Bệnh viện Hùng Vương: Hơn một thế kỷ ươm mầm kỳ tích bằng khoa học và tình yêu thương
Từ một nhà bảo sanh 60 giường đầu thế kỷ XX đến trung tâm sản phụ khoa chuẩn quốc tế hôm nay, Bệnh viện Hùng Vương đã đi qua hơn một thế kỷ bằng những bước chân bền bỉ của tri thức và tận hiến. Nơi đây không chỉ chứng kiến hàng triệu tiếng khóc chào đời, mà còn liên tục đẩy xa giới hạn sinh tồn của sự sống - từ những ca sinh non cực hạn 640 gram, đến hành trình 20 năm IVF kiến tạo hạnh phúc cho hàng nghìn gia đình. Hơn 50 năm đồng hành cùng đất nước sau ngày thống nhất, Hùng Vương không ngừng đổi mới để khẳng định một triết lý: kỳ tích không chỉ đến từ may mắn, mà được ươm mầm bằng khoa học chuẩn mực và tình yêu thương bền bỉ.
Cuối năm 2025, ngày bé gái N.L.H. cất tiếng khóc yếu ớt ở tuần thai thứ 23, cân nặng chỉ 640 gram, cả ê-kíp tại Bệnh viện Hùng Vương hiểu rằng họ đang đứng trước một ranh giới mong manh nhất của y học sơ sinh.
23 tuần - trong nhiều giáo trình - vẫn được xem là ngưỡng sống còn. Phổi chưa trưởng thành. Hệ thần kinh trung ương còn non nớt. Da mỏng đến mức mất nhiệt từng phút. Nguy cơ suy hô hấp, xuất huyết não, nhiễm trùng huyết, hoại tử ruột luôn chực chờ. Trong nhiều thập niên trước, những trường hợp như vậy gần như không có cơ hội.
Chính vì thế, 97 ngày sau, khi em được xuất viện, đó không chỉ là niềm vui của một gia đình. Đó là một cột mốc chuyên môn: trường hợp trẻ sinh cực non, nhỏ nhất từng được nuôi dưỡng thành công tại bệnh viện. Nhưng sâu xa hơn, sự kiện ấy giống như một “lát cắt” nhìn xuyên vào năng lực thật sự của một cơ sở sản - nhi: kỳ tích không đến từ một khoảnh khắc bùng nổ, mà đến từ cả một hệ thống đã được chuẩn bị lâu dài.
Muốn một em bé 640 gram trở về nhà, phải có hồi sức sơ sinh chuẩn hóa, kiểm soát nhiễm khuẩn nghiêm ngặt, đội ngũ điều dưỡng được đào tạo bài bản, phác đồ nuôi dưỡng và theo dõi sát sao; và quan trọng không kém: phải có một “hậu phương” rất đặc biệt - nơi sữa mẹ được thanh trùng, lưu trữ và trao đi như một thứ thuốc quý.
Nói cách khác, để một kỳ tích xảy ra, bệnh viện phải có đủ “tay nghề” lẫn “kỷ luật hệ thống”. Và những thứ ấy không thể hình thành trong một đêm. Nó nối dài một hành trình hơn một thế kỷ - hành trình mà Bệnh viện Hùng Vương đã đi qua bằng cả khoa học và tình yêu thương.
Từ nền móng ban sơ đến chuẩn mực ngành sản phụ khoa

Ít ai còn nhớ, tiền thân của Bệnh viện Hùng Vương từng chỉ là một nhà Bảo sanh Chợ Lớn khoảng 60 giường, ra đời đầu thế kỷ XX, gắn với hệ thống y tế thời bấy giờ và là nơi đỡ sinh cho thai phụ sinh thường. Khi ấy, sản khoa đúng nghĩa là “đỡ đẻ”. Chưa có siêu âm. Chưa có xét nghiệm sàng lọc tiền sản. Thai phụ đi khám thai chủ yếu để theo dõi những chỉ số cơ bản. Dị tật bẩm sinh không dễ phát hiện, và tử vong mẹ - trẻ sơ sinh là nỗi ám ảnh của thời đại.
Chưa kể, sau ngày đất nước thống nhất, bệnh viện bước vào giai đoạn tiếp quản và tái thiết trong bối cảnh thiếu thốn trăm bề. Trang thiết bị lạc hậu. Nhân lực phân tán. Hạ tầng xuống cấp theo tuổi đời gần trăm năm. Chính trong giai đoạn khó khăn ấy, một tư duy quan trọng đã dần hình thành: sản phụ khoa không thể chỉ là “xử lý một ca sinh”, mà phải là “chăm sóc một hành trình”.
Những thế hệ lãnh đạo và thầy thuốc của các thời kỳ - từ BS Phạm Tu Chính, BS Nguyễn Thị Thùy, BS Phan Thị Thương, BS.CK2 Trần Thị Mỹ… đến các giai đoạn tiếp nối với TS.BS Vũ Thị Nhung, TS.BS Trần Sơn Thạch, ThS.BS Nguyễn Văn Trương… - đã góp phần đặt nền móng cho bệnh viện bằng hai việc rất căn cơ: nâng chất nhân lực và mở rộng chuyên khoa. Cán bộ được cử đi đào tạo, đội ngũ được bồi dưỡng, các chuyên ngành được hình thành theo nhu cầu thực tế của phụ nữ thành phố và khu vực phía Nam.
Ở giai đoạn ấy, bệnh viện vừa gánh nhiệm vụ tuyến đầu, vừa phải tự “lớn lên” trong điều kiện còn nhiều giới hạn. Và vì thế, bước chuyển về hạ tầng sau đó không chỉ là xây thêm nhà; nó là mở đường cho một chiến lược.

Nhìn lại để thấy hết giá trị của hiện tại: từ chỗ chỉ có thể “theo dõi”, người phụ nữ hôm nay đến Bệnh viện Hùng Vương đã tiến đến “dự báo và phòng ngừa”. Từ chỗ chỉ đỡ sinh, đã tiến đến quản trị thai kỳ nguy cơ cao, can thiệp bào thai, hồi sức sơ sinh cực non, hỗ trợ sinh sản, sàng lọc di truyền, chăm sóc tiền mãn kinh - mãn kinh.
Hạ tầng mở đường cho chuyên môn, đến những cuộc cách mạng bảo vệ tương lai cho người phụ nữ
Nếu coi chuyên môn là “nội lực”, thì hạ tầng là “khung xương” giúp nội lực ấy phát triển đúng hình dạng. Bệnh viện từng có những đồ án tái thiết từ rất sớm, nhưng điều kiện chung khiến nhiều kế hoạch kéo dài.
Cột mốc quan trọng đến vào giai đoạn kích cầu đầu những năm 2000: khởi công xây dựng - cải tạo, rồi tòa nhà Trạng Nguyên hoàn thành và đưa vào sử dụng năm 2004. Từ đây, diện mạo bệnh viện thay đổi rõ rệt, quy mô tăng lên, quá tải hậu sản giảm bớt, không gian chăm sóc được cải thiện.

Hai thập kỷ sau, tòa nhà Bách Hợp đi vào hoạt động, giải quyết căn bản tình trạng quá tải, rút ngắn thời gian chờ khám, đồng thời tạo dư địa để bệnh viện phát triển các kỹ thuật sâu và dịch vụ tiện ích theo chuẩn mới. Hạ tầng mới kéo theo một điều quan trọng hơn: bệnh viện có điều kiện chuẩn hóa phòng mổ, xét nghiệm, kiểm soát nhiễm khuẩn, phát triển các labo và đơn vị chuyên biệt.
Và khi nền móng đã đủ vững, Hùng Vương bắt đầu bước vào giai đoạn mà “kỹ thuật mới” trở thành dòng chảy liên tục.
Trong hơn 20 năm qua, phẫu thuật nội soi phụ khoa tại bệnh viện phát triển mạnh mẽ, chiếm hơn 70% tổng số ca mổ. Điều này không chỉ phản ánh năng lực kỹ thuật; nó phản ánh một triết lý: càng ít xâm lấn, càng giảm đau, càng nhanh hồi phục, càng giảm nguy cơ biến chứng - nghĩa là bảo vệ chất lượng sống của người phụ nữ.
Việc tiên phong triển khai nội soi 3D trong phụ khoa là một dấu ấn đặc biệt của Bệnh viện Hùng Vương. Nội soi 3D là một công cụ giúp bác sĩ có chiều sâu quan sát tốt hơn, xử lý chính xác hơn trong các ca khó, nhất là các u phụ khoa phức tạp hoặc bệnh lý ác tính. Trong phẫu thuật, độ chính xác đôi khi chính là ranh giới giữa một cuộc mổ thành công và một biến chứng đáng tiếc.
Bên cạnh nội soi 3D, một biểu tượng rõ nhất của “kỹ thuật vì tương lai phụ nữ” tại Bệnh viện Hùng Vương. đó là điều trị bảo tồn tử cung trong nhau cài răng lược. Đây vốn là biến chứng sản khoa cực kỳ nguy hiểm, từng khiến nhiều bệnh viện gần như bắt buộc phải cắt tử cung để cứu mẹ. Hùng Vương đã tiên phong theo hướng bảo tồn - nghĩa là cứu sống mẹ và giữ lại khả năng sinh sản, giữ lại một phần tương lai của người phụ nữ.
Từ thai kỳ nguy cơ cao đến di truyền học: sản khoa bước vào kỷ nguyên dự báo
Những bước tiến ấy đồng thời kéo theo sự nở rộ của các chuyên khoa sâu - như một cách bệnh viện mở rộng “phạm vi chăm sóc” vượt khỏi ranh giới phòng sinh.
Khoa Di truyền y học là một bước tiến mang tính nền tảng. Bởi sàng lọc trước sinh, chẩn đoán tiền sản không chỉ giúp phát hiện bất thường nhiễm sắc thể hay gen; nó giúp gia đình có quyết định đúng và hệ thống y tế có can thiệp đúng thời điểm. Một khi di truyền học bước vào sản khoa, việc theo dõi thai kỳ trở thành một hành trình có thể dự báo, có thể phòng ngừa.
Cùng lúc, Khoa Nhũ ra đời và trở thành một cột mốc đáng chú ý: lần đầu tiên một bệnh viện công lập chuyên sản phụ khoa có khoa nhũ chuyên biệt, triển khai các kỹ thuật chẩn đoán tổn thương vú như sinh thiết lõi, chụp ống dẫn sữa cản quang, sinh thiết định vị dưới X-quang… Điều này đặc biệt quan trọng vì tuyến vú là một phần thiết yếu của sức khỏe phụ nữ, nhưng nhiều người thường trì hoãn thăm khám do tâm lý lo ngại hoặc thiếu địa chỉ phù hợp. Khi khoa nhũ có mặt trong một bệnh viện sản phụ khoa, “điểm chạm” của người bệnh trở nên gần hơn và nhẹ nhàng hơn.
Bệnh viện cũng phát triển các đơn vị chăm sóc tiền mãn kinh - mãn kinh, các bệnh lý sàn chậu… mở rộng hệ sinh thái chăm sóc phụ nữ theo chiều dài cuộc đời. Và trong hệ sinh thái ấy, có một mảng khiến nhiều gia đình xem bệnh viện như nơi “giữ lửa hy vọng”: hiếm muộn - hỗ trợ sinh sản.
IVF - 20 năm đi tìm tiếng khóc đầu đời cho những đóa hoa nở muộn
Theo PGS.TS.BS Hoàng Thị Diễm Tuyết, mỗi năm Bệnh viện tiếp nhận khoảng 35.000 lượt khám hiếm muộn, trung bình gần 130 trường hợp mỗi ngày.
Trong bối cảnh tỷ lệ hiếm muộn ở các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh sản dao động 7-10%, IVF nhiều khi là lựa chọn duy nhất khi các giải pháp điều trị khác không hiệu quả. Việt Nam triển khai IVF muộn hơn thế giới khoảng 20 năm, nhưng đến nay đã có hơn 70 trung tâm hỗ trợ sinh sản. Điều đáng nói là tỷ lệ thành công IVF tại Việt Nam đã tiệm cận, thậm chí tương đương nhiều quốc gia, dao động 40-60% tùy trường hợp.
Với Bệnh viện Hùng Vương, IVF là một chặng đường tự thân trưởng thành.
Năm 2004, Khoa Hiếm muộn chính thức thành lập. Thời điểm ấy, thách thức không chỉ nằm ở cơ sở vật chất thiếu thốn, phòng labo thô sơ hay thiếu nhân lực chuyên môn cao. Thách thức còn nằm ở niềm tin cộng đồng và khả năng tiếp cận kỹ thuật tiên tiến trong điều kiện nguồn lực hạn chế. Nhưng chỉ một năm sau, em bé IVF đầu tiên đã cất tiếng khóc chào đời tại đây.
Giai đoạn đầu, gần 10 năm (2004-2013), chỉ có khoảng 500 em bé ra đời từ IVF. Đó là giai đoạn tích lũy. Và rồi, một bước chuyển mạnh diễn ra khi bệnh viện tái cấu trúc chiến lược, củng cố chính sách, tăng tốc đầu tư, tăng tốc đào tạo. PGS.TS.BS Hoàng Thị Diễm Tuyết - với nền tảng trưởng thành từ cái nôi IVF đầu tiên của Việt Nam - đảm nhiệm vai trò Giám đốc từ năm 2015, cùng Ban lãnh đạo và Khoa Hiếm muộn định hình một “giai đoạn bứt phá”.
IVF Hùng Vương dần nâng chuẩn từ phác đồ điều trị đến hệ thống labo: phòng chức năng đạt tiêu chuẩn khí sạch ISO 7, ISO 8; phòng Lab chính đạt tiêu chuẩn ISO 6, trang bị hệ thống cửa tự động, tủ cấy cá biệt, kính hiển vi soi ngược, hệ thống theo dõi phôi liên tục… Kỹ thuật đi từ thủ công sang công nghệ cao, từ nuôi cấy cơ bản sang nuôi phôi ngày 5 (blastocyst), từ can thiệp đơn thuần sang xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT), hỗ trợ phôi thoát màng (AH), nuôi trưởng thành noãn non (IVM), đông lạnh và lưu trữ tinh trùng/noãn số lượng ít, xử lý trường hợp tinh trùng phân mảnh DNA, kích thích nhẹ buồng trứng…
Đáng chú ý, IVF Hùng Vương còn xử lý nhiều ca khó: phụ nữ lớn tuổi, nam giới tinh trùng bất động hoàn toàn, niêm mạc tử cung mỏng, sẹo, chuyển phôi thất bại nhiều lần, người mang gen hoặc mắc bệnh di truyền… Những ca như vậy đòi hỏi vừa kỹ thuật, vừa kiên trì.
Trong hơn 10 năm tiếp theo (2013-2024), số trẻ chào đời từ IVF tăng lên nhiều lần so với giai đoạn đầu. Hiện mỗi năm Khoa Hiếm muộn thực hiện khoảng 1.500 chu kỳ hút trứng và chuyển phôi để IVF, với tỷ lệ thành công 48-58%. Điều đặc biệt là bệnh viện nhấn mạnh xu hướng IVF an toàn: nhiều năm không ghi nhận quá kích buồng trứng nặng, giảm tỷ lệ song thai, đa thai theo khuyến cáo quốc tế.
Và chính ở đây, Bệnh viện HÙng Vương trở thành cơ sở y tế công lập duy nhất tại TPHCM đạt chứng nhận quốc tế RTAC (Úc) về quản lý chất lượng thụ tinh trong ống nghiệm, duy trì từ năm 2019 đến nay. PGS.TS.BS Hoàng Thị Diễm Tuyết nhấn mạnh: chứng nhận là nền tảng để bệnh viện giữ quy trình chuẩn, hiệu quả và an toàn tối đa cho người bệnh.
Nhưng nếu chỉ nói về kỹ thuật và tỷ lệ, vẫn chưa đủ. IVF ở Hùng Vương còn mang một “tính bệnh viện công” rất riêng: các chính sách hỗ trợ, miễn giảm theo giai đoạn và điều kiện, hỗ trợ thuốc kích thích buồng trứng cho bệnh nhân nghèo, hỗ trợ các trường hợp điều trị lại chu kỳ… để giấc mơ làm cha mẹ không chỉ dành cho người có điều kiện.
Đại dịch COVID-19 và Ngân hàng sữa mẹ: phần nối dài của tình người trong những ca sinh non cực hạn
Năm 2021, đại dịch COVID-19 ập đến như một phép thử khắc nghiệt. Sản phụ - vốn đã đặc thù - càng đặc thù hơn trong đại dịch. Bởi không thể “hoãn sinh”, và không thể chấp nhận rủi ro. Khi bệnh viện phải tiếp nhận và điều trị hơn 2.000 sản phụ nhiễm COVID-19 với tỷ lệ tử vong chỉ 0,01%, đó là thành quả của một cấu trúc vận hành bền bỉ: phân luồng, kiểm soát nhiễm khuẩn, tổ chức nhân lực, đảm bảo hồi sức mẹ và bé trong điều kiện áp lực.
Những tháng ngày lịch sử ấy cũng lưu lại một hình ảnh nhân văn: Trung tâm HOPE - nơi chăm sóc tạm thời các trẻ sơ sinh có mẹ mắc bệnh nặng. Đó là cách bệnh viện giữ đúng tinh thần “không để ai lại phía sau” bằng chính chuyên môn của mình.
Và rồi, từ trải nghiệm ấy, bệnh viện đi thêm một bước: biến bài học thành nền tảng lâu dài cho chăm sóc sơ sinh. Ngày 6/8/2022, Ngân hàng sữa mẹ Bệnh viện Hùng Vương ra đời - vừa là dự án chuyên môn, vừa như một “di sản của những ngày không thể quên” sau đại dịch. Với diện tích hơn 300m², dây chuyền vận hành đầy đủ, vốn đầu tư gần 6 tỷ đồng, nơi đây có thể thanh trùng đến 62 lít sữa mỗi ngày.
Trong hai năm đầu, ngân hàng tiếp nhận 165 bà mẹ hiến sữa, thu được 6.400 lít sữa và phục vụ 14.400 trẻ tại Bệnh viện Hùng Vương và các bệnh viện khác. Phần lớn là trẻ non tháng - nhiều bé dưới 1,5kg và dưới 32 tuần - nhóm nguy cơ cao nhất, mong manh nhất.
Với những em bé cực non, sữa mẹ thanh trùng không chỉ là dinh dưỡng. Nó là một “liệu pháp” giúp giảm biến chứng, nâng cơ hội sống, hỗ trợ đường ruột, miễn dịch, tăng trưởng. Trong hành trình của bé N.L.H., ta có thể hình dung ngân hàng sữa mẹ giống như “mạch ngầm” nuôi dưỡng kỳ tích.
Ở Hùng Vương, khoa học không tách khỏi nhân văn. Kỷ luật quy trình không làm mất đi sự ấm áp. Và đó là lý do người ta gọi nơi này là “ươm mầm phép màu”.
Chuẩn hóa chất lượng: Khi bệnh viện vận hành bằng dữ liệu, kỷ luật và văn hóa an toàn
Nếu chuyên môn là “mũi nhọn”, thì quản trị chất lượng là “bệ phóng” để mũi nhọn ấy không đứt gãy, không phụ thuộc vào từng cá nhân, mà trở thành năng lực của tổ chức.
Bệnh viện Hùng Vương đã bước vào giai đoạn tái cấu trúc mạnh mẽ dưới sự dẫn dắt của PGS.TS.BS Hoàng Thị Diễm Tuyết và Ban Giám đốc: BS.CK2 Huỳnh Xuân Nghiêm, ThS.BS Phan Thị Hằng, DS.CK2 Huỳnh Thị Ngọc Hạnh. Trọng tâm không chỉ là “làm thêm kỹ thuật”, mà là “đặt kỹ thuật vào hệ thống”: chuẩn hóa quy trình, minh bạch vận hành, đo lường hiệu quả bằng dữ liệu, xây dựng văn hóa an toàn người bệnh.
Năm 2024, bệnh viện đạt Tiêu chuẩn Chăm sóc sức khỏe theo EQuIP7 - phiên bản mới nhất từ ACHS International (Australia), trở thành bệnh viện công lập đầu tiên tại Việt Nam đạt chứng nhận quốc tế này. Đằng sau danh hiệu là một hành trình dài gần 730 ngày, vượt qua hàng nghìn câu hỏi, tiểu mục, và những tiêu chuẩn đánh giá khắt khe về chất lượng, an toàn, quản trị.
Song song đó, các khoa xét nghiệm, di truyền y học, giải phẫu bệnh đạt ISO 15189; hệ thống xét nghiệm hướng đến phiên bản mới nhất ISO 15189:2022 áp dụng cả ba lĩnh vực huyết học, hóa sinh, vi sinh. Bệnh viện nhiều năm liền dẫn đầu bảng xếp hạng chất lượng bệnh viện TPHCM theo bộ tiêu chí Bộ Y tế.
Bệnh viện tuyến đầu, giữ “tâm và đức” làm hạt nhân
Mỗi năm, bệnh viện khám và điều trị ngoại trú cho khoảng 450.000 lượt người, điều trị nội trú cho 60.000 lượt, thực hiện khoảng 25.000 ca phẫu thuật phụ khoa, đỡ sinh 40.000-50.000 thai phụ. Khối lượng ấy đủ để bất kỳ hệ thống nào cũng có thể “mệt mỏi” nếu không có văn hóa làm nghề.
Nhưng điều người ta nhớ về Hùng Vương không chỉ là số ca sinh. Người ta nhớ về thái độ. Về một nơi mà “tâm và đức” được xem là hạt nhân vận hành - đúng như bệnh viện nhiều lần nhấn mạnh trong hành trình đổi mới. Có lẽ vì thế mà các dấu mốc chuyên môn, từ IVF đến hồi sức sơ sinh, ngân hàng sữa mẹ, đều có chung một màu sắc: khoa học nhưng chân phương; kỷ luật nhưng không khô; chuẩn hóa nhưng không vô cảm.
Bệnh viện cũng là nơi đào tạo và giảng dạy cho Trường Đại học Y Dược TPHCM và Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch; là cầu nối hợp tác quốc tế; là nhân tố tích cực trong chỉ đạo tuyến, bệnh viện vệ tinh, đề án 1816, tạo mạng lưới sản phụ khoa ở TPHCM và nhiều tỉnh thành.

Miệt mài đóng góp cho sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân, bệnh viện được trao nhiều danh hiệu, bằng khen, cờ thi đua qua các giai đoạn; Huân chương Lao động hạng Nhì, Huân chương Lao động hạng Ba, đến những giải thưởng chuyên ngành (Giải thưởng Phụ nữ Việt Nam 2021, Thương hiệu Vàng TPHCM 2021, Thành tựu Y khoa 2021…), cùng nhiều năm liền đạt danh hiệu Tập thể Lao động xuất sắc, Cờ thi đua của Bộ Y tế và UBND TPHCM. Và đặc biệt, trong dòng chảy 50 năm đổi mới sau ngày đất nước thống nhất, bệnh viện được vinh danh là một trong Top 50 doanh nghiệp - đơn vị tiêu biểu của TPHCM nhân dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước.
50 năm Đất nước thống nhất cũng là 50 năm bệnh viện vươn mình đổi mới. Ở nơi ấy, mỗi tiếng khóc chào đời không chỉ là khởi đầu của một sinh linh, mà còn là sự tiếp nối của một lời hứa dài hạn: ươm mầm sự sống - bằng trí tuệ, bằng kỷ luật, và bằng một trái tim chưa bao giờ thôi nhân ái.
Nhân dịp kỷ niệm Ngày Thầy thuốc Việt Nam 27/2, xin trân trọng gửi lời tri ân sâu sắc đến các thế hệ thầy thuốc, điều dưỡng, kỹ thuật viên và toàn thể cán bộ, nhân viên Bệnh viện Hùng Vương - những người đã và đang lặng lẽ gìn giữ từng nhịp tim đầu đời, nâng đỡ những hành trình làm mẹ, làm cha bằng cả trí tuệ và trái tim nhân ái. Chúc đội ngũ y tế luôn vững vàng trước thách thức, bền bỉ với lý tưởng phụng sự và tiếp tục viết nên những chương mới rực rỡ cho ngành Sản Phụ khoa Việt Nam.
Bài viết có hữu ích với bạn?
Có thể bạn quan tâm
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ
Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình
