Smecta® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Diosmectit
Thương hiệu: Smecta®, SmectaGo®, Smecta® hương dâu.
I. Smecta® có tác dụng gì?
1. Công dụng thuốc Smecta®
Hoạt chất chính của smecta là Diosmectit 3g, ngoài ra còn các loại tá dược khác như glucose monohydrate, saccharin sodium, hương cam và hương vani.
Do cấu trúc từng lớp và độ nhầy cao nên smecta có khả năng bao phủ niêm mạc tiêu hóa lớn. Khi smeca tương tác với glycoprotein của chất nhày khiến sức chịu đựng của lớp gel dính trên niêm mạc mạnh hơn để tác động lên hàng rào niêm mạc tiêu hóa, từ đó thực hiện nhiệm vụ bảo vệ niêm mạc tiêu hóa được tốt hơn.
Nhờ tác dụng này nên smeta thường dùng để điều trị các triệu chứng tiêu chảy cấp ở trẻ em, trẻ nhũ nhi và người lớn, kết hợp với việc bổ sung nước và các chất điện giải đường uống. Ngoài ra, còn dùng để điều trị các triệu chứng trong tiêu chảy mạn tính, các chứng đau liên quan tới rối loạn thực quản, dạ dày, tá tràng và ruột.
Bên cạnh đó, khi sử dụng smecta còn có tác dụng cải thiện khuôn phân và tình trạng đi cầu. Với liều dùng thông thường, smecta không làm thay đổi thời gian vận chuyển sinh lý của ruột nên có thể dùng trong trường hợp chưa loại trừ được tiêu chảy do độc chất hay do tác nhân vi sinh.
2. Mua thuốc Smecta® có cần bác sĩ kê đơn?
Smecta thuộc nhóm thuốc đường tiêu hóa, nhưng không phải nhóm thuốc cầm tiêu chảy như nhiều người lầm tưởng. Smecta thường được bào chế dưới dạng bột pha nước.
Thuốc smecta thường được kê đơn theo toa dưới sự chỉ định của bác sĩ nhưng bạn cũng có thể tự dùng smecta. Tuy nhiên, nếu tình trạng tiêu chảy kéo dài trên 3 ngày, kèm máu nhầy, nôn ói hay đau bụng nhiều, sốt thì cần đến gặp bác sĩ để được xử trí kịp thời.
Smecta cũng nên có mặt trong danh mục của mỗi tủ thuốc gia đình để phòng khi khẩn cấp.
II. Chỉ định liều dùng Smecta®
1. Liều dùng thuốc Smecta® với người lớn
Người lớn dùng thuốc Smecta® 3 gói một ngày. Liều dùng có thể sẽ tăng gấp đôi so với khi khởi đầu điều trị trong tiêu chảy cấp tính.
2. Liều dùng thuốc Smecta® với trẻ em
Với trẻ em và nhũ nhi, khi điều trị tiêu chảy cấp cần dùng 2 gói một ngày trong 2 ngày đầu, sau đó một gói 1 ngày nếu trẻ dưới 1 tuổi. Trẻ trên 1 tuổi dùng 4 gói một ngày trong 3 ngày đầu, sau đó một ngày 2 gói. Trên 2 tuổi dùng 2 đến 3 gói một ngày.
Nếu dùng smecta® để điều trị tiêu chảy cấp cho trẻ không thuyên giảm sau 2 ngày, xuất hiện các triệu chứng chán ăn, trẻ bỏ bú, sốt cao và khát nước, phân có máu… thì phụ huynh không nên chủ quan, hãy đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được trợ giúp.
Mặc dù có thể sử dụng cho trẻ em nhưng vừa qua Cơ quan quản lý Dược phẩm Pháp (ANSM) cũng khuyến cáo nên thận trọng khi dùng smecta cho trẻ dưới 2 tuổi. Bởi Diosmectite (Smecta®) là thuốc có nguồn gốc từ đất sét nên có thể chứa kim loại nặng như chì.
Nhưng các bậc phụ huynh cũng không nên quá lo lắng, vì dữ liệu nghiên cứu trên trẻ em dưới 2 tuổi chưa đầy đủ, hiện ANSM đang yêu cầu các phòng thí nghiệm sản xuất Diosmectite (Smecta®) tiến hành kiểm nghiệm để đảm bảo không có nguy cơ xuất hiện chì trong máu, đặc biệt là trẻ em.
Điều quan trọng là phải dùng đúng chỉ định của bác sĩ hoặc liều lượng đã được hướng dẫn trên nhãn thuốc, không nên tự ý tăng liều hay sử dùng kéo dài khi chưa hỏi ý kiến bác sĩ - dược sĩ.
3. Liều dùng thuốc Smecta® với người đang mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai có thể dùng Smecta® vì thuốc thuốc không hấp thu vào máu nên không tác hại lên thai nhi. Cho đến nay chưa có dữ liệu xác đáng hay ghi nhận những tác động gây dị tật hoặc độc cho thai nhi trên lâm sàng. Tuy nhiên, chưa có sự theo dõi đầy đủ ở phụ nữ mang thai phơi nhiễm với smecta để loại trừ bất kỳ rủi ro nào, nên cần cân nhắc sử dụng trong quá trình mang thai nếu thật sự cần thiết.
Liều dùng ở phụ nữ mang thai tương tự như ở người lớn, thường là 2 đến 3 gói một ngày. Trước khi sử dụng nên tham khảo ý kiến của dược sĩ, bác sĩ để biết liều dùng cụ thể.
4. Thuốc Smecta® có bao nhiêu loại?
Ngoài Smecta® còn có SmectaGo® hương sô-cô-la ca-ra-men và Smecta® hương dâu.
a. SmectaGo®
SmectaGo® dùng để điều trị ngắn hạn tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ em trên 15 tuổi kết hợp với chế độ ăn thích hợp khi tiêu chảy, với hoạt chất chính vẫn là Diosmectit 3g. Ngoài ra, còn có tá dược bao gồm gôm xanthan, acid citric monohydrat, acid ascorbic, potassium sorbat, sucralose, hương sô-cô-la ca-ra-men, nước tinh khiết… Thuốc SmectaGo® có chứa một lượng nhỏ ethanol (cồn), ít hơn 100 mg/ liều hàng ngày.
SmectaGo® không cần hòa với nước khi sử dụng, chỉ cần bóp đều gói thuốc để đồng nhất hỗn dịch bên trong. Nếu khó uống có thể pha chung với một ít nước và nên sử dụng ngoài bữa ăn. Một hộp SmectaGo® 12 gói, mỗi gói chứa 10g, không được dùng quá 6 gói một ngày. Thời gian điều trị tối đa là 3 ngày.
b. Smecta® hương dâu
Với hoạt chất chính vẫn là Diosmectit 3g, Smecta® hương dâu còn bao gồm tá dược Glucose monohydrat, natri saccharin và hương dâu (maltodextrin, propylen glycol, gôm arabic, chất tạo mùi tổng hợp và tự nhiên). Một hộp Smecta® hương dâu 12 gói.
Smecta® hương dâu có chứa glucose nên không khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân có hội chứng rối loạn hấp thu glucose và galactose.
Về chỉ định, chống chỉ định, liều dùng, cách sử dụng, tác dụng phụ, lưu ý tương tự như Smecta®.

III. Cách Dùng Smecta®
1. Cách dùng thuốc Smecta® hiệu quả
Mỗi gói thuốc smecta® hòa với nửa ly nước và dùng ngay sau khi pha. Không nên dùng chung smecta® với những loại thuốc khác, vì nó có thể làm thay đổi khả năng hấp thu của các thuốc uống kèm.
Ở trẻ nhỏ, nếu không uống được với nước có thể trộn vào các loại thức ăn dạng sệt như trái cây hầm, bột, cháo, ray nghiền và các loại thức ăn của trẻ. Nhưng không nên cho bé uống smecta cùng với sữa hoặc nước đường. Khi trẻ bị tiêu chảy cần lưu ý không sử dụng các thức uống bổ sung nhiều đường vì có thể tình trạng tiêu chảy trở nên xấu hơn.
2. Bạn nên làm gì khi uống quá liều thuốc Smecta®?
Việc sử dụng quá liều smecta® có thể khiến cơ thể gặp tình trạng táo bón nặng hoặc dị vật dạ dày. Do đó, nếu lỡ dùng quá liều bạn hãy thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn biết để được tư vấn cụ thể cách xử lý.
3. Nên uống thuốc Smecta® vào thời điểm nào trong ngày?
Tùy theo mục đích điều trị mà thời điểm sử dụng thuốc smecta khác nhau. Nếu điều trị bệnh lý về thực quản, smecta® nên được dùng ngay sau bữa ăn. Nếu điều trị các bệnh lý tiêu hóa khác, thuốc được khuyên sử dụng xa bữa ăn.
4. Nên kiêng thực phẩm nào khi dùng thuốc Smecta®?
Bạn không cần chế độ ăn kiêng đặc biệt khi sử dụng thuốc smecta® nhưng khi đang bị tiêu chảy, khả năng hấp thu các chất béo của ống tiêu hóa có thể bị rối loạn. Do đó, trong giai đoạn tiêu chảy nên hạn chế các thức ăn có quá nhiều dẫu mỡ, trứng.
IV. Tác dụng phụ của thuốc Smecta®
Tác dụng phụ thường gặp nhất khi sử dụng smecta® là táo bón. Tình trạng này sẽ chấm dứt khi giảm liều nhưng trong một số trường hợp phải ngưng thuốc smecta®.
Ngoài ra, một số tác dụng phụ ít gặp hơn như đầy hơi, nôn. Một số trường hợp quá mẫn cảm cũng xuất hiện các triệu chứng mề đay, phát ban, ngứa và phù hạch, nhưng tỷ lệ này rất hiếm.
Nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào về sức khỏe khi sử dụng smecta® cũng cần ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ, dược sĩ biết.
V. Lưu ý khi sử dụng Smecta®
1. Nên làm gì trước khi dùng thuốc Smecta®?
Đọc kỹ hướng dẫn trên nhãn thuốc trước khi sử dụng. Nếu bạn có tiền sử dị ứng với Diosmectitve hay bất cứ thành phần nào của thuốc hoặc những người không dung nạp được fructose do sự có mặt của glucose và saccharose và những người bị mất nước ở cấp độ nặng không nên sử dụng smecta®.
Trong trường hợp bạn quên dùng một liều thuốc thì hãy dùng càng sớm càng tốt. Nhưng nếu gần với liều kế tiếp thì hãy bỏ qua và dùng liều kế tiếp như kế hoạch mà không gấp đôi liều đã quy định để tránh tình trạng quá liều.
Chỉ nên dùng smecta® trong trường hợp bạn đã bị tiêu chảy, không dùng để dự phòng. Ngay sau khi khỏi bệnh nên chấm dứt ngay việc sử dụng smecta® vì nếu không bạn sẽ phải đối diện với nguy cơ bị táo bón.
Không nên dùng cùng lúc smecta® với các loại thuốc khác vì nó có thể tác động vào thời gian, tỷ lệ hấp thu các chất khác.

2. Đặc biệt lưu ý khi dùng thuốc Smecta®
Người có tiền sử táo bón nặng, nên thận trọng khi dùng Smecta®. Hãy hỏi ý kiến của bác sĩ, dược sĩ trước khi sử dụng.
Việc sử dụng Smecta® để điều trị tiêu chảy cấp không có nghĩa là người bệnh được bỏ qua việc bù nước và các chất điện giải. Nhất là ở trẻ em, điều trị bằng smecta phối hợp với dùng sớm dung dịch bù nước, điện giải đường uống (ORS) là rất cần thiết để tránh mất nước và điện giải.
Nhưng cần lưu ý, tùy theo mức độ tiêu chảy, độ tuổi và đặc điểm của người bệnh mà điều chỉnh lượng dịch cần bù bằng đường uống hoặc đường tĩnh mạch phù hợp.
VI. Cách bảo quản thuốc Smecta®
Thuốc Smecta® phải được bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời. Không bảo quản thuốc smecta® trong phòng tắm hoặc ngăn đá tủ lạnh vì có thể biến đổi thành phần và gây nên tác dụng phụ. Lưu ý, thuốc phải được đặt tránh xa tầm tay của trẻ em.
Phương Nguyên
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn
Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: smecta.com
Bài viết có hữu ích với bạn?
- Trang chủ
- Tin y tế
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình




