Hotline 24/7
08983-08983

Lưu ý quan trọng trong chẩn đoán và sinh thiết polyp nội mạc tử cung

Polyp nội mạc tử cung thường lành tính nhưng có thể gây ra hiếm muộn, sảy thai hoặc nguy cơ ác tính nếu không được xử trí kịp thời. Sau đây, ThS.BS.CK2 Trần Thị Bảo Châu và BS.CK2 Lý Thái Lộc, Bệnh viện Hùng Vương sẽ chia sẻ chi tiết về các bước chẩn đoán, sinh thiết cũng như những phương pháp điều trị hiện nay.

1. Các bước chẩn đoán và sinh thiết polyp nội mạc tử cung

Việc chẩn đoán polyp lòng tử cung hiện nay được thực hiện thông qua những cận lâm sàng nào, thưa bác sĩ?

BS.CK2 Lý Thái Lộc - Trưởng khoa Hiếm muộn, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Hiện nay có nhiều phương pháp giúp phát hiện polyp lòng tử cung.

Phương tiện đầu tiên là siêu âm 2D, có thể phát hiện polyp, đặc biệt là các polyp lớn. Tuy nhiên, với polyp nhỏ, siêu âm 2D có thể bỏ sót. Thời điểm siêu âm cũng ảnh hưởng đến kết quả: vào đầu chu kỳ kinh nguyệt, nội mạc tử cung rất mỏng, hai mặt ép sát vào nhau nên khó phát hiện. Từ ngày thứ 10 đến 14 của chu kỳ, lòng tử cung giãn rộng hơn, lúc này siêu âm 2D dễ phát hiện polyp hơn.

Nếu siêu âm 2D chưa xác định rõ, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm bơm nước. Kỹ thuật này thực hiện bằng cách đặt ống vào lòng tử cung, bơm nước để tách hai mặt nội mạc. Siêu âm bơm nước giúp phát hiện trên 90% polyp trong lòng tử cung, đồng thời xác định được kích thước chính xác.

Một phương tiện khác là HyFoSy - siêu âm cản âm, được xem là kỹ thuật khá mới. Bác sĩ bơm chất cản âm vào lòng tử cung để phát hiện polyp và đánh giá độ thông của hai vòi trứng. Phương pháp này hiện được áp dụng rộng rãi tại Bệnh viện Hùng Vương và mang lại kết quả rất tốt.

Ngoài ra, soi buồng tử cung cũng là phương pháp quan trọng. Trước đây, soi buồng tử cung cổ điển khá phức tạp, bệnh nhân phải nhập viện và gây mê. Hiện nay đã có soi buồng tử cung Office, được thực hiện ngay tại phòng khám, nhanh chóng và an toàn. Người bệnh có thể soi buồng tử cung vào buổi sáng và về trong ngày. Trường hợp soi cổ điển tại bệnh viện, nếu phát hiện polyp, bác sĩ có thể tiến hành cắt polyp ngay, sau đó bệnh nhân chỉ cần nằm viện theo dõi 1-2 ngày.

Tóm lại, các phương tiện chẩn đoán polyp lòng tử cung phổ biến hiện nay là: siêu âm 2D, siêu âm bơm nước, HyFoSy và soi buồng tử cung. Ngoài ra còn có cộng hưởng từ (MRI), nhưng phương pháp này ít khi được chỉ định do chi phí cao, trong khi những kỹ thuật trên đã đủ để chẩn đoán chính xác.

- Trong những trường hợp nào cần phối hợp nhiều kỹ thuật như siêu âm, nội soi buồng tử cung hoặc chụp tử cung vòi trứng để xác định rõ vị trí, kích thước khối u?

- Và khi nào bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết - đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như hiếm muộn, rối loạn nội tiết hoặc tiền sử gia đình có ung thư phụ khoa?

BS.CK2 Lý Thái Lộc trả lời: Khi chẩn đoán polyp lòng tử cung, bác sĩ sẽ tiến hành theo nguyên tắc từ thấp đến cao.

Bước đầu tiên là siêu âm 2D. Nếu đã xác định rõ polyp, bệnh nhân không cần làm thêm các kỹ thuật khác như siêu âm bơm nước, HyFoSy hay soi buồng tử cung.

Trong trường hợp siêu âm 2D chưa rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm bơm nước. Kỹ thuật này cho phép xác định số lượng polyp, kích thước, cũng như vị trí cụ thể nằm gần đáy tử cung hay gần kênh cổ tử cung.

Dựa trên những thông tin chi tiết này, bác sĩ sẽ cân nhắc có cần mổ nội soi hay soi buồng tử cung để cắt polyp hay không. Như vậy, quy trình chẩn đoán được thực hiện theo từng bậc, từ phương pháp đơn giản đến phức tạp hơn, đảm bảo hiệu quả và phù hợp với từng trường hợp.

- Và khi nào bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết - đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như hiếm muộn, rối loạn nội tiết hoặc tiền sử gia đình có ung thư phụ khoa?

BS.CK2 Lý Thái Lộc trả lời: Khoảng 20-30 năm trước, khi bác sĩ mới ra trường, lúc đó chưa có kỹ thuật soi buồng tử cung. Nếu trên siêu âm phát hiện polyp, bác sĩ sẽ dùng muỗng nạo đưa vào buồng tử cung để lấy polyp ra làm sinh thiết. Cách này gọi là sinh thiết mù vì không quan sát được trực tiếp, đồng thời gây hại cho nội mạc tử cung và có thể để lại biến chứng dính buồng tử cung. Tuy vậy, mục đích chính của sinh thiết là xác định bản chất mô học của polyp: cơ tuyến, biểu mô, lành tính hay ác tính.

Theo y văn, trên 95% polyp nội mạc tử cung là lành tính, nhưng vẫn cần loại trừ khoảng 5% ác tính. Điều quan trọng là phải chứng minh polyp không thuộc nhóm ác tính để có hướng điều trị chính xác và an toàn cho người bệnh.

Ngày nay, cách làm này không còn được áp dụng. Với những trường hợp có chỉ định mổ, bác sĩ sẽ tiến hành soi buồng tử cung, cắt toàn bộ polyp và gửi mẫu nguyên vẹn đến khoa Giải phẫu bệnh để xác định chính xác tính chất mô học. Kết quả này là cơ sở để xây dựng phác đồ điều trị tiếp theo phù hợp nhất cho bệnh nhân.

2. 3 hướng điều trị polyp nội mạc tử cung

Hiện nay, tại Bệnh viện Hùng Vương đang áp dụng những giải pháp nào trong điều trị polyp lòng tử cung? Mỗi phương pháp sẽ phù hợp với những trường hợp nào và bác sĩ có thể phân tích cụ thể về ưu điểm, hạn chế cũng như khả năng tái phát sau điều trị?

ThS.BS.CK2 Trần Thị Bảo Châu - Phó Trưởng khoa Khám bệnh A, Bệnh viện Hùng Vương trả lời: Tại Bệnh viện Hùng Vương, riêng tại Khoa Khám bệnh A (chuyên về phụ khoa), mỗi ngày tiếp nhận khoảng 500 phụ nữ đến khám. Trong số này, tỷ lệ chẩn đoán polyp nội mạc tử cung chiếm khoảng 10%. Nhiều trường hợp được phát hiện tình cờ khi đi khám định kỳ, một số khác đến khám vì ra máu âm đạo bất thường hoặc do hiếm muộn. Đặc biệt, tỷ lệ phát hiện polyp ở nhóm phụ nữ hiếm muộn khá cao.

Việc điều trị polyp nội mạc tử cung phụ thuộc vào tình trạng của từng bệnh nhân. Có ba hướng điều trị chính:

Theo dõi, không dùng thuốc: Áp dụng cho những trường hợp phát hiện tình cờ khi khám định kỳ, polyp nhỏ (< 1 cm), không có triệu chứng và không trong giai đoạn mong con. Các nghiên cứu cho thấy, polyp dưới 1 cm có nguy cơ ác tính rất thấp và ít khi gây ra triệu chứng. Với nhóm này, bệnh nhân chỉ cần tái khám định kỳ (thường mỗi 6 tháng) để theo dõi sự tiến triển của polyp, xem có tăng kích thước hay xuất hiện triệu chứng bất thường như ra máu âm đạo hoặc hiếm muộn.

Điều trị bằng thuốc: Áp dụng cho những trường hợp có triệu chứng xuất huyết tử cung bất thường nhưng chưa sẵn sàng phẫu thuật, chưa chuẩn bị tâm lý hoặc có vấn đề sức khỏe không thể mổ. Điều trị nội khoa có thể giúp giảm triệu chứng, tuy nhiên không loại trừ hoàn toàn khả năng polyp ác tính. Vì vậy, bác sĩ cần tư vấn kỹ để bệnh nhân hiểu rõ rủi ro, dù tỷ lệ ác tính không cao nhưng vẫn tồn tại.

Điều trị ngoại khoa gồm hai lựa chọn: Một là, cắt bảo tồn, chỉ cắt bỏ polyp, giữ lại tử cung. Đây là phương pháp phổ biến, an toàn. Hai là cắt tử cung, mang tính triệt để nhưng là phẫu thuật lớn, không phù hợp để điều trị polyp nội mạc tử cung thông thường. Phương pháp này chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt, khi bệnh nhân lo ngại tái phát và có chỉ định cụ thể.

Phổ biến nhất hiện nay là soi buồng tử cung. Bác sĩ đưa ống kính vào qua đường âm đạo để quan sát trực tiếp polyp, sau đó dùng dụng cụ chuyên dụng cắt bỏ. Đây là thủ thuật đơn giản, thời gian ngắn, ít đau, bệnh nhân có thể xuất viện trong ngày. Phương pháp này mang lại hiệu quả cao, hạn chế tái phát và đang được áp dụng rộng rãi.

3. Theo dõi polyp nội mạc tử cung: Vì sao cần sát sao?

Với những trường hợp được chỉ định theo dõi bảo tồn, người bệnh cần tuân thủ những gì trong quá trình theo dõi? Việc tái khám định kỳ sẽ bao gồm các cận lâm sàng nào, tần suất ra sao - và liệu có thể thực hiện tại địa phương hay cần đến các bệnh viện chuyên khoa sâu như Bệnh viện Hùng Vương?

BS.CK2 Lý Thái Lộc trả lời: Trong những trường hợp chưa có chỉ định mổ, việc theo dõi chặt chẽ là rất quan trọng. Bác sĩ cần tư vấn đầy đủ để bệnh nhân hiểu rõ về polyp và những nguy cơ có thể gặp, đặc biệt là khả năng polyp hóa ác tính dù tỷ lệ rất thấp.

Người bệnh cần chú ý các dấu hiệu bất thường liên quan đến chức năng tử cung, như: Rối loạn kinh nguyệt, ra huyết bất thường ngoài kỳ kinh; kinh nguyệt ra nhiều, lượng máu tăng bất thường, triệu chứng nhiễm trùng (nếu polyp bị bội nhiễm).

Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào, bệnh nhân cần tái khám ngay để được kiểm tra xem polyp có tăng kích thước hoặc có biến đổi bất thường hay không. Thông thường, nếu không có triệu chứng, bệnh nhân nên tái khám định kỳ 3-6 tháng/lần, phổ biến nhất là mỗi 6 tháng.

Trong các trường hợp polyp gây rối loạn hành kinh rõ rệt hoặc nhiễm trùng nặng, cần can thiệp ngay.

Về chế độ ăn uống, sinh hoạt, nghỉ ngơi, y văn hiện chưa có khuyến cáo cụ thể nào giúp làm chậm sự phát triển của polyp. Điều quan trọng nhất vẫn là theo dõi định kỳđược bác sĩ tư vấn rõ ràng để có can thiệp kịp thời khi cần thiết.

4. Điều trị nội khoa polyp nội mạc tử cung: Khi nào cần cân nhắc?

Trong quá trình điều trị polyp lòng tử cung bằng phương pháp nội khoa, điều gì là quan trọng nhất mà người bệnh cần ghi nhớ - từ việc tuân thủ thuốc, theo dõi tác dụng phụ cho đến đánh giá hiệu quả điều trị?

ThS.BS.CK2 Trần Thị Bảo Châu trả lời: Điều trị nội khoa polyp nội mạc tử cung được xem là giải pháp tạm thời, không triệt để, chỉ áp dụng cho những trường hợp có triệu chứng cần can thiệp nhưng chưa sẵn sàng phẫu thuật hoặc không đủ sức khỏe để thực hiện phẫu thuật.

Tuy nhiên, với những phụ nữ có nhiều yếu tố nguy cơ ung thư nội mạc tử cung (trên 60 tuổi, xuất huyết tử cung bất thường, cao huyết áp, tiểu đường, béo phì) hoặc có bệnh lý liên quan như ung thư vú (dùng thuốc Tamoxifen), việc điều trị nội khoa cần hết sức thận trọng. Tương tự, phụ nữ trẻ đang mong con cũng không nên chọn phương pháp này vì thuốc nội tiết có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và làm tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung.

Trong điều trị nội khoa, bác sĩ thường dùng thuốc nội tiết chứa progestin nhằm ức chế và đối kháng với estrogen. Để đạt hiệu quả, bệnh nhân phải tuân thủ đúng liều và đủ thời gian theo chỉ định. Nếu trong quá trình điều trị xuất hiện ra huyết kéo dài quá 1–2 tuần mà không cải thiện, bệnh nhân cần quay lại tái khám ngay. Người bệnh tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi phác đồ khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Ngoài việc tuân thủ, bệnh nhân cần theo dõi tác dụng phụ của thuốc. Các tác dụng phụ thường gặp gồm: đau đầu, buồn nôn, căng ngực, thậm chí paradox ra huyết bất thường. Nguy hiểm nhất là nguy cơ huyết khối, có thể gây tắc mạch ở tim (dẫn đến nhồi máu cơ tim) hoặc não (gây đột quỵ). Khi có triệu chứng bất thường như đau ngực, chóng mặt, bệnh nhân cần đến khám ngay.

Hiệu quả điều trị nội khoa cần được đánh giá sau khoảng 3 tháng, dựa trên: Triệu chứng lâm sàng (ra máu bất thường có giảm không?); kết quả siêu âm (polyp có tăng kích thước bất thường hay không?).

Tóm lại, ba điểm quan trọng trong điều trị bảo tồn polyp nội mạc tử cung là: Tuân thủ phác đồ của bác sĩ; theo dõi và báo cáo tác dụng phụ; tái khám định kỳ để đánh giá hiệu quả điều trị.

5. Điều trị ngoại khoa polyp nội mạc tử cung

Với điều trị ngoại khoa polyp lòng tử cung, hiện nay đã có những điểm mới hay tiến bộ nào về kỹ thuật được áp dụng tại các cơ sở chuyên khoa như Bệnh viện Hùng Vương?

- Hiệu quả điều trị ra sao, và liệu phương pháp này có ảnh hưởng đến chức năng sinh sản hay làm tăng nguy cơ dính sẹo buồng tử cung - đặc biệt ở phụ nữ đang trong hành trình điều trị hiếm muộn?

BS.CK2 Lý Thái Lộc trả lời: Hiện nay, tại Bệnh viện Hùng Vương, đa số trường hợp polyp lòng tử cung được điều trị bằng soi buồng tử cung. Bác sĩ đưa ống soi vào buồng tử cung, sử dụng dao đốt điện để cắt trọn khối polyp và lấy ra ngoài. Sau đó, mẫu polyp được gửi đi giải phẫu bệnh để xác định tính chất mô học: lành tính hay ác tính, đồng thời phân loại loại polyp.

Sau khi cắt bỏ, bác sĩ sẽ đốt kỹ chân polyp để phòng ngừa tái phát. Nếu không xử lý triệt để, polyp có thể mọc lại. Với trường hợp đa polyp, phẫu thuật trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi thao tác khéo léo để chỉ cắt đúng vị trí polyp, tránh đốt lan rộng sang nội mạc tử cung vì có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, gây hiếm muộn.

Trong những trường hợp polyp quá lớn (3-4 cm, tương tự nhân xơ trong buồng tử cung), soi buồng tử cung không giải quyết được vì kích thước ống soi hạn chế. Khi đó, bác sĩ phải phẫu thuật mở bụng, rạch tử cung và lấy polyp trực tiếp. Tuy nhiên, hiện nay tình huống này rất hiếm, chủ yếu gặp ở những bệnh nhân ở xa, ít đi khám định kỳ nên để polyp phát triển quá lớn.

Phương pháp thứ ba là cắt tử cung triệt để. Đây là phẫu thuật lớn, hiện gần như không còn áp dụng trong điều trị polyp nội mạc tử cung tại khoa hiếm muộn, vì cần bảo tồn tử cung cho người bệnh.

Trước đây, khi cắt polyp bằng soi buồng tử cung, bác sĩ sử dụng dao đốt điện đơn cực (monopolar). Hiện nay đã có kỹ thuật dao đốt điện lưỡng cực (bipolar), an toàn hơn, ít gây biến chứng. Bác sĩ có thể kết hợp với các loại dung dịch đặc biệt đưa vào lòng tử cung để giảm nguy cơ tổn thương niêm mạc.

Với sự tiến bộ không ngừng của khoa học, người bệnh ngày nay được hưởng lợi nhiều hơn từ các phương pháp hiện đại: thủ thuật nhẹ nhàng, ít đau, thời gian nằm viện ngắn, sớm trở lại sinh hoạt bình thường và giảm tối đa biến chứng.

Series Truyền hình trực tuyến Radar Sản phụ khoa do Bệnh viện Hùng Vương phối hợp cùng Cổng thông tin Tư vấn sức khỏe AloBacsi thực hiện, phát sóng định kỳ vào 19h Thứ 4 của tuần 1 và tuần 3 mỗi tháng.

>>>  Đọc thêm phần 1: Polyp nội mạc tử cung: Khối u lành tính nhưng tiềm ẩn nhiều nguy cơ

>>> Đọc thêm phần 3: Polyp buồng tử cung: Khi nào cần cắt, có tái phát không?

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X