Thuốc

Secnidazole là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Secnidazole được dùng để điều trị một loại nhiễm trùng âm đạo (vi khuẩn viêm âm đạo). Thuốc kháng sinh này chỉ điều trị nhiễm khuẩn, không hoạt động đối với nhiễm virus (như cảm lạnh thông thường, cúm).

Secnidazole là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Secnidazole.

Thương hiệu: Seczole, Dazoserc, Secnol, Flagentyl, Secondax, Solosec, Secnil Forte, Entosec, Sectal, Fladazole, Seczol DS, Senex Forte, Secnid DS, Secnidal, Secwid…

I. Công dụng của thuốc Secnidazole

Secnidazole là một loại kháng sinh chống lại vi khuẩn.

Secnidazole được sử dụng ở phụ nữ để điều trị nhiễm trùng âm đạo do vi khuẩn.

Secnidazole sẽ không điều trị nhiễm nấm (nấm men).

II. Liều dùng Secnidazole

1. Liều dùng Secnidazole dành cho người lớn

Liều người lớn thông thường cho bệnh viêm âm đạo do vi khuẩn

2 g uống một lần.

2. Liều dùng Secnidazole dành cho trẻ em

Liều dùng Secnidazole cho trẻ em chưa được nghiên cứu và khuyến cáo. Tham khảo quyết định của bác sĩ trước khi dùng thuốc cho đối tượng này.

Liều dùng Secnidazole

III. Cách dùng thuốc Secnidazole hiệu quả

Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn và đọc tất cả các hướng dẫn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Sử dụng thuốc chính xác theo chỉ dẫn.

Secnidazole được dùng trong một liều duy nhất của một gói hạt uống.

Bạn có thể dùng thuốc này cùng hoặc không cùng thức ăn.

Để sử dụng các hạt bằng miệng: Mở gói và rắc bột vào một muỗng bánh pudding, sữa chua hoặc táo. Nuốt hỗn hợp ngay mà không cần nhai. Đừng lưu trữ lại để sử dụng sau.

Uống một ly nước đầy sau khi nuốt hỗn hợp hạt uống.

Không hòa tan hạt uống secnidazole trong bất kỳ loại chất lỏng.

IV. Tác dụng phụ của Secnidazole

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Bạn có thể bị nhiễm nấm âm đạo trong khi dùng secnidazole. Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

●      Ngứa âm đạo hoặc nóng rát;

●      Đỏ hoặc sưng;

●      Dịch âm đạo màu trắng hoặc màu vàng (có thể không mùi).

Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

●      Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau dạ dày;

●      Đau đầu;

●      Vị đắng hoặc kim loại trong miệng của bạn.

 Tác dụng phụ của Secnidazole

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Secnidazole

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Secnidazole

Bạn không nên sử dụng secnidazole nếu bạn bị dị ứng với secnidazole hoặc các loại thuốc tương tự như benznidazole, metronidazole (Flagyl) hoặc tinidazole (Tindamax).

2. Nếu bạn quên một liều Secnidazole

Vì secnidazole được sử dụng như một liều duy nhất, nó không có lịch dùng thuốc hàng ngày.

3. Nếu bạn dùng quá liều Secnidazole

Quá liều secnidazole là không thể xảy ra.

4. Nên tránh những gì khi dùng Secnidazole?

Làm theo hướng dẫn của bác sĩ về bất kỳ hạn chế nào đối với thực phẩm, đồ uống hoặc hoạt động.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Secnidazole trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Người ta không biết liệu thuốc này sẽ gây hại cho thai nhi. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai.

Bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này và trong ít nhất 4 ngày sau liều cuối cùng của bạn.

Secnidazole không được chấp thuận cho sử dụng bởi bất cứ ai dưới 18 tuổi.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Secnidazole?

Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến secnidazole, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Secnidazole có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Albendazole;

●      Amoxil (amoxicillin);

●      Augmentin (amoxicillin / clavulanate);

●      Cafergot (caffeine / ergotamine);

●      Calcium 600 D (calcium / vitamin d);

●      Cataflam (diclofenac);

●      Cipro (ciprofloxacin);

●      Co-trimoxazole (sulfamethoxazole / trimethoprim);

●      Coartem (artemether / lumefantrine);

●      Cotrim (sulfamethoxazole / trimethoprim);

●      Dextrose 5% in Lactated Ringer's Injection (lvp solution);

●      Doxycycline;

●      Fansidar (pyrimethamine / sulfadoxine);

●      Fluconazole;

●      GlipiZIDE XL (glipizide);

●      Magaldrate Plus Suspension (magaldrate / simethicone);

●      Metronidazole;

●      Normal Saline Flush (sodium chloride);

●      Paracetamol (acetaminophen);

●      Septra (sulfamethoxazole / trimethoprim);

●      Slow-K (potassium chloride);

●      Tinidazole;

●      Vitamin B Complex 100 (multivitamin);

●      Vitamin C (ascorbic acid);

●      Zinc (zinc sulfate).

Những loại thuốc nào tương tác với Secnidazole?

VII. Cách bảo quản Secnidazole

1. Cách bảo quản thuốc Secnidazole

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không lưu trữ trong phòng tắm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Secnidazole

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Secnidazole khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn tham khảo: drugs.com, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật