Khám đúng - đủ - đều: “Checklist” sức khỏe phụ nữ theo từng độ tuổi
Nhiều phụ nữ biết mình nên khám sức khỏe định kỳ nhưng vẫn trì hoãn vì sợ phát hiện bệnh, sợ tốn kém hoặc không biết bắt đầu từ đâu. Trong khi đó, các vấn đề như thiếu máu, bệnh tuyến giáp, rối loạn chuyển hóa hay bệnh phụ khoa có thể âm thầm tiến triển trong nhiều năm. BS Bùi Lê Nhật Tiên chia sẻ cách khám sức khỏe cho phụ nữ theo nguyên tắc đúng - đủ - đều, kèm những mốc kiểm tra quan trọng theo độ tuổi.
1. Những rào cản tâm lý khiến phụ nữ ngại khám sức khỏe
Thưa BS, rất nhiều phụ nữ dù biết nên khám sức khỏe định kỳ nhưng vẫn trì hoãn vì sợ phát hiện bệnh, sợ tốn kém hoặc không biết bắt đầu từ đâu. Theo BS, đâu là rào cản tâm lý lớn nhất khiến phụ nữ ngại đi khám sức khỏe?
- Trong thực tế, BS có gặp nhiều trường hợp phụ nữ chỉ đi khám khi đã có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh bị phát hiện muộn không?
BS Bùi Lê Nhật Tiên - Chuyên khoa Y học dự phòng, Hệ thống Y khoa chuyên sâu Quốc tế Bernard trả lời:
Đây là một câu hỏi rất thực tế. Trong quá trình làm việc, tôi gặp không ít phụ nữ chỉ đến khám khi đã có triệu chứng rõ ràng, khiến bệnh bị phát hiện muộn.
Rào cản thường gặp nhất là tâm lý ngại đối diện với sự thật. Nhiều người nghĩ rằng “chưa đi khám thì coi như chưa có bệnh”, từ đó trì hoãn việc kiểm tra sức khỏe hết lần này đến lần khác.
Rào cản thứ hai là tâm lý “nữ cường nhân”. Phụ nữ thường quen gánh vác công việc, gia đình, con cái và chăm lo cho người khác, nhưng lại đặt sức khỏe của mình xuống sau cùng.
Rào cản thứ ba là không biết bắt đầu từ đâu. Không ít người đã có ý định đi khám nhưng chỉ cần một tác động nhỏ, như nghe thông tin không rõ ràng về bác sĩ hay cơ sở y tế, hoặc cảm thấy mệt trong người, là lại hủy hẹn và tiếp tục trì hoãn.
Ngoài các yếu tố tâm lý, một số nghiên cứu cộng đồng, trong đó có các nghiên cứu tại Nhật Bản, cũng chỉ ra những rào cản khác như khó khăn trong tiếp cận dịch vụ y tế, phải đi xa hàng chục cây số mới đến nơi khám; vấn đề tài chính ở một bộ phận người dân; hoặc ảnh hưởng từ văn hóa, tôn giáo và niềm tin cá nhân.
2. Mỗi độ tuổi, một gánh nặng sức khỏe khác nhau
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ phải đối mặt với nhiều áp lực như thức khuya, stress kéo dài, rối loạn nội tiết… Những yếu tố này đang làm gia tăng những bệnh lý nào mà phụ nữ thường không để ý, thưa BS? Có sự khác biệt gì giữa phụ nữ trẻ 20 tuổi, phụ nữ sau 30 hay sau 50 tuổi không?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Để trả lời câu hỏi này, tôi xin tóm gọn thành hai ý chính. Thứ nhất là những vấn đề sức khỏe phụ nữ hiện đại đang đối mặt nói chung và thứ hai là sự khác biệt về nguy cơ sức khỏe theo từng độ tuổi.
Trước hết, nếu nhìn một cách tổng thể, có thể thấy phụ nữ ngày nay rất giỏi, độc lập và đa năng, thậm chí trong nhiều lĩnh vực còn không thua kém nam giới. Tuy nhiên, điều đáng nói là trách nhiệm gia đình gần như không giảm, trong khi áp lực công việc và các mối quan hệ xã hội ngày càng tăng. Điều này khiến nhiều phụ nữ rơi vào trạng thái “đa nhiệm” kéo dài, vừa phải hoàn thành tốt vai trò ngoài xã hội, vừa gánh vác công việc gia đình và chăm lo cho người khác.
Hệ quả là phụ nữ ngày càng ít quan tâm đến bản thân, dễ đối mặt với các vấn đề về sức khỏe tinh thần, đồng thời bỏ sót những dấu hiệu cảnh báo sớm của bệnh lý. Không ít người phải dựa vào các thói quen mang tính “chữa phần ngọn” như dùng thuốc giảm triệu chứng, cà phê, nước tăng lực… để duy trì nhịp độ làm việc cao, và chính điều này lại gây tổn hại sức khỏe về lâu dài.
Thực tế là không có một nhóm phụ nữ nào giống nhóm nào, và mỗi độ tuổi sẽ có những vấn đề sức khỏe đặc trưng mà chúng ta cần lưu ý khác nhau. Nếu chia theo độ tuổi, có thể tạm phân thành ba nhóm chính: dưới 30 tuổi, từ 30 - 50 tuổi và trên 50 tuổi.
- Với phụ nữ dưới 30 tuổi, đa số vẫn được xem là khỏe mạnh. Tuy nhiên, nguy cơ lớn nhất nằm ở lối sống. Thức khuya, sử dụng thiết bị điện tử nhiều, ít vận động dễ dẫn đến các vấn đề về mắt, răng hàm mặt, cột sống. Thói quen ăn uống tiện lợi, dùng nhiều cà phê, nước ngọt, nước tăng lực có thể âm thầm khởi đầu cho rối loạn chuyển hóa về sau. Đây cũng là độ tuổi cần quan tâm đến sức khỏe sinh sản, các bệnh lây truyền qua đường tình dục và tiêm chủng dự phòng như HPV, viêm gan B và các vắc xin cần thiết trước thai kỳ. Đây là những vấn đề tưởng nhỏ nhưng nếu kéo dài sẽ ảnh hưởng lâu dài đến chất lượng sống.
- Nhóm từ 30 - 50 tuổi thường được gọi là “thế hệ sandwich”, phải đối mặt với giai đoạn “gánh nặng kép”. Đây là lúc phụ nữ vừa phải chăm lo cho gia đình, con cái, vừa ở đỉnh cao của sự nghiệp và công việc. Áp lực cộng dồn khiến nhóm này dễ gặp các vấn đề rối loạn chuyển hóa âm thầm, đồng thời nguy cơ về sức khỏe tinh thần cũng tăng lên rõ rệt, như stress kéo dài, rối loạn giấc ngủ, lo âu hoặc kiệt sức.
- Từ sau 50 tuổi, phụ nữ bước vào giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh, nguy cơ thừa cân, béo phì, tăng mỡ máu, đái tháo đường, tăng huyết áp tăng lên rõ rệt. Đồng thời, nguy cơ ung thư, đặc biệt là ung thư vú và ung thư cổ tử cung, cũng cao hơn. Các vấn đề tim mạch, xương khớp, suy giãn tĩnh mạch cũng thường gặp và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng sống.
3. Không cần khám quá nhiều, quan trọng là khám đúng - đủ - đều
Nếu nói đến “khám tổng quát cho phụ nữ”, rất nhiều người lo lắng rằng sẽ phải làm quá nhiều xét nghiệm. Vậy đâu là những hạng mục cốt lõi mà hầu hết phụ nữ nên kiểm tra mỗi năm, thưa BS?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Khám sức khỏe không nên làm quá nhiều xét nghiệm không cần thiết, nhưng cũng không thể bỏ qua những kiểm tra nền tảng. Nguyên tắc là khám đúng, đủ và phù hợp.
Thông thường, tôi hay tư vấn cho bệnh nhân dựa trên 3 nhóm vấn đề chính:
- Nhóm thứ nhất là khám sức khỏe định kỳ cơ bản cho cả nam và nữ, bao gồm đo huyết áp, điện tim, siêu âm bụng, xét nghiệm máu đánh giá chức năng gan, thận, đường huyết và công thức máu. Ở phụ nữ, thiếu máu là tình trạng khá phổ biến nên cần được chú ý. Ngoài ra, việc kiểm tra mắt, tai mũi họng và răng hàm mặt cũng rất cần thiết.
- Nhóm thứ hai là các hạng mục chuyên sâu dành riêng cho phụ nữ, tập trung vào cổ tử cung, buồng trứng và tuyến vú. Phụ nữ nên thực hiện Pap smear hoặc xét nghiệm HPV định kỳ và tiêm ngừa HPV nếu chưa thực hiện. Với tuyến vú, phụ nữ từ 40 tuổi trở lên được khuyến nghị chụp nhũ ảnh mỗi 1 - 2 năm; trong một số trường hợp, siêu âm vú có thể được sử dụng như một phương án tầm soát phù hợp.
- Nhóm thứ ba là tầm soát các ung thư phổ biến, dựa trên độ tuổi và yếu tố nguy cơ. Có thể nhắc lại bảy loại ung thư thường gặp gồm: Ung thư phổi ở người hút thuốc lá, ung thư dạ dày, ung thư đại tràng (thường từ 40 - 50 tuổi trở lên), ung thư cổ tử cung và ung thư vú ở nữ, ung thư tiền liệt tuyến ở nam và ung thư gan.
Chỉ cần tập trung vào những hạng mục này là đã có thể giải quyết phần lớn các vấn đề sức khỏe thường gặp.
4. Không triệu chứng không có nghĩa là không bệnh
Nhiều phụ nữ cho rằng: “Tôi không đau, không mệt, không sụt cân thì chắc là không có vấn đề gì nghiêm trọng. Dưới góc độ y học dự phòng, đâu là những bệnh lý phụ nữ dễ gặp nhất nhưng thường bị bỏ sót trong các lần khám không đầy đủ? Ví dụ như bệnh tuyến giáp, rối loạn nội tiết, thiếu máu, bệnh phụ khoa hay các bệnh ung thư thường gặp ở nữ giới?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Trong y học dự phòng, không nên chờ đến khi có triệu chứng mới đi khám. Khi bệnh đã biểu hiện ra bên ngoài thì thường không còn ở giai đoạn sớm, thậm chí với một số bệnh, đặc biệt là ung thư, khi xuất hiện các dấu hiệu “báo động đỏ” thì tình trạng đã khá trầm trọng.
Ở phụ nữ, nhóm bệnh lý dễ bị bỏ sót đầu tiên là các bệnh phụ khoa. Viêm nhiễm phụ khoa thường gặp ở phụ nữ trẻ, trong khi ở phụ nữ lớn tuổi hơn, việc tầm soát ung thư cổ tử cung và ung thư vú lại đặc biệt quan trọng.
Tiếp theo là các rối loạn chuyển hóa và nội tiết như thừa cân, tăng mỡ máu, rối loạn đường huyết, tiền đái tháo đường. Trong nhóm này còn có hội chứng buồng trứng đa nang, một nguyên nhân quan trọng làm tăng nguy cơ vô sinh ở nữ giới, liên quan nhiều đến lối sống, chế độ ăn và yếu tố di truyền.
Bệnh lý tuyến giáp cũng rất phổ biến ở nữ giới, với tỷ lệ mắc cao gấp nhiều lần so với nam. Các vấn đề thường gặp gồm nhân giáp, ung thư tuyến giáp, cường giáp, suy giáp hoặc viêm tuyến giáp. Đây là những bệnh có thể âm thầm tiến triển trong thời gian dài mà người bệnh không hề nhận ra.
Các vấn đề sức khỏe liên quan đến giai đoạn tiền mãn kinh và mãn kinh. Có thể kể đến loãng xương, thường được khuyến nghị đo mật độ xương (DEXA) ở phụ nữ lớn tuổi; hay suy giãn tĩnh mạch, dù không quá nguy hiểm nhưng gây đau nhức, khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống cũng như sự tự tin.
Ngoài ra, phụ nữ cũng cần lưu ý những bệnh lý chung theo mốc tuổi. Ví dụ, từ sau 40 tuổi nên tầm soát các bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là nhiễm HP vốn rất phổ biến ở người Việt. Sau 50 tuổi, việc tầm soát ung thư đại tràng là cần thiết theo các khuyến nghị hiện nay.
Thậm chí, từ 18 tuổi, phụ nữ đã nên kiểm tra rối loạn mỡ máu, nhất là khi có yếu tố gia đình. Và từ 30 - 40 tuổi trở đi, việc xét nghiệm các rối loạn chuyển hóa cần được thực hiện định kỳ để phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.
5. Sạch kinh 3 - 5 ngày là thời điểm lý tưởng để đi khám
Vậy, phụ nữ khám tổng quát thì có cần né ngày hành kinh không? Nếu không bị bó buộc thời gian thì ngày nào trong chu kỳ đi khám tổng quát là lý tưởng nhất, thưa BS?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Để trả lời ngắn gọn và rõ ràng, thì trong những ngày đang hành kinh không nên đi khám sức khỏe tổng quát, vì có thể ảnh hưởng đến một số kết quả xét nghiệm và chẩn đoán.
Cụ thể, trong thời gian có kinh, một số hạng mục dễ bị sai lệch như:
- Xét nghiệm nước tiểu, do có thể lẫn máu kinh, gây khó khăn cho việc đánh giá chính xác.
- Phết tế bào cổ tử cung, khi còn máu kinh sẽ ảnh hưởng đến chất lượng mẫu, làm giảm độ chính xác của kết quả.
- Các thăm khám liên quan đến tuyến vú như siêu âm vú hoặc chụp nhũ ảnh, vì giai đoạn này ngực thường căng tức, nhạy cảm, dễ gây khó chịu và đôi khi ảnh hưởng đến việc đọc kết quả.
Vì vậy, lời khuyên chung mà tôi thường dành cho bệnh nhân nữ là nên đi khám sau khi sạch kinh từ 3 - 5 ngày. Đây được xem là thời điểm lý tưởng nhất trong chu kỳ để thực hiện khám sức khỏe tổng quát.
Ở thời điểm này, kết quả xét nghiệm nước tiểu sẽ chính xác hơn, tránh nhầm lẫn do nhiễm máu, việc lấy mẫu tầm soát ung thư cổ tử cung đạt chất lượng tốt hơn. Bên cạnh đó, các thăm khám và chẩn đoán về vú như siêu âm hay chụp nhũ ảnh cũng thuận lợi hơn, giảm cảm giác căng tức, khó chịu và hạn chế sai sót.
6. Gia đình có người mắc ung thư: cần tầm soát sớm và cá thể hóa
Với những phụ nữ có người thân trong gia đình từng mắc ung thư, việc khám sức khỏe nên khác gì so với người không có yếu tố này? Nên ưu tiên kiểm tra những gì và có cần bắt đầu sớm hơn độ tuổi khuyến cáo không, thưa BS?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Như chúng ta đã từng chia sẻ ở các nội dung trước, khi trong gia đình có người thân mắc ung thư, điều quan trọng nhất là không hoảng sợ, nhưng cũng không được chủ quan. Trong y học dự phòng, có một nguyên tắc rất cơ bản, dễ nhớ, đó là “nguyên tắc trước 10 năm”.
Cụ thể, nếu người thân trực hệ, như cha mẹ hoặc anh chị em ruột, được chẩn đoán mắc một loại ung thư nào đó, ví dụ ung thư dạ dày được phát hiện ở tuổi 40, thì thế hệ sau nên bắt đầu tầm soát sớm hơn 10 năm, tức là từ khoảng 30 tuổi. Khi đã có người thân trực hệ mắc ung thư, bản thân người đó đã được xếp vào nhóm nguy cơ cao hơn so với dân số chung.
Về mặt xác suất, nếu chỉ có một người thân trong gia đình mắc ung thư, nguy cơ có thể cao gấp 2 - 3 lần so với người bình thường. Nếu có từ hai người trở lên, nguy cơ này có thể tăng lên 5 - 10 lần, đây là con số mang tính thống kê, giúp chúng ta hiểu rõ mức độ nguy cơ để có kế hoạch theo dõi phù hợp.
Lấy ví dụ ung thư vú, nếu trong gia đình có mẹ, chị em gái ruột hoặc dì ruột từng mắc ung thư vú, thì đầu tiên, vẫn áp dụng nguyên tắc tầm soát sớm hơn 10 năm. Thứ hai, với những người có điều kiện, có thể xem xét xét nghiệm gen chuyên biệt liên quan đến ung thư vú.
Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải cứ xét nghiệm gen là phải lo lắng quá mức, và không phải ung thư nào cũng cần giải mã toàn bộ gen. Việc xét nghiệm gen chỉ nên thực hiện khi có chỉ định phù hợp.
Với những người được xác định thuộc nhóm nguy cơ cao, các hiệp hội y khoa hiện nay thường khuyến nghị chiến lược “sớm hơn - dày hơn - đầy đủ hơn”. Ví dụ trong ung thư vú, trước 30 tuổi, có thể ưu tiên MRI vú, với tần suất khoảng 6 tháng đến 1 năm.
Sau 30 tuổi, khi mô vú bắt đầu thay đổi, có thể kết hợp nhiều phương tiện như siêu âm vú, MRI vú, và nhũ ảnh ở giai đoạn 35 - 40 tuổi, với tần suất theo dõi dày hơn so với người nguy cơ trung bình.
7. Ningen Dock: Quản lý sức khỏe nữ giới theo hướng cá thể hóa lâu dài
Bernard Healthcare đang triển khai mô hình tầm soát sức khỏe Ningen Dock chuẩn Nhật Bản. Với phụ nữ, mô hình này mang lại lợi ích gì trong phát hiện sớm bệnh lý? Và cần điều chỉnh ra sao để phù hợp với từng độ tuổi và nhu cầu cá nhân?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời:
Trước hết, xin nhắc lại để mọi người hình dung rõ hơn, Ningen Dock là mô hình tầm soát sức khỏe toàn diện, chuyên sâu theo chuẩn Nhật Bản, đã có gần 75 năm lịch sử hình thành và phát triển.
Hiện nay, mô hình này rất phổ biến tại Nhật, với 2 - 3 triệu lượt người thăm khám mỗi năm và đang được triển khai tại nhiều quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam, dưới các tên gọi khác nhau. Có thể hiểu chung đây là mô hình tầm soát và quản lý sức khỏe lâu dài.
Tại Bernard, chúng tôi tập trung vào 2 trụ cột chính. Thứ nhất là tầm soát và xử lý các vấn đề bệnh lý khi còn nằm trong khả năng điều trị nội khoa hoặc can thiệp phù hợp tại phòng khám.
Thứ hai, và cũng là điểm quan trọng hơn, là quản lý sức khỏe lâu dài, tức là theo dõi liên tục và cá thể hóa theo từng nguy cơ sức khỏe của mỗi bệnh nhân, thay vì áp dụng một công thức chung cho tất cả.
Riêng với phụ nữ, gói khám Ningen Dock sẽ hỗ trợ tầm soát đầy đủ các vấn đề sức khỏe đặc thù của nữ giới, bao gồm các yếu tố nguy cơ liên quan đến phụ khoa, nội tiết, chuyển hóa và ung thư thường gặp. Sau bước tầm soát, bệnh nhân sẽ được tư vấn lối sống, điều chỉnh những thói quen chưa phù hợp, đồng thời xây dựng kế hoạch theo dõi sức khỏe định kỳ dài hạn.
Một điểm rất quan trọng của mô hình này là mỗi người sẽ có nguy cơ sức khỏe khác nhau, vì vậy bác sĩ sẽ đưa ra những lưu ý và kế hoạch theo dõi riêng biệt. Ví dụ, trong thực tế, có nhiều phụ nữ có tiền sử gia đình mắc ung thư vú đến khám. Khi đó, bác sĩ phụ khoa sẽ giúp bệnh nhân hiểu đúng mức độ nguy cơ của mình, đồng thời xây dựng kế hoạch theo dõi phù hợp, tránh tình trạng tầm soát quá mức hoặc can thiệp không cần thiết nếu phát hiện bất thường.
Nguyên tắc cốt lõi trong tầm soát sức khỏe, đặc biệt với mô hình Ningen Dock, vẫn là cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ: phát hiện sớm khi cần thiết, nhưng không tạo ra áp lực hay gánh nặng không đáng có cho người bệnh.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
