Bayer thúc đẩy đổi mới y khoa, mở rộng giải pháp điều trị cho các bệnh lý trọng điểm
Trong bối cảnh gánh nặng bệnh tật toàn cầu ngày càng gia tăng, đặc biệt ở các bệnh không lây nhiễm như tim mạch, ung thư hay rối loạn chuyển hóa, việc phát triển các giải pháp điều trị đột phá đang trở thành ưu tiên hàng đầu của nhiều tập đoàn dược phẩm.
Tại Hội nghị Truyền thông Thường niên Nhánh Dược phẩm, Bayer đã công bố những định hướng chiến lược và tiến bộ mới trong danh mục nghiên cứu, phát triển thuốc, nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị ngày càng phức tạp của người bệnh.
Tập trung vào các lĩnh vực bệnh lý có gánh nặng cao
Theo các chuyên gia, mỗi năm có khoảng 12 triệu ca đột quỵ trên toàn cầu, trong đó phần lớn là đột quỵ thiếu máu não. Nguy cơ tái phát vẫn ở mức cao, ngay cả khi bệnh nhân đã được điều trị dự phòng. Trước thực tế này, Bayer đang nghiên cứu các liệu pháp mới với cơ chế tác động vào yếu tố đông máu XIa, hướng tới giảm nguy cơ hình thành huyết khối nhưng vẫn đảm bảo chức năng cầm máu tự nhiên.
Bên cạnh đó, các bệnh lý tim - thận như suy tim và bệnh thận mạn cũng đang gia tăng nhanh chóng, với hơn 875 triệu người mắc trên toàn thế giới. Các nghiên cứu của Bayer tập trung vào việc kiểm soát hoạt hóa quá mức của thụ thể mineralocorticoid - yếu tố góp phần gây viêm, xơ hóa và tổn thương cơ quan.
Một bệnh lý tim mạch ít được chẩn đoán nhưng có tỷ lệ tử vong cao là Bệnh cơ tim do lắng đọng amyloid transthyretin (ATTR-CM), ước tính đang ảnh hưởng đến khoảng 400.000 người trên toàn cầu và xấp xỉ 190.000 người tại châu Âu, cũng đang được chú trọng. Hướng tiếp cận mới nhằm ổn định gen transthyretin (TTR) được kỳ vọng có thể tác động trực tiếp vào nguyên nhân gây bệnh.
Đẩy mạnh nghiên cứu điều trị ung thư theo hướng cá thể hóa
Trong lĩnh vực ung thư, Bayer đặt mục tiêu phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích với độ chính xác cao.
Đối với ung thư tuyến tiền liệt, Bayer đang nghiên cứu liệu pháp phóng xạ alpha (TAT) cho bệnh nhân giai đoạn di căn kháng cắt tinh hoàn (mCRPC), đồng thời dẫn đầu toàn cầu về nhóm thuốc ức chế thụ thể androgen (ARi) thế hệ thứ hai cho bệnh nhân ung thư nhạy cảm với hormone (mHSPC) nhằm ức chế sự phát triển của tế bào ung thư.
Ngoài ra, Bayer đang phát triển các phương pháp điều trị đột phá cho các khối u đặc có tình trạng bất ổn định vi vệ tinh (MSI) cao thông qua chất ức chế enzyme Werner helicase (WRN), một cơ chế đầy hứa hẹn cho ung thư đại trực tràng, nội mạc tử cung, buồng trứng và dạ dày.
Song song đó, Bayer đang khai thác tiềm năng của liệu pháp ức chế Tyrosine Kinase (TKI) để ngăn chặn các enzyme đặc hiệu ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) có đột biến HER2. Những nỗ lực này cực kỳ quan trọng vì chúng cung cấp các giải pháp chuyên biệt, nhằm cải thiện thời gian sống còn và chất lượng điều trị cho bệnh nhân mắc các loại ung thư vốn có tiên lượng nặng và ít lựa chọn điều trị hiệu quả.
Quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe phụ nữ
Sức khỏe phụ nữ, đặc biệt là giai đoạn mãn kinh, cũng là một trong những trọng tâm nghiên cứu. Dự báo đến năm 2030, sẽ có khoảng 1,2 tỷ phụ nữ trên toàn cầu bước vào giai đoạn này.
Các liệu pháp mới đang hướng đến việc kiểm soát các triệu chứng vận mạch như bốc hỏa, rối loạn giấc ngủ, đồng thời hỗ trợ những bệnh nhân điều trị ung thư vú phải sử dụng liệu pháp nội tiết kéo dài.
Bước tiến trong liệu pháp gen, tế bào và chẩn đoán hình ảnh
Không chỉ dừng lại ở thuốc phân tử nhỏ, Bayer đang mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào. Những hướng đi này đặc biệt tiềm năng trong điều trị các bệnh lý mạn tính hoặc thoái hóa như suy tim và Parkinson, với mục tiêu can thiệp trực tiếp vào cơ chế bệnh sinh.
Bên cạnh đó, Bayer cũng đang tiên phong chuyển mình trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh, hướng tới mục tiêu cá thể hóa hành trình điều trị bằng cách phát triển các công nghệ hỗ trợ chẩn đoán sớm và chính xác hơn. Điểm nhấn trong chiến lược này là việc phát triển thành công thuốc đối quang từ trong chụp MRI gốc gadolinium thế hệ mới có liều lượng gadolinium thấp nhất trong số tất cả các loại thuốc đối quang từ MRI cấu trúc vòng hiện nay. Giải pháp này có ý nghĩa quan trọng trong việc giảm thiểu tổng lượng phơi nhiễm gadolinium trong suốt cuộc đời của bệnh nhân, đặc biệt là đối với trẻ em và những người mắc bệnh mãn tính cần chụp MRI định kỳ, mà vẫn đảm bảo hiệu quả chẩn đoán.
Trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị tim mạch, công ty cũng đang phát triển các chất đánh dấu phân tử, được thiết kế chuyên biệt nhằm phát hiện các lắng đọng amyloid với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, qua đó hỗ trợ chẩn đoán chính xác đối với bệnh amyloidosis, đặc biệt là amyloidosis tim, một bệnh lý nguy hiểm thường chưa được chẩn đoán chính xác và có tỷ lệ tử vong cao, hiện đang ảnh hưởng đến hơn 400.000 người trên toàn cầu.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo để tăng tốc nghiên cứu
Một điểm đáng chú ý là việc tích hợp trí tuệ nhân tạo vào toàn bộ quy trình nghiên cứu và phát triển. Công nghệ này giúp phân tích dữ liệu lớn, tối ưu hóa thiết kế thử nghiệm lâm sàng và rút ngắn thời gian đưa thuốc ra thị trường.
Thông qua các hợp tác quốc tế và hệ sinh thái dữ liệu toàn cầu, Bayer kỳ vọng nâng cao đáng kể hiệu suất nghiên cứu trong những năm tới.
Với chiến lược tập trung vào đổi mới khoa học, danh mục sản phẩm đa dạng và ứng dụng công nghệ tiên tiến, Bayer đặt mục tiêu duy trì tăng trưởng ổn định trong thập kỷ tới. Những tiến bộ trong nghiên cứu không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị mà còn mở ra nhiều cơ hội cải thiện chất lượng sống cho người bệnh trên toàn thế giới.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
