Ung thư phổi di căn xương, có những lựa chọn điều trị nào?
Nhiều người khi nghe đến cụm từ “di căn xương” thường lo lắng rằng bệnh đã ở giai đoạn cuối và không còn điều trị được. Thực tế, điều trị ung thư phổi di căn xương hiện nay không nhằm “chữa khỏi hoàn toàn”, mà tập trung vào ba mục tiêu chính: kiểm soát bệnh - giảm triệu chứng - kéo dài và nâng cao chất lượng sống.
Ung thư phổi nguy hiểm ra sao?
Ở giai đoạn sớm, ung thư phổi hầu như không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ gây ho nhẹ, mệt mỏi thoáng qua – những dấu hiệu rất dễ bị nhầm với cảm cúm, viêm đường hô hấp thông thường. Chính vì vậy, nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn, lúc khối u lớn hoặc đã di căn.
Một yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu của ung thư phổi là hút thuốc lá, bao gồm cả hút chủ động và thụ động. Khói thuốc chứa hàng nghìn chất độc hại, trong đó có nhiều chất đã được chứng minh gây ung thư. Người hút thuốc lâu năm, hút với tần suất cao có nguy cơ mắc ung thư phổi cao gấp nhiều lần so với người không hút.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải ai hút thuốc cũng mắc ung thư phổi, và không phải tất cả bệnh nhân ung thư phổi đều từng hút thuốc. Yếu tố di truyền, môi trường ô nhiễm, tiếp xúc hóa chất độc hại cũng góp phần làm tăng nguy cơ.
Khi phát hiện, bệnh được điều trị như thế nào?
Việc điều trị ung thư phổi phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
- Loại ung thư phổi (ung thư phổi tế bào nhỏ hay không tế bào nhỏ)
- Giai đoạn bệnh
- Tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh
- Các đặc điểm sinh học của khối u
Trước đây, điều trị ung thư phổi chủ yếu dựa vào phẫu thuật, hóa trị và xạ trị. Phẫu thuật thường được áp dụng khi bệnh còn khu trú, chưa di căn. Hóa trị và xạ trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư, nhưng cũng gây ra nhiều tác dụng phụ, ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng sống.
Chính vì vậy, ung thư phổi từng được xem là “án tử” đối với nhiều người. Tuy nhiên, điều này đang dần thay đổi, trở thành một bệnh mạn tính có thể kiểm soát ở nhiều trường hợp.
Ung thư phổi di căn xương được điều trị như thế nào?
Ung thư phổi là một trong những loại ung thư có tỷ lệ di căn cao, trong đó xương là vị trí di căn thường gặp, bên cạnh não, gan và tuyến thượng thận.
Khi tế bào ung thư từ phổi theo đường máu hoặc bạch huyết đến xương, chúng làm phá vỡ cấu trúc xương, gây đau, yếu xương và tăng nguy cơ gãy xương bệnh lý.
1. Điều trị toàn thân: Nền tảng quan trọng nhất
Vì di căn xương phản ánh bệnh đã lan ra toàn cơ thể, nên điều trị toàn thân là trụ cột chính.
Hóa trị
Hóa trị vẫn được sử dụng trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi người bệnh không có đột biến gen đặc hiệu. Hóa trị giúp tiêu diệt tế bào ung thư đang phân chia nhanh, từ đó làm chậm tiến triển bệnh và giảm đau xương gián tiếp.
Điều trị nhắm trúng đích (targeted therapy)
Đây là một bước tiến lớn trong điều trị ung thư phổi. Nếu người bệnh có các đột biến gen như EGFR, ALK, ROS1, BRAF…, bác sĩ có thể dùng thuốc nhắm trúng đích, tác động chọn lọc lên tế bào ung thư.
Ưu điểm của nhóm thuốc này là:
- Hiệu quả cao ở nhóm bệnh nhân phù hợp
- Ít tác dụng phụ hơn hóa trị
- Có thể giúp kiểm soát cả tổn thương phổi lẫn di căn xương
Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy)
Thuốc miễn dịch giúp “đánh thức” hệ miễn dịch của chính cơ thể để nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư. Một số thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch như PD-1/PD-L1 đã cho thấy hiệu quả rõ rệt trong ung thư phổi giai đoạn muộn, kể cả khi có di căn xương.
Hiện nay, phối hợp miễn dịch - hóa trị hoặc miễn dịch - thuốc đích đang là chiến lược điều trị hiện đại, giúp kéo dài thời gian sống đáng kể cho nhiều bệnh nhân.
2. Điều trị tại chỗ di căn xương: Giảm đau và ngừa biến chứng
Di căn xương thường gây đau nhiều, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hằng ngày. Vì vậy, điều trị tại chỗ đóng vai trò rất quan trọng.
Xạ trị giảm đau
Xạ trị là phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất để:
- Giảm đau xương nhanh chóng
- Giảm nguy cơ gãy xương
- Ổn định tổn thương di căn
Chỉ cần xạ trị liều thấp trong thời gian ngắn, nhiều bệnh nhân đã giảm đau rõ rệt.
Thuốc bảo vệ xương
Các thuốc như bisphosphonates (zoledronic acid) hoặc denosumab giúp:
- Giảm tiêu xương
- Hạn chế biến chứng gãy xương, chèn ép tủy sống
- Giảm đau và cải thiện vận động
Nhóm thuốc này thường được dùng song song với điều trị ung thư chính.
Phẫu thuật chỉnh hình (trong trường hợp chọn lọc)
Khi có nguy cơ gãy xương lớn hoặc đã gãy xương bệnh lý, phẫu thuật có thể được chỉ định để cố định xương, giúp người bệnh đi lại và sinh hoạt an toàn hơn.
3. Kiểm soát triệu chứng và chăm sóc nâng đỡ
Song song với điều trị ung thư, chăm sóc giảm nhẹ là phần không thể thiếu. Người bệnh có thể cần:
- Thuốc giảm đau theo bậc thang (từ paracetamol đến opioid mạnh)
- Vật lý trị liệu để duy trì vận động
- Hỗ trợ dinh dưỡng, tâm lý và giấc ngủ
Ngày nay, chăm sóc giảm nhẹ không đồng nghĩa với “bỏ điều trị”, mà là giúp người bệnh sống dễ chịu hơn trong suốt quá trình điều trị.
Những tiến bộ mới nhất trong điều trị
Y học hiện đại đang hướng tới:
- Cá thể hóa điều trị dựa trên xét nghiệm gen
- Thuốc đích thế hệ mới vượt qua tình trạng kháng thuốc
- Phối hợp đa mô thức (thuốc - xạ trị - miễn dịch)
- Theo dõi bệnh bằng sinh học phân tử, giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời
Ung thư phổi là chặng đường điều trị dài và nhiều thử thách, nhưng không phải là dấu chấm hết. Điều quan trọng là người bệnh được chẩn đoán đúng, tiếp cận các phương pháp điều trị hiện đại và có một đội ngũ y tế đồng hành cả về chuyên môn lẫn tinh thần.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
