Nạo hạch sau phúc mạc trong điều trị ung thư tinh hoàn: Từ kỹ thuật kinh điển đến xu hướng cá thể hóa và bảo tồn chức năng
Trong khuôn khổ hội thảo ANDRO 2026, báo cáo của TS.BS Phạm Phú Phát về nạo hạch sau phúc mạc đã cung cấp một cái nhìn chuyên sâu về sự tiến hóa của kỹ thuật này: từ những bảng mẫu nạo hạch mở rộng đầy tai biến sang các phương pháp xâm lấn tối thiểu, bảo tồn thần kinh và ứng dụng chất chỉ thị màu để cá thể hóa điều trị, giúp bệnh nhân tránh được những độc tính muộn của hóa - xạ trị.
1. Tổng quan về ung thư tinh hoàn và vai trò chiến lược của phẫu thuật RPLND
Ung thư tinh hoàn chiếm khoảng 1% các khối u ác tính ở nam giới, trong đó hơn 95% là các u tế bào mầm (GCT). Mặc dù tiên lượng bệnh rất khả quan, nhưng sự di căn theo đường bạch huyết vào các hạch sau phúc mạc là đặc điểm sinh học quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo TS.BS Phạm Phú Phát - Trưởng khoa Niệu A, Bệnh viện Bình Dân, chiến lược điều trị ung thư tinh hoàn hiện nay là sự phối hợp đa chuyên khoa giữa Niệu khoa, Ung bướu nội khoa, Xạ trị và Giải phẫu bệnh.
Phẫu thuật nạo hạch sau phúc mạc (RPLND) giữ vai trò then chốt trong cả chẩn đoán giai đoạn và điều trị triệt căn. Các chỉ định cụ thể cho RPLND được phân loại theo giai đoạn lâm sàng của bệnh.
Giai đoạn IB (pT2-T4 N0 M0 S0): Bệnh nhân có thể lựa chọn giữa theo dõi sát, RPLND tiên phát hoặc hóa trị phác đồ BEP. RPLND tiên phát giúp xác định chính xác tình trạng hạch và có thể giúp bệnh nhân tránh được hóa trị hỗ trợ nếu kết quả hạch âm tính.
Giai đoạn IIA (N1 < 2cm): Lựa chọn ưu tiên là RPLND tiên phát hoặc hóa trị. Ở giai đoạn này, nếu nạo hạch đơn thuần mà không có hóa trị hỗ trợ, tỷ lệ thuyên giảm bệnh kéo dài có thể đạt từ 73 - 81%.
Giai đoạn IIB (N2 2-5cm) và IIC (N3 > 5cm): Hóa trị là phương pháp chủ đạo, RPLND được chỉ định chọn lọc cho các trường hợp nguy cơ cao hoặc sau hóa trị.
Sau hóa trị (Post-chemo RPLND): Thực hiện cho các khối u còn sót lại sau điều trị nội khoa nhằm loại bỏ các thành phần u quái (teratoma) hoặc mô ung thư còn tồn tại, đây là một kỹ thuật khó và đầy thử thách.
BS Phát nhấn mạnh rằng, mặc dù hóa trị có hiệu quả cao nhưng việc lạm dụng có thể dẫn đến tình trạng điều trị quá mức (overtreatment) ở 50 - 70% bệnh nhân giai đoạn I. Những bệnh nhân này phải đối mặt với các độc tính muộn như bệnh lý tim mạch và ung thư thứ phát. Do đó, RPLND tiên phát đang dần khẳng định lại vị thế như một giải pháp thay thế hóa trị an toàn trong những trường hợp phù hợp.
2. Những bước tiến của kỹ thuật phẫu thuật và bảng mẫu (templates) nạo hạch
Lịch sử của RPLND đã trải qua một hành trình dài từ những cuộc mổ mở xâm lấn rộng đến kỹ thuật tinh vi hiện đại. Sự thay đổi lớn nhất nằm ở việc thu hẹp bảng mẫu nạo hạch (templates) để giảm thiểu biến chứng mà vẫn đảm bảo an toàn về mặt ung thư học.
Các bảng mẫu nạo hạch đã tiến hóa theo sơ đồ: Bảng mẫu đầy đủ (Full Template) - Bảng mẫu cải tiến (Modified Template) - Bảng mẫu bảo tồn thần kinh (Nerve-Sparing Template) - Bảng mẫu chính xác (Precision Template). Việc xác định vùng nạo hạch dựa trên quy luật di căn bạch huyết: bên phải thường di căn vào vùng gian động - tĩnh mạch chủ, trước tĩnh mạch chủ; bên trái thường di căn vào vùng cạnh động mạch chủ và trước động mạch chủ.
Về phương thức tiếp cận, có ba phương pháp chính đang được áp dụng. Đầu tiên là mổ hở (Open RPLND). Đây là kỹ thuật kinh điển nhưng đòi hỏi đường mổ lớn, thời gian hồi phục lâu. Kỹ thuật này yêu cầu phẫu thuật viên phải lật toàn bộ ruột từ dưới hạ vị lên trên để tiếp cận khoang sau phúc mạc từ dưới lên trên, lên tận bó mạch thận.
Thứ hai là phẫu thuật nội soi (Laparoscopic RPLND), giúp giảm thiểu xâm lấn nhưng có đường cong huấn luyện dài và khó thực hiện kỹ thuật bảo tồn thần kinh.
Cuối cùng, phẫu thuật có robot hỗ trợ (Robotic RPLND) là xu hướng hiện đại nhất, cho phép quan sát hình ảnh 3D rõ nét, giúp phẫu thuật viên nhận diện tốt các ống bạch huyết nhỏ và các nhánh thần kinh để bảo tồn.
TS.BS Phạm Phú Phát cũng so sánh hai đường tiếp cận trong phẫu thuật nội soi/robot.
1. Qua phúc mạc (Transperitoneal): Không gian làm việc rộng rãi, phẫu thuật viên quen thuộc về giải phẫu hơn, nhưng nguy cơ tắc ruột sau mổ cao hơn do phải di động ruột nhiều.
2. Ngoài phúc mạc (Extraperitoneal): Tiếp cận trực tiếp khoang sau phúc mạc, ít ảnh hưởng đến ruột, giảm nguy cơ tắc ruột nhưng không gian hạn chế và khó làm quen hơn.
Đặc biệt, kỹ thuật RPLND bảo tồn thần kinh được nhấn mạnh như một tiêu chuẩn vàng để duy trì chức năng phóng tinh xuôi dòng cho bệnh nhân trẻ tuổi. Nếu thực hiện bởi các chuyên gia tại các trung tâm lớn, tỷ lệ bảo tồn thành công có thể đạt từ 90% đến 97%.
3. Quản lý biến chứng và xu hướng ứng dụng công nghệ mới trong tương lai
Dù là phẫu thuật nội soi hay mổ hở, RPLND vẫn là một thủ thuật phức tạp với nhiều rủi ro tiềm ẩn do can thiệp gần các mạch máu lớn và hệ bạch huyết dày đặc. TS.BS Phạm Phú Phát chia các biến chứng thành ba nhóm chính.
Một là biến chứng trong phẫu thuật: Tổn thương các mạch máu lớn như tĩnh mạch chủ dưới (IVC), động mạch chủ (Aorta), mạch thận hoặc các tạng lân cận như tá tràng, ruột non, niệu quản.
Hai là biến chứng hậu phẫu sớm: Đáng chú ý nhất là Cổ trướng dưỡng trấp (Chylous Ascites) do rò rỉ dịch bạch huyết. Ngoài ra còn có tắc ruột, chảy máu và huyết khối tĩnh mạch. Để phòng ngừa rò dưỡng trấp, bác sĩ lưu ý cần sử dụng kẹp (clips) hoặc thắt kỹ các ống bạch huyết lớn thay vì chỉ dùng năng lượng cao từ các thiết bị cắt đốt vì thành mạch bạch huyết rất mỏng.
Ba là biến chứng chức năng lâu dài: Phóng tinh ngược dòng và các vấn đề về khả năng sinh sản là những nỗi lo lớn nhất của bệnh nhân.
Hướng tới tương lai, báo cáo giới thiệu kỹ thuật Xác định hạch canh gác bằng chất chỉ thị màu xanh Indocyanine (ICG) dưới sự hỗ trợ của robot (RAISN). Kỹ thuật này cho phép xác định chính xác hạch đầu tiên nhận dẫn lưu bạch huyết từ tinh hoàn. Nếu hạch canh gác này âm tính (kiểm tra bằng cắt lạnh ngay trong mổ), phẫu thuật viên có thể dừng lại, tránh việc nạo hạch diện rộng không cần thiết. Điều này giúp cá thể hóa điều trị, xác định chính xác giai đoạn bệnh và giảm thiểu tối đa các tổn thương không đáng có cho bệnh nhân.
Thông điệp cốt lõi từ báo cáo của TS.BS Phạm Phú Phát là RPLND không còn là một phẫu thuật gây "ám ảnh" với nhiều tai biến như trước. Với sự hỗ trợ của robot và các chất chỉ thị màu, RPLND đã tiến hóa thành một phẫu thuật chính xác, chọn lọc và bảo tồn, giúp bệnh nhân ung thư tinh hoàn không chỉ khỏi bệnh về mặt ung thư học mà còn duy trì được chất lượng cuộc sống và chức năng sinh lý bình thường.
>>> Vai trò của bạn đời trong điều trị rối loạn chức năng tình dục sau phẫu thuật vùng chậu
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
