Cấp cứu đột quỵ không gói gọn trong “giờ vàng”, mà là hành trình phối hợp đa chuyên khoa từ viện đến cộng đồng
Tham gia Stroke Intervention School 2026 với bài báo cáo “Vai trò phối hợp đa ngành cấp cứu đột quỵ não”, BS.CK2 Hà Minh Đức nhấn mạnh rằng điều trị đột quỵ không chỉ dừng lại ở việc tái thông mạch máu trong “giờ vàng”, mà còn là một quá trình chăm sóc toàn diện, liên tục từ giai đoạn cấp cứu, điều trị nội viện cho đến phục hồi chức năng và dự phòng tái phát.
Giai đoạn trước viện - kết nối để rút ngắn thời gian vàng
Mở đầu bài báo cáo, sau khi điểm qua tổng quan về đột quỵ não, ở phần “Chăm sóc đột quỵ toàn diện”, BS.CK2 Hà Minh Đức nhấn mạnh giai đoạn trước viện cần có sự kết nối chặt chẽ để rút ngắn thời gian vàng. Tại cộng đồng, mọi người cần nắm rõ dấu hiệu F.A.S.T/B.E.F.A.ST để kịp thời đưa người bệnh đi cấp cứu.
Mắt xích đầu tiên trong chuỗi cấp cứu đột quỵ là hệ thống cấp cứu trước viện (EMS/115). Theo bác sĩ, hiệu quả điều trị không bắt đầu khi bệnh nhân đến bệnh viện mà ngay từ thời điểm nhân viên tổng đài 115 tiếp nhận cuộc gọi.
Nhiệm vụ đầu tiên của lực lượng cấp cứu trước viện là sàng lọc nhanh các trường hợp nghi ngờ đột quỵ thông qua các câu hỏi ngắn nhằm nhận diện ba dấu hiệu điển hình gồm méo miệng, yếu hoặc liệt tay chân một bên và rối loạn ngôn ngữ.
Bên cạnh đó, việc xác định chính xác thời điểm khởi phát triệu chứng hoặc thời điểm cuối cùng người bệnh còn bình thường có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là căn cứ để quyết định khả năng áp dụng các phương pháp tái thông mạch máu.
Ngay khi nghi ngờ đột quỵ, hệ thống cấp cứu phải ưu tiên kích hoạt "Code Stroke" và nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế phù hợp. Theo BS Đức, việc lựa chọn bệnh viện không chỉ dựa trên khoảng cách gần nhất mà còn phải căn cứ vào khả năng điều trị của từng cơ sở, đặc biệt đối với các trường hợp nghi ngờ tắc mạch máu lớn cần can thiệp lấy huyết khối.
Xử trí ngay trên xe cấp cứu: Ổn định người bệnh nhưng không làm chậm thời gian điều trị
Bác sĩ Hà Minh Đức cho biết trong quá trình vận chuyển, mục tiêu quan trọng nhất là duy trì tình trạng ổn định của người bệnh và bảo vệ nhu mô não đang còn có thể cứu được.
Theo đó, nhân viên cấp cứu cần tuân thủ nguyên tắc kiểm soát ABC, bao gồm đảm bảo đường thở thông thoáng, hỗ trợ hô hấp khi cần thiết và duy trì tuần hoàn ổn định. Người bệnh nên được nâng đầu khoảng 30 độ, chỉ bổ sung oxy khi độ bão hòa oxy máu dưới 94%, đồng thời thiết lập đường truyền tĩnh mạch và ưu tiên sử dụng dung dịch Natri Clorid 0,9%, tránh truyền các dung dịch chứa glucose không cần thiết.

Đối với huyết áp, bác sĩ lưu ý không nên hạ huyết áp thường quy trước khi đến bệnh viện, bởi huyết áp tăng trong giai đoạn cấp có thể giúp duy trì tưới máu não. Chỉ trong những trường hợp huyết áp rất cao, trên 220/120 mmHg và có chỉ định từ nhóm điều trị đột quỵ, việc kiểm soát huyết áp mới được cân nhắc.
Một nội dung khác không thể bỏ qua là kiểm tra đường huyết tại chỗ. Theo bác sĩ, hạ đường huyết có thể gây biểu hiện giống đột quỵ, vì vậy tất cả bệnh nhân nghi ngờ đột quỵ đều cần được đo đường huyết mao mạch. Nếu glucose máu dưới 60 mg/dL, cần xử trí ngay bằng dung dịch glucose ưu trương đường tĩnh mạch trước khi tiếp tục vận chuyển.
Thông báo trước viện: Chuẩn bị trước để không lãng phí "giờ vàng"
Theo bác sĩ Hà Minh Đức, một trong những thay đổi quan trọng nhất của cấp cứu đột quỵ hiện đại là thông báo trước viện (Pre-notification). Đây là bước kết nối giữa xe cấp cứu và bệnh viện nhằm giúp toàn bộ hệ thống điều trị sẵn sàng trước khi bệnh nhân tới nơi.
Thông tin được chuyển về bệnh viện cần tuân theo mẫu chuẩn, bao gồm cơ chế bệnh, thông tin nhận dạng người bệnh, các dấu hiệu lâm sàng, thời điểm khởi phát triệu chứng, sinh hiệu cũng như các xử trí đã thực hiện trên xe cấp cứu. Việc trao đổi có thể thực hiện qua điện thoại, bộ đàm hoặc các ứng dụng liên lạc như Zalo, Viber...
Bác sĩ nhấn mạnh rằng khi nhận được thông báo sớm, bệnh viện có thể kích hoạt ngay "Code Stroke" nội viện, huy động ê-kíp điều trị, chuẩn bị phòng chụp CT hoặc MRI và sẵn sàng các phương án tái thông mạch máu ngay khi bệnh nhân vừa đến cửa cấp cứu.
Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian từ lúc nhập viện đến khi dùng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp lấy huyết khối, qua đó gia tăng cơ hội phục hồi hoàn toàn và giảm nguy cơ tàn phế lâu dài.
Cấp cứu nội viện: Giải pháp rút ngắn thời gian cửa-kim
Tiếp đến, ở phần “Cấp cứu nội viện”, BS.CK2 Hà Minh Đức dành nhiều thời gian phân tích các biến chứng thường gặp trong giai đoạn cấp của đột quỵ não. Ông cho biết một trong những biến chứng nguy hiểm nhất là phù não ác tính, thường xuất hiện ở khoảng 10-20% bệnh nhân nhồi máu não diện rộng. Đây là tình trạng có thể nhanh chóng đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời.
Vì vậy, người bệnh cần được theo dõi sát, chụp CT kiểm tra khi cần thiết, kết hợp các biện pháp điều trị nội khoa như nâng cao đầu giường 30 độ và sử dụng thuốc chống phù não. Đối với bệnh nhân dưới 60 tuổi có chỉ định phù hợp, phẫu thuật giải áp nên được cân nhắc thực hiện sớm trong vòng 48 giờ để cải thiện cơ hội sống còn.
Một biến chứng khác cũng được bác sĩ đặc biệt lưu ý là chuyển dạng xuất huyết sau điều trị tiêu sợi huyết. Mặc dù tỷ lệ gặp chỉ khoảng 5-7%, đây vẫn là tai biến nghiêm trọng đòi hỏi đội ngũ điều trị phải phản ứng rất nhanh. Khi biến chứng xảy ra, cần ngay lập tức ngừng thuốc tiêu sợi huyết cũng như các thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu, đồng thời tiến hành các biện pháp bổ sung yếu tố đông máu nhằm hạn chế tình trạng chảy máu tiến triển.
BS.CK2 Hà Minh Đức cũng dành sự quan tâm đặc biệt đến viêm phổi liên quan đột quỵ, một trong những nguyên nhân làm kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ tử vong. Theo ông, cứ khoảng tám bệnh nhân đột quỵ thì có một người gặp biến chứng này.
Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ rối loạn nuốt, hít sặc, suy giảm miễn dịch sau đột quỵ hoặc việc nằm bất động kéo dài. Chính vì vậy, các bước tưởng như rất đơn giản như đánh giá khả năng nuốt, đặt sonde dạ dày đúng chỉ định hay vệ sinh răng miệng hằng ngày lại đóng vai trò rất quan trọng trong công tác chăm sóc.
Bên cạnh đó, tình trạng bất động kéo dài còn khiến người bệnh có nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi. Để phòng ngừa, bác sĩ cho biết cần kết hợp đồng thời nhiều giải pháp, từ sử dụng vớ áp lực, thiết bị ép nén chi dưới, thuốc kháng đông ở những trường hợp phù hợp cho đến việc tập vận động và phục hồi chức năng sớm.
Giai đoạn sau viện: chăm sóc di chứng, dự phòng, phục hồi chức năng và tái hòa nhập cộng đồng
Theo BS.CK2 Hà Minh Đức, sau khi vượt qua giai đoạn cấp cứu, mục tiêu điều trị sẽ chuyển sang xử lý các di chứng và ngăn ngừa đột quỵ tái phát. Trong đó, rối loạn ngôn ngữ là một di chứng phổ biến nhưng thường bị đánh giá thấp. Người bệnh có thể mắc thất ngôn Broca, thất ngôn Wernicke hoặc thất ngôn toàn bộ tùy vị trí tổn thương não.
Ông nhấn mạnh âm ngữ trị liệu cần được triển khai càng sớm càng tốt nhằm giúp người bệnh phục hồi khả năng giao tiếp, đọc, viết và hiểu ngôn ngữ.
Song song với đó, rối loạn nuốt cũng phải được đánh giá thường quy ngay tại giường bệnh bằng các công cụ chuyên biệt nhằm giảm nguy cơ viêm phổi hít - biến chứng có thể làm đảo ngược mọi nỗ lực điều trị trước đó.
Không chỉ các di chứng về vận động và ngôn ngữ, bác sĩ còn nhấn mạnh những ảnh hưởng ít được chú ý hơn là trầm cảm và suy giảm nhận thức sau đột quỵ. Theo ông, tỷ lệ trầm cảm sau đột quỵ khá cao nên cần được tầm soát định kỳ bằng các thang điểm chuyên biệt. Đồng thời, chức năng nhận thức cũng phải được theo dõi thường xuyên để phát hiện sớm nguy cơ sa sút trí tuệ. Việc điều trị không chỉ dựa vào thuốc mà còn cần sự phối hợp giữa hỗ trợ tâm lý, phục hồi chức năng nhận thức và chăm sóc dinh dưỡng.
Đối với co cứng cơ, bác sĩ cho biết khoảng 20-40% người sống sót sau đột quỵ sẽ gặp tình trạng này. Điều trị hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp giữa vật lý trị liệu, thuốc giãn cơ và trong nhiều trường hợp có thể tiêm Botulinum toxin trực tiếp để cải thiện chức năng vận động.
Bác sĩ cũng nhấn mạnh rằng đột quỵ là bệnh lý có nguy cơ tái phát rất cao nếu người bệnh không được điều trị lâu dài. Chiến lược dự phòng thứ phát bao gồm sử dụng thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc kháng đông tùy nguyên nhân, statin liều cao, kiểm soát chặt huyết áp và đường huyết, thay đổi lối sống cũng như can thiệp nội mạch ở những trường hợp hẹp động mạch cảnh có chỉ định.
Một nội dung được BS.CK2 Hà Minh Đức đặc biệt nhấn mạnh là quy trình chăm sóc chuyển tiếp trong 30 ngày đầu sau đột quỵ. Theo ông, đây là giai đoạn quyết định hiệu quả điều trị lâu dài. Quá trình này bắt đầu ngay từ khi người bệnh còn nằm tại đơn vị đột quỵ với việc đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ và xây dựng kế hoạch xuất viện.
Sau đó, việc bàn giao thông tin điều trị cần được thực hiện đầy đủ, duy trì liên hệ sớm để theo dõi, dự phòng tái phát và nhanh chóng kích hoạt các chương trình phục hồi chức năng như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và âm ngữ trị liệu.
Phối hợp đa ngành trong cấp cứu đột quỵ não, vai trò team work trong cấp cứu đột quỵ não
Bước sang phần trọng tâm của bài báo cáo, BS.CK2 Hà Minh Đức khẳng định phối hợp đa chuyên khoa là nền tảng của cấp cứu đột quỵ hiện đại. Theo ông, không một chuyên khoa nào có thể đơn độc mang lại kết quả tối ưu cho người bệnh. Sự phối hợp giữa cấp cứu, nội thần kinh, can thiệp thần kinh, ngoại thần kinh, hồi sức tích cực, chẩn đoán hình ảnh, điều dưỡng, dinh dưỡng, phục hồi chức năng và tâm lý sẽ giúp rút ngắn tối đa thời gian từ khi người bệnh vào viện đến khi được điều trị, đồng thời lựa chọn phương án phù hợp nhất cho từng trường hợp cụ thể.
Bác sĩ phân tích rằng chính sự phối hợp này giúp giảm thời gian “Door-to-Needle” đối với tiêu sợi huyết và “Door-to-Groin” đối với can thiệp lấy huyết khối, qua đó tăng khả năng cứu sống mô não còn có thể hồi phục. Đồng thời, việc hội chẩn đa chuyên khoa cũng giúp cá thể hóa điều trị dựa trên đặc điểm mạch máu, bệnh nền và nguy cơ của từng người bệnh.
Đề cập đến mô hình Đơn vị Đột quỵ (Stroke Unit), bác sĩ dẫn các bằng chứng khoa học cho thấy bệnh nhân điều trị tại các đơn vị chuyên biệt có tỷ lệ sống sót cao hơn, phục hồi chức năng tốt hơn, tăng khả năng tự chăm sóc bản thân và có nhiều cơ hội được xuất viện trở về nhà so với mô hình điều trị thông thường. Theo ông, đây chính là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của cách tiếp cận đa chuyên khoa trong điều trị đột quỵ.
Ở góc độ quản lý, BS.CK2 Hà Minh Đức cho biết Việt Nam đã có khung pháp lý khá đầy đủ thông qua Thông tư 47/2016/TT-BYT của Bộ Y tế. Thông tư này quy định cấp cứu đột quỵ phải được tổ chức liên tục 24/7, chuẩn hóa quy trình kích hoạt “Code Stroke” nội viện, đồng thời xây dựng chuỗi chăm sóc xuyên suốt từ tiếp nhận, điều trị cấp cứu cho đến phục hồi chức năng sớm.
Khép lại bài báo cáo, BS.CK2 Hà Minh Đức một lần nữa nhấn mạnh thông điệp xuyên suốt của chương trình: trong điều trị đột quỵ, thời gian vẫn là yếu tố quyết định, nhưng để tận dụng được từng phút quý giá ấy cần có một hệ thống phối hợp đa ngành hoạt động đồng bộ, liên tục từ trước viện, trong viện đến sau xuất viện. Chỉ khi toàn bộ chuỗi chăm sóc được kết nối hiệu quả, người bệnh mới có cơ hội tối đa để được cứu sống, giảm di chứng và sớm tái hòa nhập với gia đình cũng như cộng đồng.
Mời xem thêm:
>> Quan điểm hiện tại về đột quỵ xuất huyết não: Từ nguyên nhân đến đánh giá và xử trí
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
