Thuốc

Robitussin® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Robitussin® được sử dụng để điều trị ho và nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường, viêm phế quản và các bệnh về hô hấp khác, không được sử dụng cho ho liên tục do hút thuốc hoặc các vấn đề về hô hấp dài hạn.

Robitussin® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Guaifenesin.

Thương hiệu: Robitussin®.

I. Công dụng của thuốc Robitussin®

Robitussin® (guaifenesin) là thuốc long đờm. Nó giúp nới lỏng tắc nghẽn trong ngực và cổ họng của bạn, làm cho việc ho ra khỏi miệng dễ dàng hơn.

Robitussin® được sử dụng để giảm tắc nghẽn ngực do cảm lạnh thông thường, nhiễm trùng hoặc dị ứng.

II. Liều dùng Robitussin®

1. Liều dùng Robitussin® dành cho người lớn

Liều người lớn thông thường cho ho

- Công thức phóng thích ngay lập tức: 200 - 400 mg uống mỗi 4 giờ khi cần thiết, không vượt quá 2,4 g / ngày

- Công thức phóng thích chậm: 600 - 1200 mg uống mỗi 12 giờ, không vượt quá 2,4 g / ngày.

2. Liều dùng Robitussin® dành cho trẻ em

Liều trẻ em thông thường cho ho

Công thức phóng thích ngay lập tức:

- Dưới 2 tuổi: 12 mg / kg / ngày uống 6 lần chia

- 2 tuổi đến 5 tuổi: 50 - 100 mg uống mỗi 4 giờ khi cần, không vượt quá 600 mg / ngày.

- 6 tuổi đến 11 tuổi: 100 - 200 mg uống mỗi 4 giờ khi cần thiết, không vượt quá 1,2 g / ngày.

- 12 tuổi trở lên: 200 - 400 mg uống mỗi 4 giờ khi cần thiết, không vượt quá 2,4 g / ngày.

Công thức phóng thích chậm:

- 2 tuổi đến 5 tuổi: 300 mg uống mỗi 12 giờ, không vượt quá 600 mg / ngày.

- 6 tuổi đến 11 tuổi: 600 mg uống mỗi 12 giờ, không vượt quá 1,2 g / ngày.

- 12 tuổi trở lên: 600 - 1200 mg uống mỗi 12 giờ, không vượt quá 2,4 g /ngày.

Liều dùng Robitussin®

III. Cách dùng thuốc Robitussin® hiệu quả

Sử dụng chính xác theo chỉ dẫn trên nhãn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Không sử dụng với số lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.

Không dùng thuốc này cho trẻ dưới 4 tuổi. Luôn luôn hỏi bác sĩ trước khi cho trẻ ho hoặc cảm lạnh.

Uống thêm chất lỏng để giúp nới lỏng tắc nghẽn và bôi trơn cổ họng của bạn trong khi bạn đang dùng thuốc này.

Uống Robitussin® với thức ăn nếu nó làm đau dạ dày của bạn.

Đo dạng Robitussin® dạng lỏng bằng thìa hoặc cốc đo liều đặc biệt, không phải là muỗng ăn thông thường. Nếu bạn không có thiết bị đo liều, hãy hỏi dược sĩ của bạn.

Không nghiền nát, nhai, phá vỡ hoặc mở một viên thuốc hoặc viên nang phóng thích kéo dài. Nuốt toàn bộ. Phá vỡ hoặc mở viên thuốc có thể khiến quá nhiều thuốc được phát hành cùng một lúc.

IV. Tác dụng phụ của Robitussin®

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

●      Chóng mặt hoặc đau đầu;

●      Phát ban;

●      Buồn nôn, nôn hoặc đau dạ dày.

Tác dụng phụ của Robitussin®

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Robitussin®

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Robitussin®

Bạn không nên sử dụng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với Robitussin® (guaifenesin).

2. Nếu bạn quên một liều Robitussin®

Vì thuốc ho được dùng khi cần thiết, bạn có thể không có lịch trình dùng thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc thường xuyên, hãy dùng liều đã quên ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

3. Nếu bạn dùng quá liều Robitussin®

Nếu bạn sử dụng Robitussin® quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như bất tỉnh hoặc khó thở, hãy gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

4. Nên tránh những gì khi dùng Robitussin®?

Thuốc này có thể làm giảm suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn. Hãy cẩn thận nếu bạn lái xe hoặc làm bất cứ điều gì đòi hỏi bạn phải cảnh giác.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Robitussin® trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Người ta không biết liệu Robitussin® sẽ gây hại cho thai nhi. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai trong khi sử dụng thuốc này.

Người ta không biết liệu Robitussin® truyền vào sữa mẹ hay liệu nó có thể gây hại cho em bé bú. Không sử dụng thuốc này mà không nói với bác sĩ của bạn nếu bạn đang cho con bú.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Robitussin®?

Có thể có các loại thuốc khác có thể tương tác với Robitussin®, bao gồm thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Những loại thuốc nào tương tác với Robitussin®?

VII. Cách bảo quản Robitussin®

1. Cách bảo quản thuốc Robitussin®

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm. Không đóng băng các dạng chất lỏng của thuốc này.

Thương hiệu khác nhau của các thuốc này có nhu cầu lưu trữ khác nhau. Kiểm tra gói sản phẩm để được hướng dẫn về cách lưu trữ thương hiệu của bạn, hoặc hỏi dược sĩ của bạn. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Robitussin®

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Robitussin® khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật

  • sulindac la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Sulindac là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Sulindac được sử dụng để làm giảm đau, sưng, và cứng khớp từ viêm khớp. Thuốc này cũng được dùng để điều trị viêm khớp của cột sống, viêm khớp do gút, viêm bao hoạt dịch, viêm gân. Sulindac được biết đến như thuốc chống viêm không steroid (NSAID).
    16/09/2020 09:15 Thuốc
  • olmesartan la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Olmesartan là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Olmesartan được sử dụng để điều trị huyết áp cao (tăng huyết áp). Hạ huyết áp giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim và các vấn đề về thận. Olmesartan thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin (ARB).
    16/09/2020 09:09 Thuốc
  • ranolazine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Ranolazine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Ranolazine được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc khác để điều trị đau thắt ngực mãn tính (đau ngực liên tục hoặc áp lực được cảm nhận khi tim không nhận đủ oxy). Ranolazine nằm trong nhóm thuốc gọi là thuốc chống đau thắt ngực.
    16/09/2020 08:59 Thuốc