Phát hiện sớm bệnh tiêu hóa - gan mật và lời giải từ kỹ thuật nội soi tích hợp trí tuệ nhân tạo
Tại Hội nghị Tiêu hóa - Gan mật Đồng bằng sông Cửu Long lần 2, các chuyên gia nhấn mạnh tình trạng phát hiện muộn nhiều bệnh lý như viêm gan B, viêm loét đại trực tràng và ung thư tiêu hóa vẫn còn phổ biến, làm gia tăng nguy cơ biến chứng. Nội soi tích hợp trí tuệ nhân tạo được đề xuất như giải pháp giúp nâng cao phát hiện sớm, giảm bỏ sót tổn thương và cải thiện hiệu quả điều trị.
Tầm soát sớm cho phụ nữ mang thai và nhóm nguy cơ cao để chặn nguồn lây viêm gan B
PGS.TS.BS Bùi Hữu Hoàng - Chủ tịch Hội Gan mật TPHCM cho biết, viêm gan B vẫn là gánh nặng y tế lớn tại Việt Nam và trên thế giới, với hơn 290 triệu người mắc và khoảng 820.000 ca tử vong mỗi năm do xơ gan, ung thư gan. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 6,5 triệu người nhiễm virus, nhưng tỷ lệ được chẩn đoán và điều trị còn rất thấp, lần lượt chỉ 41,7% và 1,4%.
Trong bối cảnh đó, các khuyến cáo mới nhấn mạnh vai trò của tầm soát chủ động. Thay vì chỉ xét nghiệm HBsAg, hiện nay cần sử dụng bộ ba HBsAg, anti-HBc và anti-HBs nhằm hạn chế bỏ sót, đặc biệt ở các trường hợp nhiễm tiềm ẩn. Việc mở rộng tầm soát trên diện rộng, nhất là ở phụ nữ mang thai và nhóm nguy cơ cao, được xem là giải pháp then chốt để phát hiện sớm và kiểm soát nguồn lây.
Song song đó, xu hướng điều trị cũng có sự thay đổi khi mở rộng chỉ định cho cả những bệnh nhân “vùng xám” nếu có yếu tố nguy cơ, thay vì chỉ điều trị khi bệnh đã tiến triển rõ. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan không xâm lấn như Fibroscan ngày càng đóng vai trò quan trọng trong quyết định điều trị.
Mục tiêu hiện nay không chỉ dừng ở kiểm soát virus mà hướng tới “khỏi bệnh chức năng”, tức mất HBsAg và hình thành miễn dịch bảo vệ, qua đó giảm nguy cơ xơ gan và ung thư gan. Các thuốc kháng virus thế hệ mới cũng cho hiệu quả tương đương nhưng an toàn hơn trên thận và xương, phù hợp điều trị dài hạn.
Theo PGS.BS Bùi Hữu Hoàng, mở rộng tầm soát, đơn giản hóa chẩn đoán và điều trị sớm sẽ là chìa khóa giảm gánh nặng biến chứng và tử vong do viêm gan B trong thời gian tới.

Viêm loét đại trực tràng: Nguy cơ biến chứng nếu chẩn đoán trễ
Bên cạnh bệnh lý gan, viêm loét đại trực tràng cũng được ghi nhận đang gia tăng tại Việt Nam. Theo BS.CK2 Bồ Kim Phương - Bệnh viện Đa khoa Trung ương Cần Thơ, bệnh chiếm gần 59% số ca mới mắc trong nhóm viêm ruột, chủ yếu gặp ở người dưới 60 tuổi và có thể kèm nhiều biểu hiện ngoài đường tiêu hóa như da, mắt, khớp, gan mật hay tiết niệu, khiến việc nhận diện bệnh trở nên phức tạp.
Chẩn đoán bệnh không thể chỉ dựa vào triệu chứng mà cần phối hợp nội soi, mô bệnh học, xét nghiệm phân và các thang điểm đánh giá. Trong đó, fecal calprotectin là dấu ấn sinh học quan trọng, giúp phản ánh mức độ viêm, theo dõi đáp ứng điều trị và dự báo tái phát trước 2-3 tháng.
Tuy nhiên, bệnh dễ bị chẩn đoán nhầm với nhiều tình trạng khác như Crohn, nhiễm Clostridioides difficile, amip, CMV hay viêm đại tràng do thiếu máu, do thuốc. Ngay cả hình ảnh nội soi cũng không phải lúc nào điển hình, có thể không liên tục hoặc không có tổn thương trực tràng, do đó cần sinh thiết nhiều vị trí để tránh bỏ sót.
Đáng lưu ý, chẩn đoán muộn làm tăng nguy cơ phải dùng thuốc sinh học kháng TNF, tăng tỷ lệ phẫu thuật cắt đại tràng và các biến chứng lâu dài. Vì vậy, với nhóm bệnh nhẹ - trung bình, mục tiêu điều trị hiện nay không chỉ là cải thiện triệu chứng mà hướng tới lành niêm mạc và lành mô học để giảm tái phát và nguy cơ ung thư.
Trong điều trị, 5-ASA vẫn là nền tảng đầu tay, với hiệu quả cao hơn khi phối hợp đường uống và tại chỗ. Trường hợp đáp ứng chưa hoàn toàn hoặc tái phát có thể cần tối ưu liều trên 3 g/ngày để tăng tỷ lệ lui bệnh mà vẫn đảm bảo an toàn.
Theo BS.CK2 Bồ Kim Phương, điều trị cần cá thể hóa, nhưng nguyên tắc quan trọng vẫn là phát hiện sớm, đánh giá đúng và điều trị đủ ngay từ đầu để hạn chế phải nâng bậc điều trị.
Trí tuệ nhân tạo trong nội soi: “trợ lý” giúp giảm bỏ sót tổn thương
Từ những thách thức trong chẩn đoán sớm, đặc biệt là nguy cơ bỏ sót tổn thương, PGS.TS.BS Vũ Văn Khiên - Tổng Thư ký Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam cho rằng trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra hướng đi mới cho nội soi tiêu hóa.
Theo các nghiên cứu, tỷ lệ bỏ sót polyp đại trực tràng dao động 20-47%, còn tổn thương đường tiêu hóa trên khoảng 6-11%. Đáng lo ngại, không ít trường hợp ung thư chỉ được phát hiện trong vòng 1 năm sau khi nội soi trước đó cho kết quả bình thường.
Trước thực tế này, trí tuệ nhân tạo (AI) đang trở thành công cụ hỗ trợ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng nội soi. AI hiện có ba vai trò chính gồm phát hiện tổn thương (CADe), định hướng chẩn đoán (CADx) và đánh giá chất lượng nội soi, trong đó nổi bật nhất là khả năng tăng phát hiện sớm.
Các nghiên cứu quốc tế cho thấy AI đạt độ nhạy 58-96% trong phát hiện ung thư dạ dày và 50-98% với ung thư thực quản. Riêng nội soi đại tràng, AI giúp tăng tỷ lệ phát hiện polyp khoảng 10% - con số có ý nghĩa lớn khi mỗi 1% tăng phát hiện polyp có thể giảm 3% nguy cơ ung thư đại trực tràng.

Tại Việt Nam, AI bước đầu cho kết quả khả quan với độ chính xác nhận diện tổn thương trên 95%, độ nhạy và độ đặc hiệu phát hiện polyp đạt trên 96-98%. Tuy nhiên, AI hiện chủ yếu hỗ trợ phát hiện, đặc biệt với tổn thương nhỏ; việc phân biệt lành - ác tính vẫn cần kết hợp đánh giá của bác sĩ và mô bệnh học.
Theo các chuyên gia, AI không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân mà còn góp phần chuẩn hóa chất lượng nội soi, nâng cao phát hiện sớm ung thư. Khi dữ liệu và hạ tầng được hoàn thiện, AI được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ không thể thiếu trong thực hành nội soi tiêu hóa hiện đại.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
