Vì sao tất cả bệnh nhân đột quỵ cấp phải tầm soát chức năng nuốt trong vòng 4 giờ sau khi nhập viện?
Tại Hội nghị khoa học Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ, TS Lê Khánh Điền có phần trình bày về “Một quan điểm cập nhật hiện nay về quản lý rối loạn nuốt và viêm phổi hít ở người bệnh đột quỵ”. Dựa trên mô hình "Ba trụ cột của viêm phổi hít nhiễm khuẩn", báo cáo cung cấp một cách tiếp cận toàn diện, giúp nhận diện đa yếu tố nguy cơ và xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả, đặc biệt là ngăn chặn hậu quả nguy hiểm nhất.
Thách thức từ rối loạn nuốt ở người bệnh đột quỵ
Để nhận thức đầy đủ về mức độ nguy hiểm của các biến chứng sau đột quỵ, theo TS Lê Khánh Điền - Trưởng khoa Phục hồi chức năng, Bệnh viện An Bình, trước tiên cần hiểu rõ quy mô của vấn đề. Các số liệu thống kê cho thấy gánh nặng to lớn mà đột quỵ đang gây ra trên toàn cầu và đặc biệt tại Việt Nam, từ đó làm nổi bật tầm quan trọng của việc quản lý các thách thức liên quan như rối loạn nuốt.
Các dữ liệu y tế đã vẽ nên một bức tranh đáng lo ngại về tác động của đột quỵ. Trên phạm vi toàn cầu, đột quỵ gây ra tổn thất hơn 116 triệu năm sống khỏe mạnh mỗi năm do tử vong và tàn tật.
Tại Việt Nam, đột quỵ được xác định là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và khuyết tật, với tỷ lệ mắc mới là 161 và tỷ lệ hiện mắc là 415/100.000 dân.
Một xu hướng đáng báo động là tỷ lệ đột quỵ đang gia tăng ở người trẻ (dưới 65 tuổi). Các nghiên cứu tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh đều ghi nhận sự gia tăng này, và xu hướng tương tự cũng được quan sát tại Việt Nam.
Điều này đặt ra những thách thức kinh tế - xã hội to lớn, bởi những bệnh nhân này thường ở độ tuổi 40 - 50, đang ở đỉnh cao sự nghiệp và là lực lượng lao động chính. Tác động của rối loạn nuốt lên chất lượng sống của họ có thể vô cùng nặng nề.
TS Lê Khánh Điền dẫn chứng trường hợp lâm sàng điển hình là một CEO người Việt tại Thụy Điển, sau đột quỵ đã phục hồi gần như hoàn toàn về vận động và nhận thức, tiếp tục điều hành hai công ty và đi công tác khắp nơi. Tuy nhiên, trở ngại duy nhất còn lại là ông không thể ăn uống bình thường và phải phụ thuộc vào ống thông nuôi ăn qua dạ dày, một yếu tố ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống xã hội và công việc.
Rối loạn nuốt: Biến chứng âm thầm nhưng nguy hiểm
Rối loạn nuốt không chỉ là một vấn đề cơ học. TS Lê Khánh Điền cung cấp một định nghĩa lâm sàng toàn diện hơn, cung cấp một góc nhìn sâu sắc vượt xa các cơ chế đơn thuần, mô tả đây là sự suy giảm các hoạt động liên quan đến việc chuyển thức ăn từ miệng đến dạ dày, bao gồm cả các yếu tố cảm xúc, nhận thức, và cảm giác. Điều này có nghĩa là tâm trạng hoặc khả năng tập trung của bệnh nhân cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự an toàn khi ăn uống.
Tỷ lệ rối loạn nuốt ở bệnh nhân đột quỵ là rất cao, dao động từ 37% - 78%. Một trong những mối nguy hiểm lớn nhất là "hít sặc thầm lặng" - tình trạng thức ăn hoặc chất lỏng đi vào đường thở mà không gây ra phản xạ ho rõ ràng. Mức độ nguy hiểm của nó được minh chứng qua một trường hợp lâm sàng đau lòng: một bệnh nhân ăn uống tốt trong nhiều ngày và dự kiến xuất viện, đột ngột sốt cao vào ban đêm. Bệnh nhân nhanh chóng suy hô hấp, phải đặt nội khí quản. Khi nội soi phế quản, bác sĩ phát hiện một lượng lớn thức ăn trong phổi.
Trường hợp này cho thấy sự nguy hiểm của việc diễn giải sai các dấu hiệu lâm sàng. Tỷ lệ hít sặc thầm lặng xảy ra ở khoảng 8% - 27% bệnh nhân đột quỵ cấp. TS Lê Khánh Điền nhấn mạnh: "Ho không có nghĩa là hít sặc và không ho cũng không có nghĩa là nuốt an toàn".
3 trụ cột lý giải nguy cơ viêm phổi hít
Việc hít sặc đơn thuần không nhất thiết dẫn đến viêm phổi. Đây là một sự thay đổi mô thức quan trọng trong thực hành lâm sàng, chuyển từ việc chỉ tập trung vào cơ chế nuốt sang một cái nhìn sinh thái toàn diện hơn về nguy cơ.
Trụ cột 1 là bất thường chức năng bảo vệ thanh quản - khí quản. Đây chính là tình trạng rối loạn nuốt, là cơ chế trung tâm và là điều kiện "cần" nhưng chưa "đủ". Sự suy yếu trong việc bảo vệ đường thở khiến thức ăn, nước uống hoặc nước bọt dễ dàng xâm nhập vào phổi. Tuy nhiên, nếu chỉ có yếu tố này, một cơ thể khỏe mạnh với hệ miễn dịch tốt vẫn có thể chống lại nhiễm khuẩn.
Trụ cột 2 là các bệnh nên nghiêm trọng hoặc tình trạng suy yếu (suy giảm miễn dịch). Tình trạng sức khỏe tổng thể và sức đề kháng của bệnh nhân đóng vai trò quyết định. Một hệ miễn dịch suy yếu sẽ không đủ sức chống lại vi khuẩn xâm nhập vào phổi. Các yếu tố làm suy yếu hệ miễn dịch bao gồm: bản thân cơn đột quỵ, các bệnh thần kinh khác (như Parkinson, sa sút trí tuệ), tuổi cao (rối loạn nuốt được xem là một hội chứng lão khoa), và việc sử dụng nhiều loại thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng nhận thức hoặc gây khô miệng.
Trụ cột 3 là việc vệ sinh răng miệng kém. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng lại thường bị bỏ qua một cách đáng báo động. Vi khuẩn từ khoang miệng là tác nhân chính gây nhiễm khuẩn khi bị hít sặc.
Trong thực tế lâm sàng, có những trường hợp bệnh nhân nằm viện hai tuần liền mà không một ai yêu cầu họ mở miệng để kiểm tra hay vệ sinh. Khi được đánh giá, khoang miệng của họ là cả một ổ vi khuẩn. Thậm chí đã có trường hợp phải mời bác sĩ răng hàm mặt cấp cứu vì bệnh nha chu quá nặng khiến răng bệnh nhân lung lay, có nguy cơ rơi vào đường thở và gây ngạt thở bất cứ lúc nào.
Quản lý toàn diện rối loạn nuốt và viêm phổi hít ở người bệnh đột quỵ
Quản lý hiệu quả rối loạn nuốt và phòng ngừa viêm phổi hít đòi hỏi một phương pháp tiếp cận chủ động, có hệ thống, và cần sự phối hợp chặt chẽ của một đội ngũ đa chuyên ngành. Các hướng dẫn lâm sàng uy tín trên thế giới đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc can thiệp sớm và toàn diện.
Khuyến nghị mạnh mẽ là tầm soát nuốt sớm. Tất cả bệnh nhân đột quỵ cấp cần được tầm soát chức năng nuốt trong vòng 4 giờ sau khi nhập viện và bắt buộc phải thực hiện trước khi cho bệnh nhân ăn, uống, hoặc dùng thuốc qua đường miệng.
Những bệnh nhân không vượt qua được bài tầm soát cần được một chuyên gia về bệnh học ngôn ngữ (ngôn ngữ trị liệu) đánh giá toàn diện để xác định chính xác bản chất và mức độ của rối loạn nuốt.
Các phương pháp can thiệp cần được áp dụng sớm, bao gồm các bài tập phục hồi chức năng nuốt, điều chỉnh độ đặc của thức ăn và thức uống, tư vấn các tư thế nuốt an toàn. Đặc biệt, việc duy trì vệ sinh răng miệng chặt chẽ là một can thiệp không thể thiếu cho mọi bệnh nhân.
Để thành công, cần một cách tiếp cận đa chuyên ngành, nơi các chuyên gia về vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, và dinh dưỡng cùng phối hợp. Trong đó, 2 yếu tố thường bị xem nhẹ nhưng lại có tác động to lớn là chăm sóc răng miệng và hướng dẫn người nhà các kỹ thuật cho ăn an toàn.
TS Lê Khánh Điền cũng giới thiệu dự án hợp tác giữa Bệnh viện An Bình và Đại học Công nghệ Sydney (Úc) để chuyển ngữ và thích ứng văn hóa bộ tài liệu hướng dẫn cho người chăm sóc tại Việt Nam, chính là những bước đi cụ thể để hiện thực hóa mục tiêu này. Việc áp dụng những thay đổi cơ bản trong thực hành chăm sóc hàng ngày có thể giúp ngăn chặn đáng kể tỷ lệ viêm phổi hít, cải thiện chất lượng sống và kết quả điều trị cho người bệnh sau đột quỵ.
>>> Sau đột quỵ, người bệnh sống thế nào?
>>> "24 giờ không phải là cửa sổ cuối cùng trong điều trị đột quỵ"
>>> Tích hợp y học cổ truyền trong phục hồi đột quỵ tại Bệnh viện 1A
>>> Phục hồi chức năng đa chuyên ngành: Từ yêu cầu quản lý đến nền tảng pháp lý
>>> Sau đột quỵ, làm sao để người bệnh không chỉ “đi được” mà còn đi vững?
>>> Ứng dụng công nghệ thực tế ảo “đánh thức” đôi tay sau đột quỵ
>>> 3 tháng đầu sau đột quỵ cực kỳ mong manh, bệnh nhân dễ trầm cảm nhất
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
