Hotline 24/7
08983-08983

Plendil® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Bài viết không cung cấp các lời khuyên, chẩn đoán, điều trị bệnh, giảm nhẹ bệnh. Nôi dung chỉ có tính chất tham khảo, thuận tiện cho việc tra cứu và không thay thế cho việc chẩn đoán, các phương pháp điều trị y khoa. Thảo luận với bác sĩ để được hướng dẫn điều trị và dùng thuốc an toàn.

Plendil® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Felodipine.

Thương hiệu: Plendil®.

I. Công dụng của thuốc Plendil®

Plendil® (felodipine) nằm trong nhóm thuốc gọi là thuốc chẹn kênh canxi. Felodipine giúp thư giãn (mở rộng) các mạch máu (tĩnh mạch và động mạch) của bạn, giúp tim dễ bơm máu hơn và giảm khối lượng công việc.

Plendil® được sử dụng để điều trị tăng huyết áp (huyết áp cao).

II. Liều dùng Plendil®

1. Liều dùng Plendil® dành cho người lớn

Liều khởi đầu được đề nghị là 5 mg mỗi ngày một lần.

Tùy thuộc vào phản ứng của bệnh nhân, liều có thể giảm xuống 2,5 mg hoặc tăng lên 10 mg mỗi ngày một lần. Những điều chỉnh này thường xảy ra trong khoảng thời gian không ít hơn 2 tuần.

Liều dùng Plendil®

2. Liều dùng Plendil® dành cho trẻ em

Liều dùng Plendil® cho trẻ em chưa được nghiên cứu và khuyến cáo. Tham khảo quyết định của bác sĩ trước khi dùng thuốc cho đối tượng này.

III. Cách dùng thuốc Plendil® hiệu quả

Uống Plendil® chính xác theo quy định của bác sĩ. Không dùng với số lượng lớn hơn hoặc nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn.

Bác sĩ của bạn đôi khi có thể thay đổi liều của bạn để đảm bảo bạn có được kết quả tốt nhất.

Sử dụng Plendil® mà không có thức ăn hoặc bữa ăn nhẹ, nhưng thực hiện theo cùng một cách mỗi lần.

Không nghiền nát, nhai hoặc phá vỡ viên thuốc Plendil®. Nuốt toàn bộ. Phá vỡ viên thuốc có thể gây ra quá nhiều thuốc được phát hành cùng một lúc. Gọi cho bác sĩ nếu bạn bị nôn mửa hoặc tiêu chảy liên tục, hoặc nếu bạn đổ mồ hôi nhiều hơn bình thường. Những điều này có thể dẫn đến huyết áp thấp nghiêm trọng.

Huyết áp của bạn sẽ cần phải được kiểm tra thường xuyên và bạn có thể cần các xét nghiệm máu khác tại văn phòng của bác sĩ. Thăm bác sĩ thường xuyên.

Tiếp tục sử dụng Plendil® theo chỉ dẫn, ngay cả khi bạn cảm thấy tốt. Huyết áp cao thường không có triệu chứng. Bạn có thể cần phải sử dụng thuốc huyết áp cho đến hết đời.

Chải và xỉa răng thường xuyên trong khi dùng Plendil®. Felodipine có thể gây sưng nướu nhẹ, có thể tránh được với việc vệ sinh răng miệng tốt.

IV. Tác dụng phụ của Plendil®

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng với Plendil®: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có một tác dụng phụ nghiêm trọng như:

●      Cảm giác như bạn có thể ngất đi;

●      Cảm thấy khó thở, sưng ở tay hoặc chân;

●      Nhịp tim nhanh hoặc đập;

●      Tê hoặc cảm giác bị trêu chọc;

●      Đau ngực hoặc cảm giác nặng nề, đau lan đến cánh tay hoặc vai, buồn nôn, đổ mồ hôi, cảm giác ốm yếu nói chung.

Tác dụng phụ của Plendil®

Tác dụng phụ Plendil® ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

●      Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, suy nhược;

●      Cảm thấy bồn chồn hoặc lo lắng;

●      Buồn nôn, đau dạ dày, táo bón, tiêu chảy, đau dạ dày;

●      Vấn đề giấc ngủ (mất ngủ);

●      Đau khớp hoặc chuột rút cơ bắp;

●      Sự ấm áp, đỏ, hoặc cảm giác bị ngứa ran dưới da của bạn;

●      Phát ban nhẹ;

●      Đi tiểu nhiều hơn bình thường;

●      Triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng.

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ của Plendil® và những tác dụng khác có thể xảy ra. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Plendil®

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Plendil®

Bạn không nên sử dụng Plendil® nếu bạn bị dị ứng với felodipine.

Nếu bạn có bất kỳ điều kiện nào khác, bác sĩ của bạn có thể cần điều chỉnh liều Plendil hoặc yêu cầu các xét nghiệm đặc biệt:

●      Bệnh gan;

●      Suy tim sung huyết.

2. Nếu bạn quên một liều Plendil®

Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

3. Nếu bạn dùng quá liều Plendil®

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt nghiêm trọng, nhịp tim chậm, đỏ hoặc ngứa ran ở tay và chân của bạn, và cảm giác như bạn có thể ngất đi. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn nghi ngờ dùng Plendil® quá liều.

4. Nên tránh những gì khi dùng Plendil®?

Nước bưởi và bưởi có thể tương tác với Plendil® và dẫn đến các tác động nguy hiểm tiềm tàng. Thảo luận với bác sĩ của bạn về việc sử dụng sản phẩm cây bưởi chùm. Không tăng hoặc giảm lượng sản phẩm bưởi trong chế độ ăn uống của bạn mà không nói chuyện với bác sĩ trước.

Tránh thức dậy quá nhanh từ tư thế ngồi hoặc nằm, hoặc bạn có thể cảm thấy chóng mặt. Hãy đứng dậy từ từ và ổn định bản thân.

Uống rượu có thể làm giảm huyết áp của bạn hơn nữa và có thể làm tăng tác dụng phụ nhất định của Plendil®.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Plendil® trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Người ta không biết liệu Plendil® sẽ gây hại cho thai nhi. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai trong khi sử dụng Plendil®.

Người ta không biết liệu felodipine truyền vào sữa mẹ hay liệu nó có thể gây hại cho em bé bú. Không sử dụng Plendil® mà không nói với bác sĩ của bạn nếu bạn đang cho con bú.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Plendil®?

Hãy cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc khác mà bạn sử dụng, đặc biệt là:

●      Cimetidin (Tagamet);

●      Conivaptan (Vaprisol);

●      Imatinib (Gleevec);

●      Isoniazid (để điều trị bệnh lao);

●      Tacrolimus (Prograf);

●      Một loại kháng sinh như clarithromycin (Biaxin), dalfopristin / quinupristin (Synercid), erythromycin (EES, EryPed, Ery-Tab, Erythrocin) hoặc telithromycin (Ketek);

●      Thuốc chống nấm như clotrimazole (Mycelex Troche), itraconazole (Sporanox), ketoconazole (Nizoral) hoặc voriconazole (Vfend);

●      Thuốc chống trầm cảm như nefazodone;

●      Một thuốc chẹn beta như atenolol (Tenormin, Tenoretic), carvedilol (Coreg), labetol (Normodyne, Trandate), metoprolol (Lopressor, Toprol), nadolol (Corgard), propranolol (Indal) (Blocadren), và những người khác;

●      Thuốc HIV / AIDS như atazanavir (Reyataz), delavirdine (Rescriptor), fosamprenavir (Lexiva), indinavir (Crixivan), nelfinavir (Viracept), saquinavir (Invirase), hoặc ritonavir (Norirase);

●      Các loại thuốc điều trị bệnh tim hoặc huyết áp khác như diltiazem (Cartia, Cardizem), nifedipine (Nifedical, Procardia), verapamil (Calan, Covera, Isoptin, Verelan), và các loại khác;

●      Thuốc chống động kinh như carbamazepine (Carbatrol, Tegretol), phenobarbital (Solfoton) hoặc phenytoin (Dilantin).

Các loại thuốc khác có thể tương tác với Plendil®, bao gồm thuốc theo toa, không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Plendil® có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Allopurinol;

●      Aspirin;

●      Aspirin liều thấp (aspirin);

●      Atenolol;

●      Atorvastatin;

●      Cozaar (losartan);

●      Crestor (rosuvastatin);

●      Diovan (valsartan);

●      Grapefruit;

●      Hydrochlorothiazide;

●      Lasix (furosemide);

●      Lipitor (atorvastatin);

●      Lisinopril;

●      Lyrica (pregabalin);

●      Metformin;

●      Metoprolol;

●      Omeprazole;

●      Plavix (clopidogrel);

●      Protonix (pantoprazole);

●      Synthroid (levothyroxine);

●      Vitamin D3 (cholecalciferol).

VII. Cách bảo quản Plendil®

1. Cách bảo quản thuốc Plendil®

Bảo quản sản phẩm Hoa Kỳ ở nhiệt độ phòng dưới 86 độ F (30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm.

Bảo quản sản phẩm Canada ở nhiệt độ phòng từ 59 đến 86 độ F (15-30 độ C), tránh ánh sáng và độ ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm.

Để thuốc xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Plendil®

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Plendil® khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Đối tác AloBacsi

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ

Để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Đăng ký nhận bản tin sức khoẻ để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

hoàn toàn MIỄN PHÍ

Khám bệnh online

X