Hotline 24/7
08983-08983

Cefadroxil là thuốc gì? Công dụng liều dùng

Bài viết không cung cấp các lời khuyên, chẩn đoán, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh. Nôi dung chỉ có tính chất tham khảo, thuận tiện cho việc tra cứu và không thay thế cho việc chẩn đoán, các phương pháp điều trị y khoa. Thảo luận với bác sĩ để được hướng dẫn điều trị và dùng thuốc an toàn.

Cefadroxil

Tên hoạt chất: Cefadroxil
Thương hiệu: Cefadroxil, Mekocefal 250, Cefadrox, DroxiKind, Aticef, Cophadroxil, Fimadro-500, Livdroxil-500, Drofaxin, Kopridoxil, Biodroxil, Dobixil, Kecefcin, Duricef, Wellcefa 250, Tindamax.

I. Công dụng của thuốc Cefadroxil

Cefadroxil thuộc nhóm thuốc kháng sinh cephalosporin, hoạt động bằng cách chống lại vi khuẩn trong cơ thể bạn.

Cefadroxil được sử dụng để điều trị nhiều loại bệnh nhiễm trùng khác nhau do vi khuẩn.

II. Liều dùng Cefadroxil

1. Liều dùng Cefadroxil dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường cho nhiễm trùng da hoặc mô mềm

1 gram uống mỗi ngày một lần hoặc chia làm 2 lần một ngày.

b. Liều người lớn thông thường cho viêm amidan/ viêm họng

1 gram uống mỗi ngày một lần hoặc chia làm hai lần một ngày;

Thời gian điều trị: 10 ngày.

c. Liều người lớn thông thường cho viêm bàng quang/ viêm bể thận/ nhiễm trùng đường tiết niệu/ viêm tủy xương

Nhiễm trùng đường tiết niệu dưới không biến chứng: 1 đến 2 gram uống mỗi ngày hoặc chia liều 2 lần mỗi ngày;

Nhiễm trùng đường tiết niệu phức tạp: 1 gram uống 2 lần một ngày.

Cefadroxil

2. Liều dùng Cefadroxil dành cho trẻ em

a. Liều trẻ em thông thường cho nhiễm trùng đường tiết niệu

15 mg / kg uống mỗi 12 giờ

b. Liều trẻ em thông thường cho nhiễm trùng da và cấu trúc

15 mg / kg uống mỗi 12 giờ

c. Liều trẻ em thông thường cho viêm amidan/ viêm họng

30 mg / kg uống mỗi ngày, mỗi ngày một lần hoặc chia làm 2 lần một ngày

d. Liều trẻ em thông thường cho bệnh chốc lở

Trẻ em: 30 mg / kg uống mỗi ngày, mỗi ngày một lần hoặc chia làm 2 lần một ngày

e. Liều trẻ em thông thường cho nhiễm trùng do vi khuẩn

Khuyến cáo của Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP):

- 15 mg / kg uống 2 lần một ngày

- Liều tối đa: 2 gram / ngày

3. Điều chỉnh liều thận

- Tốc độ thanh thải creatinine 25 đến 50 mL / phút: 1 g uống, sau đó uống 500 mg mỗi 12 giờ

- Tốc độ thanh thải creatinine 10 đến 25 mL / phút: 1 g uống, sau đó uống 500 mg mỗi 24 giờ

- Tốc độ thanh thải creatinine 0 đến 10 mL / phút: 1 g uống, sau đó uống 500 mg mỗi 36 giờ

III. Cách dùng thuốc Cefadroxil hiệu quả

Dùng thuốc cefadroxil chính xác như bác sĩ quy định cho bạn. Không dùng thuốc với số lượng lớn hơn, hoặc dùng thuốc lâu hơn so với khuyến cáo của bác sĩ. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn.

Uống cefadroxil với một ly nước đầy.

Dùng thuốc cefadroxil trong toàn bộ thời gian theo chỉ định của bác sĩ. Các triệu chứng của bạn có thể trở nên tốt hơn trước khi nhiễm trùng được điều trị hoàn toàn. Cefadroxil sẽ không điều trị nhiễm virus như cảm lạnh thông thường hoặc cúm.

Cefadroxil có thể được uống khi bụng đói hoặc với thức ăn, sữa.

Lắc đều dạng cefadroxil dạng lỏng trước khi đo liều. Để đảm bảo rằng bạn có được một liều lượng chính xác, hãy đo hỗn dịch bằng thìa hoặc cốc đo liều, không phải là muỗng ăn thông thường. Nếu bạn không có thiết bị đo liều, hãy hỏi dược sĩ nơi bạn có thể lấy.

Thuốc cefadroxil có thể khiến bạn có kết quả sai với một số xét nghiệm y tế, bao gồm xét nghiệm glucose nước tiểu (đường). Nói với bác sĩ điều trị rằng bạn đang sử dụng cefadroxil.

IV. Tác dụng phụ của Cefadroxil

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:

●    Tiêu chảy nước hoặc có máu;
●    Sốt, ớn lạnh, đau nhức cơ thể, triệu chứng cúm;
●    Chảy máu bất thường hoặc bầm tím;
●    Co giật;
●    Da nhợt nhạt hoặc vàng, nước tiểu sẫm màu, sốt, nhầm lẫn hoặc yếu;
●    Vàng da vàng mắt;
●    Sốt, sưng hạch, phát ban hoặc ngứa, đau khớp hoặc cảm giác bị ốm;
●    Đau họng và đau đầu, phồng rộp nghiêm trọng, bong tróc và nổi mẩn đỏ trên da;
●    Tăng khát, chán ăn, sưng, tăng cân, cảm thấy khó thở, đi tiểu ít hơn bình thường hoặc không có gì cả.

Cefadroxil

Tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

●    Buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy nhẹ;
●    Cơ bắp cứng;
●    Đau khớp;
●    Cảm thấy bồn chồn hoặc hiếu động;
●    Hương vị khác thường hoặc khó chịu trong miệng;
●    Ngứa nhẹ hoặc phát ban da;
●    Ngứa âm đạo hoặc tiết dịch.

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ và những người khác có thể xảy ra. Hãy cho bác sĩ của bạn về bất kỳ tác dụng phụ bất thường hoặc khó chịu nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Cefadroxil

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Cefadroxil

Không dùng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với cefadroxil hoặc với các loại kháng sinh cephalosporin khác, như:

●    Cefaclor (Raniclor);
●    Cefazolin (Ancef);
●    Cefdinir (Omnicef);
●    Cefditoren (Spectracef);
●    Cefpodoxim (Vantin);
●    Cefprozil (Cefzil);
●    Ceftibuten (Cedax);
●    Cefuroxim (Ceftin);
●    Cephalexin (Keflex);
●    Cephradine (Velosef).

Trước khi dùng cefadroxil, hãy cho bác sĩ biết nếu bạn bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào (đặc biệt là penicillin) hoặc nếu bạn có:

●    Bệnh thận;
●    Tiền sử có vấn đề về đường ruột, như viêm đại tràng.

Nếu bạn có bất kỳ dị ứng hoặc bệnh nào trong số này, bạn có thể cần điều chỉnh liều hoặc các xét nghiệm đặc biệt để dùng cefadroxil một cách an toàn.

Huyền phù cefadroxil (chất lỏng) chứa sucrose. Nói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi sử dụng hình thức cefadroxil này nếu bạn bị tiểu đường.

2. Nếu bạn quên một liều Cefadroxil

Dùng liều Cefadroxil ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

3. Nếu bạn uống quá liều Cefadroxil

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn nghĩ rằng bạn đã sử dụng quá nhiều cefadroxil.

4. Nên tránh những gì khi dùng Cefadroxil?

Thuốc kháng sinh có thể gây tiêu chảy, có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng mới. Nếu bạn bị tiêu chảy nước hoặc có máu, hãy gọi bác sĩ. Không sử dụng bất kỳ loại thuốc nào để ngăn chặn tiêu chảy trừ khi bác sĩ nói với bạn.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Cefadroxil trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Các nghiên cứu sinh sản trên động vật đã không chứng minh được nguy cơ của Cefadroxil đối với thai nhi và không có nghiên cứu đầy đủ và có kiểm soát ở phụ nữ mang thai. Cefadroxil chỉ nên được sử dụng trong thai kỳ nếu cần thiết.

Cefadroxil có thể truyền vào sữa mẹ và có thể gây hại cho em bé bú. Không sử dụng Cefadroxil mà không nói với bác sĩ của bạn nếu bạn đang cho con bú.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Cefadroxil?

Các loại thuốc khác có thể tương tác với cefadroxil, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Cefadroxil có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●    Anisindione;
●    Balsalazide;
●    Bcg;
●    Bumetanide;
●    Chloramphenicol;
●    Vắc xin dịch tả;
●    Dicumarol;
●    Entecavir;
●    Estradiol;
●    Ethacrynic acid;
●    Ethinyl estradiol;
●    Furosemide;
●    Indium oxyquinoline in-111;
●    Mycophenolate mofetil;
●    Mycophenolic acid;
●    Pemetrexed;
●    Probenecid;
●    Torsemide;
●    Vắc xin thương hàn;
●    Warfarin.

VII. Cách bảo quản Cefadroxil

1. Cách bảo quản thuốc Cefadroxil

Lưu trữ Cefadroxil dạng viên ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng và độ ẩm. Lưu trữ Cefadroxil dạng lỏng trong tủ lạnh, không để ở ngăn đá, vứt bỏ thuốc không sử dụng sau 14 ngày. Không lưu trữ trong phòng tắm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng Cefadroxil cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Cefadroxil

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Cefadroxil khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn
Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X