Phát hiện sớm tổn thương cổ tử cung giúp tăng cơ hội điều trị khỏi ung thư
Việc tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ và phát hiện sớm các tổn thương giúp tăng khả năng điều trị khỏi bệnh, điều này được BS.CK2 Huỳnh Xuân Nghiêm và BS.CK2 Phạm Thị Hải Châu (Bệnh viện Hùng Vương) nhấn mạnh trong bài viết sau.
1. Những dấu hiệu bất thường ở cổ tử cung chị em cần đi khám ngay
Trước khi bước vào điều trị, việc phân loại các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung - kết hợp nhận diện dấu hiệu lâm sàng và các phương pháp chẩn đoán - có ý nghĩa như thế nào trong việc lựa chọn phác đồ phù hợp và nâng cao hiệu quả điều trị, thưa BS?
- Làm sao để phát hiện sớm, từ đó có giải pháp phù hợp, tận dụng thời gian “vàng” trước khi trở thành ung thư thực sự ạ?
BS.CK2 Huỳnh Xuân Nghiêm - Phó Giám đốc Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Phát hiện sớm các tổn thương cổ tử cung tiền ung thư là vấn đề khiến nhiều chị em quan tâm, bởi đây chính là cơ hội để can thiệp kịp thời trước khi bệnh tiến triển thành ung thư, trong khi cuộc sống hằng ngày vẫn diễn ra bình thường và không có dấu hiệu rõ ràng.
Trên thực tế, có những trường hợp sau khi quan hệ tình dục, phụ nữ thấy ra một ít máu và cho rằng đó là điều bình thường. Tuy nhiên, ở những phụ nữ từ khoảng 30 tuổi trở lên, nếu sau quan hệ xuất hiện tình trạng ra máu thì cần đặc biệt lưu ý. Không phải lần quan hệ nào cũng gây chảy máu, vì vậy đây có thể là một dấu hiệu bất thường cần được kiểm tra.
Ngoài ra, do HPV - tác nhân chính gây bệnh, thường không gây triệu chứng rõ ràng, nên nhiều trường hợp chỉ nhận thấy những dấu hiệu gián tiếp như huyết trắng ra nhiều, có mùi hôi, thay đổi màu sắc hoặc lẫn tạp chất. Khi xuất hiện các biểu hiện này, phụ nữ nên đi khám phụ khoa để được kiểm tra.
Đôi khi, cơ thể đang khỏe mạnh nhưng đột nhiên xuất hiện cảm giác mệt mỏi, uể oải, nặng vùng bụng dưới hoặc đau vùng chậu mà không rõ nguyên nhân. Mặc dù đây không phải là những triệu chứng đặc hiệu, nhưng nếu xuất hiện bất thường thì cũng nên đến cơ sở y tế để được thăm khám.
Khi đi khám, bác sĩ sẽ tiến hành khám phụ khoa, tư vấn và thực hiện xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung. Đây là một xét nghiệm khá đơn giản nhưng rất quan trọng, giúp sàng lọc các bất thường ở cổ tử cung. Nếu kết quả ban đầu có dấu hiệu nghi ngờ, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết.
Xét nghiệm này thực chất là lấy tế bào ở âm đạo và cổ tử cung để phân tích, từ đó giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, trước khi tổn thương tiến triển thành ung thư.
2. AI, xét nghiệm HPV và điều trị ít xâm lấn mở ra hướng tiếp cận mới cho ung thư cổ tử cung
Từ góc độ chuyên môn, đâu là những tiến bộ nổi bật gần đây trong điều trị sang thương cổ tử cung tiền ung thư mà phụ nữ nên biết để chủ động tiếp cận các giải pháp tối ưu nhất, thưa BS?
BS.CK2 Phạm Thị Hải Châu - Trưởng khoa Khám bệnh A, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Trong những năm gần đây, công tác dự phòng và điều trị ung thư cổ tử cung đã có nhiều tiến bộ đáng kể. Đặc biệt, trong lĩnh vực tầm soát, từ năm 2021 Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã khuyến cáo sử dụng xét nghiệm HPV DNA như phương pháp sàng lọc đầu tay trong tầm soát ung thư cổ tử cung.
Song song với đó, xét nghiệm HPV mRNA cũng được đưa vào áp dụng, đặc biệt dành cho những phụ nữ không nhiễm HIV, với mẫu bệnh phẩm được nhân viên y tế lấy trực tiếp. Ngoài ra, WHO cũng khuyến cáo triển khai phương pháp tự lấy mẫu xét nghiệm HPV. Các nghiên cứu cho thấy độ chính xác giữa mẫu do người bệnh tự lấy và mẫu do nhân viên y tế lấy không có sự khác biệt đáng kể.
Phương pháp này đặc biệt hữu ích đối với những phụ nữ ngại khám phụ khoa hoặc sống ở vùng sâu, vùng xa, nơi việc tiếp cận dịch vụ y tế còn hạn chế. Nhờ đó, việc tự lấy mẫu giúp mở rộng phạm vi tầm soát, tăng số lượng phụ nữ được kiểm tra và góp phần phát hiện sớm các tổn thương cổ tử cung.
Bên cạnh đó, cùng với sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), Bệnh viện Hùng Vương cũng đã triển khai phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng phân tích hình ảnh cổ tử cung có hỗ trợ AI, thông qua hệ thống Cervical Visual Inspection with AI (CVKi). Từ đầu năm 2025, kỹ thuật này đã được Bộ Y tế phê duyệt triển khai tại bệnh viện.
Ưu điểm của phương pháp này là người bệnh có thể nhận kết quả ngay trong lần khám đầu tiên, thuận tiện hơn so với một số phương pháp trước đây, khi người bệnh có thể phải chờ một đến hai tuần mới nhận được kết quả xét nghiệm.
Với phương pháp sàng lọc có hỗ trợ AI, người bệnh có thể nhận kết quả ngay trong lần khám, thường chỉ sau khoảng 30-45 phút. Điều này đặc biệt thuận lợi đối với những trường hợp cần có kết quả nhanh, chẳng hạn như khi cần đưa ra quyết định điều trị hoặc phẫu thuật.
Sau bước tầm soát, cách tiếp cận trong xử trí hiện nay cũng đã có nhiều thay đổi. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, cũng như quy trình đang được áp dụng tại Bệnh viện Hùng Vương, khi kết quả sàng lọc dương tính, người bệnh sẽ được phân tầng nguy cơ thay vì chuyển ngay sang điều trị như trước đây.
Cụ thể, bác sĩ sẽ đánh giá xem người bệnh thuộc nhóm nguy cơ thấp hay nguy cơ cao. Nếu nguy cơ thấp, người bệnh có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Ngược lại, nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, bác sĩ sẽ tiến hành các xét nghiệm chẩn đoán chuyên sâu hơn để xác định chính xác tình trạng tổn thương.
Cách tiếp cận này giúp giảm bớt lo lắng cho người bệnh và tránh những can thiệp không cần thiết so với trước đây. Đồng thời, xu hướng xử trí hiện nay cũng chuyển sang đánh giá nguy cơ tổng thể thay vì chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm đơn lẻ.
Từ năm 2019, Hiệp hội Soi cổ tử cung và Bệnh lý cổ tử cung đã khuyến cáo áp dụng phương pháp đánh giá nguy cơ khi tiếp nhận bệnh nhân. Theo đó, bác sĩ không chỉ dựa vào một kết quả xét nghiệm mà cần tổng hợp nhiều yếu tố như kết quả xét nghiệm HPV, kết quả tế bào học, kết quả soi cổ tử cung hoặc sinh thiết (nếu có), cũng như độ tuổi của người bệnh. Từ các dữ liệu này, bác sĩ có thể ước tính nguy cơ tiến triển của tổn thương, chẳng hạn nguy cơ trên hoặc dưới 4%, để quyết định hướng xử trí phù hợp.
Nhờ cách tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ như vậy, bác sĩ có thể giải thích rõ ràng hơn cho người bệnh, đồng thời giảm bớt những can thiệp không cần thiết trong quá trình điều trị.
Một tiến bộ quan trọng khác là những thay đổi trong điều trị ung thư cổ tử cung và các tổn thương tiền ung thư. Hiện nay, xu hướng điều trị ngày càng ít xâm lấn hơn, chính xác hơn và hiệu quả hơn.
Đối với các tổn thương tiền ung thư cổ tử cung, đặc biệt là CIN mức độ nhẹ hoặc trung bình, có thể áp dụng các phương pháp phá hủy tổn thương tại chỗ như đốt điện, đốt laser, áp lạnh hoặc áp nhiệt. Những phương pháp này tương đối đơn giản, ít gây đau và thời gian hồi phục nhanh, thường được chỉ định trong các trường hợp tổn thương mức độ trung bình hoặc những trường hợp mức độ nhẹ nhưng người bệnh khó có điều kiện theo dõi lâu dài.
Nhóm phương pháp thứ hai là cắt bỏ tổn thương, bao gồm các kỹ thuật như LEEP (cắt vòng điện) hoặc khoét chóp cổ tử cung. Các phương pháp này thường được áp dụng cho những trường hợp tổn thương tiền ung thư mức độ trung bình hoặc nặng. Ưu điểm của phương pháp cắt bỏ là ngoài việc loại bỏ tổn thương, bác sĩ còn có thể làm xét nghiệm giải phẫu bệnh trên mô được lấy ra. Nhờ đó, có thể đánh giá bờ cắt của tổn thương, xác định mức độ lan rộng và loại trừ khả năng ung thư xâm lấn.
Bên cạnh đó, một tiến bộ đáng chú ý trong những năm gần đây là khả năng bảo tồn khả năng sinh sản cho phụ nữ trẻ mắc ung thư cổ tử cung giai đoạn sớm. Trong một số trường hợp được lựa chọn rất chặt chẽ, khi khối u kích thước còn nhỏ, chưa có di căn hạch, bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật cắt rộng cổ tử cung nhưng vẫn bảo tồn tử cung, giúp người bệnh vẫn có cơ hội mang thai sau điều trị. Kỹ thuật này hiện cũng đã được thực hiện tại Việt Nam.
Những tiến bộ trong tầm soát, chẩn đoán và điều trị đã mang lại nhiều cơ hội hơn cho phụ nữ. Nếu bệnh được phát hiện sớm, điều trị đúng và tuân thủ theo dõi, nhiều trường hợp hoàn toàn có thể điều trị khỏi và kiểm soát bệnh hiệu quả.

3. Ung thư cổ tử cung có thể điều trị khỏi nếu được tầm soát và phát hiện sớm
Với các phương pháp điều trị hiện nay, tiên lượng phục hồi và khả năng ngăn ngừa tái phát ở giai đoạn tiền ung thư được đánh giá ra sao? Những yếu tố nào giúp nâng cao tỷ lệ điều trị thành công, thưa BS?
BS.CK2 Huỳnh Xuân Nghiêm trả lời: Khi nói về tiên lượng của các phương pháp điều trị ung thư cổ tử cung, thực tế có rất nhiều nội dung có thể trao đổi. Tuy nhiên, trong khuôn khổ buổi chia sẻ hôm nay, bác sĩ chỉ muốn nhấn mạnh ba điểm chính.
Thứ nhất, nếu phụ nữ tuân thủ đúng chương trình tầm soát ung thư cổ tử cung theo khuyến cáo của ngành y tế, thì khả năng phát hiện bệnh sớm là rất cao. Hiện nay, các hướng dẫn tầm soát được xây dựng theo từng nhóm tuổi, chẳng hạn như phụ nữ từ 21-25 tuổi, từ 25-30 tuổi và các nhóm tuổi lớn hơn sẽ có phương pháp và khoảng thời gian tầm soát khác nhau.
Tùy theo phương pháp xét nghiệm, khoảng cách tầm soát cũng khác nhau. Ví dụ, với xét nghiệm Pap smear cổ điển, Bộ Y tế khuyến cáo có thể thực hiện 3–5 năm một lần. Với xét nghiệm HPV, thời gian tầm soát thường khoảng 5 năm. Một số xét nghiệm có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, như xét nghiệm HPV mRNA, cũng có thể thực hiện theo chu kỳ tương tự. Trong khi đó, với những phương pháp mới có ứng dụng trí tuệ nhân tạo như CVKi, việc tầm soát có thể được thực hiện hằng năm.
Nếu phụ nữ tuân thủ đúng lộ trình tầm soát như vậy, thì việc tầm soát ung thư cổ tử cung thực sự không phải là điều đáng lo ngại. Khi được kiểm tra định kỳ, nếu chẳng may xuất hiện bệnh, tổn thương thường sẽ được phát hiện ở giai đoạn rất sớm, khi đó tiên lượng điều trị rất tốt. Thực tế, ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư có khả năng điều trị khỏi cao nếu được phát hiện sớm.
Chính vì vậy, Tổ chức Y tế Thế giới đã đưa ra mục tiêu 90-70-90, với kỳ vọng đến năm 2030 có thể tiến tới loại trừ ung thư cổ tử cung như một vấn đề y tế cộng đồng. Điều này hoàn toàn khả thi khi phụ nữ được tầm soát sớm, phát hiện sớm và điều trị kịp thời, bởi trong nhiều trường hợp bệnh có thể điều trị khỏi hoàn toàn.
Đối với những trường hợp tổn thương đã ở mức độ trung bình, sau khi được bác sĩ tư vấn, người bệnh có thể cần thực hiện các phương pháp điều trị như khoét chóp cổ tử cung hoặc các biện pháp điều trị phù hợp với từng cá thể. Trong những trường hợp phải cắt tử cung, nguy cơ tái phát trong vòng 5 năm chỉ khoảng 10-20%, đây vẫn được xem là tỷ lệ khá thấp.
Chỉ trong những trường hợp bệnh phát hiện ở giai đoạn muộn hoặc giai đoạn điều trị khó khăn, nguy cơ tái phát mới tăng cao hơn, bởi khi đó tiên lượng bệnh đã kém hơn so với giai đoạn sớm.
Theo các báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm trên thế giới ghi nhận khoảng 450.000 ca mắc ung thư cổ tử cung, và tỷ lệ tử vong cũng đang có xu hướng giảm nhờ những tiến bộ trong tầm soát và điều trị.
Vì vậy, qua những thông tin được chia sẻ trong chương trình về tầm soát ung thư cổ tử cung cũng như các phương pháp điều trị hiện nay, hy vọng rằng chị em phụ nữ có thể hiểu rõ hơn rằng ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư có thể phát hiện sớm và điều trị hiệu quả.
Từ đó, mỗi người có thể chủ động đi tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ, đồng thời trao đổi với bác sĩ để được tư vấn và lựa chọn phương pháp theo dõi, chăm sóc sức khỏe phù hợp.
>>> Đọc thêm phần 1: Những điều cần biết khi đọc kết quả tầm soát ung thư cổ tử cung
>>> Đọc thêm phần 3: Sang thương cổ tử cung tiền ung thư: Điều trị sớm để bảo vệ sức khỏe và khả năng sinh sản
Series Truyền hình trực tuyến Radar Sản phụ khoa do Bệnh viện Hùng Vương phối hợp cùng Cổng thông tin Tư vấn sức khỏe AloBacsi thực hiện, phát sóng định kỳ vào 19h Thứ 4 của tuần 1 và tuần 3 mỗi tháng.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
