Bảo tồn sinh sản nam bằng trữ lạnh tinh dịch: Thêm hy vọng làm cha cho bệnh nhân ung thư
Tại Hội thảo Andrology 2026, BS.CK2 Phạm Hồ Thúy đã trình bày báo cáo chuyên sâu về kỹ thuật trữ đông tinh trùng từ tinh dịch. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật nhằm đối phó với những tổn thương vĩnh viễn từ quá trình hóa xạ trị, mà còn là cam kết mang lại hạnh phúc làm cha cho những bệnh nhân nam đang phải đối mặt với căn bệnh nan y.
1. Gánh nặng ung thư và nhu cầu cấp thiết về bảo tồn sinh sản nam giới
Theo số liệu từ GLOBOCAN 2022, thế giới ghi nhận khoảng 20 triệu ca mắc ung thư mới, tạo nên một áp lực khổng lồ lên hệ thống y tế công cộng. Tại Việt Nam, tình hình cũng không kém phần nghiêm trọng với hơn 182.563 ca mắc mới và hơn 122.690 ca tử vong mỗi năm. Đáng lưu ý, Việt Nam xếp thứ 50/185 về tỷ lệ tử vong do ung thư và có tới hơn 20% bệnh nhân được chẩn đoán dưới 50 tuổi - độ tuổi vẫn còn nhu cầu sinh sản mạnh mẽ.
Quá trình điều trị ung thư, bao gồm hóa trị, xạ trị và phẫu thuật, gây ra những tác động tiêu cực và thường là vĩnh viễn lên cơ quan sinh sản của nam giới. Hóa trị với các thuốc nhóm ankyl hóa có thể làm tăng sự phân mảnh DNA tinh trùng và dẫn đến nguy cơ vô tinh tùy thuộc vào liều lượng và con đường sử dụng. Xạ trị vùng chậu với liều lượng lớn hơn 6 Gy có thể gây vô sinh vĩnh viễn cho tinh hoàn. Ngoài ra, các phẫu thuật cắt bỏ tinh hoàn hoặc các sang chấn tâm lý, rối loạn nội tiết từ bệnh lý cũng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cương dương và xuất tinh.
Trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản, tinh trùng được coi là thành phần "mong manh" nhất so với noãn hay phôi. Do đó, việc tư vấn và thực hiện trữ tinh trùng trước khi bắt đầu điều trị ung thư là biện pháp quan trọng để bảo tồn khả năng có con trong tương lai. Các tổ chức y tế thế giới như WHO và các hiệp hội hỗ trợ sinh sản lớn đều đồng thuận rằng bệnh nhân ung thư trong độ tuổi sinh sản cần được tiếp cận dịch vụ tư vấn bảo tồn sinh sản ngay từ khi bắt đầu lộ trình điều trị.
2. Các kỹ thuật trữ lạnh hiện đại và những tiến bộ vượt bậc
BS.CK2 Phạm Hồ Thúy Ái - Phó Trưởng khoa Khám Phụ khoa, Bệnh viện Từ Dũ giới thiệu 3 phương pháp trữ lạnh tinh trùng phổ biến đang được áp dụng, mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng:
1. Hạ nhiệt độ chậm (Slow Freezing): Đây là phương pháp cổ điển nhưng vẫn rất hiệu quả và được chuẩn hóa bởi WHO. Quy trình thực hiện bằng cách hạ nhiệt độ từ từ (khoảng 0.5 - 1°C/phút) để tinh trùng thích nghi dần dần, giúp giảm bớt sự phá vỡ cấu trúc đột ngột.
2. Trữ nhanh bằng hơi Nitơ (Rapid Freezing): Phương pháp này cho mẫu tiếp xúc ngắn với hơi Nitơ để làm lạnh nhanh hơn, giúp tiết kiệm thời gian thao tác và giảm bớt độc tính của các chất bảo vệ lạnh (CPAs) . Tuy nhiên, quy trình này vẫn chưa được thống nhất hoàn toàn về mặt thời gian và liều lượng lưu trong hơi Nitơ.
3. Thủy tinh hóa (Vitrification): Đây là kỹ thuật mới nhất, thực hiện làm lạnh siêu nhanh để mẫu chuyển sang trạng thái giống như thủy tinh mà không tạo ra các tinh thể đá làm tổn thương màng tinh trùng. . Thủy tinh hóa giúp hạn chế sự ảnh hưởng của các chất bảo vệ lạnh thấm màng, nhưng vẫn cần thêm các nghiên cứu để chuẩn hóa quy trình cho tinh trùng.
Bên cạnh các phương pháp truyền thống, báo cáo cũng nhấn mạnh những chiến lược mới nhằm tối ưu hóa chất lượng tinh trùng sau rã đông:
- Bổ sung chất chống oxy hóa: Việc đưa vào môi trường trữ đông các hoạt chất như Pentoxifylline có thể tăng độ di động thêm khoảng 18% . Các chất khác như Vitamin C, E, Melatonin, Resveratrol và L-carnitine đóng vai trò bảo vệ màng ty thể, giảm phân mảnh DNA và "quét" các gốc tự do (ROS) gây hại.
- Ứng dụng công nghệ Nano: Đây là một xu hướng tương lai đầy tiềm năng. Các hạt Nano như AuNPs (vàng) ở nồng độ 50 ppm có thể tăng tổng độ di động của tinh trùng sau rã lên 22% . Các hạt ZnO NPs giúp cải thiện độ toàn vẹn của màng và giảm 35% mức peroxy hóa lipid.
- Trữ lạnh đơn tinh trùng (Single sperm freezing): Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho những trường hợp bệnh nhân ung thư bị thiểu tinh rất nặng hoặc tinh trùng được lấy từ phẫu thuật (với số lượng chỉ vài con) . Sử dụng các thiết bị chuyên dụng như màng ZP trống, Cryotop hoặc Cell sleeper giúp đạt tỷ lệ thu hồi tinh trùng rất cao, từ 74% đến 100%.
3. Hiệu quả lâm sàng và thực tế triển khai bảo tồn sinh sản tại Việt Nam
Kết quả từ các phân tích hệ thống cho thấy hiệu quả khả quan của việc bảo tồn sinh sản ở nam giới. Một nghiên cứu gộp trên hơn 23.000 bệnh nhân cho thấy tỷ lệ có thai lâm sàng đạt 28% và tỷ lệ sinh sống là 20%. Đặc biệt, khi sử dụng kỹ thuật tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), tỷ lệ có thai có thể lên tới 34%, vượt trội hơn so với IVF (24%) hay bơm tinh trùng IUI (9%).
Tại Việt Nam, mặc dù đã có hơn 50 trung tâm hỗ trợ sinh sản với năng lực công nghệ hiện đại, nhưng việc trữ đông tinh trùng dành riêng cho bệnh nhân ung thư vẫn chưa được tổ chức một cách hệ thống trên quy mô toàn quốc. Rào cản lớn nhất hiện nay là người bệnh chưa được tư vấn đầy đủ và kịp thời về khả năng bảo tồn sinh sản trước khi bước vào điều trị ung thư. Nhiều bệnh nhân chỉ tập trung vào việc chữa bệnh mà không biết rằng mình có thể đối mặt với vô sinh vĩnh viễn sau đó.
Bệnh viện Từ Dũ là một trong những đơn vị tiên phong với thế mạnh đa chuyên khoa, kết nối trực tiếp giữa khoa Ung bướu Phụ khoa và khoa Hiếm muộn. Quy trình tại đây được thiết kế khép kín, cho phép bệnh nhân được tư vấn và thực hiện bảo tồn sinh sản ngay trong vòng 24 - 48 giờ sau khi có chẩn đoán. Với hệ thống Lab đạt chuẩn quốc tế và công nghệ thủy tinh hóa hàng đầu, tỷ lệ tinh trùng sống sau rã đông tại bệnh viện đạt trên 50%, mang lại cơ hội làm cha thực sự cho nhiều bệnh nhân.
Về mặt pháp lý và đạo đức, Việt Nam hiện yêu cầu sự đồng thuận bằng văn bản đối với các mẫu trữ đông. Pháp luật cũng cho phép người chồng ủy quyền cho vợ sử dụng tinh trùng hoặc phôi đã tạo để sinh con trong trường hợp người chồng tử vong. Tuy nhiên, các quy định về thời hạn trữ tối đa vẫn chưa có khung pháp lý cụ thể, điều này đòi hỏi sự hoàn thiện hơn nữa trong tương lai.
Kết thúc báo cáo, BS.CK2 Phạm Hồ Thúy Ái khẳng định rằng trữ tinh trùng là một kỹ thuật không thể thiếu và Việt Nam đang có vị thế thuận lợi để mở rộng dịch vụ này. Với sự kết nối đa chuyên khoa và việc chuẩn hóa các lộ trình bảo tồn, y học Việt Nam hướng tới một tương lai trọn vẹn hơn, nơi bệnh nhân ung thư không chỉ giữ được mạng sống mà còn giữ vững được thiên chức làm cha.
|
Hội thảo Tập huấn chuẩn Châu Âu về Nam khoa (Andrology 2026) diễn ra trong hai ngày 5-6/6/2026 tại Bệnh viện Bình Dân, là sự kiện trọng điểm đánh dấu sự hợp tác chiến lược giữa Bệnh viện Bình Dân, Hội Tiết niệu - Thận học Việt Nam (VUNA) và Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU). Chương trình thu hút hơn 200 chuyên gia, bác sĩ từ các chuyên khoa Nam khoa, Ung bướu, Nội tiết và Tạo hình. Với 25 bài giảng chuyên sâu và 3 ca phẫu thuật thị phạm được truyền hình trực tiếp, hội thảo tập trung cập nhật các kỹ thuật hiện đại trong điều trị ung thư cơ quan sinh dục nam, phục hồi chức năng sau phẫu thuật và điều trị vô sinh. Đây không chỉ là nền tảng nâng cao năng lực lâm sàng theo tiêu chuẩn quốc tế, mà còn là bước tiến quan trọng để y tế Việt Nam hội nhập, hướng tới các dự án nghiên cứu đa trung tâm và các hội nghị quốc tế lớn vào năm 2027 và 2028. |
>>> Vai trò của bạn đời trong điều trị rối loạn chức năng tình dục sau phẫu thuật vùng chậu
>>> Quản lý tiểu không kiểm soát sau phẫu thuật vùng chậu: Chất lượng sống là mục tiêu cuối cùng
>>> Bảo tồn bản lĩnh phái mạnh trong điều trị ung thư
>>> Tổn thương tiền đề và chẩn đoán ung thư tinh hoàn theo WHO
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
