền để phòng tránh hiểm họa này.

1. Đột quỵ khi thức giấc khiến bác sĩ khó xác định “thời gian vàng” điều trị 

Vì sao những trường hợp thức dậy đã có triệu chứng thần kinh (méo miệng, nói khó, yếu liệt tay chân) thường khó xác định thời điểm khởi phát, và điều này ảnh hưởng thế nào đến quyết định điều trị?

BS.CK2 Võ Thành Nam - Phó trưởng khoa Nội thần kinh, Bệnh viện An Bình trả lời: Đột quỵ khi thức giấc, hay còn gọi là Wake-up Stroke, là một trong những thách thức lớn đối với bác sĩ điều trị đột quỵ.

Có thể hiểu, nếu bệnh nhân đi ngủ lúc 22 giờ và thức dậy lúc 6 giờ sáng, đây là một chu kỳ ngủ bình thường. Tuy nhiên, nếu khi thức dậy bệnh nhân đã xuất hiện các triệu chứng như yếu liệt, méo miệng, nói đớ, mất thăng bằng, nhìn mờ hoặc nhìn đôi - những dấu hiệu gợi ý đột quỵ theo nguyên tắc BEFAST. Vấn đề đặt ra là không ai biết chính xác bệnh nhân đã bị đột quỵ từ thời điểm nào trong khoảng thời gian ngủ đó.

Bệnh nhân có thể bị đột quỵ lúc 23 giờ, cũng có thể xảy ra lúc 1 - 2 giờ sáng hoặc thậm chí gần thời điểm thức dậy vào khoảng 5 - 6 giờ sáng.

Chính vì không xác định được thời điểm khởi phát chính xác nên việc điều trị trở nên khó khăn hơn rất nhiều. Điều này khiến bác sĩ gặp thách thức trong việc xác định bệnh nhân còn nằm trong “thời gian vàng” để áp dụng các phương pháp điều trị tối ưu hay không.

Ví dụ, nếu bệnh nhân thức dậy lúc 6 giờ sáng nhưng thực tế bị đột quỵ lúc 23 giờ đêm hôm trước thì lúc đó bệnh đã bước sang giờ thứ 7. Ngược lại, nếu bệnh nhân chỉ mới bị đột quỵ lúc 5 giờ sáng thì bệnh mới ở giờ đầu tiên.

Sự khác biệt này có ý nghĩa rất quan trọng trong điều trị. Vì vậy, đột quỵ khi thức giấc khiến cả bác sĩ và người bệnh khó xác định chính xác thời gian khởi phát, từ đó gây nhiều khó khăn trong việc tận dụng “thời gian vàng” để điều trị.

BS.CK2 Võ Thành Nam - Phó trưởng khoa Nội thần kinh, Bệnh viện An Bình

2Dựa vào thời điểm cuối cùng bệnh nhân còn bình thường để xác định thời gian vàng

Trong chẩn đoán đột quỵ khi bệnh nhân phát hiện bệnh sau khi thức dậy, bác sĩ sẽ dựa vào lâm sàng, hình ảnh học (CT, MRI) và dấu hiệu nào để ước đoán thời điểm tổn thương não?

BS.CK2 Võ Thành Nam trả lời: Để ước đoán thời điểm tổn thương não ở bệnh nhân đột quỵ sau khi thức dậy, trước hết cần hiểu hai khái niệm.

Khái niệm đầu tiên là “thời gian vàng”. Hiện nay, có hai phương pháp điều trị giúp cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân đột quỵ. Phương pháp thứ nhất là sử dụng thuốc tan cục máu đông, còn gọi là thuốc tiêu sợi huyết. Phương pháp thứ hai là lấy huyết khối bằng dụng cụ, tức bác sĩ sẽ đưa dụng cụ từ vùng đùi đi vào mạch máu não bị tắc để lấy cục máu đông ra ngoài.

Hiện nay, cửa sổ thời gian vàng đối với thuốc tiêu sợi huyết được chứng minh hiệu quả là trong vòng 4,5 giờ. Trong một số trường hợp, với kỹ thuật chẩn đoán hiện đại, thời gian này có thể mở rộng đến khoảng 9 giờ nhưng cửa sổ chính vẫn là 4,5 giờ. Trong khi đó, phương pháp lấy huyết khối bằng dụng cụ có thể mở rộng thời gian điều trị lên đến 24 giờ.

Khái niệm thứ hai là đột quỵ khi thức giấc. Với những trường hợp này, bác sĩ sẽ cố gắng khai thác bệnh sử để xác định thời điểm bệnh nhân có khả năng cao xảy ra đột quỵ.

Ví dụ, bệnh nhân đi ngủ lúc 22 giờ và thức dậy lúc 6 giờ sáng thì có vẻ như bệnh nhân bị đột quỵ trong khoảng thời gian này. Tuy nhiên, có nhiều trường hợp bệnh nhân thức dậy lúc 1 - 2 giờ sáng để đi vệ sinh và lúc đó vẫn hoàn toàn bình thường.

Hiện nay, mốc thời gian được bác sĩ đột quỵ sử dụng là thời điểm cuối cùng bệnh nhân còn bình thường.

Ví dụ, bệnh nhân ngủ lúc 22 giờ, thức dậy lúc 6 giờ sáng và xuất hiện đột quỵ. Nếu khai thác bệnh sử cho thấy bệnh nhân không thức dậy lần nào trong đêm thì thời gian khởi phát sẽ được tính từ 22 giờ. Tuy nhiên, nếu phát hiện bệnh nhân vẫn thức dậy lúc 1 giờ sáng để đi vệ sinh và đi lại hoàn toàn bình thường thì thời điểm cuối cùng bệnh nhân còn bình thường sẽ được tính là 1 giờ sáng. Khi đó, bệnh nhân có thể vẫn còn nằm trong cửa sổ thời gian vàng.

Trong trường hợp không khai thác được bệnh sử rõ ràng, hiện nay có kỹ thuật MRI hỗ trợ đánh giá. Khi chụp MRI não sẽ có nhiều chuỗi xung khác nhau, trong đó có chuỗi FLAIR và Diffusion.

Nếu bệnh nhân có tổn thương trên chuỗi Diffusion nhưng chưa xuất hiện tổn thương trên chuỗi FLAIR thì khả năng cao bệnh nhân mới bị đột quỵ trong khoảng 4,5 giờ. Điều này giúp bác sĩ nhận diện được những bệnh nhân đột quỵ khi thức giấc nhưng vẫn còn trong cửa sổ thời gian vàng để sử dụng thuốc tan cục máu đông.

3. Điều trị bệnh nền không chỉ là uống thuốc mà còn phải đạt mục tiêu kiểm soát bệnh

Với người có tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu, cần làm gì để giảm nguy cơ đột quỵ xảy ra ban đêm, thay vì chỉ lo lắng khi đã có triệu chứng?

BS.CK2 Võ Thành Nam trả lời: Khái niệm về đột quỵ trước đây thường được gọi là “tai biến”. Tuy nhiên hiện nay, thuật ngữ “tai biến mạch máu não” ít được sử dụng hơn và thay vào đó là thuật ngữ “đột quỵ”.

Lý do là vì nhiều người cho rằng “tai biến” giống như một tai nạn xảy ra bất ngờ, tức là tình trạng khó phòng ngừa. Trong khi đó, đột quỵ là tình trạng xảy ra đột ngột nhưng thường có nguyên nhân rõ ràng.

Khoảng 90% bệnh nhân đột quỵ đều có các yếu tố nguy cơ thường gặp như tăng huyết áp, tiểu đường, rối loạn mỡ máu, bia rượu, thuốc lá và xơ vữa mạch máu.

Đối với những bệnh nhân có bệnh nền hoặc các yếu tố nguy cơ này, cần lưu ý một số vấn đề.

Thứ nhất, khi điều trị tăng huyết áp hoặc tiểu đường, không chỉ dừng lại ở việc dùng thuốc mà cần quan tâm các chỉ số đã đạt mục tiêu điều trị hay chưa.

Ví dụ, ở bệnh nhân tăng huyết áp cần đánh giá xem huyết áp đã đạt mức dưới 130/80 mmHg hay chưa. Nhiều trường hợp vẫn uống thuốc đều đặn nhưng huyết áp vẫn duy trì ở mức 160 - 170 mmHg. Tương tự, ở bệnh nhân tiểu đường cũng cần theo dõi xem đường huyết đã đạt mục tiêu điều trị hay chưa.

Thứ hai, cần lưu ý các tác dụng phụ của thuốc. Một số bệnh nhân lớn tuổi ăn uống kém, nếu sử dụng thuốc hạ huyết áp hoặc thuốc tiểu đường quá mạnh có thể gặp các biến chứng như tụt huyết áp hoặc tụt đường huyết.

Thứ ba, tăng huyết áp và tiểu đường được xem là “kẻ giết người thầm lặng”. Nhiều bệnh nhân hoàn toàn không có triệu chứng rõ ràng nên thường nghĩ rằng bệnh không nguy hiểm. Tuy nhiên, chính các biến chứng của bệnh mới là vấn đề đáng lo ngại vì có thể dẫn đến đột quỵ, tử vong hoặc tàn phế.

Vì vậy, về nguyên tắc, những bệnh nhân tăng huyết áp và tiểu đường nên kiểm tra định kỳ mỗi 3 - 6 tháng. Ngoài việc đánh giá các chỉ số điều trị, cần tầm soát thêm các biến chứng như xơ vữa động mạch cảnh, tổn thương mạch máu hoặc ảnh hưởng đến chức năng thận để phát hiện và điều trị sớm.

Ví dụ, nếu tăng huyết áp hoặc tiểu đường gây xơ vữa động mạch nuôi não, khi phát hiện tình trạng hẹp nhiều có thể can thiệp sớm trước khi mạch máu tắc hoàn toàn và gây đột quỵ.

Thứ tư, bệnh nhân tăng huyết áp, tiểu đường hoặc rối loạn mỡ máu cần được tư vấn về lối sống và chế độ ăn phù hợp để vừa kiểm soát bệnh tốt vừa duy trì chất lượng cuộc sống.

Ví dụ, nhiều bệnh nhân thường đặt câu hỏi liệu bị tiểu đường có được ăn sầu riêng, bánh trung thu hoặc uống cà phê hay không. Lúc này, vai trò của bác sĩ và nhân viên y tế là tư vấn chế độ phù hợp để người bệnh vẫn kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết nhưng vẫn có thể duy trì cuộc sống gần với bình thường nhất.

>>> Đọc thêm phần 1: Tắm khuya, bấm điện thoại có thực sự gây đột quỵ ban đêm?

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X