Thuốc

Pramipexole là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Pramipexole được sử dụng một mình hoặc với các loại thuốc khác để điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson và hội chứng chân không yên (RLS). Pramipexole thuộc nhóm thuốc chất chủ vận dopamine.

Pramipexole là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Pramipexole.

Thương hiệu: Ramipex, Sifrol, Sifrol ER, Pramiwell, Mirapex, Mirapex ER, Pantozol, Mirapexin, Pramipex, Pramixil, Prexif, Prami, Pexola…

I. Công dụng của thuốc Pramipexole

Pramipexole có một số tác dụng tương tự như một hóa chất gọi là dopamine, xuất hiện tự nhiên trong cơ thể bạn. Nồng độ dopamine trong não thấp có liên quan đến bệnh Parkinson.

Pramipexole được sử dụng để điều trị các triệu chứng của bệnh Parkinson (cứng khớp, run, co thắt cơ và kiểm soát cơ bắp kém). Pramipexole cũng được sử dụng để điều trị hội chứng chân không yên (RLS).

Chỉ pramipexole phát hành ngay lập tức (Mirapex) được chấp thuận để điều trị các triệu chứng Parkinson hoặc RLS. Pramipexole giải phóng kéo dài (Mirapex ER) chỉ được chấp thuận để điều trị các triệu chứng Parkinson.

Parkinson và RLS là hai rối loạn riêng biệt.

II. Liều dùng Pramipexole

1. Liều dùng Pramipexole dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường cho bệnh Parkinson

Phóng thích ngay lập tức:

- Liều ban đầu: 0,125 mg uống ba lần một ngày

- Chuẩn độ: Tăng dần liều tăng dần không quá thường xuyên 5 - 7 ngày

- Liều duy trì: 1,5 đến 4,5 mg mỗi ngày dựa trên hiệu quả và khả năng dung nạp

- Liều tối đa: 4,5 mg mỗi ngày.

b. Liều người lớn thông thường cho hội chứng chân không yên

Phóng thích ngay lập tức:

- Liều ban đầu: 0,125 mg uống mỗi ngày một lần 2 - 3 giờ trước khi đi ngủ

- Chuẩn độ: Nếu cần, liều có thể được điều chỉnh tăng lên theo mức tăng 0,125 mg cứ sau 4 - 7 ngày.

- Liều tối đa: 0,5 mg uống mỗi ngày một lần.

Liều dùng Pramipexole

2. Liều dùng Pramipexole dành cho trẻ em

Liều dùng Pramipexole cho trẻ em chưa được khuyến cáo. Tốt nhất nên hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng.

III. Cách dùng thuốc Pramipexole hiệu quả

Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn và đọc tất cả các hướng dẫn thuốc hoặc tờ hướng dẫn. Bác sĩ của bạn đôi khi có thể thay đổi liều của bạn. Sử dụng thuốc chính xác theo chỉ dẫn.

Nếu bạn đang dùng pramipexole giải phóng ngay lập tức (Mirapex), bạn không nên dùng pramipexole tác dụng kéo dài (Mirapex ER) cùng một lúc.

Liều và thời gian của pramipexole trong điều trị bệnh Parkinson khác với liều và thời gian trong điều trị RLS. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn. Hỏi dược sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ câu hỏi về loại pramipexole bạn nhận được tại nhà thuốc.

Pramipexole có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Dùng thuốc với thức ăn nếu nó làm đau dạ dày của bạn.

Không nghiền nát, nhai hoặc phá vỡ viên thuốc tác dụng kéo dài (Mirapex ER). Nuốt toàn bộ.

Nếu bạn đang dùng thuốc điều trị RLS này, hãy cho bác sĩ biết nếu các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn, nếu chúng xảy ra vào buổi sáng hoặc sớm hơn bình thường vào buổi tối, hoặc nếu bạn cảm thấy các triệu chứng bồn chồn ở tay hoặc cánh tay.

Đừng ngừng sử dụng pramipexole đột ngột, hoặc bạn có thể có các triệu chứng cai khó chịu. Làm theo hướng dẫn của bác sĩ về việc giảm liều của bạn.

IV. Tác dụng phụ của Pramipexole

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Một số người dùng pramipexole đã ngủ thiếp đi trong các hoạt động ban ngày bình thường như làm việc, nói chuyện, ăn uống hoặc lái xe. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ vấn đề với buồn ngủ ban ngày hoặc buồn ngủ.

Gọi cho bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

●      Cảm giác nhẹ đầu, sắp ngất;

●      Ảo giác (nhìn hoặc nghe thấy những thứ không có thật);

●      Buồn ngủ cực độ, ngủ thiếp đi đột ngột, ngay cả sau khi cảm thấy tỉnh táo;

●      Run, co giật hoặc cử động cơ không kiểm soát được;

●      Đau cơ không rõ nguyên nhân, đau, hoặc yếu;

●      Vấn đề về thị lực;

●      Thay đổi tư thế bạn không thể kiểm soát, chẳng hạn như cúi người không tự nguyện về phía trước cổ, cúi về phía trước ở eo hoặc nghiêng sang một bên khi bạn ngồi, đứng hoặc đi bộ.

Các tác dụng phụ như nhầm lẫn hoặc ảo giác có thể có nhiều khả năng ở người lớn tuổi.

Bạn có thể đã tăng ham muốn tình dục, thúc giục bất thường để đánh bạc hoặc thúc giục dữ dội khác trong khi dùng thuốc này. Nói chuyện với bác sĩ của bạn nếu điều này xảy ra.

Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

●      Co thắt cơ hoặc yếu cơ;

●      Buồn ngủ, chóng mặt, yếu đuối;

●      Nhầm lẫn, vấn đề bộ nhớ;

●      Khô miệng;

●      Buồn nôn, táo bón;

●      Tăng đi tiểu;

●      Vấn đề giấc ngủ (mất ngủ), giấc mơ bất thường.

Tác dụng phụ của Pramipexole

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Pramipexole

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Pramipexole

Bạn không nên sử dụng pramipexole nếu bạn bị dị ứng với nó.

Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đã từng có:

●      Huyết áp thấp;

●      Chóng mặt sau khi thức dậy quá nhanh;

●      Buồn ngủ ban ngày;

●      Bệnh thận;

●      Vấn đề kiểm soát chuyển động cơ bắp của bạn.

Những người mắc bệnh Parkinson có thể có nguy cơ mắc ung thư da cao hơn (khối u ác tính). Nói chuyện với bác sĩ của bạn về nguy cơ này và những triệu chứng da cần theo dõi.

2. Nếu bạn quên một liều Pramipexole

Dùng thuốc càng sớm càng tốt, nhưng bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ dùng liều tiếp theo. Không dùng hai liều cùng một lúc.

3. Nếu bạn dùng quá liều Pramipexole

Nếu bạn sử dụng pramipexole quá liều và có các triệu chứng nghiêm trọng như bất tỉnh hoặc khó thở, hãy gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.

4. Nên tránh những gì khi dùng Pramipexole?

Không được uống rượu. Tác dụng phụ nguy hiểm như chóng mặt, buồn ngủ và khó tập trung có thể xảy ra khi rượu được kết hợp với pramipexole.

Tránh lái xe hoặc hoạt động nguy hiểm cho đến khi bạn biết pramipexole sẽ ảnh hưởng đến bạn như thế nào. Phản ứng của bạn có thể bị suy yếu. Tránh thức dậy quá nhanh từ tư thế ngồi hoặc nằm, hoặc bạn có thể cảm thấy chóng mặt.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Pramipexole trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Người ta không biết liệu pramipexole sẽ gây hại cho thai nhi. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai trong khi sử dụng pramipexole.

Người ta không biết liệu pramipexole đi vào sữa mẹ hay liệu nó có thể gây hại cho em bé bú. Bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Pramipexole?

Sử dụng pramipexole với các loại thuốc khác khiến bạn buồn ngủ có thể làm giảm tác dụng này. Hãy hỏi bác sĩ trước khi sử dụng thuốc opioid, thuốc ngủ, thuốc giãn cơ hoặc thuốc điều trị lo âu hoặc co giật.

Nói với bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc khác của bạn, đặc biệt là:

●      Cimetidin;

●      Metoclopramide;

●      Thuốc điều trị bệnh tâm thần, như chlorpromazine, droperidol, fluphenazine, haloperidol, perphenazine, prochlorperazine, thioridazine, và các loại khác.

Các loại thuốc khác có thể ảnh hưởng đến pramipexole, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Pramipexole có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Adderall (amphetamine / dextroamphetamine)

●      Advair Diskus (fluticasone / salmeterol)

●      Amitriptyline

●      Aspir 81 (aspirin)

●      Aspirin liều thấp (aspirin)

●      Crestor (rosuvastatin)

●      Cymbalta (duloxetine)

●      Diphenhydramine

●      Fish Oil (acid béo omega-3 không bão hòa)

●      Fuoxetine

●      Gabapentin

●      Ibuprofen

●      Lasix (furosemide)

●      Lipitor (atorvastatin)

●      Lyrica (pregabalin)

●      Memantine

●      Metoprolol Succinate ER (metoprolol)

●      Metoprolol Tartrate (metoprolol)

●      Nexium (esomeprazole)

●      Norco (acetaminophen / hydrocodone)

●      ProAir HFA (albuterol)

●      Ritalin (methylphenidate)

●      Ropinirole

●      Symbicort (budesonide / formoterol)

●      Synthroid (levothyroxine)

●      Tramadol

●      Trazodone

●      Tylenol (acetaminophen)

●      Vitamin B12 (cyanocobalamin)

●      Vitamin C (ascorbic acid)

●      Vitamin D3 (cholecalciferol)

●      Zyrtec (cetirizine)

VII. Cách bảo quản Pramipexole

1. Cách bảo quản thuốc Pramipexole

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Pramipexole

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Pramipexole khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com, everydayhealth.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật

  • alteplase la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Alteplase là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Alteplase là một loại thuốc tiêm, được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, được sử dụng để điều trị các tình trạng gây ra bởi cục máu đông bao gồm đau tim, đột quỵ, đau ngực khi nghỉ ngơi (đau thắt ngực không ổn định), cục máu đông trong phổi (huyết khối phổi hoặc thuyên tắc phổi), và các điều kiện ít phổ biến khác liên quan đến cục máu đông.
    30/05/2020 10:32 Thuốc
  • tac dung phu gay buon ngu cua thuoc

    Tác dụng phụ gây buồn ngủ của thuốc

    Khi sử dụng thuốc, ngoài tác dụng điều trị bệnh thì kèm theo đó là những tác dụng phụ. Một trong số những tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc là gây lơ mơ, mệt mỏi, buồn ngủ, ảnh hưởng rất lớn tới đời sống sinh hoạt cũng như công việc của người bệnh. Tuy nhiên không phải bất kì ai cũng lưu ý điều này.
    26/05/2020 07:45 Thuốc
  • tuong tac giua vitamin va cac nhom thuoc

    Tương tác giữa vitamin và các nhóm thuốc

    Khi bổ sung vitamin cho cơ thể, cần lưu ý tương tác giữa các thuốc với từng loại vitamin để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, dược sĩ Cao Văn Minh đã thông tin chi tiết về các loại thuốc có thể tương tác với những loại vitamin. Mời bạn đọc theo dõi.
    26/05/2020 07:36 Thuốc