Khám tim bình thường vẫn có thể đột tử khi chơi thể thao: CPET có vai trò gì?
Khám tim bình thường chưa đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn nguy cơ tim mạch khi chơi thể thao. ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy - Khoa Nội Tim mạch, Trung tâm Y khoa Chuyên sâu VietHope cho biết, nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET) giúp đánh giá toàn diện khả năng gắng sức và phát hiện nhiều bất thường mà các xét nghiệm thông thường có thể bỏ sót.
1. Tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây đột tử khi chơi thể thao
Thưa bác sĩ, thời gian gần đây liên tiếp ghi nhận những trường hợp đột tử khi đang chạy bộ, đá bóng hoặc tham gia các môn thể thao phong trào. Điều đáng nói là nhiều người trước đó vẫn sinh hoạt, làm việc và tập luyện hoàn toàn bình thường. Vậy dưới góc độ chuyên môn, những nguyên nhân tim mạch nào thường đứng sau các trường hợp đột tử khi vận động?
ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy trả lời: Thực tế, tình trạng đột tử khi chơi thể thao không phải là vấn đề mới trên thế giới. Hiện tượng này đã được nghiên cứu từ rất lâu và được gọi là đột tử tim liên quan đến thể thao (sports-related sudden cardiac death).
Dưới góc độ chuyên môn, một người trông hoàn toàn khỏe mạnh nhưng đột ngột tử vong khi vận động thường là do những bất thường tiềm ẩn trong cơ thể bị bộc lộ khi người đó gắng sức ở cường độ tối đa.
Nhiều nghiên cứu trên thế giới cho thấy, bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây đột tử khi chơi thể thao.
Tùy theo độ tuổi, các nguyên nhân gây đột tử cũng có sự khác biệt. Ở người trẻ, đặc biệt là nhóm dưới 35 tuổi, nguyên nhân thường gặp là các dị tật tim bẩm sinh hoặc các rối loạn nhịp tim có tính chất di truyền. Một ví dụ điển hình là bệnh cơ tim phì đại, khiến cơ tim dày lên bất thường, làm giảm hiệu quả co bóp của tim.
Điều đáng lưu ý là trong sinh hoạt và vận động hằng ngày, những bất thường này thường không biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Chỉ khi cơ thể phải hoạt động ở cường độ rất cao, tim, phổi và hệ cơ xương đều làm việc tối đa thì các bất thường mới bộc lộ, kích hoạt những cơn rối loạn nhịp tim ác tính và có thể dẫn đến đột tử.
Ngược lại, ở nhóm trên 35 tuổi, nguyên nhân thường liên quan đến các bệnh tim mạch mắc phải, điển hình là xơ vữa động mạch vành hoặc viêm cơ tim. Quá trình tích tụ mỡ máu theo thời gian hình thành các mảng xơ vữa trong lòng mạch. Đến khoảng sau 30 - 35 tuổi, nhiều người đã bắt đầu có tình trạng hẹp động mạch vành nhưng mức độ hẹp chưa đủ nghiêm trọng để gây triệu chứng. Vì vậy, họ vẫn có thể sinh hoạt bình thường, không đau ngực hay khó thở.
Tuy nhiên, khi tham gia thi đấu hoặc vận động cường độ cao, tim phải co bóp mạnh hơn, nhu cầu máu của cơ tim tăng lên, trong khi động mạch vành bị hẹp không còn đáp ứng đủ. Khi đó, các mảng xơ vữa có thể gây tắc hoàn toàn động mạch vành hoặc hình thành huyết khối, dẫn đến nhồi máu cơ tim cấp. Đây là tình trạng rất nguy hiểm, có thể gây tử vong nhanh với tỷ lệ tử vong cao.

2. 3 nhóm người cần đặc biệt lưu ý trước khi tham gia thể thao cường độ cao
Nhiều người cho rằng chỉ vận động viên chuyên nghiệp hoặc người đã được chẩn đoán mắc bệnh tim mạch mới cần lo lắng về nguy cơ đột tử khi chơi thể thao. Vậy trên thực tế, những nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao nhưng thường bị bỏ sót khi khám sức khỏe trước khi tham gia thể thao ạ?
ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy trả lời: Việc có cần tầm soát tim mạch trước khi chơi thể thao hay không hiện vẫn là vấn đề được nhiều hiệp hội tim mạch và y học thể thao trên thế giới tranh luận. Tuy nhiên, quan điểm hiện nay không phải là tầm soát cho tất cả mọi người. Chẳng hạn, một thanh niên khỏe mạnh chỉ muốn chạy bộ, bơi lội hoặc một người lớn tuổi tập dưỡng sinh thì thường không đặt ra yêu cầu phải tầm soát tim mạch trước khi tham gia.
Tuy nhiên, hiện nay lối sống ngày càng đề cao các hoạt động thể thao, đặc biệt là các môn thể thao mang tính thi đấu. Điển hình là bóng đá hoặc các giải thể thao phong trào tại địa phương, cơ quan. Đây đều là những môn thể thao có cường độ cao, đòi hỏi người chơi phải gắng sức tối đa trong một khoảng thời gian ngắn.
Có 3 nhóm đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi tham gia các hoạt động này.
Thứ nhất là những người trước đây có lối sống tĩnh tại. Ví dụ, nhân viên văn phòng ngồi làm việc từ sáng đến chiều nhưng đột ngột muốn tham gia đá bóng hoặc chạy marathon thì cần đặc biệt lưu ý đến việc kiểm tra sức khỏe trước khi tập luyện.
Thứ hai là những người có tiền sử gia đình. Nếu trong gia đình có cha mẹ, anh chị em, ông bà hoặc xa hơn là cô, dì, chú, bác từng đột tử khi còn trẻ, đặc biệt dưới 50 tuổi hoặc được xác định tử vong do bệnh tim, thì bản thân cũng nên đi kiểm tra. Nguyên nhân là một số bất thường bẩm sinh về cấu trúc tim hoặc hệ thống dẫn truyền điện của tim có tính chất gia đình, khiến người thân cũng có nguy cơ mang những bất thường này và có thể khởi phát khi tham gia thể thao.
Thứ ba là những người có các yếu tố nguy cơ tim mạch ở bất kỳ độ tuổi nào, đặc biệt là nhóm trên 35 tuổi. Những yếu tố nguy cơ này bao gồm béo phì, thừa cân, hút thuốc lá lâu năm hoặc mắc các bệnh lý như tăng huyết áp, đái tháo đường hay bệnh thận.
Ngoài ra, những người xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo khi gắng sức cũng cần đặc biệt lưu ý. Thực tế, nhiều người Việt Nam thường dễ bỏ qua các triệu chứng như đau ngực, khó thở, choáng váng, ngất hoặc hồi hộp, đánh trống ngực khi vận động. Đây đều là những dấu hiệu cảnh báo cần dừng việc chơi thể thao và đến cơ sở y tế để được kiểm tra toàn diện.

3. Các xét nghiệm thông thường vẫn tồn tại những "điểm mù"
Thưa bác sĩ, không ít người khám sức khỏe định kỳ, làm điện tâm đồ và siêu âm tim đều không ghi nhận bất thường, nhưng vẫn gặp biến cố tim mạch khi vận động cường độ cao. Vì sao việc tầm soát vẫn có thể bỏ sót những trường hợp này?
ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy trả lời: Thực tế, không ít người có triệu chứng khi gắng sức nhưng kết quả khám sức khỏe định kỳ và các xét nghiệm thông thường vẫn hoàn toàn bình thường.
Chẳng hạn, có một người đàn ông trung niên chia sẻ rằng trước đây anh có thể đá bóng cùng bạn bè 1-3 giờ hoặc chạy bộ 5-10 km mà không gặp vấn đề gì. Tuy nhiên, sau tuổi 30, chỉ chạy khoảng 1-2 km anh đã cảm thấy mệt. Dù khám sức khỏe định kỳ và thực hiện các xét nghiệm tổng quát, kết quả vẫn hoàn toàn bình thường. Vì vậy, anh băn khoăn liệu mình có bị lão hóa sớm hay không.
Một trường hợp khác là nam thanh niên khoảng 20 tuổi. Mỗi khi thi đấu bóng đá với cường độ cao, anh cảm thấy tim đập mạnh kèm đau ngực. Nhận thấy dấu hiệu bất thường, anh đã đi kiểm tra nhưng kết quả cũng không phát hiện bệnh lý. Sau đó, anh tự cho rằng mình chỉ bị chuột rút cơ ngực. Đây đều là những trường hợp điển hình mà tôi từng gặp.
Những trường hợp này có thể được giải thích bằng cơ sở khoa học.
Thứ nhất, các xét nghiệm đang được sử dụng hiện nay tại Việt Nam cũng như trên thế giới đều tồn tại những "điểm mù". Các xét nghiệm như điện tâm đồ, siêu âm tim, X-quang phổi, đo chức năng hô hấp hay xét nghiệm máu đều được thực hiện khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi. Vì vậy, kết quả chỉ phản ánh cấu trúc và chức năng của tim, điện tim hay hoạt động của phổi tại thời điểm nghỉ.
Trong khi đó, về mặt sinh lý, cơ thể không chỉ hoạt động ở trạng thái nghỉ. Khi nghỉ ngơi, nhịp tim khoảng 60-70 lần/phút và nhịp thở khoảng 15-16 lần/phút đã đủ để cơ thể cảm thấy thoải mái. Tuy nhiên, chỉ cần đi bộ hoặc chạy bộ, nhịp tim có thể tăng lên khoảng 100-120 lần/phút, nhịp thở cũng tăng lên khoảng 20 lần/phút. Đây là đáp ứng sinh lý bình thường của cơ thể. Vì vậy, các xét nghiệm thông thường không thể phản ánh đầy đủ mọi tình trạng sức khỏe khi cơ thể vận động hoặc gắng sức.
Thứ hai, các xét nghiệm thông thường chủ yếu đánh giá từng cơ quan riêng lẻ. Chẳng hạn, siêu âm tim chỉ đánh giá tim; X-quang phổi hoặc đo chức năng hô hấp chỉ đánh giá phổi. Trong khi đó, cơ thể là một thể thống nhất với sự phối hợp đồng bộ giữa tim, phổi, hệ cơ xương và quá trình chuyển hóa.
Chỉ trong những năm gần đây, các nhà khoa học mới có phương pháp đánh giá được sự phối hợp này thông qua nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET). Phương pháp này cho phép đánh giá đồng thời chức năng của tim, phổi, hệ cơ xương và quá trình chuyển hóa trong khi cơ thể vận động.
Thứ ba, một số bất thường bẩm sinh hoặc mắc phải có thể không bộc lộ khi cơ thể ở trạng thái nghỉ. Ví dụ, có những hội chứng rối loạn dẫn truyền mang tính chất gia đình mà biểu hiện trên điện tâm đồ rất kín đáo. Những bất thường này có thể không được nhận diện nếu người đọc điện tâm đồ không chuyên sâu về tim mạch, hoặc thậm chí hoàn toàn chưa bộc lộ khi người bệnh đang nghỉ ngơi.
Ba nguyên nhân trên lý giải vì sao nhiều người đã thực hiện đầy đủ các xét nghiệm thông thường nhưng vẫn chưa phát hiện được bệnh lý. Vì vậy, nếu khi vận động hoặc gắng sức vẫn xuất hiện khó thở hay các triệu chứng bất thường mà chưa tìm được nguyên nhân, người bệnh nên cân nhắc thực hiện những phương pháp thăm dò phù hợp và chuyên sâu hơn để tìm ra câu trả lời.
3. CPET đánh giá đồng thời tim, phổi và khả năng gắng sức của cơ thể
Thưa bác sĩ, nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET) hiện được xem là công cụ quan trọng trong đánh giá nguy cơ tim mạch và khả năng gắng sức. Vậy về bản chất, CPET đánh giá những gì trong cơ thể và vì sao phương pháp này ngày càng được quan tâm trong lĩnh vực tim mạch và y học thể thao?
ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy trả lời: CPET là tên viết tắt của Cardiopulmonary Exercise Test, tiếng Việt là nghiệm pháp gắng sức tim phổi. Ngay tên gọi đã thể hiện bản chất của phương pháp này, đó là đánh giá đồng thời chức năng của tim và phổi trong quá trình gắng sức.
Hiện nay, CPET đã được nhiều hiệp hội tim mạch lớn trên thế giới, như Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ và Hiệp hội Tim mạch châu Âu, công nhận về vai trò đánh giá khả năng gắng sức ở người mắc bệnh tim mạch. Đồng thời, phương pháp này cũng được đánh giá cao trong lĩnh vực y học thể thao.
Vai trò của CPET rất toàn diện.
Thứ nhất, phương pháp này đánh giá chức năng của tim, phổi và hệ cơ xương khi cơ thể đạt đến mức gắng sức tối đa của từng cá nhân. Đây là điểm khác biệt so với các xét nghiệm thông thường vốn chỉ được thực hiện khi cơ thể ở trạng thái nghỉ.
Thứ hai, CPET có khả năng đánh giá sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan trong cơ thể. Hiện nay, đây là xét nghiệm có thể đánh giá được sự phối hợp giữa các hệ cơ quan mà các xét nghiệm khác chưa thực hiện được.
Thứ ba, CPET không chỉ giúp trả lời câu hỏi người bệnh có mắc bệnh hay không. Nếu như các xét nghiệm như siêu âm tim hay xét nghiệm máu chủ yếu giúp xác định có hay không có bệnh lý, thì CPET còn cho biết khả năng gắng sức tối đa của từng người, mức gắng sức cơ thể có thể đạt được và ngưỡng tập luyện phù hợp để cải thiện chức năng tim phổi.
Đây là những thông tin có ý nghĩa thiết thực, đặc biệt với những người thường xuyên luyện tập hoặc vận động viên. Chẳng hạn, trước khi tham gia một giải chạy, họ có thể biết mình cần tập luyện đến mức nào để đạt phong độ tốt nhất mà vẫn bảo đảm an toàn cho cơ thể.
4. CPET không dành cho tất cả mọi người
Thưa bác sĩ, phong trào chạy bộ, marathon và các môn thể thao cộng đồng đang phát triển rất mạnh. Vậy những đối tượng nào nên được đánh giá bằng nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET) trước khi bắt đầu tập luyện hoặc thi đấu với cường độ cao? Đồng thời, đâu là những dấu hiệu cảnh báo cho thấy một người cần được đánh giá chuyên sâu bằng CPET trước khi tiếp tục tăng cường độ tập luyện?
ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy trả lời: Khác với các vận động viên chuyên nghiệp, người chơi thể thao phong trào thường không được kiểm tra sức khỏe hoặc theo dõi định kỳ. Vì vậy, nếu xảy ra biến cố trong quá trình tập luyện hay thi đấu, đội ngũ y tế sẽ mất nhiều thời gian hơn để xác định nguyên nhân. Điều này có thể làm bỏ lỡ "thời gian vàng" trong cấp cứu và điều trị.
Chính vì vậy, việc đánh giá sức khỏe trước khi đưa cơ thể đến ngưỡng gắng sức tối đa có thể xem như một "đai an toàn" giúp người chơi thể thao hạn chế những rủi ro không mong muốn.
Tuy nhiên, CPET là xét nghiệm tương đối tốn kém và đòi hỏi phải được thực hiện bởi các bác sĩ có chuyên môn sâu về tim mạch và hô hấp. Do đó, đây không phải là xét nghiệm tầm soát thường quy cho toàn bộ cộng đồng mà nên được chỉ định cho những nhóm có nguy cơ cao.
Những đối tượng cần được cân nhắc thực hiện CPET gồm:
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch hoặc có người thân đột ngột qua đời khi dưới 50 tuổi.
- Người có các yếu tố nguy cơ tim mạch như béo phì, hút thuốc lá, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường.
- Người xuất hiện các triệu chứng bất thường khi chơi thể thao như khó thở, đau ngực, hồi hộp, đánh trống ngực, choáng hoặc ngất trong hoặc sau khi vận động.
- Người từng phải ngừng tập luyện trong thời gian dài do bệnh lý hoặc chấn thương và có nhu cầu quay trở lại tập luyện hay thi đấu.
Trên thực tế, những dấu hiệu cảnh báo cũng chính là các triệu chứng đã đề cập trước đó. Chẳng hạn, khi đi bộ nhanh, leo cầu thang hoặc vận động mạnh, nếu xuất hiện khó thở, hụt hơi, phải dừng lại giữa chừng để lấy hơi thì đó là dấu hiệu cần được lưu ý.
Tương tự, nếu cảm thấy nặng ngực, khó chịu vùng ngực trái, tê lan hai tay và phải nghỉ ngơi thì triệu chứng mới giảm, hoặc đang chạy bộ, đá bóng mà xuất hiện choáng váng, hoa mắt hay ngất xỉu, người bệnh nên được kiểm tra chuyên sâu trước khi tiếp tục tham gia các giải thể thao phong trào hoặc tập luyện với cường độ cao.
Trân trọng cảm ơn ThS.BS Trần Nguyễn Thu Thủy đã đồng hành cùng AloBacsi trong số podcast này!
>>> Đọc thêm phần 2: Nghiệm pháp gắng sức tim phổi (CPET): Nhận diện nguy cơ, cá thể hóa tập luyện
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

