Ô nhiễm không khí đô thị: Người Việt đang hít thở điều gì mỗi ngày?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm có khoảng 7 triệu ca tử vong sớm liên quan đến ô nhiễm không khí, con số tương đương với tác hại của thuốc lá. BS Bùi Lê Nhật Tiên cho biết, ô nhiễm không khí nguy hiểm ở chỗ phổ biến, vô hình và tích lũy theo thời gian, khiến con người gần như không có lựa chọn né tránh. Từ PM2.5 ngoài trời đến ô nhiễm trong nhà, đây đang trở thành gánh nặng sức khỏe toàn cầu “chạm ngõ” các đô thị Việt Nam.
1. Ô nhiễm không khí đe dọa sức khỏe toàn cầu
WHO ước tính mỗi năm có khoảng 7 triệu ca tử vong sớm liên quan đến ô nhiễm không khí. Dưới góc nhìn của BS, vì sao ô nhiễm không khí lại được xếp vào nhóm nguy cơ sức khỏe môi trường nghiêm trọng nhất hiện nay?
BS Bùi Lê Nhật Tiên - Chuyên khoa Y học dự phòng, Khoa Nội Tổng quát, Hệ thống Y khoa chuyên sâu Quốc tế Bernard trả lời: Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có khoảng 7 triệu ca tử vong liên quan đến ô nhiễm không khí. Nếu hình dung con số này, thì mức độ tử vong gần tương đương với số ca tử vong do hút thuốc lá và nó gây ra gánh nặng hệ lụy rất lớn cho sức khỏe cộng đồng.
Tuy nhiên, hiện nay có 3 vấn đề lớn khiến ô nhiễm không khí trở thành một trong những nguy cơ sức khỏe môi trường nghiêm trọng nhất.
Thứ nhất là mức độ phổ biến của ô nhiễm không khí. Con người có thể không hút thuốc, kiêng rượu bia, lựa chọn thực phẩm và nguồn nước sạch, nhưng không ai có thể chủ động lựa chọn không khí để hít thở một cách phổ quát. Và rõ ràng là chúng ta cũng không thể “ngừng thở”, vì hít thở là nhu cầu bắt buộc của sự sống.
Thứ hai là sự bất hợp lý giữa gánh nặng ô nhiễm và mức thu nhập của người chịu tác động. Hiện nay, khoảng 99% dân số thế giới bị phơi nhiễm ô nhiễm không khí, đặc biệt là bụi mịn. Tuy nhiên, những tác động nặng nề nhất lên sức khỏe và chi phí y tế lại tập trung chủ yếu ở các quốc gia kém phát triển và đang phát triển.
Điều này tạo ra một sự bất cập lớn, khi các quốc gia phải đánh đổi giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường, khiến gánh nặng sức khỏe ngày càng chồng chất.
Thứ ba là tính “vô hình” của ô nhiễm không khí. Ô nhiễm không khí khác với ô nhiễm đất hay ô nhiễm nguồn nước, là những thứ chúng ta có thể nhìn thấy trực tiếp. Với không khí, chúng ta không nhìn thấy bằng mắt thường, nên dễ dẫn đến tâm lý chủ quan, “mắt không thấy thì tim không đau”. Chính sự không nhìn thấy này khiến ô nhiễm không khí trở thành một mối nguy âm thầm nhưng rất nguy hiểm.
Tóm lại, chính ba bất cập này đã khiến ô nhiễm không khí trở thành một đại dịch thầm lặng, lan rộng trên phạm vi toàn cầu, không chỉ riêng Việt Nam.
2. Sự “bình thường hóa” của ô nhiễm không khí trong đời sống hiện đại
Cũng theo báo cáo WHO 2024, hơn 99% dân số thế giới đang sống trong môi trường có PM2.5 vượt ngưỡng an toàn. Con số này nói lên điều gì về mức độ “bình thường hóa” của ô nhiễm không khí trong đời sống hiện đại?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Con số 99% dân số bị phơi nhiễm bụi mịn PM2.5 cho thấy, thứ nhất, ô nhiễm không khí không còn là vấn đề mới chỉ xuất hiện trong một giai đoạn nhất định. Nếu nhìn lại lịch sử, khoảng 200, 300 trăm năm trước, khi làn sóng công nghiệp hóa bắt đầu, ô nhiễm không khí mới dần xuất hiện. Còn thời ông bà chúng ta, mức độ ô nhiễm này ít hơn rất nhiều.
Thứ hai, ô nhiễm không khí xảy ra một cách thầm lặng, âm thầm, khiến con người thích nghi dần dần, và lá phổi trở thành một “máy lọc không khí bất đắc dĩ”. Tuy nhiên, trong khoảng 20 năm gần đây, các nghiên cứu tập trung nhiều hơn vào bụi mịn, đặc biệt là PM2.5 và các hạt nhỏ hơn và cho thấy cơ chế gây tổn thương cho cơ thể là rất phức tạp, đã được chứng minh bằng nhiều bằng chứng khoa học đáng tin cậy.
Cụ thể, khi bụi mịn có kích thước quá nhỏ xâm nhập vào cơ thể, phổi không thể lọc được. Các hạt này vượt qua hệ thống lông mao, lông chuyển, đi thẳng vào phế nang, sau đó xuyên qua hàng rào phế nang - mao mạch và đi trực tiếp vào máu.
Khi đã vào máu, bụi mịn gây ra tình trạng viêm mạn tính, kích thích hệ miễn dịch và các cơ quan trong cơ thể hoạt động liên tục ở mức độ âm ỉ, lâu dài. Quá trình này dẫn đến tổn thương cơ quan kéo dài và gây stress oxy hóa mạn tính.
Chưa kể, bụi mịn không phải chỉ là bụi đơn thuần. Trong đó có thể chứa tới 15 chất khác nhau, bao gồm kim loại và phi kim, tùy theo tính chất của nguồn ô nhiễm. Đây đều là các chất ngoại lai đối với cơ thể, khi xâm nhập sẽ kích hoạt phản ứng miễn dịch, thậm chí gây đứt gãy DNA và một số trường hợp có thể dẫn đến đột biến.
Chính các cơ chế này góp phần làm gia tăng nguy cơ của những bệnh lý mang tính thời đại như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, rối loạn chuyển hóa, ung thư phổi và một số bệnh lý khác.
Mặc dù PM2.5 không phải là tác nhân chính, nhưng các nghiên cứu cho thấy nguy cơ bệnh tăng lên theo mức độ phơi nhiễm. Cụ thể, với ngưỡng khuyến cáo là 5, thì mỗi khi nồng độ tăng thêm 10 đơn vị, nguy cơ mắc các bệnh nói trên có thể tăng khoảng 10 - 15%.
Như vậy, ô nhiễm không khí không phải là nguy cơ đơn lẻ, mà là yếu tố góp phần quan trọng vào gánh nặng bệnh tật toàn cầu, đặc biệt trong xã hội công nghiệp hóa, đô thị hóa, gắn liền với lối sống, dinh dưỡng và môi trường sống hiện nay.
3. Phơi nhiễm PM2.5 kéo dài: Nguy cơ tích lũy và tổn thương khó đảo ngược
Tại Việt Nam, nồng độ PM2.5 trung bình ở Hà Nội từng ghi nhận cao gấp gần 9 lần khuyến cáo của WHO, TPHCM cũng thường xuyên vượt ngưỡng. Với mức phơi nhiễm như vậy, cơ thể con người đang phải đối mặt với những nguy cơ gì về lâu dài, thưa BS?
- Các nghiên cứu cho thấy chỉ cần tăng 10 µg/m³ PM2.5 đã làm tăng rõ rệt nguy cơ tim mạch, đột quỵ và ung thư phổi. Điều này cho thấy mối liên hệ giữa ô nhiễm không khí và bệnh mạn tính nghiêm trọng như thế nào?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Đúng như những gì đã chia sẻ, các nghiên cứu cho thấy mỗi khi nồng độ PM2.5 tăng khoảng 10 µg/m³, thì nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch, đột quỵ và ung thư phổi có thể tăng từ 10 - 15%.
Về mặt cơ chế, các tác động này xoay quanh 3 cơ chế chính: viêm mạn tính, stress oxy hóa và đứt gãy DNA. Tùy mức độ và thời gian phơi nhiễm, 3 cơ chế này sẽ gây ra những hệ quả khác nhau trên cơ thể.
Nếu đi sâu hơn, viêm mạn tính có thể hình dung như một “con ngựa thành Troy”, xâm nhập vào cơ thể một cách thụ động, không gây triệu chứng rõ ràng ban đầu, nhưng sau đó phá hủy từ bên trong ra bên ngoài.
Tiếp theo là stress oxy hóa. Các hạt bụi mịn có thể lắng đọng tại mạch máu, kích hoạt phản ứng viêm kéo dài, khiến thành mạch bị tổn thương, trở nên giòn hơn, dễ bong tróc và dễ hình thành xơ vữa hơn.
Cơ chế thứ ba là tổn thương và đứt gãy DNA. Một số nghiên cứu công bố gần đây, vào năm 2023 - 2024, trên tạp chí y khoa uy tín The Lancet, đã đưa ra những phát hiện rất đáng chú ý. Những nghiên cứu này góp phần giải đáp câu hỏi lâu nay của giới khoa học: vì sao có những người không hút thuốc lá nhưng vẫn mắc ung thư phổi. Một trong những câu trả lời được đưa ra là ô nhiễm không khí.
Cụ thể, khi PM2.5 tăng khoảng 10 µg/m³, nguy cơ thúc đẩy các đột biến gen liên quan đến ung thư phổi sẽ gia tăng. Các hạt bụi mịn này có thể kích hoạt những đột biến tiềm tàng, khiến chúng biểu hiện thành tổn thương hoặc tế bào bất thường sớm và nhanh hơn.
Từ đó, các nhà khoa học bổ sung cơ chế này vào bức tranh tổng thể và đưa ra mối quan hệ nhân quả rõ ràng hơn, đặc biệt ở những người không hút thuốc nhưng vẫn phát triển ung thư phổi.
Tóm lại, ô nhiễm không khí không phải là thủ phạm chính, nhưng nguy cơ của nó tăng theo cấp số nhân khi mức ô nhiễm tăng và tích lũy theo thời gian. Điều đáng sợ nhất chính là tính thầm lặng và khi các tổn thương đã hình thành thì rất khó, thậm chí không thể đảo ngược hoàn toàn.
4. Ô nhiễm không khí và những hệ lụy âm thầm lên não bộ, thai kỳ và trẻ nhỏ
Ngoài hô hấp và tim mạch, nhiều nghiên cứu gần đây còn cảnh báo ảnh hưởng của ô nhiễm không khí lên hệ thần kinh, phụ nữ mang thai và sự phát triển của trẻ nhỏ. Trong thực hành lâm sàng, BS đang nhìn thấy những hệ lụy này ra sao?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Trong thực hành lâm sàng, thật ra những hệ lụy này rất khó nhận biết, bởi khi bệnh nhân đến khám thì thường đã có triệu chứng hoặc vấn đề sức khỏe rõ ràng. Lúc đó, bác sĩ chỉ có thể tiếp cận dựa trên các dữ liệu nghiên cứu dài hạn, chứ không dễ quy kết trực tiếp trên từng ca bệnh cụ thể.
Đúng như đã đề cập, ô nhiễm không khí có ảnh hưởng đến não bộ, thai nhi và sự phát triển của con người và hiện nay đã có nhiều nghiên cứu với bằng chứng rất thuyết phục, thậm chí mang tính chấn động.
Ví dụ, một số nghiên cứu cho thấy bụi mịn có thể vượt qua hàng rào mạch máu não, đi vào não, lắng đọng và tích tụ, từ đó làm tăng nguy cơ mắc các bệnh lý thoái hóa thần kinh, như Alzheimer.
Bên cạnh đó, bụi mịn cũng có thể đi qua hàng rào nhau thai. Ở những người mẹ phơi nhiễm ô nhiễm không khí, đặc biệt là muội than, các hạt này có thể lắng đọng trong thai nhi, và điều này đã được ghi nhận trong các nghiên cứu.
Ngoài ra, có một nghiên cứu đoàn hệ lớn tại Mỹ, theo dõi trong suốt 20 năm, cho thấy những trẻ em sống trong khu vực ô nhiễm không khí có sức khỏe tổng thể và sức khỏe phổi kém hơn so với những trẻ được sống trong môi trường trong lành. Đây là những kết luận chỉ có thể đưa ra khi theo dõi rất dài hạn, với dữ liệu rất lớn.
Chính vì tính chất thầm lặng của ô nhiễm không khí, nên trên lâm sàng, bác sĩ chỉ nhìn thấy một “điểm cắt” tại thời điểm người bệnh đến khám, rất khó để quy kết ngay nguyên nhân. Do đó, các nghiên cứu về ô nhiễm không khí buộc phải kéo dài nhiều năm, với quy mô lớn, mới có thể đưa ra những kết luận quan trọng và đáng tin cậy như hiện nay.
5. Ô nhiễm không khí trong nhà - “Mặt trận thầm lặng” của sức khỏe đô thị hiện đại
Một điểm ít được nhắc tới là ô nhiễm không khí trong nhà: khi con người dành tới 80 - 90% thời gian sinh hoạt trong không gian kín, liệu đây có đang trở thành một “mặt trận thầm lặng” nhưng không kém phần nguy hiểm đối với sức khỏe đô thị hiện đại so với ô nhiễm ngoài trời?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Đây là một câu hỏi rất hay, và thực tế ô nhiễm không khí trong nhà đã được nghiên cứu trên thế giới khoảng 10 - 15 năm gần đây, với sự quan tâm ngày càng nhiều.
Bản thân tôi, khoảng 7 - 8 năm trước, cũng từng tham gia các chương trình tập huấn và tham gia các nghiên cứu về ô nhiễm không khí trong nhà tại Đại học Y Dược TPHCM, nên có một số kinh nghiệm thực tế để chia sẻ.
Ô nhiễm không khí trong nhà ngày càng trở nên quan trọng nhưng lại rất hay bị bỏ sót, vì các nguồn gây ô nhiễm có tính đặc thù. Có thể chia thành một số nhóm chính.
Thứ nhất là bụi mịn từ bên ngoài xâm nhập vào trong nhà, điều này gần như là sự kéo dài của ô nhiễm không khí ngoài trời.
Thứ hai, quan trọng hơn, là các hợp chất hữu cơ phát sinh trong sinh hoạt hằng ngày. Ví dụ như chiên, xào ở nhiệt độ cao, dầu ăn bốc hơi; hay các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ đồ dùng nội thất, vật liệu xây dựng, sơn tường, bàn ghế gỗ công nghiệp, nền nhà… Khi bước vào nhà mới, nhiều người có thể ngửi thấy mùi đặc trưng này, và thực tế cho thấy các chất này có thể tồn lưu trong không khí từ 5 - 10 năm.
Tiếp theo là các hóa chất sử dụng hằng ngày, như sáp thơm, xịt khử mùi, xịt phòng, dung dịch lau nhà, các sản phẩm vệ sinh… Những chất này tích lũy dần và quanh quẩn trong không khí trong nhà, đặc biệt ở không gian kín.
Nhóm khác là các yếu tố liên quan đến thú nuôi, mùa - thời tiết, hoặc quá trình sinh hoạt, điển hình như máy lạnh. Máy lạnh thường chỉ luân chuyển lượng không khí sẵn có, nếu không vệ sinh tốt sẽ dễ gây ẩm mốc, và các tác nhân này tiếp tục tồn tại trong không khí, được con người hít vào lặp đi lặp lại.
Trước đây, khi tham gia nghiên cứu, chúng tôi từng khảo sát những phụ nữ nấu bếp bằng than, củi trong 20, 30, 40 năm. Các bà nội trợ này phơi nhiễm rất nhiều với bụi mịn, đặc biệt là PM2.5. Đây là một nhóm nguy cơ rõ ràng.
Ngày nay, với lối sống đô thị, từ lúc đi làm đến khi về nhà, phần lớn thời gian đều ở trong không gian kín, bật máy lạnh, ban đêm ngủ trong phòng kín. Do đó, mức độ phơi nhiễm ô nhiễm không khí trong nhà ngày càng trở nên đáng lo ngại.
6. Vì sao lau dọn thường xuyên vẫn không loại bỏ được bụi mịn và khí ô nhiễm trong nhà?
Nhưng thưa BS, rõ ràng là nhiều gia đình dọn dẹp nhà cửa mỗi ngày. Vậy trong các căn hộ đô thị hiện đại, những nguồn ô nhiễm trong nhà đến từ đâu và vì sao bụi mịn, khí độc hay dị nguyên vẫn có thể tồn tại dai dẳng trong không khí dù không gian luôn được lau chùi sạch sẽ?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Nhận định là dọn dẹp nhà cửa giúp làm sạch môi trường sống thì đúng, nhưng chưa đủ. Khi chúng ta lau dọn, quét bụi hay hút bụi, thực chất là đang loại bỏ những loại bụi và rác có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Theo các nghiên cứu chuyên sâu, những hạt bụi có kích thước từ PM10 trở lên, còn gọi là bụi thô, sẽ lắng xuống bề mặt. Với nhóm này, việc quét dọn và hút bụi có thể giúp loại bỏ tương đối hiệu quả.
Tuy nhiên, bụi mịn PM2.5 và các hạt nhỏ hơn thì khác hoàn toàn. Các hạt này lơ lửng trong không khí, không đủ nặng để rơi xuống sàn. Có thể hình dung tương tự như thời điểm dịch COVID-19, khi người ta nói nhiều đến giọt bắn li ti và aerosol, những hạt này treo lơ lửng trong không khí chứ không lắng ngay xuống để mình quét đi.
Ngay cả khi bụi mịn có lắng xuống sau nhiều giờ hoặc thậm chí vài chục giờ, thì khi chúng ta quét nhà hoặc hút bụi, hành động đó lại vô tình khuấy động không khí, khiến các hạt bụi bay trở lại lên cao, ngang tầm mũi của người lớn, trẻ nhỏ, và bị hít vào.
Chính vì vậy, bụi mịn là một thách thức rất khó xử lý chỉ bằng việc lau dọn thông thường. Điều này đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận, thay vì chỉ nghĩ rằng “quét nhà là đã sạch rồi”, mà cần những giải pháp khác phù hợp hơn để kiểm soát ô nhiễm không khí trong nhà, đặc biệt là bụi mịn.
7. Nuôi thú cưng: Lợi ích tinh thần đi kèm thách thức môi trường
Xu hướng nuôi thú cưng trong căn hộ ngày càng phổ biến, mang lại lợi ích tinh thần rõ rệt. Tuy nhiên, dưới góc nhìn khoa học, thói quen này làm thay đổi “hệ sinh thái không khí trong nhà” như thế nào?
- Lông thú, bụi mịn, mùi sinh hoạt… trong không gian kín có thể ảnh hưởng đến chất lượng không khí như thế nào, đặc biệt với trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền hô hấp?
BS Bùi Lê Nhật Tiên trả lời: Đây là một câu hỏi rất thời sự. Bản thân gia đình tôi cũng có nuôi thú cưng, nên có thể chia sẻ từ cả góc độ khoa học lẫn thực tế sinh hoạt.
Trước hết, lông thú cưng không phải là tác nhân chính, mà vấn đề nằm ở những thứ đi kèm với lông. Thường gặp nhất là các loại protein xuất phát từ tế bào da chết của thú cưng bong ra, hoặc protein trong nước bọt do thú cưng có thói quen liếm lông. Những protein này bám trên lông và khi vào cơ thể người, chúng có thể kích thích mạnh hệ miễn dịch, đặc biệt ở những người nhạy cảm.
Điểm thứ hai là khả năng bám dính và tồn lưu rất cao. Thú cưng di chuyển trong nhà sẽ khiến các dị nguyên này bám lên vải, rèm, quần áo, sofa, đồ nội thất. Ngay cả khi thú cưng không còn ở đó, thì phải mất vài tháng, nếu không vệ sinh kỹ, các tồn lưu này mới giảm đi đáng kể.
Thứ ba, cơ chế này gần giống với bụi mịn. Một phần các hạt có thể lắng xuống, nhưng vì trong nhà có thú cưng chạy qua chạy lại, không khí liên tục bị khuấy động, khiến các hạt này bay lơ lửng trở lại, và con người hít phải.
Một yếu tố nữa là mùi sinh hoạt. Nuôi thú cưng thì khó tránh khỏi mùi, và để xử lý mùi, nhiều gia đình sử dụng xịt phòng, hóa chất tạo mùi, chất tẩy rửa. Điều này lại vô tình làm tăng thêm hóa chất trong không khí, quay trở lại vòng lặp ô nhiễm không khí trong nhà.
Tóm lại, nuôi thú cưng là xu hướng khó tránh và có nhiều lợi ích, nhưng cần hiểu rõ cơ chế tác động lên không khí trong nhà để thích ứng phù hợp. Với những nhóm đặc biệt nhạy cảm như trẻ em, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người có bệnh nền hô hấp, tác động này đương nhiên sẽ rõ hơn so với người khỏe mạnh.
Tuy nhiên, điều quan trọng là không nên hiểu theo hướng “nguy hiểm quá thì không nuôi nữa”. Đây không phải là mối nguy tuyệt đối, mà là những nguy cơ có thể nhận diện và kiểm soát, nếu chúng ta hiểu đúng để có cách xử lý phù hợp trong sinh hoạt hằng ngày.
>>> Phần 2: Quét nhà sai cách: Bụi mịn PM2.5 có thể tăng gấp 8 - 10 lần trong phòng kín
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
