Hotline 24/7
08983-08983

Hình ảnh học đưa chẩn đoán và xử trí u bụng từ phim chụp phẳng ra không gian 3D

Tại Hội nghị thường niên Hội Hình ảnh Ung thư Việt Nam lần thứ nhất (VSOI 2025), BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh nhấn mạnh, u bụng tuy không quá phổ biến nhưng thường phức tạp, tiềm năng ác tính cao và vẫn chủ yếu điều trị bằng phẫu thuật. Vì vậy, tiếp cận đa chuyên khoa là yếu tố then chốt để chẩn đoán chính xác, lập kế hoạch trước mổ, tối ưu khả năng cắt bỏ triệt căn và giảm biến chứng.

Trong phần trình bày “Tiếp cận đa chuyên khoa trong chẩn đoán và xử trí u bụng”, BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh - Trưởng khoa Ngoại Tiêu hóa, Bệnh viện Bình Dân mở đầu bằng thực tế lâm sàng tại Bệnh viện Bình Dân: u bụng là nhóm bệnh lý không quá phổ biến, nhưng mỗi ca bệnh lại là một bài toán hóc búa, đòi hỏi sự hội chẩn của cả một đội ngũ y bác sĩ. Tầm quan trọng của vấn đề này lớn đến mức việc chẩn đoán và xử trí u bụng đã được đưa vào giáo trình của các trường đại học. Trong bối cảnh y học hiện đại với triết lý "lấy bệnh nhân làm trung tâm", việc quy tụ sức mạnh tập thể để giải quyết các ca bệnh phức tạp chính là minh chứng rõ nét nhất cho tinh thần này.

Về mặt vị trí, u bụng có thể được phân thành các nhóm chính: u trong ổ bụng, u sau phúc mạc và u vùng chậu. Mỗi vị trí lại liên quan đến những nguồn gốc bệnh lý và mức độ ác tính khác nhau, đòi hỏi sự tham gia của nhiều chuyên khoa đặc thù. Một khối u vùng chậu có thể cần sự phối hợp của các bác sĩ niệu khoa, hậu môn trực tràng hay sản phụ khoa để có thể đánh giá và can thiệp một cách toàn diện.

Thách thức đầu tiên đối với đội ngũ y tế là xác định bản chất của khối phồng vùng bụng: Liệu đây có phải là một khối u thực sự, hay chỉ là tình trạng bụng to do nguyên nhân khác (u giả), hoặc đơn thuần là một tổn thương từ thành bụng? Ngay từ bước đầu tiên này, vai trò của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đã trở nên cực kỳ cần thiết để có những định hướng ban đầu chính xác.

Từ đó, có thể thấy chẩn đoán chính xác không chỉ là bước khởi đầu mà còn là nền tảng quyết định sự thành công của toàn bộ chiến lược điều trị sau này.

công nghệ dựng hình 3D cho phép các bác sĩ đánh giá chính xác mức độ xâm lấn, nguồn gốc khối u, và quan trọng nhất là lập một kế hoạch phẫu thuật chi tiết để đạt được mục tiêu cuối cùng: lấy bỏ toàn bộ khối u với bờ rìa an toàn (còn gọi là phẫu thuật triệt căn R0)

Mục tiêu hình ảnh học trước mổ: Không chỉ “có u” mà là “mổ thế nào”

BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh nhấn mạnh, tiếp cận đa chuyên khoa là một yếu tố then chốt trong chẩn đoán và xử trí, đặc biệt với u khổng lồ hoặc u có tiềm năng ác tính cao. Mục tiêu của đa chuyên khoa không chỉ là “chẩn đoán cho đúng”, mà còn để phối hợp tối ưu kết quả phẫu thuật, đồng thời giảm các bất trắc, rủi ro và biến cố bất ngờ trong phòng mổ.

Từ góc nhìn thực hành, báo cáo viên cho rằng bước đầu tiên có tính quyết định là chẩn đoán và lập kế hoạch trước phẫu thuật, mà muốn làm được thì “phải nhờ vào hình ảnh học hiện tại”. Nói cách khác, hình ảnh học không chỉ là “chụp để biết có u”, mà còn là nền tảng để dự báo cuộc mổ sẽ đi đến đâu, khó ở chỗ nào và cần ai tham gia ngay từ đầu.

Sự phát triển của y học đã mang đến một loạt phương tiện hình ảnh học, từ kỹ thuật cơ bản như siêu âm đến các công nghệ cao cấp hơn như chụp cắt lớp vi tính (CT) hay cộng hưởng từ (MRI). Trong nhiều trường hợp phức tạp, việc kết hợp đa phương tiện hình ảnh học là yêu cầu bắt buộc để có được cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về khối u.

Tuy nhiên, bước tiến đột phá thực sự nằm ở công nghệ dựng hình 3D. Công nghệ này cho phép tái tạo hình ảnh khối u trong không gian ba chiều, đo lường chính xác thể tích, hình dáng và mối tương quan của nó với các cơ quan và mạch máu xung quanh. Tầm quan trọng đặc biệt của kỹ thuật này là khả năng đánh giá mức độ dính của khối u vào các tạng lân cận và các mạch máu lớn.

Với nhóm nguy cơ chảy máu, BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh nhận định, trong phẫu thuật lớn, ngoài gây mê hồi sức và kiểm soát nhiễm trùng, chảy máu - mất máu là trở ngại “rất lôi thôi” nếu không có kế hoạch mạch máu đi kèm. Bác sĩ chia sẻ một tình huống thực tế: có trường hợp u bụng to, không dựng hình trước mổ, đến lúc phẫu thuật mới phát hiện u dính động mạch chủ; khi bóc tách, động mạch chủ bị tổn thương và phải báo động phẫu thuật mạch máu vào ghép ngay. May mắn là bệnh viện có chuyên khoa mạch máu, nhưng điều kiện bắt buộc vẫn là phải dự trù vật liệu ghép.

Từ đó, bác sĩ kết luận, hình ảnh 3D giúp dự đoán rủi ro mạch máu và chủ động mời phẫu thuật mạch máu tham gia trước mổ, thay vì xử trí bị động khi biến cố xảy ra.

Mô phỏng phẫu thuật và in 3D: Từ “trên màn hình” ra “không gian thật”

BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh chia sẻ thêm một hướng phát triển cao hơn: từ dựng hình 3D, có thể xây dựng mô hình ảo để mô phỏng cuộc mổ. Bác sĩ kể lại trải nghiệm quan sát tại Nhật: đội phẫu thuật lên kế hoạch chi tiết trước ngày mổ dựa trên mô hình ảo, xác định sẽ tiếp cận đường nào (đường bụng, đường chậu, đường trước, đường sau), tìm mạch máu nào trước. Thậm chí, nếu mạch máu tăng sinh nhiều, có thể phối hợp chuyên ngành mạch máu để thuyên tắc mạch rồi mới tiến hành phẫu thuật.

Một bước nữa là in 3D. Từ mô hình ảo, công nghệ in 3D có thể tạo ra một mô hình vật lý của khối u và các cấu trúc liên quan. Việc cầm trên tay mô hình này giúp toàn bộ ê-kíp hình dung trực quan về kích thước thật và độ khó của ca mổ. Hiện nay, chi phí cho một lần in 3D như vậy tại TPHCM dao động trong khoảng 2 - 3 triệu đồng.

Nhờ công nghệ in 3D, các phẫu thuật viên có thể cầm trên tay, xoay và cảm nhận "kẻ thù" của mình, mường tượng một cách trực quan nhất về kích thước thật và độ khó của ca mổ sắp tới

Chiến lược xử trí đa chuyên khoa: Phẫu thuật chủ lực, điều trị hỗ trợ đi kèm

Sau khi chẩn đoán và lập kế hoạch, phần xử trí vẫn đòi hỏi đa chuyên khoa. BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh khẳng định, nhiều trường hợp, phẫu thuật viên không thể “đi một mình” nếu thiếu đồng nghiệp mạch máu đứng sau hỗ trợ.

Đa chuyên khoa có thể bao gồm nhiều lĩnh vực như tiêu hóa, đại trực tràng, tiết niệu, sản khoa, phẫu thuật mạch máu, gây mê hồi sức, chẩn đoán hình ảnh… và thậm chí là kỹ sư phần mềm, kỹ sư dựng hình trong bối cảnh công nghệ ngày càng tham gia sâu vào quy trình điều trị.

Trong đó, phẫu thuật cắt bỏ khối u vẫn được xem là phương pháp điều trị chủ lực. Mục tiêu tối thượng là đạt được diện cắt an toàn (R0), nghĩa là không còn bất kỳ tế bào ung thư nào tại rìa phẫu thuật. Đây là yếu tố tiên quyết để giảm thiểu nguy cơ tái phát, mang lại hy vọng chữa khỏi lâu dài cho người bệnh. Song song đó là đảm bảo an toàn tối đa, đặc biệt là kiểm soát nguy cơ chảy máu. Nếu không có sự phối hợp chặt chẽ, tỷ lệ biến chứng trong các ca mổ phức tạp có thể tăng lên hơn 20%.

Sau phẫu thuật, các phương pháp điều trị bổ trợ như hóa trị có thể được chỉ định để kiểm soát bệnh và ngăn ngừa tái phát. Thực tế tại Bệnh viện Bình Dân đã chứng minh sự thành công của phương pháp này qua nhiều ca bệnh phức tạp.

Một trường hợp u bụng khổng lồ, nội soi tiêu hóa chỉ thấy tổn thương nhỏ nghi ngờ, nhưng khối u quá lớn chiếm gần toàn bộ ổ bụng; khi mổ, xác định u xuất phát từ dạ dày và phát triển kiểu “lồi ra” chiếm chỗ, làm cuộc mổ khó khăn. Một ca u Sarcoma hiếm gặp trên một người phụ nữ đang mang thai. Ê-kíp đã phẫu thuật thành công khối u khổng lồ với mục tiêu cao cả là "trả lại thể tích trong bụng cho tử cung phát triển", cứu sống cả mẹ và con.

Việc chẩn đoán và điều trị các khối u bụng phức tạp đã có những bước tiến vượt bậc nhờ sự cộng hưởng của công nghệ và trí tuệ tập thể. Tiếp cận đa chuyên khoa không còn là một lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu cần thiết và tất yếu để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.

Khép lại báo cáo, BS.CK2 Nguyễn Phúc Minh nhấn mạnh: tiếp cận đa chuyên khoa trong xử trí u bụng là rất cần thiết. Trong đó, hình ảnh học cần ứng dụng công cụ tiên tiến (đa phương tiện, dựng hình 3D, mô phỏng, in 3D) để lập kế hoạch tỉ mỉ trước mổ. Song song, hội chẩn và phối hợp ê-kíp đa chuyên khoa là điều kiện quan trọng để hướng tới cuộc mổ an toàn, giảm biến chứng, tối ưu khả năng cắt bỏ triệt căn và hỗ trợ điều trị sau mổ nhằm hạn chế tái phát.

Hội Hình ảnh Ung thư Việt Nam tổ chức Hội nghị thường niên lần thứ nhất (VSOI 2025) là diễn đàn khoa học chuyên sâu đầu tiên về hình ảnh học ung thư tại Việt Nam, quy tụ gần 500 bác sĩ, kỹ thuật viên và chuyên gia đến từ nhiều bệnh viện và trường đại học y khoa trên cả nước.

Sự kiện được đánh giá là bước trưởng thành quan trọng của chuyên ngành, nhấn mạnh vai trò chẩn đoán hình ảnh từ giai đoạn sàng lọc, chẩn đoán, xác định giai đoạn bệnh cho đến lập kế hoạch điều trị và theo dõi kết quả điều trị cho người bệnh ung thư.

Với hơn 41 báo cáo chuyên sâu trải rộng trong 6 phiên khoa học, chương trình cập nhật kiến thức về các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến như CT, MRI, PET/CT, can thiệp điện quang và ứng dụng trí tuệ nhân tạo, góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị ung thư tại Việt Nam, đồng thời mở ra cơ hội hợp tác và chuẩn hóa thực hành lâm sàng trong lĩnh vực này.

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X