Sứt môi - hở vòm miệng: Khi nào phẫu thuật, có phải mổ nhiều lần không?
Sứt môi - hở vòm miệng là một trong những dị tật bẩm sinh thường gặp, ảnh hưởng trực tiếp đến việc ăn uống, phát âm, thẩm mỹ và tâm lý của trẻ. Nếu không được can thiệp đúng thời điểm và theo lộ trình phù hợp, dị tật này có thể để lại nhiều hệ lụy lâu dài. Những chia sẻ dưới đây của ThS.BS Đỗ Hùng Anh sẽ giúp phụ huynh hiểu rõ thời điểm phẫu thuật thích hợp, cách chăm sóc trẻ sau sinh cũng như kế hoạch điều trị toàn diện để trẻ có thể phát triển gần như bình thường.
1. Sứt môi - hở vòm miệng là dị tật gì? Vì sao trẻ mắc phải?
Thưa BS, sứt môi - hở vòm miệng là dị tật gì và vì sao có trẻ mắc phải? Mẹ bầu có thể làm gì để phòng ngừa?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh - Bác sĩ Phẫu thuật tạo hình, Bệnh viện Nhi Hà Nội trả lời:
Sứt môi hoặc hở vòm miệng là tình trạng khiếm khuyết bẩm sinh, trong đó cung môi, cung răng hoặc khẩu cái không phát triển liên tục, dẫn đến khe hở ở môi, vòm miệng hoặc cả hai. Đây là dị tật không hiếm gặp, với tỷ lệ khoảng 1/700 đến 1/1.000 trẻ sinh ra, tức là một tỷ lệ khá lớn trong cộng đồng.
Về nguyên nhân, sứt môi - hở vòm miệng có thể liên quan đến yếu tố di truyền, thường gặp trong một số hội chứng di truyền, hoặc trong trường hợp bố mẹ từng mắc sứt môi - hở vòm, nguy cơ con mắc cũng sẽ cao hơn so với dân số chung.
Ngoài ra, các yếu tố từ thai kỳ, đặc biệt là 2 tháng đầu của thai kỳ, giai đoạn hình thành cấu trúc mặt - có vai trò rất quan trọng. Một số yếu tố nguy cơ đã được ghi nhận gồm:
- Người mẹ sử dụng một số thuốc (như retinol)
- Nhiễm virus trong thai kỳ (cúm, rubella...)
- Mắc bệnh lý khi mang thai
- Hút thuốc lá, uống rượu bia
- Thiếu axit folic
- Tiếp xúc với hóa chất, tia xạ
Dị tật này có thể được phát hiện từ khoảng tuần thai thứ 14 và rõ hơn ở giai đoạn 18–24 tuần qua siêu âm. Vì vậy, mẹ bầu cần khám thai định kỳ đầy đủ, hạn chế tối đa các yếu tố nguy cơ để giảm khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
2. “Quy tắc số 10” - Thời điểm vàng trong phẫu thuật sứt môi, hở vòm miệng
Trẻ bị sứt môi có cần phẫu thuật ngay sau sinh không? Và thời điểm “vàng” để phẫu thuật sứt môi, hở vòm là khi nào?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Điều trị khe hở môi - vòm thực chất bắt đầu ngay từ sau sinh, nhưng không phải là phẫu thuật ngay lập tức. Ở giai đoạn sơ sinh, ưu tiên hàng đầu là đảm bảo trẻ ăn bú được và tăng trưởng tốt.
Trẻ có khe hở môi hoặc hở vòm thường gặp khó khăn khi bú, dễ sặc, kém tăng cân. Vì vậy, bác sĩ sẽ hướng dẫn cha mẹ cách cho bú phù hợp và có thể sử dụng các biện pháp hỗ trợ như dán chỉnh hình (taping) hoặc hàm NAM để thu hẹp dần khe hở, chuẩn bị tốt cho phẫu thuật sau này.
Về thời điểm phẫu thuật, với khe hở môi, hiện nay thường áp dụng “quy tắc số 10”, bao gồm: 10 tuần tuổi, cân nặng trên 10 pound (khoảng 5kg), chỉ số hemoglobin trên 10. Đây được xem là thời điểm phù hợp nhất để tiến hành phẫu thuật đóng khe hở môi cho trẻ.
Đối với khe hở vòm miệng, cũng áp dụng quy tắc số 10, nhưng ở mốc thời gian muộn hơn, cụ thể là khoảng 10 tháng tuổi, cân nặng gần 10kg và hemoglobin trên 10. Đây là giai đoạn tối ưu để phẫu thuật đóng khe hở vòm.
3. Hướng dẫn cho trẻ hở vòm bú đúng và an toàn
Trẻ bị hở vòm thường bú rất khó. BS có thể hướng dẫn ba mẹ cách cho trẻ bú đúng và an toàn trước khi được phẫu thuật không?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Ở trẻ có khe hở môi - vòm miệng, lực hút khi bú thường rất yếu. Đặc biệt, nếu trẻ cố gắng mút mạnh, sữa có thể trào ngược lên mũi, do tồn tại đường thông giữa khoang miệng và khoang mũi. Khi tình trạng này xảy ra nhiều lần, sữa có thể đi vào đường hô hấp, làm tăng nguy cơ viêm phổi hít, đây là biến chứng rất nguy hiểm.
Vì vậy, điều quan trọng đầu tiên là tư thế cho bú. Trẻ không nên nằm ngang như trẻ bình thường. Khi cho bú, ba mẹ cần giữ đầu trẻ cao, với góc từ khoảng 40 độ - 90 độ, giúp hạn chế sữa trào ngược lên mũi và giảm nguy cơ sặc.
Tiếp theo là lựa chọn phương pháp và dụng cụ cho bú phù hợp. Với những trẻ chỉ có khe hở môi, không kèm khe hở vòm, bú mẹ thường vẫn có thể thực hiện bình thường. Tuy nhiên, nếu trẻ có khe hở vòm miệng, đặc biệt khi đã thử bú mẹ nhưng trẻ bú yếu, bú kém hoặc bị sặc lên mũi, ba mẹ cần sử dụng dụng cụ hỗ trợ.
Một số phương pháp thường được áp dụng gồm dùng thìa để đút sữa từ từ cho trẻ; sử dụng bình bú chuyên dụng cho trẻ hở vòm, loại bình này chỉ cần một áp lực rất nhỏ là sữa đã chảy ra, giúp trẻ không phải gắng sức mút.
Trong những trường hợp khe hở vòm rộng, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng hàm NAM. Hàm này có tác dụng bịt tạm thời khe hở vòm, giúp ngăn đường thông giữa miệng và mũi, đồng thời làm hẹp dần khe hở, không chỉ hỗ trợ việc ăn bú tốt hơn mà còn thuận lợi cho quá trình phẫu thuật sau này.
4. Hở vòm miệng ảnh hưởng đến tai - mũi - họng như thế nào?
Trẻ hở vòm thường hay bị viêm tai giữa, viêm mũi kéo dài. Vì sao dị tật này lại ảnh hưởng đến tai - mũi - họng? Có cần theo dõi thêm chuyên khoa khác không?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Khe hở môi - vòm là dị tật cần điều trị đa chuyên khoa, bởi vì tổn thương không chỉ khu trú ở một vị trí mà liên quan đến nhiều cấu trúc và chức năng khác nhau.
Ngoài bất thường ở môi và vòm, nhiều trẻ còn có khe hở cung răng, do đó cần phối hợp chặt chẽ giữa chuyên khoa phẫu thuật tạo hình và răng hàm mặt để xử lý đồng thời các bất thường này.
Riêng về tai - mũi - họng, do tồn tại đường thông bất thường giữa khoang miệng và khoang mũi, khi trẻ ăn bú, dịch và thức ăn dễ trào lên mũi, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập, gây viêm mũi và viêm tai giữa tái diễn. Ngoài ra, áp lực khi mút có thể đẩy vi khuẩn theo vòi nhĩ lên tai giữa, gây viêm tai giữa kéo dài hoặc tái phát nhiều lần. Vì vậy, bác sĩ tai mũi họng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá và theo dõi tình trạng tai giữa cho trẻ.
Bên cạnh đó, trẻ cũng dễ bị viêm phổi tái phát do sặc, nên cần có sự phối hợp bởi bác sĩ nhi khoa để theo dõi và điều trị các vấn đề hô hấp.
Ngoài các vấn đề trên, vòm miệng còn giữ vai trò rất quan trọng trong phát âm. Vì vậy, khi trẻ lớn hơn, cần có sự can thiệp và theo dõi của chuyên gia phục hồi chức năng ngôn ngữ trị liệu để hỗ trợ trẻ phát triển khả năng nói.
Cuối cùng, các dị tật vùng môi - vòm không chỉ ảnh hưởng về mặt thể chất mà còn tác động đến tâm lý của trẻ, đặc biệt khi trẻ lớn lên và hòa nhập xã hội. Do đó, trong một số trường hợp, sự hỗ trợ của bác sĩ tâm lý hoặc chuyên khoa tâm bệnh là cần thiết để giúp trẻ ổn định tinh thần và phát triển toàn diện.
5. Sứt môi - hở vòm có gây chậm phát triển trí tuệ?
Sứt môi - hở vòm có ảnh hưởng đến trí tuệ, phát triển não bộ hay chỉ ảnh hưởng chức năng ăn - nói - thẩm mỹ?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Nếu khe hở môi - vòm là dị tật đơn thuần, không kèm các hội chứng bẩm sinh khác, thì trẻ vẫn có thể phát triển trí tuệ, vận động và tâm thần hoàn toàn bình thường.
Tuy nhiên, về mặt thể chất, nhiều trẻ hở vòm có xu hướng chậm tăng trưởng, còi hơn so với bạn bè cùng lứa. Nguyên nhân chủ yếu là do ăn uống khó khăn, dễ sặc, cùng với tình trạng viêm tai giữa và viêm phổi tái diễn, khiến việc hấp thu dinh dưỡng và phát triển thể chất bị ảnh hưởng.
Riêng về phát triển trí tuệ và vận động, nếu trẻ không mắc kèm các hội chứng liên quan đến thần kinh - sọ não, thì khả năng phát triển tâm thần vận động vẫn hoàn toàn bình thường. Vì vậy, bản thân dị tật sứt môi - hở vòm không phải là nguyên nhân trực tiếp gây chậm phát triển trí tuệ, mà chủ yếu ảnh hưởng đến ăn uống, phát âm, thẩm mỹ và chất lượng sống, những yếu tố hoàn toàn có thể được cải thiện tốt nếu được điều trị và theo dõi đúng cách.
6. Phẫu thuật sớm có giúp trẻ nói rõ hơn?
Khi phẫu thuật sớm, khả năng trẻ nói rõ có cao không? Trường hợp nào cần can thiệp ngôn ngữ trị liệu sau mổ?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Khả năng phát âm của trẻ phụ thuộc rất nhiều vào cấu trúc khẩu cái, đặc biệt là cơ khẩu cái và vòm miệng. Khi phẫu thuật đóng khe hở vòm, nguyên tắc quan trọng nhất là phải phục hồi lại hệ thống cơ này, để trẻ có thể khép khẩu cái sát vào thành sau họng, từ đó giữ hơi và tạo âm trong khoang miệng.
Tuy nhiên, kết quả phát âm sau mổ còn phụ thuộc vào độ rộng của khe hở. Với những khe hở nhỏ, sau khi được đóng và phục hồi tốt, trẻ hoàn toàn có thể nói gần như bình thường. Với những khe hở rộng, mục tiêu ban đầu của phẫu thuật chủ yếu là ngăn chặn đường thông mũi - miệng. Trong những trường hợp này, trẻ có thể vẫn nói ngọng và cần can thiệp thêm, thậm chí phẫu thuật chỉnh ngọng lần sau nếu cần thiết.
Riêng về ngôn ngữ trị liệu, thì 100% trẻ có khe hở vòm đều cần tập phục hồi ngôn ngữ sau mổ. Việc này cần được thực hiện bởi chuyên gia ngôn ngữ trị liệu được đào tạo bài bản, nhằm giúp trẻ học lại cách phát âm đúng sau khi cấu trúc giải phẫu đã được sửa chữa.
Trên thực tế, có những trường hợp không được phẫu thuật sớm, thậm chí có ca bệnh được phẫu thuật khi đã lớn tuổi. Khi trẻ càng lớn, khe hở vòm tương đối sẽ càng rộng hơn so với sự phát triển của cơ thể, đồng thời trẻ đã hình thành thói quen phát âm sai trong thời gian dài. Lúc này, dù phẫu thuật vẫn có thể thực hiện, nhưng hiệu quả cải thiện giọng nói và kết quả ngôn ngữ trị liệu sẽ kém hơn so với mổ sớm.
Thời điểm phẫu thuật vòm thường là khoảng 10 tháng tuổi, cũng chính là lúc trẻ bắt đầu tập nói. Nếu phẫu thuật quá muộn, trẻ đã quen với cách phát âm sai từ trước đó, thì hiệu quả của ngôn ngữ trị liệu sau này sẽ giảm, khả năng cải thiện giọng nói cũng không còn tốt như mổ đúng thời điểm.
7. Trẻ sứt môi - hở vòm có phải mổ nhiều lần?
Phẫu thuật sứt môi hay hở vòm có phải làm nhiều lần trong đời không? Trẻ lớn lên có cần chỉnh sửa lại không, thưa BS?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Với khe hở môi hoặc hở vòm đơn thuần, nếu phẫu thuật đúng thời điểm và kỹ thuật tốt, thường chỉ cần một lần mổ là có thể xử lý ổn định, không cần can thiệp thêm về sau.
Tuy nhiên, đa số các trường hợp trên thực tế là khe hở môi và khe hở vòm phối hợp với nhau. Khi đó, đây không chỉ là một khe hở đơn lẻ mà là một biến dạng hệ thống, liên quan đến mũi - môi - cung răng - vòm miệng. Với nhóm này, việc điều trị sẽ được xây dựng theo một phác đồ lâu dài, theo từng giai đoạn phát triển của trẻ.
Theo phác đồ chuẩn hiện nay, các mốc phẫu thuật thường gặp gồm:
- Phẫu thuật khe hở môi: khoảng 10 tuần tuổi (tương đương 3 tháng)
- Phẫu thuật khe hở vòm: khoảng 9 tháng tuổi
- Can thiệp khe hở cung răng: khoảng 6 tuổi
- Chỉnh sửa biến dạng mũi - môi: thường thực hiện khi trẻ 16 - 18 tuổi, lúc khuôn mặt đã phát triển gần hoàn chỉnh.
Như vậy, với một trẻ bị khe hở môi toàn bộ kèm khe hở vòm, thì ít nhất sẽ cần khoảng 4 lần phẫu thuật trong suốt quá trình lớn lên.
Trong đa số trường hợp, nếu các lần phẫu thuật trước được thực hiện tốt, thì không nhất thiết phải chỉnh sửa lại. Tuy nhiên, trên thực tế, vẫn có những trường hợp môi còn hơi lệch, chưa cân đối hoàn toàn hoặc vòm chưa đóng kín tối ưu, chức năng chưa đạt như mong muốn.
8. Sẹo sau mổ sứt môi - hở vòm: 70% quyết định ngay trên bàn mổ
Nhiều phụ huynh lo sẹo xấu sau mổ. BS có thể giải thích về kỹ thuật khâu thẩm mỹ hiện nay và thời điểm chăm sóc sẹo phù hợp?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Thực tế hiện nay có rất nhiều kỹ thuật phẫu thuật khác nhau, nhưng điểm chung là các bác sĩ luôn cố gắng thiết kế đường rạch da một cách tối ưu nhất, nhằm giữ lại tối đa lượng da cho trẻ. Bởi vì trong tạo sẹo, sức căng chính là “kẻ thù lớn nhất”. Khi đường mổ được thiết kế tốt, không tạo sức căng lên bề mặt da, thì khả năng để lại sẹo xấu sẽ giảm đi rất nhiều.
Bên cạnh đó, vật liệu khâu hiện nay đã rất tiến bộ, với các loại chỉ khâu rất nhỏ, chất lượng cao, chuyên dùng cho khâu thẩm mỹ. Sự kết hợp giữa kỹ thuật mổ, thiết kế đường rạch và vật liệu khâu sẽ quyết định khoảng 70% chất lượng sẹo sau mổ.
30% còn lại phụ thuộc vào quá trình chăm sóc sau phẫu thuật. Trong 5 - 7 ngày đầu, trẻ sẽ được bác sĩ và điều dưỡng thay băng, theo dõi sát vết mổ. Sau khi cắt chỉ, quá trình chăm sóc sẹo bắt đầu với các bước như sử dụng thuốc bôi điều trị sẹo, dán miếng dán chống sẹo, kết hợp massage sẹo nhẹ nhàng để giúp sẹo mềm hơn và đều màu hơn.
Nếu điều trị và chăm sóc đúng cách, thì sau khoảng 6 tháng đến 1 năm, sẹo của trẻ thường sẽ mờ đi rất nhiều, đạt hiệu quả thẩm mỹ tốt và ít gây ảnh hưởng về lâu dài.
9. Trẻ có bệnh nền khác thì kế hoạch mổ thay đổi ra sao?
Với trẻ sinh ra kèm nhiều dị tật khác (tim bẩm sinh, hội chứng Down…), kế hoạch phẫu thuật môi - vòm sẽ điều chỉnh như thế nào?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Trong những trường hợp này, việc điều trị không thể quyết định đơn lẻ, mà bắt buộc phải có sự phối hợp đa chuyên khoa, đặc biệt là bác sĩ gây mê hồi sức và các chuyên khoa liên quan đến bệnh nền của trẻ.
Ví dụ, nếu trẻ có tim bẩm sinh, ê-kíp sẽ phối hợp chặt chẽ với bác sĩ tim mạch để đánh giá liệu trẻ có cần phẫu thuật tim trước hay không và tình trạng tim hiện tại ảnh hưởng như thế nào đến gây mê và phẫu thuật môi - vòm.
Bác sĩ gây mê sẽ đóng vai trò rất quan trọng trong việc đánh giá mức độ an toàn của gây mê. Thông thường, thời gian mổ môi thường kéo dài khoảng 1 giờ; với bệnh nền hiện có, gây mê có đảm bảo an toàn hay không cũng như các xét nghiệm cận lâm sàng đã đủ điều kiện chưa.
Nếu sau khi hội chẩn, trẻ được đánh giá là đủ điều kiện gây mê an toàn, thì vẫn có thể tiến hành phẫu thuật môi - vòm theo đúng mốc tuổi khuyến cáo.
Ngược lại, trong những trường hợp trẻ có bệnh lý nặng cần xử lý ưu tiên trước, ví dụ như tim bẩm sinh phức tạp, thì việc phẫu thuật môi - vòm hoàn toàn có thể trì hoãn. Việc lùi thời điểm mổ có thể ảnh hưởng phần nào đến thẩm mỹ hoặc chức năng, nhưng an toàn của trẻ luôn là yếu tố được đặt lên hàng đầu, và việc trì hoãn này vẫn nằm trong phạm vi chấp nhận được về mặt điều trị.
10. Hầu hết trẻ sứt môi - hở vòm hiện nay được phẫu thuật miễn phí
Chi phí điều trị và hỗ trợ cho trẻ sứt môi - hở vòm hiện nay ra sao? BS có lời khuyên gì để phụ huynh yên tâm đồng hành cùng con?
ThS.BSNT Đỗ Hùng Anh trả lời:
Dị tật khe hở môi - hở vòm ảnh hưởng rất lớn đến thẩm mỹ và chất lượng sống của trẻ, vì vậy hiện nay rất nhiều tổ chức nhân đạo trong và ngoài nước hỗ trợ điều trị cho nhóm bệnh lý này.
Mỗi năm có hàng chục chương trình phẫu thuật nhân đạo, được tổ chức tại nhiều bệnh viện và nhiều tỉnh, thành trên cả nước.
Ví dụ, tại Bệnh viện Nhi Hà Nội, hiện nay các trẻ bị khe hở môi - vòm đang được các tổ chức nhân đạo phối hợp ký hợp đồng trực tiếp với bệnh viện để hỗ trợ điều trị. Trong đa số trường hợp, toàn bộ chi phí phẫu thuật cho trẻ đều được tài trợ, gần như chắc chắn là trẻ sẽ được mổ miễn phí.
Quy trình tiếp cận cũng không quá phức tạp. Phụ huynh chỉ cần kết nối với bác sĩ, cung cấp thông tin và hình ảnh của trẻ, sau đó bác sĩ sẽ phối hợp với các tổ chức hỗ trợ, đưa trẻ vào chương trình phù hợp và giúp gia đình giảm tối đa gánh nặng chi phí trong quá trình điều trị.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
