Hẹp động mạch vành: Khi nào cần đặt stent, khi nào phải phẫu thuật?
Hẹp động mạch vành không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cung cấp máu nuôi tim mà còn làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. TS.BS Cao Đằng Khang chia sẻ những dấu hiệu cảnh báo, phương pháp tầm soát cũng như các hướng điều trị hiện nay đối với bệnh lý này.
1. Cơn đau ngực chỉ là một trong nhiều dấu hiệu cảnh báo hẹp động mạch nặng
Khi động mạch vành hẹp nặng, lưu lượng máu nuôi tim bị ảnh hưởng ra sao, và các triệu chứng lúc này thường khác gì so với giai đoạn hẹp nhẹ?
TS.BS Cao Đằng Khang - Trưởng khoa Phẫu thuật Tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM trả lời: Khi động mạch vành bị hẹp ở mức độ nặng, người bệnh bắt đầu xuất hiện các biểu hiện của thiếu máu cơ tim. Trong giai đoạn đầu, cơ thể vẫn có khả năng bù trừ nhất định. Do hệ thống động mạch vành có nhiều nhánh, nếu chỉ một nhánh bị hẹp, các nhánh còn lại có thể hỗ trợ cung cấp máu cho vùng cơ tim bị ảnh hưởng. Tuy nhiên, khả năng bù trừ này chỉ hiệu quả khi tim hoạt động ở mức bình thường.
Khi người bệnh gắng sức, chẳng hạn như leo cầu thang, đi bộ nhanh, mang vác nặng hoặc vận động mạnh, nhu cầu oxy và máu của cơ tim tăng lên. Lúc này, lượng máu được bù trừ không còn đáp ứng đủ, khiến cơ tim rơi vào tình trạng thiếu máu và xuất hiện triệu chứng.
Dấu hiệu điển hình nhất là cơn đau thắt hoặc cảm giác tức nặng vùng ngực khi gắng sức. Đây là triệu chứng cảnh báo quan trọng của thiếu máu cơ tim và cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân.
Tuy nhiên, không phải ai cũng có biểu hiện đau ngực điển hình. Ở người cao tuổi, người mắc đái tháo đường hoặc phụ nữ lớn tuổi, cảm giác đau có thể không rõ ràng hoặc không xuất hiện. Thay vào đó, người bệnh chỉ cảm thấy mệt, khó thở hoặc giảm khả năng gắng sức. Chính vì triệu chứng không rõ ràng nên nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi bệnh đã tiến triển đến nhồi máu cơ tim, không còn ở giai đoạn sớm là thiếu máu cơ tim nữa.
2. Tắc hoàn toàn động mạch vành: Mỗi phút trôi qua đều là cuộc chạy đua
Trong trường hợp động mạch vành bị tắc hoàn toàn, điều gì sẽ xảy ra với cơ tim và vì sao đây được xem là một tình huống cấp cứu tối khẩn, từng phút đều có ý nghĩa sống còn?
TS.BS Cao Đằng Khang trả lời: Khi động mạch vành bị tắc hoàn toàn, vùng cơ tim do nhánh mạch đó nuôi sẽ không còn được cung cấp máu và oxy. Nếu không được can thiệp kịp thời, vùng cơ tim này sẽ dần bị hoại tử và mất chức năng co bóp.
Trong điều trị nhồi máu cơ tim, thời gian là yếu tố quyết định. Người bệnh đến bệnh viện càng sớm thì càng có nhiều cơ hội cứu được phần cơ tim còn sống. Ngược lại, nếu để quá lâu, cơ tim đã chết sẽ không thể hồi phục, vì vậy đây là một tình trạng cấp cứu cần được xử trí ngay.
Cần phân biệt giữa thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim. Thiếu máu cơ tim là giai đoạn động mạch vành bị hẹp, lượng máu nuôi tim giảm nhưng chưa tắc hoàn toàn nên cơ tim vẫn còn khả năng hồi phục. Trong khi đó, nhồi máu cơ tim xảy ra khi động mạch vành bị tắc hoàn toàn, khiến một phần cơ tim bị hoại tử.
Trên thực tế, nhiều bệnh nhân chỉ đến bệnh viện khi đã bị nhồi máu cơ tim. Khi đó, bác sĩ sẽ thực hiện điện tâm đồ, xét nghiệm men tim và chụp mạch vành để xác định vị trí tắc nghẽn cũng như mức độ tổn thương cơ tim, từ đó đưa ra phương án điều trị phù hợp.
3. Kiểm soát yếu tố nguy cơ giúp làm chậm tiến triển hẹp động mạch vành
Ở các mức độ hẹp khác nhau của động mạch vành, chiến lược theo dõi và điều trị nội khoa sẽ thay đổi như thế nào để làm chậm tiến triển bệnh và phòng ngừa nhồi máu cơ tim?
TS.BS Cao Đằng Khang trả lời: Nhồi máu cơ tim không xảy ra đột ngột trong vài ngày hay vài tuần, mà là hậu quả của quá trình xơ vữa động mạch diễn ra âm thầm trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Vì vậy, điều quan trọng nhất là phát hiện bệnh từ sớm, khi động mạch vành mới chỉ hẹp nhẹ, để có biện pháp điều trị và ngăn bệnh tiến triển thành hẹp nặng hoặc tắc hoàn toàn.
Do giai đoạn đầu thường ít hoặc không có triệu chứng, việc phát hiện sớm phụ thuộc nhiều vào ý thức khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ở những người có yếu tố nguy cơ.
Khi đã phát hiện hẹp động mạch vành, người bệnh cần chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng cường vận động, giảm căng thẳng, kiểm soát cân nặng, điều trị tốt các bệnh lý như đái tháo đường, rối loạn mỡ máu và theo dõi tình trạng mạch vành định kỳ.
Trên thực tế, nhiều người được phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm và kiên trì thay đổi lối sống, kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ nên sau nhiều năm, mức độ hẹp hầu như không tiến triển. Nhờ đó, họ có thể giảm đáng kể nguy cơ thiếu máu cơ tim nặng và nhồi máu cơ tim.
4. Không có triệu chứng vẫn nên tầm soát nếu thuộc nhóm nguy cơ
Hiện nay có những cách nào giúp người dân chủ động tầm soát thiếu máu cơ tim? Làm sao để biết mình đang ở giai đoạn nào và khi nào cần đi khám, thưa bác sĩ?
TS.BS Cao Đằng Khang trả lời: Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường đánh giá nguy cơ dựa trên tuổi tác và các yếu tố nguy cơ của từng người. Những người từ khoảng 40 - 50 tuổi trở lên, đặc biệt nếu có thừa cân, béo phì, đái tháo đường hoặc có người thân trong gia đình mắc bệnh động mạch vành, nên chủ động tầm soát để phát hiện sớm tình trạng hẹp động mạch vành, ngay cả khi mới ở mức độ nhẹ.
Hiện nay, với sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và chuyên môn tim mạch, hệ thống y tế Việt Nam hoàn toàn có khả năng phát hiện sớm tình trạng hẹp mạch vành. Nếu kết quả tầm soát cho thấy động mạch vành đã bắt đầu hẹp, người bệnh cần sớm điều chỉnh lối sống, điều trị theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi định kỳ. Đây là cách hiệu quả để ngăn bệnh tiến triển, giảm nguy cơ thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim trong tương lai.

5. Không phải mọi trường hợp hẹp động mạch vành đều cần đặt stent
Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ dựa vào những tiêu chí nào, như mức độ hẹp, triệu chứng, kết quả thăm dò,... để quyết định người bệnh cần can thiệp mạch vành, hay vẫn có thể tiếp tục điều trị và theo dõi bằng nội khoa?
TS.BS Cao Đằng Khang trả lời: Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, đặc biệt là cơn đau tức ngực kéo dài từ 10-15 phút trở lên, người bệnh nên đến khám sớm tại các cơ sở chuyên khoa tim mạch để được đánh giá và điều trị kịp thời.
Ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng nhưng có các yếu tố nguy cơ như lớn tuổi, đái tháo đường, thừa cân, béo phì hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành, người dân cũng nên chủ động tầm soát. Hiện nay có nhiều phương pháp giúp phát hiện sớm bệnh như khám chuyên khoa, điện tâm đồ, siêu âm tim hoặc nghiệm pháp gắng sức. Khi tim hoạt động nhiều hơn trong quá trình gắng sức, tình trạng thiếu máu cơ tim tiềm ẩn sẽ dễ được phát hiện.
Nếu nghi ngờ hẹp động mạch vành, bác sĩ có thể chỉ định chụp CT mạch vành để xác định chính xác vị trí và mức độ tổn thương.
Việc điều trị sẽ phụ thuộc vào triệu chứng của người bệnh và mức độ hẹp của động mạch vành. Khi mạch vành hẹp từ khoảng 70–80% trở lên và đã ảnh hưởng đến dòng máu nuôi tim, bác sĩ có thể chỉ định can thiệp đặt stent để tái thông mạch vành. Trong những trường hợp hẹp nhiều nhánh hoặc tổn thương quá phức tạp, người bệnh có thể cần phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
>>> Đọc thêm phần 1: Hẹp động mạch vành: Đừng đợi đau ngực mới đi khám, bệnh có thể âm thầm suốt nhiều năm
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
