Khám tim mạch định kỳ: cần làm những xét nghiệm gì?
Bệnh tim mạch ngày càng trẻ hóa và diễn tiến âm thầm, khiến việc khám định kỳ trở thành “lá chắn” sinh mệnh giúp phòng ngừa biến cố nguy hiểm. Tuy nhiên, nhiều người vẫn mơ hồ về thời điểm tầm soát cũng như các xét nghiệm thực sự cần thiết. Để giải đáp vấn đề này, TS.BS Bùi Thế Dũng - Trưởng khoa Nội tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM sẽ chỉ rõ những đối tượng cần ưu tiên, chi phí và cách xây dựng lộ trình bảo vệ trái tim hiệu quả.
1. Cơ thể chưa có dấu hiệu bất thường, liệu tim bạn có thực sự ổn?
Thưa bác sĩ, nhiều người vẫn nghĩ chỉ khi có triệu chứng mới cần đi khám tim mạch. Vì sao việc khám tim mạch định kỳ lại quan trọng, ngay cả khi cơ thể chưa có dấu hiệu bất thường? Trong thực tế thăm khám, BS thường gặp những trường hợp nào phát hiện bệnh tim một cách tình cờ khi đi khám định kỳ? Những ca này có điểm chung gì ạ?
TS.BS Bùi Thế Dũng - Trưởng khoa Nội tim mạch, Bệnh viện Đại học Y Dược TPHCM trả lời: Phần lớn người bệnh chỉ tìm đến bác sĩ tim mạch khi đã xuất hiện những dấu hiệu khiến họ lo lắng. Có người đến khám vì cơn đau ngực điển hình của bệnh mạch vành, đau dữ dội và kéo dài; cũng có người chỉ cảm thấy đau tức nhẹ ở vùng ngực hoặc quanh mũi ức nhưng vẫn muốn kiểm tra để yên tâm. Bên cạnh đó, các biểu hiện như hồi hộp, đánh trống ngực, tim đập nhanh, huyết áp tăng cao khi tự đo tại nhà, khó thở hoặc giảm khả năng gắng sức cũng là những lý do phổ biến khiến người bệnh quyết định đi khám.
Tuy nhiên, không ít trường hợp hoàn toàn không có triệu chứng mà chỉ tình cờ phát hiện bệnh trong các đợt khám sức khỏe định kỳ của cơ quan hoặc khi chủ động kiểm tra sức khỏe tổng quát. Đây là cách nhiều bệnh lý tim mạch tiềm ẩn được phát hiện từ rất sớm, trước khi gây ra các biểu hiện lâm sàng.
Điển hình là tăng huyết áp - căn bệnh thường diễn tiến âm thầm và hầu như không có triệu chứng ở giai đoạn đầu. Theo thống kê, gần một nửa số người bị tăng huyết áp không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi được đo huyết áp trong các lần khám định kỳ. Tương tự, một số bệnh tim bẩm sinh thể nhẹ như thông liên nhĩ cũng rất khó tự nhận biết nếu không được thăm khám chuyên khoa.
Ngoài việc phát hiện bệnh, khám sức khỏe định kỳ còn giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ tim mạch và những bất thường cấu trúc của tim ngay cả khi người bệnh chưa có triệu chứng. Chẳng hạn, bác sĩ có thể phát hiện tình trạng rối loạn mỡ máu, hẹp mạch vành mức độ nhẹ, hoặc cơ tim phì đại, giãn buồng tim nhưng chưa tiến triển đến suy tim. Việc phát hiện sớm những bất thường này giúp người bệnh có cơ hội điều trị và kiểm soát nguy cơ trước khi bệnh diễn biến nặng hơn.
2. Khám tim mạch định kỳ: Độ tuổi nào nên bắt đầu và ai cần tầm soát sớm?
Những nhóm nào được khuyến cáo nên khám tim mạch định kỳ, và độ tuổi nào thì nên bắt đầu quan tâm đến việc này, thưa bác sĩ? Có phải ai cũng cần một gói khám tim mạch giống nhau, hay việc khám định kỳ cần được “cá nhân hóa” theo yếu tố nguy cơ nào ạ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời: Thông thường, mốc 40 tuổi được xem là thời điểm nên bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến việc tầm soát sức khỏe tim mạch. Gói khám dành cho người trên và dưới 40 tuổi nhìn chung đều bao gồm các hạng mục cơ bản như xét nghiệm máu, siêu âm bụng tổng quát, chụp X-quang ngực... Tuy nhiên, với người từ 40 tuổi trở lên, bác sĩ thường chỉ định thêm một số xét nghiệm chuyên sâu để đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện hơn.
Dù vậy, không nhất thiết phải đợi đến 40 tuổi mới đi khám. Những người có yếu tố nguy cơ cao như thừa cân, béo phì; tăng đường huyết, rối loạn mỡ máu; hút thuốc lá hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm, chẳng hạn cha mẹ bị tăng huyết áp hay nhồi máu cơ tim trước 50 tuổi, đều nên được tầm soát từ sớm.
Về nội dung khám, một gói khám tim mạch cơ bản thường bao gồm điện tâm đồ để đánh giá nhịp tim, chụp X-quang tim phổi nhằm quan sát kích thước và hình thái của tim, siêu âm tim để khảo sát cấu trúc cũng như chức năng co bóp của tim. Trong những trường hợp cần đánh giá kỹ hơn, đặc biệt khi nghi ngờ bệnh lý mạch vành hoặc rối loạn chức năng tim khi vận động, bác sĩ có thể chỉ định thêm nghiệm pháp gắng sức tim mạch. Như vậy, các gói khám không hoàn toàn giống nhau mà sẽ được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, tình trạng sức khỏe và các yếu tố nguy cơ của từng người.
3. Các xét nghiệm nền tảng trong tầm soát tim mạch và chi phí thực hiện
Khi đi khám tim mạch định kỳ, đâu là những thăm khám và xét nghiệm nền tảng giúp đánh giá nguy cơ tim mạch một cách tổng quát nhất? Chi phí kiểm tra cơ bản này ra sao ạ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời: Đối với khám sức khỏe tim mạch, có một số xét nghiệm cơ bản gần như không thể thiếu. Trước hết là điện tâm đồ, một kỹ thuật rất đơn giản, chỉ mất khoảng 2 - 3 phút thực hiện bằng cách gắn các điện cực lên cơ thể. Mặc dù nhanh gọn nhưng điện tâm đồ có thể phát hiện nhiều bất thường quan trọng như rối loạn nhịp tim, các hội chứng tim bẩm sinh, đồng thời giúp nhận biết dấu hiệu nhồi máu cơ tim hoặc tình trạng thiếu máu cơ tim do bệnh mạch vành.
Bên cạnh đó, siêu âm tim là phương pháp giúp đánh giá toàn diện cấu trúc và chức năng của tim. Thông qua siêu âm, bác sĩ có thể phát hiện các dị tật tim bẩm sinh, tình trạng hẹp hoặc hở van tim cũng như khả năng co bóp của cơ tim.
Ngoài các thăm dò hình ảnh, xét nghiệm máu cũng đóng vai trò quan trọng trong tầm soát nguy cơ tim mạch. Người bệnh thường được kiểm tra đường huyết, mỡ máu, đánh giá chức năng thận để có cái nhìn toàn diện về sức khỏe.
Thực tế, chi phí cho những xét nghiệm cơ bản này không quá cao. Chỉ với khoảng từ 1 đến 2 triệu đồng, người dân đã có thể thực hiện đầy đủ các hạng mục cần thiết để đánh giá nguy cơ tim mạch ban đầu.

4. CT, MRI, Holter điện tim: Khi nào cần thực hiện và vai trò thực tế là gì?
Với những kỹ thuật quen thuộc như đo điện tim, siêu âm tim, mỗi phương pháp thường được chỉ định trong những tình huống nào và giúp bác sĩ trả lời những câu hỏi chẩn đoán gì, thưa bác sĩ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời: Những kỹ thuật như đo điện tim, siêu âm tim,... đều là các xét nghiệm chuyên sâu và chỉ nên được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa tim mạch khi thực sự nghi ngờ người bệnh có bệnh lý cụ thể. Đây không phải là những xét nghiệm cần thực hiện đại trà hay ai cũng phải làm khi đi khám sức khỏe.
Đơn cử như chụp CT tim hoặc CT mạch vành, nhiều người cho rằng đây là công nghệ hiện đại nên có thể phát hiện mọi bệnh lý tim mạch và chủ động yêu cầu thực hiện. Tuy nhiên, quan điểm này chưa đúng. Việc chụp CT không chỉ gây tốn kém mà còn khiến người bệnh phải tiếp xúc với tia X, vì vậy chỉ nên thực hiện khi có chỉ định rõ ràng.
Mỗi kỹ thuật đều có thế mạnh riêng. CT mạch vành đặc biệt hiệu quả trong việc đánh giá cấu trúc hệ thống động mạch vành, giúp phát hiện tình trạng hẹp hoặc tắc nghẽn mạch máu nuôi tim. Đồng thời, phương pháp này cũng hỗ trợ khảo sát một số bất thường về cấu trúc tim như cơ tim phì đại, giãn buồng tim hay các dị tật bẩm sinh.
Trong khi đó, Holter điện tâm đồ được chỉ định khi người bệnh có các triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực hoặc ngất nhưng điện tâm đồ thông thường chưa ghi nhận bất thường. Người bệnh sẽ đeo một thiết bị ghi điện tim liên tục trong 24 giờ, 48 giờ, thậm chí từ 1 đến 2 tuần để tăng khả năng phát hiện các cơn rối loạn nhịp chỉ xuất hiện thoáng qua.
Đối với chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim), đây là phương pháp có giá trị cao trong đánh giá chi tiết cấu trúc và tổn thương cơ tim. Tuy nhiên, MRI tim chủ yếu được sử dụng để khảo sát chuyên sâu ở những trường hợp đã được chẩn đoán hoặc có nghi ngờ cao mắc bệnh tim, chứ không phải là xét nghiệm dùng để tầm soát thường quy cho tất cả mọi người.
Có thể thấy, mỗi phương pháp đều có vai trò riêng và được chỉ định dựa trên tình trạng lâm sàng của từng bệnh nhân. Vì vậy, người dân không nên tự lựa chọn các xét nghiệm hiện đại theo tâm lý "càng nhiều càng tốt", mà cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và quyết định phương pháp phù hợp nhất.
5. Tần suất tầm soát tim mạch: Bao lâu nên đi kiểm tra lại một lần?
Thưa bác sĩ, đối với người có kết quả tầm soát định kỳ bình thường thì bao lâu nên kiểm tra lại? Tần suất này sẽ thay đổi như thế nào đối với nhóm đối tượng có yếu tố nguy cơ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời: Đối với người trưởng thành khỏe mạnh nói chung: Thông thường khoảng 1 năm nên đi kiểm tra sức khỏe tim mạch một lần.
Còn đối với người có nguy cơ cao: Người lớn tuổi (trên 50 - 60 tuổi) hoặc có nhiều yếu tố nguy cơ như hút thuốc lá, béo phì, tiền sử gia đình có người mắc bệnh tim sớm... thì nên duy trì khoảng 6 tháng đi kiểm tra một lần.

6. Chủ động chăm sóc trái tim mỗi ngày
Trong lối sống hàng ngày chúng ta cần làm gì để chủ động bảo vệ sức khỏe trái tim của mình, thưa bác sĩ?
TS.BS Bùi Thế Dũng trả lời: Cũng giống như các cơ quan khác, trái tim của chúng ta cần được bảo vệ và rèn luyện.
Về khía cạnh rèn luyện: Chúng ta cần tập thể dục với những bài tập tốt cho sức khỏe nói chung và hệ tim mạch nói riêng. Tuy nhiên, phải tập luyện vừa sức chứ không phải vận động càng nhiều, càng nặng là càng tốt. Vừa qua có những trường hợp đột tử xảy ra khi chơi thể thao quá mức. Đó là do chúng ta đã đẩy trái tim hoạt động vượt quá giới hạn chịu đựng. Tim cũng như một hệ thống máy móc, nếu hoạt động quá tải thì sẽ dẫn đến hiện tượng ngừng đập đột ngột hoặc đập nhanh quá mức gây loạn nhịp nguy hiểm.
Về khía cạnh bảo vệ: Chúng ta phải cố gắng hạn chế những thực phẩm, hóa chất có hại cho tim như thức ăn nhiều dầu mỡ, thói quen ăn mặn, và thuốc lá. Trong trường hợp chẳng may đã có sẵn các yếu tố nguy cơ tim mạch, chúng ta phải kiểm soát và điều trị thật tốt: tuân thủ uống thuốc hạ mỡ máu, kiểm soát huyết áp và đường huyết ổn định. Đó là những lời khuyên tôi muốn gửi đến quý vị khán giả.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
