Sau đặt stent mạch vành, người bệnh cần làm gì để tránh biến chứng?
Sau đặt stent mạch vành, nhiều người lầm tưởng đã khỏi bệnh và có thể ngưng thuốc. Tuy nhiên, trên thực tế, stent chỉ là một phần trong điều trị bệnh mạch vành. Việc tuân thủ thuốc, tái khám và thay đổi lối sống quyết định hiệu quả lâu dài. PGS.TS.BS Trần Hòa sẽ giải đáp những lưu ý quan trọng giúp người bệnh phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
1. Khi nào người bệnh được chỉ định đặt stent?
Xin bác sĩ giải thích stent mạch vành là gì và trong những trường hợp nào người bệnh được chỉ định đặt stent?
PGS.TS.BS Trần Hòa - Tổng thư ký Phân hội Xơ vữa Động mạch Việt Nam trả lời:
Hiện nay, bệnh mạch vành là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến nhất, đặc biệt là bệnh tim thiếu máu cục bộ do hẹp hoặc tắc động mạch vành.
Số ca mắc bệnh gia tăng đáng kể, một phần do lối sống ít vận động, chế độ ăn không lành mạnh và sự gia tăng của các bệnh lý chuyển hóa như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu.
Các yếu tố này thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm hẹp lòng mạch vành - mạch máu nuôi tim. Khi lòng mạch bị hẹp, lưu lượng máu đến cơ tim giảm, gây đau thắt ngực. Nếu mảng xơ vữa bong ra, hình thành cục huyết khối gây tắc hoàn toàn mạch vành, người bệnh có thể bị nhồi máu cơ tim.
Stent mạch vành là một khung nhỏ (thường bằng kim loại hoặc hợp chất sinh học) được đặt vào vị trí hẹp trong động mạch vành nhằm nong rộng lòng mạch, khôi phục dòng máu nuôi tim.
Chỉ định đặt stent thường gặp gồm:
- Nhồi máu cơ tim cấp do tắc mạch vành.
- Hẹp nặng động mạch vành gây đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim.
- Một số trường hợp hẹp tại vị trí quan trọng, nguy cơ cao biến cố tim mạch nếu không can thiệp.
2. Đặt stent có phải là “khỏi bệnh” hoàn toàn?
Nhiều người cho rằng đặt stent xong là khỏi bệnh hoàn toàn. Quan niệm này có đúng không? Mục tiêu thực sự của việc đặt stent là gì?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Quan niệm đặt stent xong sẽ khỏi bệnh hoàn toàn là một hiểu lầm. Đặt stent chỉ giúp tái thông vị trí hẹp hoặc tắc, cải thiện lưu lượng máu nuôi tim. Tuy nhiên, bệnh xơ vữa động mạch là một quá trình toàn thân và tiến triển lâu dài, nên điều trị không dừng lại ở việc đặt stent.
Sau can thiệp, người bệnh cần:
- Dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu để phòng huyết khối trong stent.
- Kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết, mỡ máu.
- Thay đổi lối sống: bỏ thuốc lá, ăn uống lành mạnh, tập luyện phù hợp.
3. Hiện có những loại stent nào?
Hiện nay ở Việt Nam đang sử dụng những loại stent mạch vành nào? Sự khác biệt giữa các loại này là gì?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Hầu hết các loại stent tiên tiến trên thế giới đều có mặt tại Việt Nam. Về cấu trúc khung stent, có hai nhóm chính:
- Stent kim loại cố định: tồn tại vĩnh viễn trong lòng mạch.
- Stent tự tiêu: làm từ hợp chất sinh học, sau khi hoàn thành nhiệm vụ nâng đỡ mạch máu sẽ tiêu dần theo thời gian.
Ngoài ra, stent còn được phân loại theo:
- Stent phủ thuốc và stent không phủ thuốc. Hiện nay, gần 99% stent sử dụng là stent phủ thuốc nhằm hạn chế tái hẹp.
- Độ dày khung stent: xu hướng hiện nay là stent ngày càng mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền, giúp nội mạc hóa tốt hơn và giảm biến chứng.
- Cấu trúc mắt lưới khác nhau tùy hãng sản xuất.
4. Stent có “hạn sử dụng” không?
Stent có hạn sử dụng trong cơ thể hay không? Có cần thay sau một thời gian nhất định?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Về nguyên tắc, Stent kim loại tồn tại vĩnh viễn trong mạch máu. Còn Stent tự tiêu thì khung stent sẽ tiêu dần trong khoảng 1–2 năm sau khi đã hoàn thành chức năng nâng đỡ.
Tuy nhiên, không có mốc thời gian cố định phải “thay stent”. Có những bệnh nhân sau 5–10 năm vẫn ổn định, nhưng cũng có trường hợp tái hẹp trong stent sau một thời gian.
Nguy cơ tái hẹp phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Cơ địa người bệnh.
- Mức độ kiểm soát yếu tố nguy cơ.
- Đặc điểm tổn thương mạch vành ban đầu.
- Sự tuân thủ điều trị sau can thiệp.
5. Stent càng đắt tiền có phải càng tốt?
Giá thành có quyết định chất lượng và độ bền của stent không? Có phải chọn stent càng đắt thì càng tốt?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Giá thành không phải là yếu tố quyết định duy nhất khi lựa chọn stent. Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ ưu tiên lựa chọn dựa trên:
- Bằng chứng nghiên cứu lâm sàng.
- Hiệu quả đã được chứng minh trên từng nhóm bệnh nhân cụ thể (ví dụ bệnh nhân đái tháo đường).
- Đặc điểm tổn thương: mạch nhỏ, tổn thương chỗ chia đôi, vị trí quan trọng…
- Mức độ vôi hóa của mạch máu.
6. Quy trình đặt stent diễn ra thế nào?
Về mặt kỹ thuật y khoa, quy trình đặt stent mạch vành thường diễn ra theo các bước như thế nào, thưa bác sĩ?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Thông thường, người bệnh sẽ nằm trên bàn can thiệp dưới hệ thống máy chụp mạch số hóa xóa nền (DSA). Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể gây tê tại chỗ hoặc tiền mê nhẹ nếu bệnh nhân quá lo lắng. Gây mê toàn thân chỉ áp dụng trong một số tình huống đặc biệt.
Đường vào mạch máu thường qua động mạch quay (cổ tay) hiện là lựa chọn phổ biến hoặc động mạch đùi.
Sau khi gây tê, bác sĩ đưa một ống thông (catheter) từ vị trí chọc mạch đi theo hệ thống mạch máu đến động mạch vành. Bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo và có thể giao tiếp trong suốt thủ thuật.
Tiếp theo, bác sĩ chụp mạch vành để đánh giá chính xác vị trí, mức độ và tính chất tổn thương. Tùy từng trường hợp có thể đặt stent trực tiếp hoặc phải nong bóng trước, làm mềm mảng xơ vữa, xử lý vôi hóa rồi mới đặt stent.
Hiện nay, nhiều trung tâm tim mạch tại Việt Nam đã trang bị thêm các phương tiện hình ảnh nội mạch như Siêu âm trong lòng mạch (IVUS), chụp cắt lớp quang học nội mạch (OCT).
Những kỹ thuật này giúp bác sĩ quan sát rõ bản chất mảng xơ vữa, lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp và chọn loại stent tối ưu. Sau khi đặt stent, hình ảnh nội mạch còn giúp kiểm tra độ áp sát thành mạch, đánh giá có cần nong bổ sung hay không. Nếu stent không áp sát tốt, nguy cơ huyết khối hoặc tái hẹp sẽ cao hơn.
7. Những dấu hiệu cần tái khám ngay sau khi đặt stent?
Sau khi đặt stent, người bệnh có thể gặp những biểu hiện nào được xem là bình thường? Những dấu hiệu nào là cảnh báo cần quay lại bệnh viện?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Mục tiêu của đặt stent là giúp cải thiện triệu chứng. Nếu trước đó bệnh nhân đau ngực, sau can thiệp thường giảm rõ rệt hoặc hết hẳn. Nếu có suy tim do thiếu máu cơ tim, triệu chứng mệt, khó thở có thể cải thiện.
Về thời gian nằm viện:
- Nếu can thiệp chương trình, thuận lợi, bệnh nhân có thể xuất viện sau 24 giờ, thậm chí trong ngày.
- Trường hợp phức tạp hoặc có bệnh thận mạn, cần theo dõi thêm do sử dụng thuốc cản quang.
- Nếu can thiệp trong bối cảnh nhồi máu cơ tim cấp, thời gian nằm viện phụ thuộc vào diễn tiến bệnh và biến chứng.
Sau xuất viện, người bệnh có thể cảm thấy hơi tức nhẹ vùng ngực trong thời gian đầu. Tuy nhiên, nếu xuất hiện đau ngực nhiều hơn trước, khó thở tăng dần, mệt nhiều bất thường, choáng váng, ngất. Cần đến bệnh viện ngay vì có thể liên quan đến huyết khối trong stent hoặc biến chứng khác.
8. Sau đặt stent có cần kiêng vận động?
Sau khi đặt stent, người bệnh có cần hạn chế vận động hay sinh hoạt đặc biệt không?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Stent là một thiết bị được đặt trong động mạch vành. Tuy nhiên, trong đa số trường hợp, thủ thuật an toàn và bệnh nhân có thể trở lại sinh hoạt bình thường khá sớm.
Trong tuần đầu, bệnh nhân nên tránh lao động nặng, sinh hoạt nhẹ nhàng, theo dõi cơ thể. Việc lắng nghe cơ thể và tái khám đúng hẹn là rất quan trọng.
9. Sau đặt stent có phải uống thuốc lâu dài?
Nhiều người nghĩ rằng đặt stent rồi thì không cần dùng thuốc nữa. Quan điểm này đúng hay sai?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Với quan niệm sau can thiệp đặt stent là chữa hết bệnh và không cần phải theo dõi là một hiểu lầm nguy hiểm.
Đặt stent không phải là “chữa khỏi” bệnh mạch vành. Ngược lại, sau can thiệp, người bệnh cần dùng thuốc nghiêm ngặt hơn.
Thông thường bao gồm:
- Thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép trong 3–6 tháng hoặc lâu hơn tùy trường hợp.
- Sau đó duy trì ít nhất một thuốc kháng kết tập tiểu cầu lâu dài.
- Thuốc hạ mỡ máu (statin).
- Thuốc điều trị tăng huyết áp, đái tháo đường nếu có.
Mục tiêu là phòng huyết khối trong stent, ngăn ngừa tái hẹp, kiểm soát tiến triển xơ vữa động mạch.
Việc tự ý ngưng thuốc có thể dẫn đến tắc stent cấp, thậm chí đe dọa tính mạng.
10. Đặt stent có hết đau ngực hoàn toàn?
Sau đặt stent, tình trạng đau ngực có cải thiện không?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Nếu bệnh nhân đau ngực dù đã điều trị nội khoa tối ưu, đó là một trong những chỉ định can thiệp. Khoảng 80% bệnh nhân sau đặt stent sẽ giảm rõ hoặc hết đau ngực. Tuy nhiên, khoảng 20% vẫn có thể còn cơn đau tái phát.
Nguyên nhân có thể do:
- Còn các vị trí hẹp khác chưa can thiệp.
- Hẹp ở mạch máu nhỏ (<2 mm) không đặt stent được.
- Bệnh vi mạch vành (tổn thương hệ vi mạch dù mạch lớn đã tái thông).
Do đó, đặt stent không phải lúc nào cũng loại bỏ hoàn toàn triệu chứng đau ngực.
11. Cách bảo vệ tim mạch trong dịp lễ?
Trong những dịp lễ, sinh hoạt đảo lộn, dễ quên thuốc, người bệnh cần lưu ý gì?
PGS.TS.BS Trần Hòa trả lời:
Nếu quên một liều thuốc, có thể uống bù sớm nhất theo hướng dẫn của bác sĩ. Khi đi xa, nên mang đủ thuốc và dự phòng thêm. Không tự ý ngưng thuốc vì bất kỳ lý do gì.
Ngoài ra cần:
- Ngủ đủ giấc.
- Tránh căng thẳng quá mức.
- Hạn chế rượu bia.
- Không thức khuya kéo dài.
- Duy trì chế độ ăn hợp lý, kiểm soát muối, mỡ, đường.
Cảm xúc quá mức (quá vui, quá buồn, stress) đều có thể ảnh hưởng đến tim mạch. Vì vậy, giữ nhịp sống điều độ và tuân thủ điều trị là chìa khóa bảo vệ stent và sức khỏe tim mạch lâu dài.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
