Ăn không nhiều vẫn béo: 12 điều ai cũng cần hiểu đúng về béo phì
Mới đây, BS.CK2 Dương Minh Tuấn, Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai đã chia sẻ những góc nhìn cập nhật về bệnh béo phì theo các khuyến cáo quốc tế mới nhất. Theo bác sĩ, béo phì không chỉ là vấn đề ngoại hình hay hậu quả của việc "ăn nhiều, lười vận động", mà là một bệnh mạn tính phức tạp, cần được chẩn đoán, theo dõi và điều trị bài bản như nhiều bệnh lý khác.
Có những đứa trẻ ăn không quá nhiều nhưng cân nặng vẫn tăng rất nhanh. Có những phụ nữ tập luyện đều đặn, kiểm soát chế độ ăn tốt nhưng vẫn khó giảm cân. Lại có những người đã giảm được 10–15kg nhưng cân nặng nhanh chóng tăng trở lại dù vẫn duy trì lối sống lành mạnh.
Theo BS.CK2 Dương Minh Tuấn, những người như vậy thường bị quy kết là "ăn nhiều", "lười vận động". Tuy nhiên, y học hiện đại ngày càng khẳng định béo phì là một bệnh mạn tính có xu hướng tái phát, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như di truyền, thần kinh - nội tiết, môi trường sống, giấc ngủ, stress, thuốc đang sử dụng, các bệnh lý đi kèm và cả môi trường thực phẩm xung quanh.

Dưới đây là 12 điều quan trọng về béo phì mà theo bác sĩ, mọi người cần hiểu đúng.
1. Béo phì là một bệnh, không đơn thuần do "ăn nhiều, lười tập"
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), béo phì là bệnh mạn tính tái phát, hình thành từ sự tương tác phức tạp giữa yếu tố di truyền, thần kinh sinh học, hành vi ăn uống, khả năng tiếp cận thực phẩm lành mạnh, tác động của thị trường và môi trường sống.
Vì vậy, lời khuyên "ăn ít lại, tập nhiều lên" tuy cần thiết nhưng chưa phản ánh đầy đủ bản chất của bệnh.
2. Béo phì đang gia tăng rất nhanh, đặc biệt ở trẻ em
Theo số liệu năm 2022, thế giới có khoảng 2,5 tỷ người trưởng thành thừa cân, trong đó hơn 890 triệu người béo phì. So với năm 1990, tỷ lệ béo phì ở người lớn đã tăng hơn gấp đôi.
Ở nhóm trẻ em và thanh thiếu niên từ 5-19 tuổi, có hơn 390 triệu trẻ thừa cân và khoảng 160 triệu trẻ béo phì. WHO ghi nhận tỷ lệ béo phì ở lứa tuổi vị thành niên đã tăng gấp 4 lần trong hơn 30 năm qua.
World Obesity Atlas 2026 cũng cảnh báo béo phì trẻ em đang gia tăng với tốc độ chưa từng có, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình.
3. BMI vẫn cần thiết nhưng không đủ
BS.CK2 Dương Minh Tuấn cho biết BMI vẫn là công cụ hữu ích để sàng lọc nguy cơ trong cộng đồng, nhưng không phản ánh đầy đủ lượng mỡ, vị trí phân bố mỡ, khối cơ, tuổi, giới hay nguy cơ chuyển hóa của từng người.
Do đó, việc đánh giá béo phì hiện nay cần kết hợp BMI với vòng eo, tỷ lệ vòng eo/chiều cao, thành phần cơ thể (nếu có điều kiện), các bệnh đi kèm và mức độ ảnh hưởng đến chức năng sống.
4. Xuất hiện khái niệm mới: béo phì tiền lâm sàng và béo phì lâm sàng
Theo Ủy ban Lancet Diabetes & Endocrinology năm 2025, béo phì được chia thành:
- Béo phì tiền lâm sàng: lượng mỡ tăng nhưng chưa gây rối loạn chức năng cơ quan.
- Béo phì lâm sàng: lượng mỡ dư thừa đã ảnh hưởng đến mô, cơ quan hoặc hoạt động sống.
Theo bác sĩ, cách tiếp cận này giúp bác sĩ không chỉ nhìn vào cân nặng mà còn đánh giá người bệnh có mắc gan nhiễm mỡ, đái tháo đường, tăng huyết áp, ngưng thở khi ngủ, thoái hóa khớp, vô sinh, rối loạn kinh nguyệt hay các vấn đề tâm lý - xã hội hay không.

5. Người châu Á có nguy cơ biến chứng ở BMI thấp hơn
Theo bác sĩ, người Việt Nam và nhiều quốc gia châu Á có thể xuất hiện đái tháo đường, gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp hoặc rối loạn mỡ máu ở mức BMI thấp hơn người châu Âu.
Vì vậy, người có BMI khoảng 24-27kg/m² nhưng vòng eo lớn hoặc đã có rối loạn chuyển hóa cũng cần được đánh giá và can thiệp sớm, thay vì chờ đến khi béo phì nặng.
6. Nguyên nhân béo phì không chỉ là ăn nhiều
BS.CK2 Dương Minh Tuấn cho rằng phần lớn trường hợp béo phì là kết quả của nhiều yếu tố kết hợp như: Thực phẩm siêu chế biến; đồ uống có đường; thiếu ngủ; stress kéo dài; ít vận động; môi trường đô thị không thuận lợi cho vận động; rối loạn nhịp sinh học; một số thuốc gây tăng cân; bệnh nội tiết; yếu tố di truyền và gia đình.
WHO cũng ghi nhận một số trường hợp béo phì liên quan đến thuốc, bệnh lý, bất động kéo dài hoặc các hội chứng di truyền hiếm gặp.
7. Đánh giá béo phì ở trẻ không giống người lớn
Theo bác sĩ, trẻ em không thể áp dụng máy móc tiêu chuẩn BMI của người lớn.
Với trẻ từ 5-19 tuổi, WHO sử dụng BMI theo tuổi và giới để chẩn đoán:
- Thừa cân khi BMI theo tuổi > +1 SD.
- Béo phì khi > +2 SD.
Ở trẻ dưới 5 tuổi cần đánh giá theo cân nặng trên chiều cao và biểu đồ tăng trưởng riêng.
Do đó, một đứa trẻ "bụ bẫm" chưa chắc đã khỏe mạnh hoặc béo phì, mà cần được đánh giá toàn diện về tốc độ tăng trưởng, chiều cao, dậy thì, tiền sử gia đình và bệnh lý đi kèm.
8. Không phải trẻ béo phì nào cũng cần xét nghiệm nội tiết
Theo khuyến cáo của Endocrine Society, không cần thực hiện hàng loạt xét nghiệm nội tiết ở mọi trẻ béo phì nếu trẻ vẫn tăng trưởng chiều cao bình thường.
Tuy nhiên, cần nghĩ đến nguyên nhân nội tiết hoặc di truyền nếu trẻ: Béo phì rất sớm (đặc biệt trước 5 tuổi); luôn đói dữ dội; béo phì rất nặng; có bất thường phát triển; chiều cao tăng chậm; gia đình có nhiều người béo phì mức độ nặng.

9. Điều trị béo phì là điều trị lâu dài
Theo BS.CK2 Dương Minh Tuấn, béo phì cần được điều trị như một bệnh mạn tính.
Nếu chỉ ăn kiêng khắc nghiệt hoặc dùng thuốc trong thời gian ngắn, cơ thể sẽ có xu hướng tăng cảm giác đói, giảm tiêu hao năng lượng và khiến cân nặng tăng trở lại.
Một phân tích trên BMJ năm 2026 cho thấy sau khi ngừng thuốc điều trị béo phì, người bệnh thường tăng khoảng 0,4kg mỗi tháng, đồng thời các lợi ích về tim mạch và chuyển hóa cũng giảm dần.
10. Điều trị lối sống phải có cấu trúc
Theo bác sĩ, dinh dưỡng cần được cá thể hóa dựa trên bệnh đi kèm, thói quen ăn uống, điều kiện kinh tế và nguy cơ mất cơ.
Vận động không chỉ nhằm đốt calo mà còn giúp bảo tồn khối cơ, cải thiện đề kháng insulin, huyết áp, giấc ngủ, gan nhiễm mỡ và sức khỏe tinh thần.
Riêng với trẻ em, Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ (AAP) khuyến cáo các chương trình can thiệp nên lấy gia đình làm trung tâm, không kỳ thị cân nặng và cần có thời lượng tiếp xúc tối thiểu khoảng 26 giờ trong 2-12 tháng để đạt hiệu quả.
11. Thuốc điều trị béo phì bước sang kỷ nguyên mới nhưng không nên tự ý sử dụng
Theo BS.CK2 Dương Minh Tuấn, các thuốc tác động lên trục incretin như GLP-1RA hoặc phối hợp GIP/GLP-1 đã mở ra nhiều cơ hội mới trong điều trị béo phì nhờ khả năng giảm cân đáng kể và cải thiện nguy cơ chuyển hóa.
Tuy nhiên, việc lựa chọn thuốc cần cân nhắc kỹ lợi ích, tác dụng phụ, chi phí, bệnh đi kèm và mục tiêu điều trị của từng người.
Đặc biệt, thuốc điều trị đái tháo đường không đồng nghĩa là thuốc giảm cân, còn thuốc giảm cân cũng không phải là sản phẩm làm đẹp để tự ý mua và sử dụng.
12. Mục tiêu điều trị là cải thiện sức khỏe, không phải giảm cân bằng mọi giá
Theo bác sĩ, chỉ cần giảm 5-10% cân nặng, người bệnh đã có thể cải thiện đường huyết, huyết áp, mỡ máu, gan nhiễm mỡ, đau khớp, chất lượng giấc ngủ và khả năng vận động.
Một số nghiên cứu mới còn cho thấy điều trị béo phì giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch và cải thiện hội chứng ngưng thở khi ngủ ở người béo phì.
BS.CK2 Dương Minh Tuấn nhấn mạnh, điều quan trọng nhất là người bệnh cần được thăm khám để xác định nguyên nhân, phân tầng nguy cơ và xây dựng kế hoạch điều trị như một bệnh mạn tính thực sự.
Bác sĩ khuyến cáo, đừng đơn giản hóa béo phì bằng câu "do lười, do ăn nhiều", nhưng cũng đừng chạy theo những phương pháp giảm cân cấp tốc, thuốc không rõ nguồn gốc, chế độ nhịn đói cực đoan hay các quảng cáo giảm hàng chục kilogram chỉ trong vài tuần.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
