Hotline 24/7
08983-08983

Daflon® là gì? Công dụng và liều dùng

Bài viết không cung cấp các lời khuyên, chẩn đoán, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh. Nôi dung chỉ có tính chất tham khảo, thuận tiện cho việc tra cứu và không thay thế cho việc chẩn đoán, các phương pháp điều trị y khoa. Thảo luận với bác sĩ để được hướng dẫn điều trị và dùng thuốc an toàn.

Daflon®

Tên hoạt chất: Diosmin, các Flavonoid biểu thị bằng Hesperidin
Sản xuất bởi: Serdia Dược phẩm Ấn Độ
Đơn thuốc: Bắt buộc
Phân nhóm: Thuốc trị viêm tĩnh mạch và giãn tĩnh mạch, thuốc trị bệnh vùng hậu môn – trực tràng, thuốc chống xuất huyết
Tên biệt dược: Daflon® 500mg, Daflon® 1000mg

I. Công dụng và phân loại Daflon®

1. Daflon® hoạt động như thế nào?

Daflon® làm giảm ứ đọng tĩnh mạch bằng cách kéo dài tác dụng co mạch của nor-epinephrine. Đồng thời, đây là chất trung gian hóa học và cải thiện lưu lượng máu, làm tăng lưu lượng bạch huyết bằng cách giảm đường kính mạch bạch huyết và áp lực bạch huyết trong.

2. Công dụng của Daflon®

Daflon® về cơ bản là một loại thuốc có nguồn gốc từ thực vật. Nó thuộc về một nhóm thuốc gọi là Flavonoid (một nhóm các chất tự nhiên được tìm thấy trong trái cây, hoa và rau) và được cho là mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau. Về cơ bản nó bao gồm Diosmin, là một hóa chất thực vật được tìm thấy trong trái cây họ cam quýt chủ yếu.

Tại Mỹ, Daflon® được xem là nhóm thuốc làm bằng vitamin và kết hợp khoáng sản và được sử dụng để điều trị bổ sung chế độ ăn uống.

Daflon được sử dụng chủ yếu để ngăn ngừa hoặc điều trị các tình trạng như:

●    Suy giãn tĩnh mạch: Được sử dụng trong trường hợp các tĩnh mạch bị sưng lớn của tứ chi tức là chân hoặc cánh tay. Điều trị giãn tĩnh mạch bằng cách tăng lưu lượng máu.

●    Ứ máu tĩnh mạch: Được sử dụng để điều trị các trường hợp tắc nghẽn lưu lượng máu qua tĩnh mạch.

●    Phù bạch huyết: Được sử dụng để điều trị ứ nước cục bộ dẫn đến sưng.

●    Bệnh trĩ: Được sử dụng phổ biến nhất trong các trường hợp mắc bệnh trĩ.

●    Viêm da ứ máu: Được sử dụng để điều trị các trường hợp thay đổi da do thay đổi tuần hoàn hoặc tích tụ chất lỏng.

●    Loét chân: Được sử dụng để điều trị loét chân do lưu thông máu kém.

3. Daflon® có những dạng nào

Viên nén: 500mg, 1000mg.

II. Liều dùng của Daflon®

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Daflon® là thuốc kê đơn, vì vậy,  hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều lượng sử dụng thuốc có thể khác nhau với từng người như trọng lượng, tuổi, tình trạng tâm thần của bệnh nhân, mức độ nghiêm trọng của bệnh. Vì vậy, bạn phải dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không được dùng nhiều hơn hoặc ít hơn so với liều chỉ định, không được tự ý ngưng thuốc nếu không có sự cho phép của bác sĩ.

Daflon®

1. Liều dùng thuốc Daflon® cho người lớn như thế nào?

●    Liều phổ biến nhất được khuyên dùng: sử dụng viên 500mg 2 lần/ ngày, mỗi lần sử dụng 1 viên. Đối với viên 1000mg, sử dụng mỗi ngày một lần sau bữa ăn.

●    Suy tĩnh mạch: uống 1 viên/lần, mỗi ngày sử dụng 2 lần vào bữa trưa và bữa tối.

●    Trĩ cấp: 4 ngày đầu uống 6 viên mỗi ngày, sau đó dùng 4 viên/ngày trong 3 ngày tiếp theo.

2. Liều dùng thuốc Daflon® cho trẻ em như thế nào?

Không dùng thuốc Daflon® 500mg, 1000mg cho trẻ em.

III. Cách dùng Daflon®

1. Cách dùng Daflon® hiệu quả

Daflon® thường được uống qua đường miệng, có thể uống trước hoặc sau bữa ăn. Tuy nhiên, nên uống sau khi ăn để tránh tình trạng đau bao tử. Nên uống thuốc nguyên viên, không được nhai hoặc nghiền nát thuốc.

Thuốc nên được uống với khoảng thời gian cách đều nhau giữa 2 liều theo thời gian cố định để một lượng thuốc cụ thể luôn có trong cơ thể, không quên liều và tăng tính hiệu quả của thuốc.

Việc điều trị bằng Daflon® không nên kéo dài quá 3 tháng do nguy cơ xảy ra tác dụng phụ.

2. Thời gian khởi phát của Daflon® và cho đến khi nào hiệu quả của Daflon® ở lại?

Sự khởi đầu của tác dụng hoặc kết quả của thuốc phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và liều lượng của thuốc.

Một số bệnh nhân cho thấy mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng đã giảm sau khi dùng Daflon® trong khoảng từ 1 - 3 tuần.

Ở mỗi bệnh nhân, thời gian thuốc phát huy tác dụng và giảm đau sẽ khác nhau, tùy tình trạng bệnh và khả năng tiếp nhận thuốc. Vì vậy, hãy kiên trì sử dụng thuốc đúng liều lượng chỉ định của bác sĩ.

3. Bạn nên làm gì khi uống quá liều Daflon®

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc uống quá liều, bạn sẽ có một số biểu hiện như chậm nhịp tim, khó thở. Nên ngừng thuốc và gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến các cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và điều trị.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa, thảo dược.

4. Bạn có nên dùng gấp đôi liều Daflon® nếu quên uống?

Dùng liều đã quên ngay khi bạn nhớ, trừ khi gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Trong trường hợp này, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường.

Nên nhớ tuyệt đối không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên. Nếu bạn thường quên liều, có thể đặt báo thức để nhắc nhở bạn, việc uống đúng và đủ sẽ giúp thuốc đạt hiệu quả tốt hơn.

5. Điều gì xảy ra nếu sử dụng Daflon® hết hạn?

Một liều Daflon® ít gây ra các tác dụng phụ vì khi thuốc hết hạn, các tác dụng của thuốc cũng sẽ không còn. Nếu trong trường hợp bạn lỡ sử dụng thuốc hết hạn, bạn cần gặp bác sĩ để được tư vấn ngay lập tức nếu cảm thấy có bất kỳ triệu chứng không mong muốn nào sau khi dùng thuốc hết hạn.

IV. Tác dụng phụ của Daflon®

1. Các tác dụng phụ có thể xảy ra với Daflon®

Các tác dụng phụ liên quan đến Daflon® được sử dụng cho các phương pháp điều trị khác nhau là:

●    Buồn nôn;
●    Nôn;
●    Khó tiêu;
●    Tiêu chảy;
●    Đau bụng;
●    Chóng mặt;
●    Nhức đầu;
●    Phát ban da.

2. Một số phản ứng dị ứng của Daflon® đã được thống kê?

Phản ứng dị ứng có thể được báo cáo cho Daflon là:

●    Các biểu hiện đỏ trên da;
●    Sưng mắt, mặt, môi, miệng hoặc lưỡi;
●    Phát ban

Daflon®


3. Thận trọng khi dùng Daflon®

Đừng tiêu thụ Daflon® khi bạn có các triệu chứng/ bệnh lý sau:

●    Dị ứng: Trong trường hợp có tiền sử dị ứng hoặc tình trạng dị ứng với Daflon® hoặc bất kỳ chất bổ sung dinh dưỡng có nguồn gốc tổng hợp nào, hãy thông báo với bác sĩ của bạn.

●    Rối loạn chảy máu: Trong trường hợp rối loạn chảy máu như Haemophilia, ban xuất huyết, bạn cần tránh sử dụng Daflon®.

●    Suy thận: hãy cẩn thận khi bạn bị suy thận.

●    Phản ứng dị ứng: Trong trường hợp bị dị ứng, hãy tìm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

●    Thay đổi liều: Không tự ý thay đổi liều lượng thuốc mà không có hướng dẫn y tế.

●    Dạ dày rỗng: Daflon® nên được dùng tốt nhất với hoặc sau khi ăn để tránh bất kỳ tác dụng không mong muốn nào.

●    Khó tiêu và đau bụng là tác dụng phụ chính của Daflon® khi tiêu thụ nhiều hơn liều khuyến cáo.

●    Daflon® tránh sử dụng trong trường hợp rối loạn chảy máu và suy thận.

Hãy thông báo cho bác sĩ về bất kỳ loại thuốc đồng thời nào khác có thể gây ra tác dụng phụ.

V. Lưu ý sử dụng Daflon®

1. Nên làm gì trước khi sử dụng Daflon®

Bạn có thể dùng thuốc Daflon® 500mg để điều trị triệu chứng đợt trĩ cấp, không cản trở việc điều trị tại chỗ vùng hậu môn. Nếu sau khi sử dụng, các triệu chứng không giảm nhẹ thì bạn cần tiến hành khám hậu môn trực tràng và đánh giá lại việc điều trị.

2. Tương tác với thuốc Daflon®

Một bệnh nhân nên cẩn thận với một số tương tác thuốc khi tiêu thụ Daflon®. Tất cả các tương tác thuốc có thể có thể không được liệt kê ở đây. Chúng tôi luôn khuyên rằng bệnh nhân phải thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc/ sản phẩm bạn sử dụng. Bạn cũng phải thông báo về các sản phẩm thảo dược mà bạn đang tiêu thụ. Bạn không được sửa đổi liều lượng thuốc mà không có sự chấp thuận của bác sĩ.

Lưu ý: Daflon® có thể gây tương tác với người đang lọc máu, rối loạn chảy máu. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ để tránh được các nguy cơ gây tương tác thuốc.

VI. 10 câu hỏi thường gặp khi sử dụng thuốc Daflon®

1. Daflon® có làm bạn buồn ngủ không?

Daflon® có thể gây buồn ngủ trong một vài trường hợp, nhưng nó thay đổi với mỗi cá nhân.

2. Tôi có nên hoàn thành toàn bộ chu kỳ của thuốc ngay cả khi chữa khỏi?

Vâng, nó là cần thiết để hoàn thành toàn bộ liều quy định của Daflon® ngay cả khi các triệu chứng biến mất. Không bao giờ nên dừng Daflon® mà không hỏi ý kiến bác sĩ.

3. Daflon® có ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt của tôi không?

Không, nó không ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt. Tuy nhiên, hãy hỏi ý kiến bác sĩ trong trường hợp có vấn đề về kinh nguyệt trước khi dùng thuốc.

4. Daflon® có an toàn cho trẻ em không?

Daflon® không nên dùng cho trẻ em và trẻ sơ sinh trừ khi được bác sĩ nhi khoa khuyên dùng.

5. Có bất kỳ triệu chứng / bệnh mà tôi nên cân nhắc trước khi dùng Daflon®?

Bất kỳ rối loạn chảy máu hoặc suy thận đang được đưa vào xem xét trước khi dùng Daflon.


6. Tôi có thể uống Daflon® với rượu không?

Không. Có nguy cơ tăng tác dụng phụ khi dùng Daflon® với rượu. Các bác sĩ nên được tư vấn trước khi uống rượu với Daflon®.

7. Có loại thực phẩm cụ thể nào cần tránh khi sử dụng Daflon® không?

Không. Nhưng bạn nên tránh hút thuốc khi đang sử dụng Daflon® để điều trị.

8. Tôi có thể có Daflon® khi mang thai không?

Nó chỉ nên được trao cho phụ nữ mang thai khi thực sự cần thiết và lợi ích lớn hơn những rủi ro. Do đó, luôn luôn thông báo cho bác sĩ nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai.

9. Tôi có thể uống Daflon® khi cho em bé bú được không?

Daflon® nên được sử dụng thận trọng trong trường hợp bà mẹ cho con bú, vì ảnh hưởng của các thành phần của nó đến số lượng và chất lượng sản xuất sữa vẫn chưa được nghiên cứu lâm sàng. Hãy thảo luận về những rủi ro và lợi ích với bác sĩ trước khi dùng thuốc.

10. Tôi có thể lái xe sau khi dùng Daflon® không?

Có. Vì Daflon® không ảnh hưởng đến khả năng lái xe nhưng nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc hạng nặng nếu các triệu chứng như chóng mặt hoặc buồn ngủ xảy ra sau khi dùng.

VII. Cách bảo quản thuốc Daflon®

Bảo quản ở nhiệt độ phòng là thích hợp nhất, nhiệt độ tốt nhất ở khoảng 68 độ F đến 77 độ F (20 độ C đến 25 độ C). Bên cạnh đó, bạn nên tránh để thuốc ở nhiệt độ ẩm ướt như như nhà tắm, nóc hồ cá cảnh, cạnh bồn rửa bát, trong ngăn đá tủ lạnh… Hay những nơi có ánh sáng trực tiếp của mặt trời sẽ làm đẩy nhanh quá trình oxy hóa cũng như biến đổi chất của thuốc.

Nên để thuốc vào hộp hoặc tủ thuốc y tế và đặt tránh xa tầm với của trẻ em và thú nuôi trong nhà.

Khi thuốc đã hết hạn không còn được sử dụng nữa thì nên có những biện pháp tiêu hủy thuốc an toàn, không nên vứt thuốc vào bồn cầu hoặc đường thả nước để tránh gây ô nhiễm môi trường.

Lưu ý: Những thông tin về thuốc và biệt dược ở trên Website chỉ mang tính chất tham khảo. Để mang lại hiệu quả điều trị cao nhất, cần có sử chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế. Tuyệt đối không được tự ý dùng thuốc hoặc tăng/giảm liều lượng thuốc đang điều trị.

Minh Khuê
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn
Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: cashkaro.com

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X