Thuốc

Polaramine® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Polaramine® làm giảm các triệu chứng liên quan đến viêm mũi dị ứng (bao gồm cả bệnh sốt cỏ khô), như hắt hơi, chảy nước mũi hoặc ngứa, và nóng rát hoặc ngứa mắt, phát ban (còn được gọi là nổi mề đay mãn tính). Polaramine® thuộc nhóm thuốc kháng histamine.

Polaramine® là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Dexchlorpheniramine.

Thương hiệu: Polaramine®.

I. Công dụng của thuốc Polaramine®

Polaramine® (dexchlorpheniramine) là thuốc kháng histamine. Nó ngăn chặn tác động của histamine hóa học tự nhiên trong cơ thể bạn.

Polaramine® được sử dụng để điều trị hắt hơi; sổ mũi; ngứa, chảy nước mắt; mề đay; phát ban; ngứa; và các triệu chứng khác của dị ứng và cảm lạnh thông thường.

II. Liều dùng Polaramine®

1. Liều dùng Polaramine® dành cho người lớn

a. Polaramine® dạng viên nén

- Một viên Polaramine® cứ sau 6 giờ

- Sau khi giảm đau ban đầu, có thể giảm liều xuống còn 1 viên theo yêu cầu.

b. Polaramine® dạng siro

5mL cứ sau 6 giờ.

2. Liều dùng Polaramine® dành cho trẻ em

a. Polaramine® dạng viên nén

Trẻ em trên 12 tuổi: Một viên Polaramine® cứ sau 6 giờ

Không cho Polaramine® dạng viên nén cho trẻ em dưới 12 tuổi.

b. Polaramine® dạng siro

- Trẻ em trên 12 tuổi: 5mL cứ sau 6 giờ

- Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 2 - 4mL cứ sau 6 - 8 giờ

- Trẻ em từ 4 đến 6 tuổi: 1,75 - 2mL cứ sau 6 - 8 giờ

- Trẻ em từ 2 đến 4 tuổi: 1,25 - 1,75mL cứ sau 6 - 8 giờ

- Không cho Polaramine® dạng siro cho trẻ dưới 2 tuổi.

Liều dùng Polaramine®

III. Cách dùng thuốc Polaramine® hiệu quả

Uống Polaramine® chính xác theo chỉ dẫn của bác sĩ. Nếu bạn không hiểu những chỉ dẫn này, hãy nhờ dược sĩ, y tá hoặc bác sĩ giải thích chúng cho bạn.

Uống mỗi liều thuốc với một ly nước đầy.

Polaramine® có thể được uống cùng hoặc không có thức ăn.

Không nghiền nát, nhai hoặc phá vỡ bất kỳ hình thức nào của Polaramine®. Nuốt cả viên thuốc. Những dạng thuốc của Polaramine® được đặc chế để giải phóng từ từ vào cơ thể bạn.

Để đảm bảo rằng bạn có được một liều lượng chính xác, hãy đo dạng siro của Polaramine® bằng một thìa hoặc cốc đo liều đặc biệt, không phải bằng một muỗng canh thông thường. Nếu bạn không có thiết bị đo liều, hãy hỏi dược sĩ nơi bạn có thể lấy.

Không bao giờ dùng nhiều thuốc này hơn quy định cho bạn. Các viên nén phóng thích thường xuyên và siro thường được uống mỗi 4 đến 6 giờ khi cần thiết (bốn đến sáu lần một ngày). Các viên nén và viên nang phóng thích thường được dùng mỗi 8 đến 10 giờ khi cần thiết (hai hoặc ba lần một ngày).

IV. Tác dụng phụ của Polaramine®

Ngừng dùng Polaramine® và gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn gặp phải phản ứng dị ứng (khó thở, nghẹn họng, sưng môi, lưỡi hoặc mặt; hoặc nổi mề đay).

Các tác dụng phụ khác của Polaramine® ít nghiêm trọng hơn có thể xảy ra. Tiếp tục dùng thuốc này và nói chuyện với bác sĩ nếu bạn có:

●      Buồn ngủ, mệt mỏi, hoặc chóng mặt;

●      Đau đầu;

●      Khô miệng;

●      Khó tiểu hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

Tác dụng phụ của Polaramine®

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Polaramine®

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Polaramine®

Không dùng Polaramine® nếu bạn đã sử dụng chất ức chế monoamin oxydase (MAOI) như isocarboxazid (Marplan), phenelzine (Nardil) hoặc tranylcypromine (Parnate) trong 14 ngày qua. Một tương tác thuốc rất nguy hiểm có thể xảy ra, dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Trước khi dùng thuốc này, hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn có:

●      Tăng nhãn áp hoặc tăng áp lực trong mắt;

●      Loét dạ dày;

●      Tăng sinh tuyến tiền liệt lành tính, các vấn đề về bàng quang hoặc khó tiểu;

●      Tuyến giáp hoạt động quá mức (cường giáp);

●      Tăng huyết áp hoặc các vấn đề về tim;

●      Hen suyễn.

Bạn có thể không thể dùng Polaramine®, hoặc bạn có thể yêu cầu liều thấp hơn hoặc theo dõi đặc biệt trong quá trình điều trị nếu bạn có bất kỳ điều kiện nào được liệt kê ở trên.

2. Nếu bạn quên một liều Polaramine®

Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần đến giờ cho liều tiếp theo của bạn, hãy bỏ qua liều đã quên và chỉ dùng liều theo lịch trình thường xuyên tiếp theo của bạn. Không dùng một liều gấp đôi thuốc này trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

3. Nếu bạn dùng quá liều Polaramine®

Các triệu chứng của quá liều Polaramine® bao gồm buồn ngủ cực độ, nhầm lẫn, yếu, ù tai, mờ mắt, đồng tử lớn, khô miệng, đỏ bừng, sốt, run rẩy, mất ngủ, ảo giác và có thể co giật. Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn nghi ngờ dùng Polaramine® quá liều.

Lưu ý khi dùng thuốc Polaramine®

4. Nên tránh những gì khi dùng Polaramine®?

Hãy thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động nguy hiểm khác. Polaramine® có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Nếu bạn bị chóng mặt hoặc buồn ngủ, tránh các hoạt động này.

Sử dụng rượu thận trọng. Rượu có thể làm tăng buồn ngủ và chóng mặt trong khi bạn đang dùng Polaramine®.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Polaramine® trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Polaramine® không có khả năng gây hại cho thai nhi. Không dùng thuốc này mà không nói chuyện với bác sĩ trước nếu bạn đang mang thai.

Trẻ sơ sinh đặc biệt nhạy cảm với tác dụng của thuốc kháng histamine và tác dụng phụ nghiêm trọng có thể xảy ra ở trẻ bú mẹ. Polaramine® không được khuyến khích nếu bạn đang cho con bú. Không dùng thuốc này mà không nói chuyện với bác sĩ trước nếu bạn đang nuôi con nhỏ.

Nếu bạn trên 60 tuổi, bạn có thể gặp nhiều tác dụng phụ từ Polaramine®. Bạn có thể yêu cầu một liều thấp của thuốc này.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Polaramine®?

Không dùng Polaramine® nếu bạn đã sử dụng chất ức chế monoamin oxydase (MAOI) như isocarboxazid (Marplan), phenelzine (Nardil) hoặc tranylcypromine (Parnate) trong 14 ngày qua. Một tương tác thuốc rất nguy hiểm có thể xảy ra, dẫn đến các tác dụng phụ nghiêm trọng.

Nói chuyện với dược sĩ của bạn trước khi dùng các loại thuốc ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc mất ngủ không kê đơn khác. Những sản phẩm này có thể chứa các loại thuốc tương tự như dexchlorpheniramine, có thể dẫn đến quá liều kháng histamine.

Trước khi dùng thuốc này, hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang dùng bất kỳ loại thuốc nào sau đây:

●      Thuốc điều trị lo lắng hoặc thuốc ngủ như alprazolam (Xanax), diazepam (Valium), chlordiazepoxide (Librium), temazepam (Restoril), hoặc triazolam (Halcion);

●      Thuốc điều trị trầm cảm như amitriptyline (Elavil), doxepin (Sinequan), nortriptyline (Pam Bachelor), fluoxetine (Prozac), sertraline (Zoloft) hoặc paroxetine (Paxil);

●      Bất kỳ loại thuốc nào khác khiến bạn cảm thấy buồn ngủ, buồn ngủ hoặc thư giãn.

Các loại thuốc khác có thể tương tác với Polaramine®, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Polaramine® có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Alprazolam;

●      Amitriptyline;

●      Codeine;

●      Diazepam;

●      Diclofenac;

●      Fexofenadine;

●      Ibuprofen;

●      Lexapro (escitalopram);

●      Lorazepam;

●      Metformin;

●      Metoclopramide;

●      Metoprolol;

●      Nexium (esomeprazole);

●      Omeprazole;

●      Oxycodone;

●      Panadol (acetaminophen);

●      Pantoprazole;

●      Paracetamol (acetaminophen);

●      Phenergan (promethazine);

●      Prednisolone;

●      Tramadol;

●      Zolpidem.

VII. Cách bảo quản Polaramine®

1. Cách bảo quản thuốc Polaramine®

Bảo quản trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không đóng băng các dạng chất lỏng của thuốc này. Không lưu trữ trong phòng tắm. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Polaramine®

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Polaramine® khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, nps.org.au, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật