Suy tim mạn: Làm sao để trái tim không suy kiệt thêm?
Nhiều bệnh nhân suy tim mạn sau một thời gian điều trị thấy khỏe hơn đã lầm tưởng bệnh đã khỏi và tự ý ngưng thuốc. Đây là sai lầm nguy hiểm, có thể khiến bệnh nhanh chóng chuyển sang đợt suy tim cấp. Theo TS.BS Bùi Thế Dũng, người bệnh gần như phải dùng thuốc suốt đời, kết hợp chặt chẽ tuân thủ phác đồ điều trị, ăn uống khoa học và tập luyện vừa sức để ngăn bệnh trở nặng.
1. Suy tim mạn và suy tim cấp khác nhau thế nào?
Thưa bác sĩ, suy tim là gì? Khi nhắc đến suy tim mạn, chắc hẳn cũng sẽ có tình trạng suy tim cấp. Vậy hai tình trạng này khác nhau như thế nào?
TS.BS Bùi Thế Dũng - Trưởng khoa Nội tim mạch - Bệnh viện Đại học Y dược TPHCM trả lời:
Suy tim là hội chứng lâm sàng xảy ra khi tim không còn khả năng bơm máu hoặc chứa máu đủ để cung cấp cho cơ thể. Hậu quả của tình trạng này là người bệnh sẽ gặp các triệu chứng như: khó thở, mệt mỏi, giảm khả năng gắng sức, phù chân, tiểu ít. Nặng nề nhất có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim và tử vong.
Về lâm sàng, suy tim gồm hai thể: suy tim cấp và suy tim mạn.
Suy tim cấp: Triệu chứng xuất hiện đột ngột, dữ dội, điển hình là khó thở cấp, khó thở kịch phát về đêm khiến người bệnh phải ngồi dậy để thở.
Suy tim mạn: Tiến triển âm thầm qua nhiều tháng hoặc nhiều năm. Ban đầu chỉ thấy khó thở khi gắng sức, về sau xuất hiện ngay cả khi sinh hoạt thường ngày, thậm chí phải kê cao gối mới ngủ được.
Khi suy tim mạn đột ngột nặng lên, đó được gọi là đợt cấp của suy tim mạn.
2. Suy tim mạn nguy hiểm đến mức nào?
Bệnh suy tim mạn tính thường diễn tiến âm thầm. Vậy suy tim mạn có đe dọa trực tiếp đến tính mạng và cuộc sống người bệnh không?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Khi đã được chẩn đoán suy tim mạn, dù đang trong giai đoạn điều trị ổn định, người bệnh vẫn luôn đối mặt với mức độ rủi ro cao. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các hiệp hội tim mạch, dù y học hiện nay có nhiều thiết bị hỗ trợ và thuốc điều trị rất hiệu quả, tỷ lệ tử vong sau 5 năm của bệnh nhân suy tim vẫn trên 50%. Tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn nhiều bệnh lý ung thư.
Bên cạnh đó, tỷ lệ tái nhập viện do suy tim cũng rất lớn. Cứ 3 bệnh nhân xuất viện sau điều trị suy tim thì có 1 người phải nhập viện trở lại trong vòng 3 tháng. Bệnh còn làm suy giảm khả năng lao động và tạo gánh nặng đáng kể cho gia đình cũng như hệ thống y tế.
3. Ai dễ mắc suy tim mạn?
Những nhóm đối tượng nào dễ mắc phải tình trạng suy tim mạn tính? Nhiều người vẫn nghĩ bệnh lý tim mạch chỉ xảy ra ở người cao tuổi, điều này có đúng không và người trẻ ngày nay có cần lo ngại không, thưa bác sĩ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Đối với suy tim cấp, bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và ngay cả trên một trái tim đang bình thường, nguyên nhân thường do các biến cố đột ngột như nhiễm siêu vi, viêm cơ tim, chấn thương tim hay nhồi máu cơ tim cấp.
Tuy nhiên, suy tim mạn tính thường diễn tiến từ từ trên nền các bệnh lý có sẵn (yếu tố nguy cơ) như: bệnh tim bẩm sinh, bệnh lý van tim, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc bệnh mạch vành. Do cần thời gian tiến triển nên bệnh lý này chủ yếu gặp ở người lớn tuổi.
Dù vậy, suy tim mạn vẫn có thể xảy ra ở người trẻ. Đặc biệt là nhóm nguyên nhân do tim bẩm sinh hoặc bệnh van tim hậu thấp. Do đó, thanh thiếu niên và thanh niên tuyệt đối không nên chủ quan.
4. Điều gì xảy ra khi người bệnh suy tim mạn chủ quan?
Với suy tim cấp, triệu chứng diễn ra rầm rộ nên người bệnh thường đến bệnh viện ngay. Ngược lại, suy tim mạn diễn tiến chậm chạp khiến nhiều người chủ quan. Nếu không theo dõi, không điều trị đúng hoặc bỏ điều trị, người bệnh sẽ đối mặt với những biến chứng nào?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Với những người đã có yếu tố nguy cơ hoặc được chẩn đoán suy tim nhưng lại lơ là kiểm tra, bỏ quên việc điều trị, bệnh sẽ âm thầm tiến triển ngày một nặng hơn.
Đến khi trái tim suy yếu nghiêm trọng, các triệu chứng sẽ bùng phát rõ rệt, từ khó thở khi gắng sức chuyển sang khó thở ngay cả lúc nghỉ ngơi. Tình trạng phù xuất hiện ở phần thấp của cơ thể (như phù chân), sau đó lan ra phù toàn thân kèm theo tiểu ít.
Khi suy tim đã biểu hiện triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn này, việc điều trị sẽ trở nên cực kỳ phức tạp và khó mang lại hiệu quả khả quan như mong muốn.
5. Dấu hiệu cảnh báo suy tim mạn tính cần đi khám ngay
Đối với những bệnh nhân đã được chẩn đoán suy tim mạn tính, họ cần theo dõi sức khỏe hàng ngày như thế nào? Những dấu hiệu cảnh báo nào buộc người bệnh phải đến bệnh viện can thiệp ngay để tránh biến chứng nguy hiểm?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Suy tim được chia thành 4 mức độ (từ độ 1 là nhẹ nhất đến độ 4 là nặng nhất). Ở mức độ nhẹ, bệnh nhân chỉ mệt khi làm việc gắng sức, nhưng ở mức độ nặng, chỉ một cử động nhỏ như bước xuống giường đi vệ sinh cũng gây khó thở. Nếu thấy các triệu chứng của mình chuyển mức độ nặng hơn, người bệnh phải đi khám ngay.
Bên cạnh đó, nếu suy tim mạn đang ổn định bỗng xuất hiện các dấu hiệu sau, cần tái khám sớm:
- Phù và tăng cân: Xuất hiện phù ở chân, mặt do cơ thể bị ứ nước. Nếu thấy lượng nước uống vào vẫn bình thường nhưng đi tiểu ít lại, cơ thể tăng nhanh 1-2kg chỉ trong vài ngày, đây là dấu hiệu cảnh báo cần báo ngay cho bác sĩ.
- Các triệu chứng hô hấp và ngực: Đau tức ngực, ho nhiều hơn bình thường.
- Dấu hiệu nguy hiểm: Ho ra máu. Đây là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng không thể trì hoãn việc thăm khám.
6. Lưu ý trong sinh hoạt và vận động đối với bệnh nhân suy tim mạn
Khi ở nhà, người bệnh cần lưu ý gì trong sinh hoạt và vận động để tránh làm bệnh chuyển biến nặng hơn hoặc tăng độ suy tim, thưa bác sĩ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Chế độ điều trị cho người bệnh suy tim cần sự phối hợp toàn diện của nhiều yếu tố. Trong đó, quan trọng nhất là người bệnh phải tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ dùng thuốc do bác sĩ kê đơn. Thứ hai là tuân thủ các biện pháp không dùng thuốc, cụ thể là duy trì chế độ ăn uống hợp lý: giảm mặn, giảm mỡ.
Thứ ba là chế độ vận động. Tùy theo mức độ suy tim, bác sĩ sẽ tư vấn mức độ gắng sức phù hợp cho từng bệnh nhân.
Tại các bệnh viện chuyên sâu về tim mạch (như Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM), có trang bị hệ thống máy đo "gắng sức tim phổi" - hình thức hoạt động giống như máy chạy bộ nhưng đo đồng thời cả nhịp tim và hệ hô hấp, từ đó đưa ra lời khuyên khoa học về mức độ vận động và sinh hoạt hàng ngày sao cho an toàn và hợp lý nhất.
7. Có được tự ý ngưng thuốc khi thấy khỏe hơn?
Việc người bệnh suy tim mạn tính thấy "đỡ bệnh" rồi tự ý bỏ thuốc có nên hay không, thưa bác sĩ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Với suy tim mạn tính, hầu hết các trường hợp người bệnh tuyệt đối không được tự ý ngưng thuốc.
Chúng ta cần phân biệt ở bệnh suy tim cấp do một số nguyên nhân như nhiễm trùng, nhiễm siêu vi... sau một đợt điều trị tích cực, nếu giải quyết triệt để được nguyên nhân thì bệnh nhân có thể được bác sĩ chỉ định ngưng thuốc.
Tuy nhiên, suy tim mạn tính là tình trạng tổn thương kéo dài (ít nhất trên 3 tháng) và nguyên nhân gốc rễ thường không thể giải quyết triệt để. Do đó, người bệnh suy tim mạn tính gần như phải điều trị bằng thuốc suốt đời để duy trì chức năng tim.
8. Thuốc điều trị suy tim có gây ra tác dụng phụ?
Thưa bác sĩ, thuốc điều trị suy tim có gây ra tác dụng phụ ngoài ý muốn không, và người bệnh cần xử lý ra sao nếu gặp phải?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Giống như các loại thuốc điều trị bệnh lý khác, thuốc suy tim mang lại hiệu quả cao nhưng cũng đi kèm một số tác dụng phụ không mong muốn. Nếu không được theo dõi và sử dụng đúng cách, thuốc có thể gây ra các vấn đề như tụt huyết áp, nhịp tim chậm quá mức, ảnh hưởng chức năng thận hoặc tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Việc điều trị suy tim là một bài toán phức tạp. Các bác sĩ luôn phải cân nhắc rất kỹ lưỡng giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tác dụng phụ để kê đơn sao cho cân bằng và an toàn nhất.
Về phía người bệnh, cách xử lý tốt nhất không phải là sợ hãi rồi tự ý ngưng thuốc, mà là phải tuân thủ việc tái khám định kỳ đúng hẹn. Việc thăm khám thường xuyên sẽ giúp bác sĩ phát hiện kịp thời các tác dụng phụ (nếu có) để điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi toa thuốc cho phù hợp với thể trạng bệnh nhân.
9. Lịch trình tái khám dành cho bệnh nhân suy tim
Nhờ bác sĩ chia sẻ cụ thể hơn về lịch trình tái khám dành cho bệnh nhân suy tim. Người bệnh cần theo dõi sức khỏe theo các mốc thời gian như thế nào?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời:
Đối với một người bệnh suy tim mạn tính đang trong giai đoạn ổn định, lịch tái khám thông thường là 1 tháng/lần.
Tuy nhiên, nếu người bệnh không may gặp phải một "đợt cấp mất bù" (ví dụ: bệnh đang ổn định nhưng vì một nguyên nhân như viêm phổi thúc đẩy làm suy tim trở nặng đột ngột, phải nhập viện), thì sau khi điều trị ổn định và xuất viện, lịch tái khám sẽ được rút ngắn để theo dõi sát sao hơn:
Lần 1: Tái khám sau 1 tuần kể từ khi xuất viện.
Lần 2: Nếu sau 1 tuần tình trạng vẫn ổn định, bác sĩ sẽ kê toa và hẹn tái khám lần tiếp theo sau 2 tuần.
Lần 3 trở đi: Khi bệnh đã thực sự ổn định trở lại, lịch tái khám sẽ quay về mốc 1 tháng/lần.
Về sau, nếu tình trạng suy tim được kiểm soát rất tốt và ổn định lâu dài, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được bác sĩ cân nhắc kéo dài hơn, nhưng tối đa cũng không quá 3 tháng/lần.
Thông tin liên hệ:
Bệnh viện Đại học Y dược TPHCM
Địa chỉ: 215 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TPHCM
Điện thoại: 028 3855 4269
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
