3 tháng đầu sau đột quỵ cực kỳ mong manh, bệnh nhân dễ trầm cảm nhất
Tại Hội nghị khoa học Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ do Bệnh viện 1A tổ chức ngày 17/1/2026, Nhà tâm lý Lê Nguyễn Hà Anh trình bày các phương pháp can thiệp tâm lý toàn diện cho bệnh nhân sau đột quỵ, từ liệu pháp hành vi cho đến hỗ trợ thân nhân, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc công nhận nỗ lực của người bệnh và sự cần thiết của một đội ngũ trị liệu chuyên nghiệp để tối ưu hóa hiệu quả phục hồi.
Trầm cảm sau đột quỵ: Một thách thức thầm lặng
Theo Nhà tâm lý (NTL) Lê Nguyễn Hà Anh - Đơn vị Tâm lý trị liệu, Bệnh viện 1A, trầm cảm là một rối loạn tâm thần phổ biến, được chẩn đoán khi một cá nhân có 5 triệu chứng trở lên thuộc hai nhóm chính (khí sắc trầm buồn và mất hứng thú/khoái cảm) kéo dài liên tục trong ít nhất 2 tuần, gây ra những thay đổi và suy giảm nghiêm trọng chức năng sống. Khi xảy ra sau đột quỵ, tình trạng này trở thành một trong những biến chứng tâm lý thường gặp nhất, tác động tiêu cực và trực tiếp đến động lực, sự tuân thủ điều trị và khả năng phục hồi chức năng của bệnh nhân.
Thực tế cho thấy mức độ phổ biến của vấn đề này là rất đáng kể, được minh chứng qua các số liệu thống kê. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 33% bệnh nhân đột quỵ trên toàn cầu phải đối mặt với rối loạn này. Một nghiên cứu gần đây tại Bệnh viện 1A cho thấy con số này còn đáng báo động hơn ở nhóm người cao tuổi, với tỷ lệ lên đến 48,39%.
Đặc biệt, 3 tháng đầu sau khi xảy ra đột quỵ là giai đoạn nhạy cảm nhất, với tỷ lệ bệnh nhân rơi vào trầm cảm cao nhất.
Điểm khác biệt chính của trầm cảm sau đột quỵ là các triệu chứng thường có xu hướng biểu hiện qua cơ thể nhiều hơn là qua cảm xúc đơn thuần. Do sự suy giảm chức năng nhận thức, những nỗi đau tâm lý được “chuyển kênh” và thể hiện ra bên ngoài qua các dấu hiệu như đau nhức dai dẳng không rõ nguyên nhân, buồn nôn, trào ngược dạ dày, và suy giảm hệ miễn dịch.
Các yếu tố nguy cơ chính góp phần gây ra tình trạng này bao gồm suy giảm nghiêm trọng các chức năng nhận thức và điều hành cơ thể, khó khăn trong giao tiếp và thực hiện các sinh hoạt hằng ngày cũng như mức độ nghiêm trọng của tổn thương do đột quỵ.
Thêm vào đó, công tác lượng giá và chẩn đoán cũng đối mặt với một thách thức lâm sàng quan trọng: các thang đo trầm cảm được thiết kế riêng cho người sau đột quỵ vẫn chưa được chuẩn hóa tại Việt Nam. Điều này đòi hỏi các nhà lâm sàng phải dựa nhiều vào kỹ năng quan sát, phỏng vấn và đánh giá chuyên sâu để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Áp dụng mô hình 5P để thấu hiểu người bệnh
Phân tích ca lâm sàng là một bước nền tảng trong trị liệu tâm lý, giúp định hình vấn đề một cách toàn diện. Trường hợp của một bệnh nhân nam 69 tuổi, được NTL Lê Nguyễn Hà Anh phân tích dựa trên mô hình 5P - một công cụ chẩn đoán giúp xác định các yếu tố liên quan đến vấn đề của bệnh nhân, từ đó xây dựng một kế hoạch can thiệp hiệu quả và cá nhân hóa.

Các triệu chứng mà nhà trị liệu quan sát được bao gồm suy giảm nặng chức năng ngôn ngữ và trí nhớ, đến mức phải tập luyện lại từ việc đọc bảng chữ cái hay đếm những con số đơn giản từ 1 đến 10; khí sắc trầm buồn rõ rệt; cảm xúc rất dễ tổn thương, hay tủi thân và khóc; thiếu năng lượng và động lực; xu hướng thu mình, không muốn ra ngoài; và rối loạn giấc ngủ (ngủ nhiều vào ban ngày).
Bệnh nhân được bác sĩ phục hồi chức năng giới thiệu đến nhà trị liệu tâm lý. Nguyên nhân trực tiếp là tình trạng khí sắc trầm cảm, biểu hiện qua việc hay khóc, hay tủi thân, đã ảnh hưởng tiêu cực đến sự tích cực, tuân thủ và động lực của bệnh nhân trong quá trình tập luyện, làm chậm tiến độ phục hồi.
Theo NTL Lê Nguyễn Hà Anh, nguyên nhân gốc rễ là biến cố đột quỵ. Tuy nhiên, một giả thuyết lâm sàng được đặt ra là bệnh nhân có thể đã có sẵn một giai đoạn trầm cảm từ trước, liên quan đến yếu tố nguy cơ đi kèm là bệnh tiểu đường, một bệnh lý cũng có tỷ lệ gây trầm cảm rất cao. Biến cố đột quỵ có thể đã kích hoạt và làm trầm trọng thêm một tình trạng vốn đã tiềm ẩn.
Các yếu tố khiến tình trạng trầm cảm kéo dài bao gồm: suy giảm nhận thức và khả năng điều hành, rối loạn giao tiếp gây mất kết nối xã hội, và đặc biệt là sự phụ thuộc hoàn toàn vào người khác trong sinh hoạt. Việc mất đi khả năng tự chủ này dần dần "xóa đi cảm giác đang được sống" của bệnh nhân, khiến họ cảm thấy tự ti, cô đơn và bất lực.
May mắn là bệnh nhân vẫn có những nguồn lực quan trọng để hỗ trợ quá trình trị liệu. Đó là bản thân ông vẫn có mong muốn và nỗ lực tập luyện, có sự đồng hành và hỗ trợ hết mình từ gia đình (đặc biệt là người vợ), tình hình kinh tế ổn định và vị trí địa lý thuận lợi để theo đuổi tiến trình trị liệu lâu dài.
Can thiệp toàn diện: Từ trị liệu hành vi đến hỗ trợ thân nhân
Do tình trạng suy giảm nhận thức nặng của bệnh nhân, chiến lược can thiệp tâm lý cần được điều chỉnh một cách linh hoạt, tập trung chủ yếu vào các liệu pháp có thể tác động trực tiếp đến hành vi và cảm xúc, kết hợp với việc hỗ trợ toàn diện cho hệ thống gia đình.
Liệu pháp hành vi được ưu tiên vì nó không đòi hỏi quá nhiều về khả năng nhận thức và phân tích của bệnh nhân. Kỹ thuật chính được áp dụng là điều hòa cảm xúc. Bệnh nhân được hướng dẫn các bài tập thở đơn giản (như thở bụng, thở 4-7-8) để tự làm dịu và cân bằng lại cảm xúc mỗi khi cảm thấy quá áp lực hay tủi thân. Việc ổn định cảm xúc là điều kiện tiên quyết để bệnh nhân có thể tập trung và hợp tác thực hiện các bài tập phục hồi chức năng.
Mặc dù khả năng nhận thức bị hạn chế, việc tác động vào suy nghĩ của bệnh nhân vẫn có thể thực hiện được thông qua kỹ năng tạo động lực. Thay vì các phân tích phức tạp, nhà trị liệu tập trung vào việc ghi nhận những thành quả nhỏ nhất. Những lời công nhận đơn giản như: "Hôm nay bác đếm được thêm một số rồi!" hay "Hôm nay bác đọc được hẳn một chữ!" đã mang lại niềm vui và sự thoải mái rõ rệt trên gương mặt bệnh nhân. Điều này giúp họ lấy lại cảm giác mình đang làm được việc có hiệu quả, từ đó cải thiện sự tự tin và động lực tiếp tục cố gắng.
Gia đình là một yếu tố bảo vệ quan trọng, nhưng bản thân những người chăm sóc chính cũng là đối tượng có nguy cơ cao bị căng thẳng và trầm cảm. Vì vậy, hỗ trợ tâm lý cho họ là một phần không thể thiếu và mang tính chiến lược kép, vừa bảo vệ người bệnh, vừa bảo vệ chính hệ thống hỗ trợ của họ. Các hình thức hỗ trợ bao gồm:
- Giáo dục tâm lý: Giúp gia đình hiểu về tình trạng của người bệnh và những thách thức tâm lý họ đang đối mặt.
- Hướng dẫn kỹ năng trị liệu: Trang bị cho người thân các kỹ năng cần thiết như lắng nghe tích cực, đồng cảm và đặc biệt là công nhận những nỗ lực của bệnh nhân.
- Các kỹ thuật giảm áp lực: Giúp người chăm sóc có công cụ để tự chăm sóc sức khỏe tinh thần của chính mình.
NTL Lê Nguyễn Hà Anh khẳng định, quá trình phục hồi sau đột quỵ không chỉ là hành trình của thể chất mà còn là cuộc chiến của tinh thần. Sự công nhận và tự công nhận đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc cải thiện sự tự tin và duy trì nỗ lực của bệnh nhân.
Do vậy, việc phát triển một đội ngũ trị liệu tâm lý chuyên nghiệp và đủ về số lượng là điều kiện tiên quyết để triển khai hiệu quả mô hình chăm sóc toàn diện. Việc đầu tư vào nhân lực ngành tâm lý trị liệu không chỉ là một sự cần thiết, mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo bệnh nhân và gia đình họ nhận được sự hỗ trợ tối ưu trên chặng đường phục hồi đầy thử thách.
>>> Sau đột quỵ, người bệnh sống thế nào?
>>> "24 giờ không phải là cửa sổ cuối cùng trong điều trị đột quỵ"
>>> Tích hợp y học cổ truyền trong phục hồi đột quỵ tại Bệnh viện 1A
>>> Phục hồi chức năng đa chuyên ngành: Từ yêu cầu quản lý đến nền tảng pháp lý
>>> Sau đột quỵ, làm sao để người bệnh không chỉ “đi được” mà còn đi vững?
>>> Ứng dụng công nghệ thực tế ảo “đánh thức” đôi tay sau đột quỵ
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
