Khuyến cáo sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng cho tất cả bệnh nhân đột quỵ trong 48 giờ đầu sau khi nhập viện
Tại Hội nghị khoa học “Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ” do Bệnh viện 1A tổ chức, thông qua báo cáo “Dinh dưỡng cho người bệnh đột quỵ não”, ThS.BS.CK2 Trần Văn Sỹ khẳng định, can thiệp dinh dưỡng không còn là một biện pháp hỗ trợ thứ yếu mà đã trở thành một trụ cột thiết yếu trong phác đồ điều trị, có khả năng quyết định tốc độ phục hồi chức năng, giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Suy dinh dưỡng và mất cơ trầm trọng sau đột quỵ
ThS.BS.CK2 Trần Văn Sỹ - Trưởng khoa Dinh dưỡng - Tiết chế, Bệnh viện 1A nhấn mạnh, khi giai đoạn cấp tính của đột quỵ qua đi, một cuộc chiến khác lại bắt đầu. Đó là cuộc chiến chống lại sự suy sụp về thể trạng.
Những thách thức dinh dưỡng mà bệnh nhân phải đối mặt thường diễn ra âm thầm nhưng lại có tác động sâu sắc đến kết quả điều trị và khả năng phục hồi lâu dài của họ. Thực tế đáng báo động cho thấy có tới 62% bệnh nhân bị suy dinh dưỡng trong quá trình điều trị, 60% mắc chứng rối loạn nuốt (khó nuốt), và 42% phải chịu đựng tình trạng teo cơ xương nghiêm trọng.
Trong số đó, tình trạng mất khối cơ là một vấn đề đặc biệt nguy hiểm. Bệnh nhân đột quỵ rơi vào một "khủng hoảng dị hóa", nơi cơ thể tự phân hủy khối cơ với tốc độ chóng mặt. Các nghiên cứu cho thấy một bệnh nhân có thể mất tới 1kg khối cơ chỉ sau một tuần nằm tại chỗ.
Tình trạng này càng trở nên thảm khốc ở những bệnh nhân nặng phải thở máy tại ICU, nơi họ có thể mất từ 3 - 5kg cơ chỉ trong một ngày. Để thấy rõ mức độ nghiêm trọng, cần biết rằng một người trẻ khỏe mạnh phải mất tới 2 tháng tập luyện cường độ cao mới có thể xây dựng được 1kg cơ bắp.
Mức độ mất cơ có liên quan trực tiếp đến các biến chứng nguy hiểm. Mất 30% khối cơ có thể dẫn đến khó ngồi, loét tỳ đè, viêm phổi. Bệnh nhân không đủ sức để xoay trở, làm tăng nguy cơ biến chứng. Mất trên 40% khối cơ dẫn đến nguy cơ tử vong cao, thường do nhiễm trùng huyết hoặc viêm phổi.
Sàng lọc sớm và xác định nhu cầu dinh dưỡng tối ưu
Để đối phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng dinh dưỡng này, hành động nhanh chóng và có hệ thống là yếu tố then chốt. Các khuyến cáo quốc tế, chẳng hạn như của Hiệp hội Dinh dưỡng Lâm sàng và Chuyển hóa Châu Âu (ESPEN) năm 2018, đã đưa ra những hướng dẫn rõ ràng rằng sàng lọc rối loạn nuốt phải được thực hiện cho tất cả bệnh nhân đột quỵ trước khi bắt đầu cho ăn hoặc uống bằng đường miệng. Bên cạnh đó, sàng lọc nguy cơ suy dinh dưỡng phải được tiến hành trong vòng 48 giờ sau khi nhập viện, sử dụng các công cụ đã được chuẩn hóa như thang điểm MUST.
Sau khi sàng lọc, việc cung cấp đủ năng lượng và đạm là cực kỳ quan trọng. Một nghiên cứu tại Nhật Bản đã chứng minh rõ ràng lợi ích này khi so sánh hai nhóm bệnh nhân đột quỵ. Nhóm được cung cấp năng lượng cao (≥26 kcal/kg/ngày) cho thấy kết quả vượt trội so với nhóm nhận năng lượng thấp hơn, cụ thể là cải thiện tình trạng dinh dưỡng tốt hơn, tiến triển tốt hơn trên các thang điểm đánh giá vận động. Đặc biệt, thời gian nằm viện được rút ngắn đáng kể, lên tới 10 ngày.
Dựa trên các bằng chứng khoa học, nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị cho bệnh nhân đột quỵ được xác định như sau:
- Nhu cầu năng lượng ở giai đoạn cấp tính khoảng 25 - 30 kcal/ngày. Giai đoạn phục hồi chức năng hoặc có teo cơ cần tăng lên 35 kcal/kg/ngày hoặc cao hơn để tái tạo cơ bắp. Bệnh nhân có loét tỳ đè cần 30 - 35 kcal/kg/ngày.
- Nhu cầu đạm cần duy trì ở mức cao, khoảng 1,2 - 2 g/kg/ngày, để hỗ trợ quá trình chữa lành vết thương và tái tạo cơ.
Các chiến lược can thiệp dinh dưỡng chuyên biệt
ThS.BS.CK2 Trần Văn Sỹ cho biết, đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cao và phức tạp của bệnh nhân đột quỵ đòi hỏi một chiến lược can thiệp đa tầng, linh hoạt, được điều chỉnh dựa trên tình trạng lâm sàng cụ thể của từng người bệnh. Nguyên tắc cốt lõi là nuôi dưỡng qua đường tiêu hóa luôn là ưu tiên hàng đầu.
Đối với những bệnh nhân có thể ăn nhưng ăn không đủ khẩu phần, bị suy dinh dưỡng hoặc có nguy cơ, ONS là giải pháp hiệu quả. Đây là các sản phẩm dạng lỏng, có thể tích nhỏ nhưng đậm độ dinh dưỡng cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng các sản phẩm ONS năng lượng cao, giàu đạm không chỉ giúp cải thiện các chỉ số sinh hóa (như albumin, sắt huyết thanh) mà còn giúp cải thiện chức năng vận động (thông qua điểm FIM) một cách đáng kể so với chế độ ăn thông thường.
Khi việc ăn uống và bổ sung ONS không đủ để đáp ứng nhu cầu, các biện pháp can thiệp chuyên sâu hơn sẽ được chỉ định. Nuôi ăn qua ống thông (sonde) là lựa chọn tiếp theo khi bệnh nhân không thể ăn đủ qua đường miệng, đảm bảo dinh dưỡng được đưa trực tiếp vào đường tiêu hóa.
Dinh dưỡng tĩnh mạch được sử dụng khi đường tiêu hóa không thể hoạt động hoặc không đáp ứng đủ nhu cầu sau khi đã cố gắng tối ưu hóa các phương pháp khác. Khi sử dụng dinh dưỡng tĩnh mạch, việc lựa chọn nhũ dịch béo là rất quan trọng. Khuyến cáo nên ưu tiên các loại giàu Omega-3 từ dầu ô liu và dầu cá.
ThS.BS.CK2 Trần Văn Sỹ giải thích, do Omega-3 khi chuyển hóa sẽ tạo ra ít sản phẩm gây viêm hơn so với Omega-6 (thường có trong dầu đậu nành). Ngoài ra, Omega-3 còn được chứng minh có vai trò bảo vệ tế bào thần kinh thông qua cơ chế kháng viêm và chống lại stress oxy hóa.
Báo cáo dẫn chứng trường hợp bệnh nhân nữ 69 tuổi, nhập viện sau 6 tháng bị đột quỵ trong tình trạng suy kiệt nặng. Bà sụt cân nghiêm trọng (từ 60kg xuống còn 36kg), ăn uống rất kém và có vết loét tỳ đè sâu.
Bệnh nhân được chỉ định đặt ống thông dạ dày ngay lập tức. Tuy nhiên, một thách thức lâm sàng nảy sinh: Bác sĩ điều trị lo ngại nguy cơ quá tải dịch do bệnh nhân bị suy tim và yêu cầu giới hạn tổng dịch nhập chỉ còn 1000ml/ngày. Để giải quyết bài toán này, các chuyên gia dinh dưỡng đã lựa chọn một sản phẩm dinh dưỡng y học có đậm độ năng lượng rất cao (2 kcal/ml). Giải pháp này vừa đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng và đạm, vừa tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn dịch cho phép. Chỉ sau 10 ngày can thiệp, bệnh nhân đã có sự cải thiện ngoạn mục. Từ chỗ nằm liệt, bà đã có thể vịn thành giường để ngồi dậy. Vết loét cũng cho thấy dấu hiệu lành tốt.
Có thể thấy, can thiệp dinh dưỡng đúng cách và kịp thời là một yếu tố không thể thiếu trong quá trình phục hồi của bệnh nhân đột quỵ.
>>> Sau đột quỵ, người bệnh sống thế nào?
>>> "24 giờ không phải là cửa sổ cuối cùng trong điều trị đột quỵ"
>>> Tích hợp y học cổ truyền trong phục hồi đột quỵ tại Bệnh viện 1A
>>> Phục hồi chức năng đa chuyên ngành: Từ yêu cầu quản lý đến nền tảng pháp lý
>>> Sau đột quỵ, làm sao để người bệnh không chỉ “đi được” mà còn đi vững?
>>> Ứng dụng công nghệ thực tế ảo “đánh thức” đôi tay sau đột quỵ
>>> 3 tháng đầu sau đột quỵ cực kỳ mong manh, bệnh nhân dễ trầm cảm nhất
>>> Vì sao tất cả bệnh nhân đột quỵ cấp phải tầm soát chức năng nuốt trong vòng 4 giờ sau khi nhập viện?
>>> Mô hình quản lý bệnh nhân đột quỵ có rối loạn nuốt ở Bệnh viện 1A: Thực tiễn và hiệu quả
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
